Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > 2OgCJVnht77T

Đề bài

Around the world, Rio de Janeiro is famous for its beautiful beaches, and Carnival celebration. But the city is also known for its poor areas, known as favelas. For years, many favelas had high poverty and crime rates. However, things are starting to change.

In the past, favelas received little government support. Neighbourhood residents had to build their own homes and streets, while gangs and guns were common. Now, a new government plan is changing that. Thousands of police officers are being sent into favelas to remove gangs. In some areas, the plan is working - crime is down, kids are playing outside again, new buildings are going up, and more city services are available. "In 20 years," says a police officer Leonardo Nogueira, "the children here will be different people."

Police influence is changing the favelas, but something else is, too. Today, more Brazilians are moving into these neighbourhoods because housing is expensive in other parts of Rio. "Favelas are a place for young doctors without money to get started and young architects to start working," explains Simone Miranda, a Rio tour guide. In the past, favela residents felt different - separated from the rest of Rio. "But now," says Miranda, "they feel part of the society of Brazil."

Life is improving in the favelas, but there are still challenges. In some areas, poverty rates are still high. As students, families, and foreigners move into the favelas, property costs skyrocket. In some areas, housing has more than doubled in price. Despite this, favela residents are hopeful. If Rio can develop these favelas for all residents - both poor and middle classes - the city could become a model for other cities with similar problems.

(Adapted from ngl.cengage.com)

Câu 1.

Which of the following is NOT mentioned in the passage as being found in favelas?

art
poverty
gangs
guns
Đáp án đúng: A

Lời giải 1

Phương pháp giải

Kiểm tra các yếu tố được đề cập trong bài liên quan đến favelas, loại trừ lựa chọn không xuất hiện.

Lời giải chi tiết

Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến trong đoạn văn như là có trong favelas?
A. art (nghệ thuật) - Không được nhắc, bài không nói về nghệ thuật trong favelas.
B. poverty (nghèo đói) - Được nhắc, bài nói: "many favelas had high poverty".
C. gangs (băng đảng) - Được nhắc, bài nói: "gangs and guns were common".
D. guns (súng) - Được nhắc, bài nói: "gangs and guns were common".

Thông tin đối chiếu:
"For years, many favelas had high poverty and crime rates... gangs and guns were common."
(Nhiều năm qua, nhiều khu ổ chuột có tỷ lệ nghèo đói và tội phạm cao... băng đảng và súng là phổ biến.)

Đáp án: A. art

Chú ý khi giải

Câu 2.

Which of the following is true about favelas in the past?

Thousands of police officers worked there.
There were no gangs in favelas.
Children didn't play in the street very much.
They got a lot of government assistance.
Đáp án đúng: C

Lời giải 1

Phương pháp giải

Kiểm tra thông tin về favelas trong quá khứ ở đoạn 2, so sánh với các đáp án để tìm câu đúng.

 

Lời giải chi tiết

Điều nào sau đây đúng về favelas trong quá khứ?
A. Thousands of police officers worked there. (Hàng ngàn cảnh sát làm việc ở đó) - Sai, bài nói cảnh sát được gửi đến gần đây, không phải trong quá khứ.
B. There were no gangs in favelas. (Không có băng đảng trong favelas) - Sai, bài nói: "gangs and guns were common".
C. Children didn't play in the street very much. (Trẻ em không chơi ngoài đường nhiều) - Đúng, bài ngụ ý qua việc nói hiện tại "kids are playing outside again", cho thấy trước đây trẻ em ít chơi ngoài đường do tội phạm.
D. They got a lot of government assistance. (Họ nhận được nhiều hỗ trợ từ chính phủ) - Sai, bài nói: "favelas received little government support".

Thông tin đối chiếu:
"In the past, favelas received little government support... gangs and guns were common... now... kids are playing outside again."
(Trong quá khứ, các khu ổ chuột nhận được ít hỗ trợ từ chính phủ... băng đảng và súng là phổ biến... giờ đây... trẻ em lại chơi ngoài đường.)

