Wildlife conservation is a crucial endeavor that aims to protect animal species and their habitats. This effort is essential for maintaining biodiversity and ensuring the health of our ecosystems. Human activities such as deforestation, pollution, and climate change are some of the primary threats to wildlife. Conservation initiatives strive to mitigate these impacts through various strategies.
One significant aspect of wildlife conservation is the establishment of protected areas. National parks, wildlife reserves, and marine protected areas are created to provide safe havens for endangered species. These areas not only protect wildlife but also offer opportunities for scientific research and eco-tourism, which can benefit local economies.
Another important approach is the reintroduction of species into their natural habitats. This method has been successful in bringing several species back from the brink of extinction. Conservationists carefully monitor and support these reintroduced populations to ensure their survival.
Education and awareness campaigns play a pivotal role in wildlife conservation as well. By educating the public about the importance of biodiversity and the threats facing wildlife, these campaigns foster a sense of responsibility and encourage community involvement in conservation efforts.
Technological advancements are also aiding conservation efforts. Innovations such as satellite tracking, DNA analysis, and drone surveillance help researchers gather critical data and monitor wildlife populations more effectively. These tools enable more informed decision-making and efficient conservation strategies.
In which paragraph does the writer mention a present causal relationship?
Phương pháp giải
Đọc lướt qua từng đoạn văn để nắm nội dung chính của từng đoạn từ đó chọn đoạn văn nói về “present causal relationship” (môi quan hệ nhân quả hiện tại).
Lời giải chi tiết
In which paragraph does the writer mention a present causal relationship?
(Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến mối quan hệ nhân quả hiện tại?)
A. Paragraph 3
(Đoạn văn 3)
B. Paragraph 4
(Đoạn văn 4
C. Paragraph 1
(Đoạn văn 1)
D. Paragraph 2
(Đoạn văn 2)
Thông tin: [Đoạn 1] Wildlife conservation is a crucial endeavor that aims to protect animal species and their habitats. This effort is essential for maintaining biodiversity and ensuring the health of our ecosystems. Human activities such as deforestation, pollution, and climate change are some of the primary threats to wildlife. Conservation initiatives strive to mitigate these impacts through various strategies.
(Bảo tồn động vật hoang dã là một nỗ lực quan trọng nhằm bảo vệ các loài động vật và môi trường sống của chúng. Nỗ lực này rất cần thiết để duy trì đa dạng sinh học và đảm bảo sức khỏe cho hệ sinh thái của chúng ta. Các hoạt động của con người như phá rừng, ô nhiễm và biến đổi khí hậu là một số mối đe dọa chính đối với động vật hoang dã. Các sáng kiến bảo tồn nỗ lực giảm thiểu những tác động này thông qua nhiều chiến lược khác nhau.)
Chọn C
In which paragraph does the writer explore modern methods for maintaining endangered species?
Phương pháp giải
Đọc lướt qua từng đoạn văn để nắm nội dung chính của từng đoạn từ đó chọn đoạn văn nói về “modern methods for maintaining endangered species” (các phương pháp hiện đại để duy trì động vật bị đe dọa).
Lời giải chi tiết
In which paragraph does the writer explore modern methods for maintaining endangered species?
(Trong đoạn văn nào, tác giả khám phá các phương pháp hiện đại để duy trì các loài có nguy cơ tuyệt chủng?)
A. Paragraph 5
(Đoạn 5)
B. Paragraph 1
(Đoạn 1)
C. Paragraph 2
(Đoạn 2)
D. Paragraph 3
(Đoạn 3)
Thông tin: [Đoạn 5] Technological advancements are also aiding conservation efforts. Innovations such as satellite tracking, DNA analysis, and drone surveillance help researchers gather critical data and monitor wildlife populations more effectively. These tools enable more informed decision-making and efficient conservation strategies.
(Những tiến bộ công nghệ cũng hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn. Những cải tiến như theo dõi vệ tinh, phân tích DNA và giám sát bằng máy bay không người lái giúp các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu quan trọng và giám sát quần thể động vật hoang dã hiệu quả hơn. Những công cụ này cho phép đưa ra quyết định sáng suốt hơn và các chiến lược bảo tồn hiệu quả.)
Chọn A
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 5?
