Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > 0DpCvgoqjn8n

Đề bài

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.

Câu 1.

a. The burning of wood for heating purposes is likely to produce little in the way of carbon emissions and is therefore considered to be friendly to the environment.

b. Wood and coal are both useful sources of energy, and both are constantly in use around the world. c. Coal, on the other hand, is termed the “enemy of the environment” as it is the largest source of carbon emissions and is the greatest contributor to global warming.

d. This is because wood burning produces only as much carbon as if the tree were left alone to eventually rot in the ground.

e. However, while they each have their merits as fuel, the problems and hazards associated with their use are very different.

(Adapted from Toefl Reading)

b-e-a-d-c
e-a-b-d-c
d-b-e-a-c
a-d-b-e-c

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp: Phân tích thứ tự câu logic cho một đoạn văn, bắt đầu từ câu có phạm vi giới thiệu chung, sau đó đi sâu hơn vào từng nội dung cụ thể. Ta cần tìm câu dẫn vào chủ đề chung trước, rồi đến những câu có quan hệ nối tiếp hoặc bổ sung ý.

Phân tích:

  • Câu b: "Wood and coal are both useful sources of energy, and both are constantly in use around the world." - Câu này giới thiệu chủ đề về gỗ và than.
  • Câu e: "However, while they each have their merits as fuel, the problems and hazards associated with their use are very different." - Câu này nêu sự khác biệt giữa hai loại năng lượng.
  • Câu a: "The burning of wood for heating purposes is likely to produce little in the way of carbon emissions and is therefore considered to be friendly to the environment." - Câu này nói về ưu điểm của việc đốt gỗ.
  • Câu d: "This is because wood burning produces only as much carbon as if the tree were left alone to eventually rot in the ground." - Câu này giải thích thêm cho câu a.
  • Câu c: "Coal, on the other hand, is termed the “enemy of the environment” as it is the largest source of carbon emissions and is the greatest contributor to global warming." - Câu này nói về nhược điểm của than.

Dịch nghĩa:

  1. Câu b: "Gỗ và than đều là những nguồn năng lượng hữu ích và cả hai đều đang được sử dụng thường xuyên trên thế giới."
  2. Câu e: "Tuy nhiên, dù mỗi loại đều có lợi ích riêng như là nhiên liệu, nhưng các vấn đề và nguy cơ liên quan đến việc sử dụng chúng rất khác nhau."
  3. Câu a: "Việc đốt gỗ để sưởi ấm có khả năng tạo ra rất ít khí thải carbon và do đó được coi là thân thiện với môi trường."
  4. Câu d: "Điều này là do việc đốt gỗ chỉ tạo ra lượng carbon như khi cây để tự nhiên mục rửa trong lòng đất."
  5. Câu c: "Mặt khác, than được xem là "kẻ thù của môi trường" vì nó là nguồn phát thải carbon lớn nhất và là nhân tố đóng góp lớn nhất vào sự nóng lên toàn cầu."

Kết luận: Đáp án đúng là A. b-e-a-d-c.

Chú ý khi giải

  • Khi sắp xếp thứ tự câu, hãy nhớ bắt đầu từ câu có nội dung mang tính tổng quát và giới thiệu chủ đề chung, sau đó đi vào các câu giải thích hoặc so sánh cụ thể.
  • Chú ý đến các từ nối hoặc liệt kê như "however", "on the other hand", "this is because" vì chúng thường chỉ ra mối liên hệ giữa các câu.
Câu 2.

a. It is also true for young and middle-aged adults, as improved physical function helps them more easily accomplish the tasks of daily living.

b. This is true for older adults, for whom improved physical function reduces risk of falls and contributes to their ability to maintain independence.

c. Apart from improving physical function, physical activity may improve cognitive function among youth and adults.

d. Aspects of cognitive function that may be improved include memory, attention, executive function, and academic performance among youth.

e. Physical activity improves physical function among individuals of all ages, enabling them to conduct their daily lives with energy.