Đáp án: C. Children didn't play in the street very much

Chú ý khi giải

Câu 3.

The word their in paragraph 2 refers to ____.

police officers
neighborhood residents
gangs
city officials
Đáp án đúng: B

Lời giải 1

Phương pháp giải

Tìm danh từ trước "their" trong đoạn 2, kiểm tra ngữ cảnh để xác định từ thay thế.

Lời giải chi tiết

Từ "their" trong đoạn 2 ám chỉ ____.
A. police officers (cảnh sát) - Sai, không phải đối tượng xây nhà.
B. neighborhood residents (cư dân khu phố) - Đúng, "their" thay thế cho "neighbourhood residents" được nhắc ngay trước.
C. gangs (băng đảng) - Sai, không liên quan đến xây dựng.
D. city officials (quan chức thành phố) - Sai, không được nhắc trong ngữ cảnh.

Thông tin đối chiếu:
"Neighbourhood residents had to build their own homes and streets..."
(Cư dân khu phố phải tự xây nhà và đường phố của họ...)

Đáp án: B. neighborhood residents

Chú ý khi giải

Câu 4.

The word common in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______.

popular
usual
normal
rare
Đáp án đúng: D

Lời giải 1

Phương pháp giải

Xác định nghĩa từ "common" trong đoạn 2, chọn từ trái nghĩa dựa trên ngữ cảnh phổ biến của băng đảng và súng.

Lời giải chi tiết

Từ "common" trong đoạn 2 trái nghĩa với ______.
common: phổ biến, thường thấy
A. popular (phổ biến) - Sai, gần nghĩa với "common".
B. usual (thường xuyên) - Sai, đồng nghĩa với "common".
C. normal (bình thường) - Sai, gần nghĩa với "common".
D. rare (hiếm) - Phù hợp nhất, trái nghĩa với "phổ biến".

Thông tin đối chiếu:
"...gangs and guns were common."
(...băng đảng và súng là phổ biến.)

Đáp án: D. rare

Chú ý khi giải

Câu 5.

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

Favelas in Rio in the past were different and separated from those in the rest of the world.
People in favelas in the past used to rest in different places all over Rio.
There were few differences between residents in favelas and those from the rest of Rio.
People living in favelas didn't feel like they belonged to the rest of Rio's society.
Đáp án đúng: D

Lời giải 1

Phương pháp giải

Phân tích câu gạch chân trong đoạn 3, so sánh với các đáp án để tìm câu diễn đạt lại đúng.

Lời giải chi tiết

Câu nào diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 3:
"In the past, favela residents felt different - separated from the rest of Rio."
(Trong quá khứ, cư dân favelas cảm thấy khác biệt - tách biệt khỏi phần còn lại của Rio.)

A. Favelas in Rio in the past were different and separated from those in the rest of the world. (Favelas ở Rio trước đây khác biệt và tách biệt với những nơi khác trên thế giới) - Sai, bài nói về Rio, không phải thế giới.
B. People in favelas in the past used to rest in different places all over Rio. (Người dân favelas trước đây nghỉ ngơi ở nhiều nơi khác nhau khắp Rio) - Sai, không liên quan đến nghỉ ngơi.
C. There were few differences between residents in favelas and those from the rest of Rio. (Có ít sự khác biệt giữa cư dân favelas và những người ở phần còn lại của Rio) - Sai, ngược với ý tách biệt.
D. People living in favelas didn't feel like they belonged to the rest of Rio's society. (Người dân sống ở favelas không cảm thấy mình thuộc về xã hội còn lại của Rio) - Phù hợp nhất, diễn đạt lại ý cảm giác tách biệt khỏi xã hội Rio.

Đáp án: D. People living in favelas didn't feel like they belonged to the rest of Rio's society

Chú ý khi giải

Câu 6.

