Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each following question.
Dear Hoa,
a. We’ll have cake, lots of delicious food, and some fun games to enjoy together.
b. I hope you’re doing well! I’m excited to let you know that my birthday is coming up, and I would be thrilled if you could come and celebrate with me.
c. Please let me know if you can come as soon as possible.
d. It would mean so much to me to have you there to share in the celebration.
e. The party will be held this Saturday evening at 7 PM at my house.
Love
Lan
(Adapted from Bright)
Lời giải chi tiết
Khi sắp xếp câu để tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh, ta cần chú ý đến mạch logic của câu cũng như các từ nối, từ thời gian, sự kiện để xác định trật tự đúng. Trong bức thư mời, thường bắt đầu bằng lời chào hỏi, thông báo về sự việc hoặc sự kiện, sau đó đề cập đến thời gian, địa điểm, và cuối cùng là những lời kết thúc nhẹ nhàng.
Bức thư hoàn chỉnh theo thứ tự B-E-A-D-C sẽ là:
Đáp án đúng là B: b-e-a-d-c.
Chú ý khi giải
a. In the future, smart cities will be designed to make life more convenient and sustainable for their residents.
b. Furthermore, transportation in these cities will be managed by self-driving cars and interconnected public transit, reducing traffic congestion and pollution.
c. These cities will be equipped with sensors to monitor air quality, energy use, and water levels, providing real-time data to improve city management.
d. Additionally, smart cities will also use renewable energy sources, like solar and wind power, to decrease their environmental impact.
e. In conclusion, with advanced technology and eco-friendly practices, smart cities promise a higher quality of life and a greener future.
(Adapted from global success)
Phương pháp giải
Chủ đề: Đoạn văn về thành phố thông minh trong tương lai
* Mẹo suy luận: Trình tự: Giới thiệu → Đặc điểm 1 → Đặc điểm 2 → Đặc điểm 3 → Kết luận.
1. Xác định câu mở đầu: Câu giới thiệu chủ đề, có "smart cities" và "future".
2. Tìm câu phát triển ý: Các câu liệt kê đặc điểm, có "equipped", "Furthermore", "Additionally".
3. Nhận diện câu kết: Câu tổng kết, có "In conclusion".
4. Đọc lướt để kiểm tra tính logic: Đảm bảo đặc điểm được liệt kê trước kết luận.
Lời giải chi tiết
a. In the future, smart cities will be designed to make life more convenient and sustainable for their residents.
(Trong tương lai, các thành phố thông minh sẽ được thiết kế để mang lại cuộc sống tiện lợi và bền vững hơn cho cư dân.)
→ Giới thiệu chủ đề, mở đầu đoạn văn.
c. These cities will be equipped with sensors to monitor air quality, energy use, and water levels, providing real-time data to improve city management.
(Các thành phố này sẽ được trang bị cảm biến để theo dõi chất lượng không khí, mức sử dụng năng lượng và mực nước, cung cấp dữ liệu thời gian thực để cải thiện quản lý thành phố.)
→ Đặc điểm 1, phát triển ý.
b. Furthermore, transportation in these cities will be managed by self-driving cars and interconnected public transit, reducing traffic congestion and pollution.
(Hơn nữa, giao thông trong các thành phố này sẽ được quản lý bởi xe tự lái và hệ thống giao thông công cộng kết nối, giảm ùn tắc và ô nhiễm.)
→ Đặc điểm 2, bổ sung ý.
d. Additionally, smart cities will also use renewable energy sources, like solar and wind power, to decrease their environmental impact.
(Thêm vào đó, các thành phố thông minh cũng sẽ sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo, như năng lượng mặt trời và gió, để giảm tác động đến môi trường.)
→ Đặc điểm 3, tiếp tục ý.
e. In conclusion, with advanced technology and eco-friendly practices, smart cities promise a higher quality of life and a greener future.
(Kết luận, với công nghệ tiên tiến và các thực hành thân thiện với môi trường, các thành phố thông minh hứa hẹn mang lại chất lượng cuộc sống cao hơn và một tương lai xanh hơn.)
→ Tổng kết, kết thúc đoạn văn.
Đáp án: A. a - c - b - d - e
Chú ý khi giải
- Chú ý câu a có "smart cities" và "future", là mở đầu tổng quan phù hợp.
- Đừng đặt câu e đầu vì "In conclusion" là tổng kết, cần sau các đặc điểm.
