Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each following question.
Câu 1.a. Last, people involved in the shows can get interesting experiences and meet new people with common interests.
b. Reality show, a very popular form of entertainment on television nowadays, has some advantages.
c. In short, reality shows are a good choice for people to join or watch.
d. The first advantage is the variety in reality TV for viewers to choose.
e. Another benefit is that reality TV programmes are a great opportunity to discover talented singers, dancers or chefs.
(Adapted from global success)
a-e-d-b-c
c-a-d-e-b
b-d-e-a-c
d-c-b-e-a
Phương pháp giải
Chủ đề: Đoạn văn về lợi ích của chương trình truyền hình thực tế
* Mẹo suy luận: Trình tự: Giới thiệu → Lợi ích 1 → Lợi ích 2 → Lợi ích 3 → Kết luận.
1. Xác định câu mở đầu: Câu giới thiệu chủ đề, có "reality show" và "advantages".
2. Tìm câu phát triển ý: Các câu liệt kê lợi ích, có "first", "another", "last".
3. Nhận diện câu kết: Câu tổng kết, có "In short".
4. Đọc lướt để kiểm tra tính logic: Đảm bảo thứ tự liệt kê lợi ích đúng trình tự từ nối.
Lời giải chi tiết
b. Reality show, a very popular form of entertainment on television nowadays, has some advantages.
(Chương trình truyền hình thực tế, một hình thức giải trí rất phổ biến trên truyền hình hiện nay, có một số lợi ích.)
→ Giới thiệu chủ đề, mở đầu đoạn văn.
d. The first advantage is the variety in reality TV for viewers to choose.
(Lợi ích đầu tiên là sự đa dạng của truyền hình thực tế để người xem lựa chọn.)
→ Lợi ích 1, phát triển ý.
e. Another benefit is that reality TV programmes are a great opportunity to discover talented singers, dancers or chefs.
(Một lợi ích khác là các chương trình truyền hình thực tế là cơ hội tuyệt vời để phát hiện các ca sĩ, vũ công hoặc đầu bếp tài năng.)
→ Lợi ích 2, bổ sung ý.
a. Last, people involved in the shows can get interesting experiences and meet new people with common interests.
(Cuối cùng, những người tham gia chương trình có thể có được những trải nghiệm thú vị và gặp gỡ những người mới có sở thích chung.)
→ Lợi ích 3, tiếp tục ý.
c. In short, reality shows are a good choice for people to join or watch.
(Tóm lại, chương trình truyền hình thực tế là một lựa chọn tốt để tham gia hoặc xem.)
→ Kết luận, tổng kết đoạn văn.
Đáp án: C. b - d - e - a - c
Chú ý khi giải
- Chú ý câu b có "reality show" và "advantages", là mở đầu tổng quan phù hợp.
- Đừng đặt câu c đầu vì "In short" là tổng kết, cần sau các lợi ích.
- Kiểm tra từ nối: "first" (d) → "another" (e) → "last" (a) phải đúng thứ tự liệt kê.
- Đảm bảo mạch ý: Giới thiệu → Lợi ích 1-2-3 → Kết luận là trình tự logic.
Lời giải chi tiết
Để sắp xếp các câu thành đoạn văn hoàn chỉnh, ta cần xác định câu chủ đề và tìm các câu có nội dung và mạch lạc liên quan. Thường câu chủ đề sẽ giới thiệu nội dung chính của đoạn văn.
Đáp án đúng là C. b-d-e-a-c
Chú ý khi giải