The word skyrocket in paragraph 4 could be best replaced by ______.

become smaller
drop slowly
increase quickly
become dangerous
Đáp án đúng: C

Lời giải 1

Phương pháp giải

Xác định nghĩa từ "skyrocket" trong đoạn 4, chọn từ thay thế phù hợp dựa trên ngữ cảnh tăng giá nhà.

Lời giải chi tiết

Từ "skyrocket" trong đoạn 4 có thể được thay thế tốt nhất bằng ______.
skyrocket: tăng vọt, tăng nhanh
A. become smaller (giảm đi) - Sai, ngược với ý tăng.
B. drop slowly (giảm chậm) - Sai, ngược với ý tăng nhanh.
C. increase quickly (tăng nhanh) - Phù hợp nhất, đồng nghĩa với "skyrocket".
D. become dangerous (trở nên nguy hiểm) - Sai, không liên quan đến giá cả.

Thông tin đối chiếu:
"As students, families, and foreigners move into the favelas, property costs skyrocket."
(Khi sinh viên, gia đình và người nước ngoài chuyển đến favelas, giá bất động sản tăng vọt.)

Đáp án: C. increase quickly

Chú ý khi giải

Câu 7.

In which paragraph does the writer explain how a government action is helping to reduce crime in favelas?

Paragraph 1
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 4
Đáp án đúng: B

Lời giải 1

Phương pháp giải

Tìm đoạn văn đề cập đến hành động của chính phủ giúp giảm tội phạm trong favelas, kiểm tra nội dung từng đoạn.

Lời giải chi tiết

Trong đoạn nào tác giả giải thích hành động của chính phủ giúp giảm tội phạm ở favelas?
A. Paragraph 1 - Giới thiệu favelas, không nói về hành động chính phủ.
B. Paragraph 2 - Đúng, nói: "Now, a new government plan is changing that. Thousands of police officers are being sent into favelas to remove gangs... crime is down".
C. Paragraph 3 - Nói về sự thay đổi xã hội và dân chúng, không phải chính phủ.
D. Paragraph 4 - Nói về thách thức và hy vọng, không nhắc hành động chính phủ.

Thông tin đối chiếu:
"Now, a new government plan is changing that. Thousands of police officers are being sent into favelas to remove gangs... crime is down..."
(Giờ đây, một kế hoạch mới của chính phủ đang thay đổi điều đó. Hàng ngàn cảnh sát được gửi đến favelas để loại bỏ băng đảng... tội phạm đã giảm...)

Đáp án: B. Paragraph 2

Chú ý khi giải

Câu 8.

In which paragraph does the writer mention social classes in Brazil?

Paragraph 1
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 4
Đáp án đúng: D

Lời giải 1

Phương pháp giải

Tìm đoạn văn đề cập đến các tầng lớp xã hội ở Brazil, kiểm tra nội dung từng đoạn.

Lời giải chi tiết

Trong đoạn nào tác giả đề cập đến các tầng lớp xã hội ở Brazil?
A. Paragraph 1 - Giới thiệu favelas và thay đổi, không nhắc tầng lớp xã hội.
B. Paragraph 2 - Nói về chính phủ và cảnh sát, không đề cập tầng lớp.
C. Paragraph 3 - Nói về dân chúng chuyển đến, không trực tiếp nhắc tầng lớp.
D. Paragraph 4 - Đúng, nói: "If Rio can develop these favelas for all residents - both poor and middle classes", đề cập đến tầng lớp nghèo và trung lưu.

Thông tin đối chiếu:
"If Rio can develop these favelas for all residents - both poor and middle classes..."
(Nếu Rio có thể phát triển các khu ổ chuột này cho tất cả cư dân - cả tầng lớp nghèo và trung lưu...)

Đáp án: D. Paragraph 4

Chú ý khi giải

Đã xác thực