Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > 3AU7ZZ7HndxH

Đề bài

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each following question.

Câu 1.

Dear Hoa,

a. We’ll have cake, lots of delicious food, and some fun games to enjoy together.

b. I hope you’re doing well! I’m excited to let you know that my birthday is coming up, and I would be thrilled if you could come and celebrate with me.

c. Please let me know if you can come as soon as possible.

d. It would mean so much to me to have you there to share in the celebration.

e. The party will be held this Saturday evening at 7 PM at my house.

Love

Lan

(Adapted from Bright)

a-d-b-c-e
b-e-a-d-c
d-b-a-c-e
c-a-b-d-e
Đáp án đúng: B

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Khi sắp xếp câu để tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh, ta cần chú ý đến mạch logic của câu cũng như các từ nối, từ thời gian, sự kiện để xác định trật tự đúng. Trong bức thư mời, thường bắt đầu bằng lời chào hỏi, thông báo về sự việc hoặc sự kiện, sau đó đề cập đến thời gian, địa điểm, và cuối cùng là những lời kết thúc nhẹ nhàng.

Phân tích:

  • b. "I hope you’re doing well!..." Đây là câu chào hỏi mở đầu, thông báo về sự kiện (sinh nhật) và mong muốn người nhận thư tham gia, nên sẽ là câu đầu tiên.
  • e. "The party will be held this Saturday evening at 7 PM at my house." Câu này nêu địa điểm, thời gian của bữa tiệc, thường theo sau lời giới thiệu về sự kiện.
  • a. "We’ll have cake, lots of delicious food, and some fun games to enjoy together." Giới thiệu về chương trình trong bữa tiệc, tiếp theo sau phần thông tin thời gian, địa điểm.
  • d. "It would mean so much to me to have you there..." Lời nhấn mạnh tầm quan trọng và mong muốn sự hiện diện của người được mời, chính là phần cảm xúc kết thúc trước khi nhờ xác nhận lại.
  • c. "Please let me know if you can come..." Lời yêu cầu xác nhận tham gia, thường là phần cuối cùng của thư.

Dịch nghĩa:

Bức thư hoàn chỉnh theo thứ tự B-E-A-D-C sẽ là:

  • b. "Mình hy vọng bạn vẫn khỏe! Mình rất vui khi thông báo với bạn rằng ngày sinh nhật của mình sắp tới và mình sẽ rất vui nếu bạn có thể đến và ăn mừng cùng mình."
  • e. "Bữa tiệc sẽ được tổ chức vào tối thứ Bảy này lúc 7 giờ tối tại nhà mình."
  • a. "Chúng ta sẽ có bánh kem, nhiều đồ ăn ngon, và một vài trò chơi thú vị để cùng nhau thưởng thức."
  • d. "Điều đó có ý nghĩa rất lớn với mình nếu bạn có mặt để chia sẻ niềm vui trong buổi lễ."
  • c. "Vui lòng cho mình biết nếu bạn có thể đến càng sớm càng tốt."

Kết luận:

Đáp án đúng là B: b-e-a-d-c.

Chú ý khi giải

  • Khi sắp xếp câu, hãy tìm câu mở đầu thông thường chỉ thông báo hoặc lời chào. Những câu này thường là những câu nêu lý do của thư/mẩu tin.
  • Xem xét sự liên kết giữa các câu qua các từ nối như "and", "but" hay cụm từ chỉ thời gian như "this Saturday" để nhận diện trật tự hợp lý.
  • Trong ngữ cảnh là thư mời, cần có phần mở đầu giới thiệu sự kiện, thông báo thời gian, địa điểm, và kết thúc bằng lời mời hoặc yêu cầu xác nhận.
Câu 2.

a. In the future, smart cities will be designed to make life more convenient and sustainable for their residents.

b. Furthermore, transportation in these cities will be managed by self-driving cars and interconnected public transit, reducing traffic congestion and pollution.

c. These cities will be equipped with sensors to monitor air quality, energy use, and water levels, providing real-time data to improve city management.

d. Additionally, smart cities will also use renewable energy sources, like solar and wind power, to decrease their environmental impact.

e. In conclusion, with advanced technology and eco-friendly practices, smart cities promise a higher quality of life and a greener future.

(Adapted from global success)

a - c - b - d – e
a - d - b - c – e
a - b - d - e – c
a - c - b - e – d
Đáp án đúng: A

Lời giải 1

Phương pháp giải

Chủ đề: Đoạn văn về thành phố thông minh trong tương lai

* Mẹo suy luận: Trình tự: Giới thiệu → Đặc điểm 1 → Đặc điểm 2 → Đặc điểm 3 → Kết luận.

1. Xác định câu mở đầu: Câu giới thiệu chủ đề, có "smart cities" và "future".

2. Tìm câu phát triển ý: Các câu liệt kê đặc điểm, có "equipped", "Furthermore", "Additionally".

3. Nhận diện câu kết: Câu tổng kết, có "In conclusion".

4. Đọc lướt để kiểm tra tính logic: Đảm bảo đặc điểm được liệt kê trước kết luận.