- Kiểm tra từ nối: "Furthermore" (b) và "Additionally" (d) phải sau đặc điểm đầu (c).
- Đảm bảo mạch ý: Giới thiệu → Đặc điểm 1-2-3 → Kết luận là trình tự logic.
a. Emma: What do you think is the biggest issue right now?
b. Emma: Have you read about the new human rights campaign?
c. Liam: Yes, I think it's important to raise awareness.
d. Liam: I believe the right to education is crucial. Many children are still denied this right.
e. Emma: Exactly! Education empowers individuals and helps break the cycle of poverty.
(Adapted from i-learn Smart World)
Phương pháp giải
Chủ đề: Hội thoại giữa Emma và Liam về nhân quyền và giáo dục
* Mẹo suy luận: Trình tự: Hỏi về chiến dịch → Phản hồi → Hỏi vấn đề lớn → Ý kiến → Đồng tình.
1. Xác định câu mở đầu: Câu hỏi về chiến dịch, có "human rights campaign".
2. Tìm câu phát triển ý: Câu trả lời, có "raise awareness".
3. Nhận diện câu ví dụ: Câu hỏi về vấn đề lớn, có "biggest issue".
4. Xác định câu kết: Câu đồng tình, có "Exactly".
5. Đọc lướt để kiểm tra tính logic: Đảm bảo luân phiên người nói và ý nghĩa liền mạch.
Lời giải chi tiết
b. Emma: Have you read about the new human rights campaign?
(Emma: Cậu có đọc về chiến dịch nhân quyền mới không?)
→ Hỏi về chiến dịch, mở đầu hội thoại.
c. Liam: Yes, I think it’s important to raise awareness.
(Liam: Có, mình nghĩ việc nâng cao nhận thức là rất quan trọng.)
→ Phản hồi tích cực, phát triển ý.
a. Emma: What do you think is the biggest issue right now?
(Emma: Cậu nghĩ vấn đề lớn nhất hiện nay là gì?)
→ Hỏi về vấn đề lớn, mở rộng chủ đề.
d. Liam: I believe the right to education is crucial. Many children are still denied this right.
(Liam: Mình tin rằng quyền được giáo dục là rất quan trọng. Nhiều trẻ em vẫn bị từ chối quyền này.)
→ Ý kiến cụ thể, trả lời câu hỏi.
e. Emma: Exactly! Education empowers individuals and helps break the cycle of poverty.
(Emma: Chính xác! Giáo dục trao quyền cho cá nhân và giúp phá vỡ vòng luẩn quẩn của nghèo đói.)
→ Đồng tình và bổ sung, kết thúc hội thoại.
Đáp án: A. b - c - a - d - e
Chú ý khi giải
- Chú ý câu b có "human rights campaign", là mở đầu tự nhiên cho chủ đề.
- Đừng đặt câu a trước câu c vì "biggest issue" cần sau khi nhắc đến chiến dịch (b, c).
- Kiểm tra luân phiên: Emma (b) → Liam (c) → Emma (a) → Liam (d) → Emma (e) là hợp lý.
- Đảm bảo mạch ý: Hỏi chiến dịch → Phản hồi → Hỏi sâu → Ý kiến → Đồng tình là logic.
Lời giải chi tiết
Chú ý khi giải
a. Julie: Hello Tim. I am going to the cinema.
b. Tim: Wait for me. I think I will come with you.
c. Tim: Hi Julie. Where are you going?
(Adapted from FCE trainer)
Phương pháp giải
Chủ đề: Hội thoại giữa Julie và Tim về việc đi xem phim
* Mẹo suy luận: Trình tự: Hỏi điểm đến → Trả lời → Đề nghị đi cùng.
1. Xác định câu mở đầu: Câu hỏi về điểm đến, có "Where are you going".
2. Tìm câu phát triển ý: Câu trả lời, có "going to the cinema".
3. Nhận diện câu kết: Câu đề nghị, có "I will come".
4. Đọc lướt để kiểm tra tính logic: Đảm bảo luân phiên người nói và ý nghĩa liền mạch.
Lời giải chi tiết
c. Tim: Hi Julie. Where are you going?
(Tim: Chào Julie. Cậu đi đâu vậy?)
→ Hỏi điểm đến, mở đầu hội thoại.
a. Julie: Hello Tim. I am going to the cinema.
(Julie: Chào Tim. Mình đi xem phim đây.)