(Adapted from https://www.odphp.health.gov)

e-d-a-c-b
e-b-a-c-d
e-c-a-b-d
e-a-b-d-c

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp: Để giải quyết dạng bài sắp xếp câu, trước tiên cần tìm câu chủ đề. Thông thường, câu mang thông tin tổng quát, khái quát toàn bộ nội dung của đoạn văn sẽ là câu chủ đề. Sau đó, tìm những câu có thông tin bổ sung, giải thích cho câu trước đó.

Phân tích:

  • e. "Physical activity improves physical function among individuals of all ages, enabling them to conduct their daily lives with energy." Đây là câu tổng quát, khái quát về lợi ích của việc hoạt động thể chất cho tất cả mọi lứa tuổi. Câu này phù hợp để là câu đầu tiên mở đầu cho đoạn văn.
  • b. "This is true for older adults, for whom improved physical function reduces risk of falls and contributes to their ability to maintain independence." Câu này bổ sung thêm thông tin, cụ thể về lợi ích của hoạt động thể chất cho người lớn tuổi.
  • a. "It is also true for young and middle-aged adults, as improved physical function helps them more easily accomplish the tasks of daily living." Câu này cũng bổ sung lợi ích của hoạt động thể chất, nhưng cụ thể hơn cho đối tượng thanh niên và những người trung niên.
  • d. "Aspects of cognitive function that may be improved include memory, attention, executive function, and academic performance among youth." Đây là câu cụ thể hóa cho câu trước đó về lợi ích cải thiện chức năng nhận thức của hoạt động thể chất.
  • c. "Apart from improving physical function, physical activity may improve cognitive function among youth and adults." Đây là câu ý chỉ một lợi ích khác ngoài cải thiện chức năng thể chất, đó là cải thiện chức năng nhận thức. Câu này cần đứng trước câu d để giới thiệu nội dung về cải thiện chức năng nhận thức.

Dịch nghĩa:
"Hoạt động thể chất cải thiện chức năng thể dục đối với mọi lứa tuổi, giúp họ thực hiện các công việc hàng ngày một cách đầy năng lượng. Điều này đúng đối với người lớn tuổi, bởi vì chức năng thể dục được cải thiện giúp giảm nguy cơ ngã và hỗ trợ họ duy trì sự độc lập. Đối với thanh niên và người trưởng thành trung niên, chức năng thể dục được cải thiện giúp họ thực hiện các nhiệm vụ hàng ngày dễ dàng hơn. Bên cạnh việc cải thiện chức năng thể dục, hoạt động thể chất có thể cải thiện chức năng nhận thức ở cả thanh niên và người lớn. Các khía cạnh của chức năng nhận thức có thể được cải thiện bao gồm trí nhớ, sự tập trung, chức năng điều hành và thành tích học tập của thanh niên."

Kết luận: Đáp án đúng là B. e-b-a-c-d

Chú ý khi giải

Khi giải dạng bài sắp xếp câu, cần chú ý:

  • Xác định câu chủ đề, thường là câu có ý nghĩa khái quát và không phụ thuộc vào các câu khác.
  • Xác định mối quan hệ logic giữa các câu, có thể là nguyên nhân – kết quả, giải thích, hoặc nối tiếp ý nghĩa.
  • Tìm kiếm các từ hoặc cụm từ nối thể hiện quan hệ ý nghĩa giữa các câu.
  • Chú ý các từ chỉ định (như "this," "it"...), vì chúng thường ám chỉ một ý được nhắc đến trước đó.
Câu 3.

Hi Henry,

a. In addition to this programme, we have monthly tree planting, with the next one taking place this Sunday at 8 am.

b. You don’t need to tell us in advance that you’re going to participate - just turn up in person and join in.

c. We’ve also got programmes for community gardening, in which we plant a few crops in local plots, usually done in spring or autumn.

d. In answer to your question about voluntary work, there are several programmes that are currently operating.

e. One that may interest you is our weekly neighbourhood clean-up, which in general involves picking up litter in the streets.

I look forward to seeing you!

Best regards,

Jill Thomas

(Adapted from Use of English for First)

e-c-a-d-b
c-d-e-a-b
d-e-a-c-b
b-a-c-e-d

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Khi giải bài tập sắp xếp câu, cần xác định câu nào có thể được xem là câu mở đầu dựa vào nội dung và ngữ cảnh. Sau đó, tìm các câu tiếp theo dựa vào phép nối và ý nghĩa liên kết giữa chúng.