Lời giải chi tiết

a. In the future, smart cities will be designed to make life more convenient and sustainable for their residents.
(Trong tương lai, các thành phố thông minh sẽ được thiết kế để mang lại cuộc sống tiện lợi và bền vững hơn cho cư dân.)
→ Giới thiệu chủ đề, mở đầu đoạn văn.

c. These cities will be equipped with sensors to monitor air quality, energy use, and water levels, providing real-time data to improve city management.
(Các thành phố này sẽ được trang bị cảm biến để theo dõi chất lượng không khí, mức sử dụng năng lượng và mực nước, cung cấp dữ liệu thời gian thực để cải thiện quản lý thành phố.)
→ Đặc điểm 1, phát triển ý.

b. Furthermore, transportation in these cities will be managed by self-driving cars and interconnected public transit, reducing traffic congestion and pollution.
(Hơn nữa, giao thông trong các thành phố này sẽ được quản lý bởi xe tự lái và hệ thống giao thông công cộng kết nối, giảm ùn tắc và ô nhiễm.)
→ Đặc điểm 2, bổ sung ý.

d. Additionally, smart cities will also use renewable energy sources, like solar and wind power, to decrease their environmental impact.
(Thêm vào đó, các thành phố thông minh cũng sẽ sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo, như năng lượng mặt trời và gió, để giảm tác động đến môi trường.)
→ Đặc điểm 3, tiếp tục ý.

e. In conclusion, with advanced technology and eco-friendly practices, smart cities promise a higher quality of life and a greener future.
(Kết luận, với công nghệ tiên tiến và các thực hành thân thiện với môi trường, các thành phố thông minh hứa hẹn mang lại chất lượng cuộc sống cao hơn và một tương lai xanh hơn.)
→ Tổng kết, kết thúc đoạn văn.

Đáp án: A. a - c - b - d - e

Chú ý khi giải

- Chú ý câu a có "smart cities" và "future", là mở đầu tổng quan phù hợp.
- Đừng đặt câu e đầu vì "In conclusion" là tổng kết, cần sau các đặc điểm.
- Kiểm tra từ nối: "Furthermore" (b) và "Additionally" (d) phải sau đặc điểm đầu (c).
- Đảm bảo mạch ý: Giới thiệu → Đặc điểm 1-2-3 → Kết luận là trình tự logic.

Câu 3.

a. Emma: What do you think is the biggest issue right now?

b. Emma: Have you read about the new human rights campaign?

c. Liam: Yes, I think it's important to raise awareness.

d. Liam: I believe the right to education is crucial. Many children are still denied this right.

e. Emma: Exactly! Education empowers individuals and helps break the cycle of poverty.

(Adapted from i-learn Smart World)

b-c-a-d-e
e-d-b-a-c
c-e-b-a-d
b-a-d-e-c
Đáp án đúng: A

Lời giải 1

Phương pháp giải

Chủ đề: Hội thoại giữa Emma và Liam về nhân quyền và giáo dục

* Mẹo suy luận: Trình tự: Hỏi về chiến dịch → Phản hồi → Hỏi vấn đề lớn → Ý kiến → Đồng tình.

1. Xác định câu mở đầu: Câu hỏi về chiến dịch, có "human rights campaign".

2. Tìm câu phát triển ý: Câu trả lời, có "raise awareness".

3. Nhận diện câu ví dụ: Câu hỏi về vấn đề lớn, có "biggest issue".

4. Xác định câu kết: Câu đồng tình, có "Exactly".

5. Đọc lướt để kiểm tra tính logic: Đảm bảo luân phiên người nói và ý nghĩa liền mạch.

Lời giải chi tiết

b. Emma: Have you read about the new human rights campaign?
(Emma: Cậu có đọc về chiến dịch nhân quyền mới không?)
→ Hỏi về chiến dịch, mở đầu hội thoại.

c. Liam: Yes, I think it’s important to raise awareness.
(Liam: Có, mình nghĩ việc nâng cao nhận thức là rất quan trọng.)
→ Phản hồi tích cực, phát triển ý.

a. Emma: What do you think is the biggest issue right now?
(Emma: Cậu nghĩ vấn đề lớn nhất hiện nay là gì?)
→ Hỏi về vấn đề lớn, mở rộng chủ đề.

d. Liam: I believe the right to education is crucial. Many children are still denied this right.
(Liam: Mình tin rằng quyền được giáo dục là rất quan trọng. Nhiều trẻ em vẫn bị từ chối quyền này.)
→ Ý kiến cụ thể, trả lời câu hỏi.

e. Emma: Exactly! Education empowers individuals and helps break the cycle of poverty.
(Emma: Chính xác! Giáo dục trao quyền cho cá nhân và giúp phá vỡ vòng luẩn quẩn của nghèo đói.)
→ Đồng tình và bổ sung, kết thúc hội thoại.