→ Trả lời cụ thể, phát triển ý.
b. Tim: Wait for me. I think I will come with you.
(Tim: Đợi mình với. Mình nghĩ mình sẽ đi cùng cậu.)
→ Đề nghị đi cùng, kết thúc hội thoại.
Đáp án: C. c - a - b
Chú ý khi giải
- Chú ý câu c có "Where are you going", là câu hỏi mở đầu tự nhiên.
- Đừng đặt câu b trước câu a vì "come with you" cần biết Julie đi cinema (a).Kiểm tra luân phiên: Tim (c) → Julie (a) → Tim (b) là hợp lý.
- Đảm bảo mạch ý: Hỏi → Đáp → Đề nghị là trình tự ngắn gọn, logic.
Lời giải chi tiết
Để sắp xếp các câu thoại thành một đoạn hội thoại có ý nghĩa, ta cần tìm ra trình tự tự nhiên của câu hỏi và câu trả lời, cũng như các phản hồi phù hợp theo ngữ cảnh cuộc trò chuyện.
Câu trả lời đúng là C. c-a-b.
Chú ý khi giải
a. Last, people involved in the shows can get interesting experiences and meet new people with common interests.
b. Reality show, a very popular form of entertainment on television nowadays, has some advantages.
c. In short, reality shows are a good choice for people to join or watch.
d. The first advantage is the variety in reality TV for viewers to choose.
e. Another benefit is that reality TV programmes are a great opportunity to discover talented singers, dancers or chefs.
(Adapted from global success)
Phương pháp giải
Chủ đề: Đoạn văn về lợi ích của chương trình truyền hình thực tế
* Mẹo suy luận: Trình tự: Giới thiệu → Lợi ích 1 → Lợi ích 2 → Lợi ích 3 → Kết luận.
1. Xác định câu mở đầu: Câu giới thiệu chủ đề, có "reality show" và "advantages".
2. Tìm câu phát triển ý: Các câu liệt kê lợi ích, có "first", "another", "last".
3. Nhận diện câu kết: Câu tổng kết, có "In short".
4. Đọc lướt để kiểm tra tính logic: Đảm bảo thứ tự liệt kê lợi ích đúng trình tự từ nối.
Lời giải chi tiết
b. Reality show, a very popular form of entertainment on television nowadays, has some advantages.
(Chương trình truyền hình thực tế, một hình thức giải trí rất phổ biến trên truyền hình hiện nay, có một số lợi ích.)
→ Giới thiệu chủ đề, mở đầu đoạn văn.
d. The first advantage is the variety in reality TV for viewers to choose.
(Lợi ích đầu tiên là sự đa dạng của truyền hình thực tế để người xem lựa chọn.)
→ Lợi ích 1, phát triển ý.
e. Another benefit is that reality TV programmes are a great opportunity to discover talented singers, dancers or chefs.
(Một lợi ích khác là các chương trình truyền hình thực tế là cơ hội tuyệt vời để phát hiện các ca sĩ, vũ công hoặc đầu bếp tài năng.)
→ Lợi ích 2, bổ sung ý.
a. Last, people involved in the shows can get interesting experiences and meet new people with common interests.
(Cuối cùng, những người tham gia chương trình có thể có được những trải nghiệm thú vị và gặp gỡ những người mới có sở thích chung.)
→ Lợi ích 3, tiếp tục ý.
c. In short, reality shows are a good choice for people to join or watch.
(Tóm lại, chương trình truyền hình thực tế là một lựa chọn tốt để tham gia hoặc xem.)
→ Kết luận, tổng kết đoạn văn.
Đáp án: C. b - d - e - a - c
Chú ý khi giải
- Chú ý câu b có "reality show" và "advantages", là mở đầu tổng quan phù hợp.
- Đừng đặt câu c đầu vì "In short" là tổng kết, cần sau các lợi ích.
- Kiểm tra từ nối: "first" (d) → "another" (e) → "last" (a) phải đúng thứ tự liệt kê.
- Đảm bảo mạch ý: Giới thiệu → Lợi ích 1-2-3 → Kết luận là trình tự logic.
Lời giải chi tiết
Để sắp xếp các câu thành đoạn văn hoàn chỉnh, ta cần xác định câu chủ đề và tìm các câu có nội dung và mạch lạc liên quan. Thường câu chủ đề sẽ giới thiệu nội dung chính của đoạn văn.
Đáp án đúng là C. b-d-e-a-c
Chú ý khi giải