Phân tích:

  • d. "In answer to your question about voluntary work, there are several programmes that are currently operating."
    • Là câu mở đầu vì nó trả lời cho câu hỏi về công việc tình nguyện - có thể là một câu hỏi trước đó của Henry.
  • e. "One that may interest you is our weekly neighbourhood clean-up, which in general involves picking up litter in the streets."
    • Là câu nói tiếp phù hợp với "several programmes" được nhắc đến trong câu d.
  • a. "In addition to this programme, we have monthly tree planting, with the next one taking place this Sunday at 8 am."
    • Câu này dùng connective "In addition to this programme" nói về một chương trình khác sau khi đã giới thiệu chương trình dọn dẹp hàng tuần.
  • c. "We’ve also got programmes for community gardening, in which we plant a few crops in local plots, usually done in spring or autumn."
    • Câu này nói đến một chương trình nữa - cụ thể là về làm vườn cộng đồng.
  • b. "You don’t need to tell us in advance that you’re going to participate - just turn up in person and join in."
    • Câu cuối kết lại với chỉ dẫn cách tham gia.

Dịch nghĩa:

- d: Để trả lời câu hỏi của bạn về công việc tình nguyện, có một số chương trình hiện đang hoạt động.

- e: Một trong những chương trình có thể khiến bạn quan tâm là hoạt động làm sạch khu vực hàng tuần của chúng tôi, mà thường bao gồm việc nhặt rác trên đường phố.

- a: Ngoài chương trình này, chúng tôi còn có chương trình trồng cây hàng tháng, lần trồng tiếp theo diễn ra vào Chủ nhật này lúc 8 giờ sáng.

- c: Chúng tôi cũng có chương trình làm vườn cộng đồng, trong đó chúng tôi trồng một số cây trồng trong các lô đất địa phương, thường được thực hiện vào mùa xuân hoặc mùa thu.

- b: Bạn không cần phải thông báo trước cho chúng tôi rằng bạn sẽ tham gia - chỉ cần đến trực tiếp và tham gia.

Kết luận:

Đáp án đúng là C. d-e-a-c-b

Chú ý khi giải

  • Lưu ý xác định câu mở đầu một cách chính xác, nó thường có nội dung giới thiệu và không phụ thuộc về mặt ý nghĩa vào các câu khác trước đó.
  • Cân nhắc đến các từ nối (ví dụ: in addition to, we’ve also got) và xem chúng tạo ra mối liên kết giữa các ý như thế nào.
  • Đảm bảo rằng dòng ý nghĩa của các câu được sắp xếp mạch lạc và hợp lý dựa trên ngữ cảnh.
Câu 4.

a. Peter: Well, I’ve got two tickets for the Blue Stars concert.

b. Mary: Hi, Peter. Saturday evening? I’m not sure yet. Why?

c. Peter: Hi, Mary. Are you free on Saturday evening?

(Adapted from KET)

a-b-c
c-a-b
c-b-a
a-c-b

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Để sắp xếp các câu hội thoại theo thứ tự hợp lý, đầu tiên chúng ta cần xác định câu nào là lời mở đầu (thường là câu hỏi hoặc lời chào), sau đó là phần thân bài và kết thúc là câu trả lời cho lời mở đầu hoặc phần giải thích thêm.

Phân tích:

c. Peter: Hi, Mary. Are you free on Saturday evening? - Đây là câu mở đầu với lời chào hỏi và một câu hỏi, phù hợp để bắt đầu cuộc hội thoại.

b. Mary: Hi, Peter. Saturday evening? I’m not sure yet. Why? - Đây là câu tiếp theo phù hợp để trả lời câu hỏi từ câu c, có lời chào lại và một câu hỏi về lý do.

a. Peter: Well, I’ve got two tickets for the Blue Stars concert. - Đây là câu cuối cùng tiếp nối câu b, giải thích lý do vì sao hỏi câu ở mục c.