Phương pháp giải
Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 5 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.
Innovations such as satellite tracking, DNA analysis, and drone surveillance help researchers gather critical data and monitor wildlife populations more effectively.
(Những cải tiến như theo dõi vệ tinh, phân tích DNA và giám sát bằng máy bay không người lái giúp các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu quan trọng và theo dõi quần thể động vật hoang dã hiệu quả hơn.)
Lời giải chi tiết
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 5?
(Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 5 một cách hay nhất?)
A. Technology could be another way to aid conservation efforts.
(Công nghệ có thể là một cách khác để hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn.)
B. There is no alternative to technology in saving wildlife.
(Không có giải pháp thay thế nào cho công nghệ trong việc cứu động vật hoang dã.)
C. Technology should be the only focus in wildlife conservation.
(Công nghệ nên là trọng tâm duy nhất trong việc bảo tồn động vật hoang dã.)
D. Technological advancements hinder conservation efforts.
(Những tiến bộ về công nghệ cản trở các nỗ lực bảo tồn.)
Chọn A
The word establishment in paragraph 2 is closest in meaning to ______.
Phương pháp giải
Xác định vị trí của từ “establishment” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.
Lời giải chi tiết
The word establishment in paragraph 2 is closest in meaning to ______.
(Từ sự thiết lập trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với ______.)
A. preservation
(sự bảo tồn)
B. alteration
(sự thay đổi)
C. destruction
(sự phá hủy)
D. creation
(sự sáng tạo)
Thông tin: One significant aspect of wildlife conservation is the establishment of protected areas.
(Một khía cạnh quan trọng của việc bảo tồn động vật hoang dã là việc thành lập các khu bảo tồn.)
Chọn D
The word pivotal in paragraph 4 could be best replaced by _____.
Phương pháp giải
Xác định vị trí của từ “pivotal” trong đoạn 4, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ có thể thay thế cho nó.
Lời giải chi tiết
The word pivotal in paragraph 4 could be best replaced by _____.
(Từ then chốt trong đoạn 4 có thể được thay thế tốt nhất bằng _____.)
A. trivial
(tầm thường)
B. secondary
(thứ yếu)
C. crucial
(quan trọng)
D. irrelevant
(không liên quan)
Thông tin: Education and awareness campaigns play a pivotal role in wildlife conservation as well.
(Các chiến dịch giáo dục và nâng cao nhận thức cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn động vật hoang dã.)
Chọn C
Which of the following is TRUE according to the passage?
Phương pháp giải
Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.
Lời giải chi tiết
Which of the following is TRUE according to the passage?
(Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?)
A. Technological advancements are irrelevant to conservation.
(Những tiến bộ về công nghệ không liên quan đến việc bảo tồn.)
Thông tin: [Đoạn 5] Technological advancements are also aiding conservation efforts.
(Những tiến bộ về công nghệ cũng đang hỗ trợ cho các nỗ lực bảo tồn.)
B. Reintroduction of species has never been successful.
(Việc tái du nhập các loài chưa bao giờ thành công.)
Thông tin: [Đoạn 3] Another important approach is the reintroduction of species into their natural habitats. This method has been successful in bringing several species back from the brink of extinction.
(Một cách tiếp cận quan trọng khác là đưa các loài trở lại môi trường sống tự nhiên của chúng. Phương pháp này đã thành công trong việc đưa một số loài trở lại từ bờ vực tuyệt chủng.)
C. Education campaigns foster community involvement.
(Các chiến dịch giáo dục thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng.)
Thông tin: [Đoạn 4] Education and awareness campaigns play a pivotal role in wildlife conservation as well. By educating the public about the importance of biodiversity and the threats facing wildlife, these campaigns foster a sense of responsibility and encourage community involvement in conservation efforts.
(Các chiến dịch giáo dục và nâng cao nhận thức cũng đóng vai trò then chốt trong việc bảo tồn động vật hoang dã. Bằng cách giáo dục công chúng về tầm quan trọng của đa dạng sinh học và các mối đe dọa mà động vật hoang dã phải đối mặt, các chiến dịch này thúc đẩy ý thức trách nhiệm và khuyến khích cộng đồng tham gia vào các nỗ lực bảo tồn.)