Dịch nghĩa:

c. Peter: Chào Mary. Tối thứ Bảy bạn có rảnh không?

b. Mary: Chào Peter. Tối thứ Bảy? Mình cũng chưa chắc. Tại sao thế?

a. Peter: À, mình có hai vé cho buổi hòa nhạc của Blue Stars.

Kết luận:

Đáp án đúng là: C. c-b-a

Chú ý khi giải

  • Hãy xác định câu nào là câu hỏi mở đầu để sắp xếp các câu tiếp theo hợp lý.
  • Chú ý đến các câu trả lời hoặc câu giải thích vì chúng thường nối tiếp trực tiếp sau câu hỏi hoặc câu thắc mắc.
  • Hãy thử đọc từng cặp câu liên tiếp để xem chúng có hợp lý hay không.
Câu 5.

a. Joe: But you did, after all. Honestly, I’m thinking about taking the bus to work.

b. Mia: That’s for sure. It’s so much worse here than in the countryside. Sometimes I wish I hadn’t moved.

c. Joe: You know, more and more people are moving to the city, and traffic just keeps getting worse.

d. Mia: Seriously? It’ll take you longer, and you’ll have to get up very early.

e. Joe: It’s true, but at least I won’t be stuck in traffic for hours or spend extra on petrol.

(Adapted from Global Success)

c-b-e-d-a
a-b-e-d-c
c-b-a-d-e
a-d-c-b-e

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Để sắp xếp các câu hội thoại thành một đoạn hội thoại có ý nghĩa, học sinh cần xác định câu nào mở đầu cuộc trò chuyện và sau đó là các câu đáp, đồng thời cần nắm bắt kỹ ngữ cảnh của từng câu để đảm bảo sự logic và mạch lạc trong đoạn hội thoại.

Phân tích:

  • Câu c: "You know, more and more people are moving to the city, and traffic just keeps getting worse." - Đây là câu mở đầu, vì nó nêu lên một ý kiến tổng quát về tình trạng giao thông ở thành phố và rất thích hợp để bắt đầu một cuộc trò chuyện.
  • Câu b: "That’s for sure. It’s so much worse here than in the countryside. Sometimes I wish I hadn’t moved." - Đây là phản hồi tự nhiên cho câu c của Mia đồng tình về vấn đề tắc nghẽn giao thông trong thành phố và thể hiện sự tiếc nuối của việc chuyển đến đây.
  • Câu a: "But you did, after all. Honestly, I’m thinking about taking the bus to work." - Joe tiếp tục cuộc đối thoại với một phát biểu về ý định của mình, phản biện lại sự tiếc nuối của Mia.
  • Câu d: "Seriously? It’ll take you longer, and you’ll have to get up very early." - Mia phản ứng lại ý định của Joe, chỉ ra khó khăn khi đi làm bằng xe bus.
  • Câu e: "It’s true, but at least I won’t be stuck in traffic for hours or spend extra on petrol." - Joe giải thích lý do anh ấy vẫn muốn chọn xe bus bất chấp khó khăn.

Dịch nghĩa:

  1. Joe: "Bạn biết đấy, ngày càng có nhiều người chuyển đến thành phố, và giao thông ngày càng tệ hơn."
  2. Mia: "Đúng vậy. Ở đây tệ hơn rất nhiều so với vùng nông thôn. Đôi khi tôi ước rằng tôi đã không chuyển đến."
  3. Joe: "Nhưng bạn đã chuyển rồi. Thật sự thì, tôi đang nghĩ đến việc đi làm bằng xe bus."
  4. Mia: "Nghiêm túc chứ? Điều đó sẽ khiến bạn mất nhiều thời gian hơn, và bạn sẽ phải dậy rất sớm."
  5. Joe: "Điều đó đúng, nhưng ít nhất tôi sẽ không bị mắc kẹt trong giao thông hàng giờ hoặc tốn thêm tiền xăng."

Kết luận:

Đáp án đúng là C. c-b-a-d-e

Chú ý khi giải

  • Hãy chú ý đến ngữ cảnh của hội thoại để đảm bảo sự logic và tự nhiên khi sắp xếp câu.
  • Xác định rõ câu nào là lời mở đầu để dễ dàng sắp xếp tiếp theo các câu còn lại.