D. Only national parks can protect endangered species.
(Chỉ có các công viên quốc gia mới có thể bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
Thông tin: [Đoạn 2] National parks, wildlife reserves, and marine protected areas are created to provide safe havens for endangered species.
(Các công viên quốc gia, khu bảo tồn động vật hoang dã và khu bảo tồn biển được thành lập để cung cấp nơi trú ẩn an toàn cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
Chọn C
The word their in paragraph 1 refers to _______.
Phương pháp giải
Xác định vị trí của từ “their” (của chúng) trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ số nhiều mà nó thay thế.
Lời giải chi tiết
The word their in paragraph 1 refers to _______.
(Từ their trong đoạn 1 ám chỉ _______.)
A. species
(các loài)
B. natural habitats
(môi trường sống tự nhiên)
C. reintroduced populations
(các quần thể được tái du nhập)
D. conservationists
(các nhà bảo tồn)
Thông tin: Wildlife conservation is a crucial endeavor that aims to protect animal species and their habitats.
(Bảo tồn động vật hoang dã là một nỗ lực quan trọng nhằm bảo vệ các loài động vật và môi trường sống của chúng.)
Chọn A
Which of the following is NOT mentioned as a threat to wildlife?
Phương pháp giải
Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn văn chứa thông tin về “threat to wildlife” (mối đe dọa đến động vật hoang dã) từ đó chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.
Lời giải chi tiết
Which of the following is NOT mentioned as a threat to wildlife?
(Cái nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như là mối đe dọa đối với động vật hoang dã?)
A. Pollution
(Ô nhiễm)
B. Urbanization
(Đô thị hóa)
C. Climate change
(Biến đổi khí hậu)
D. Deforestation
(Phá rừng)
Thông tin: [Đoạn 1] Human activities such as deforestation, pollution, and climate change are some of the primary threats to wildlife.
(Các hoạt động của con người như phá rừng, ô nhiễm và biến đổi khí hậu là một số mối đe dọa chính đối với động vật hoang dã.)
Chọn B
Bảo tồn động vật hoang dã là một nỗ lực quan trọng nhằm bảo vệ các loài động vật và môi trường sống của chúng. Nỗ lực này rất cần thiết để duy trì đa dạng sinh học và đảm bảo sức khỏe cho hệ sinh thái của chúng ta. Các hoạt động của con người như phá rừng, ô nhiễm và biến đổi khí hậu là một số mối đe dọa chính đối với động vật hoang dã. Các sáng kiến bảo tồn nỗ lực giảm thiểu những tác động này thông qua nhiều chiến lược khác nhau.
Một khía cạnh quan trọng của bảo tồn động vật hoang dã là thành lập các khu bảo tồn. Các công viên quốc gia, khu bảo tồn động vật hoang dã và khu bảo tồn biển được thành lập để cung cấp nơi trú ẩn an toàn cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng. Những khu vực này không chỉ bảo vệ động vật hoang dã mà còn mang đến cơ hội cho nghiên cứu khoa học và du lịch sinh thái, có thể mang lại lợi ích cho nền kinh tế địa phương.
Một cách tiếp cận quan trọng khác là đưa các loài trở lại môi trường sống tự nhiên của chúng. Phương pháp này đã thành công trong việc đưa một số loài trở lại từ bờ vực tuyệt chủng. Các nhà bảo tồn theo dõi và hỗ trợ cẩn thận các quần thể được tái du nhập này để đảm bảo sự sống còn của chúng.
Các chiến dịch giáo dục và nâng cao nhận thức cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn động vật hoang dã. Bằng cách giáo dục công chúng về tầm quan trọng của đa dạng sinh học và các mối đe dọa mà động vật hoang dã phải đối mặt, các chiến dịch này thúc đẩy ý thức trách nhiệm và khuyến khích cộng đồng tham gia vào các nỗ lực bảo tồn.
Những tiến bộ công nghệ cũng đang hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn. Những cải tiến như theo dõi vệ tinh, phân tích DNA và giám sát bằng máy bay không người lái giúp các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu quan trọng và giám sát quần thể động vật hoang dã hiệu quả hơn. Những công cụ này cho phép đưa ra quyết định sáng suốt hơn và các chiến lược bảo tồn hiệu quả.