Đáp án: A. b - c - a - d - e

Chú ý khi giải

- Chú ý câu b có "human rights campaign", là mở đầu tự nhiên cho chủ đề.
- Đừng đặt câu a trước câu c vì "biggest issue" cần sau khi nhắc đến chiến dịch (b, c).
- Kiểm tra luân phiên: Emma (b) → Liam (c) → Emma (a) → Liam (d) → Emma (e) là hợp lý.
- Đảm bảo mạch ý: Hỏi chiến dịch → Phản hồi → Hỏi sâu → Ý kiến → Đồng tình là logic.

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp: Để xác định thứ tự sắp xếp đúng của đoạn văn, ta cần tìm hiểu ngữ cảnh và mối liên hệ logic giữa các câu hội thoại. Đầu tiên, xác định câu mở đầu, sau đó tìm những câu trả lời phù hợp và tiếp tục cho đến khi kết thúc cuộc đối thoại. Phân tích: 1. Câu b "Emma: Have you read about the new human rights campaign?" có thể là khởi đầu tốt cho đoạn đối thoại vì Emma đang hỏi thông tin về một chiến dịch mới. 2. Câu c "Liam: Yes, I think it's important to raise awareness." có thể là câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi của Emma ở trên. 3. Câu a "Emma: What do you think is the biggest issue right now?" thể hiện một câu hỏi mở rộng từ chủ đề đã thảo luận. 4. Câu d "Liam: I believe the right to education is crucial. Many children are still denied this right." là câu trả lời cho câu hỏi về vấn đề lớn nhất. 5. Câu e "Emma: Exactly! Education empowers individuals and helps break the cycle of poverty." là sự đồng ý và bổ sung ý kiến của Emma sau khi Liam đề cập đến tầm quan trọng của giáo dục. Dịch nghĩa: 1. Emma: Bạn đã đọc về chiến dịch nhân quyền mới chưa? 2. Liam: Có, tôi nghĩ rằng điều quan trọng là cần nâng cao nhận thức. 3. Emma: Bạn nghĩ vấn đề lớn nhất hiện nay là gì? 4. Liam: Tôi tin rằng quyền giáo dục là rất quan trọng. Nhiều trẻ em vẫn còn bị từ chối quyền này. 5. Emma: Chính xác! Giáo dục giúp trao quyền cho cá nhân và phá vỡ vòng luẩn quẩn của nghèo đói. Kết luận: Đáp án đúng là D. b-a-d-e-c

Chú ý khi giải

  • Khi giải quyết dạng bài tập này, bạn nên đọc kỹ từng lựa chọn và chú ý cách các ý tưởng được kết nối với nhau sao cho logic và tự nhiên.
  • Xác định câu bắt đầu (câu hỏi hoặc đưa thông tin mới) và câu kết (thường là kết luận hoặc tổng kết chủ đề đã bàn luận).
  • Thứ tự sắp xếp đúng giúp bạn hiểu rõ hơn về dòng chảy của cuộc hội thoại hoặc mạch truyện.
  • Thực hành thường xuyên với nhiều dạng câu hỏi như vậy sẽ cải thiện kỹ năng suy luận và sắp xếp của bạn.
Câu 4.

a. Julie: Hello Tim. I am going to the cinema.

b. Tim: Wait for me. I think I will come with you.

c. Tim: Hi Julie. Where are you going?

(Adapted from FCE trainer)

a-b-c
b-c-a
c-a-b
c-b-a
Đáp án đúng: C

Lời giải 1

Phương pháp giải

Chủ đề: Hội thoại giữa Julie và Tim về việc đi xem phim

* Mẹo suy luận: Trình tự: Hỏi điểm đến → Trả lời → Đề nghị đi cùng.

1. Xác định câu mở đầu: Câu hỏi về điểm đến, có "Where are you going".

2. Tìm câu phát triển ý: Câu trả lời, có "going to the cinema".

3. Nhận diện câu kết: Câu đề nghị, có "I will come".

4. Đọc lướt để kiểm tra tính logic: Đảm bảo luân phiên người nói và ý nghĩa liền mạch.

Lời giải chi tiết

c. Tim: Hi Julie. Where are you going?
(Tim: Chào Julie. Cậu đi đâu vậy?)
→ Hỏi điểm đến, mở đầu hội thoại.

a. Julie: Hello Tim. I am going to the cinema.
(Julie: Chào Tim. Mình đi xem phim đây.)
→ Trả lời cụ thể, phát triển ý.

b. Tim: Wait for me. I think I will come with you.
(Tim: Đợi mình với. Mình nghĩ mình sẽ đi cùng cậu.)
→ Đề nghị đi cùng, kết thúc hội thoại.

Đáp án: C. c - a - b

Chú ý khi giải

- Chú ý câu c có "Where are you going", là câu hỏi mở đầu tự nhiên.

- Đừng đặt câu b trước câu a vì "come with you" cần biết Julie đi cinema (a).Kiểm tra luân phiên: Tim (c) → Julie (a) → Tim (b) là hợp lý.

- Đảm bảo mạch ý: Hỏi → Đáp → Đề nghị là trình tự ngắn gọn, logic.

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Để sắp xếp các câu thoại thành một đoạn hội thoại có ý nghĩa, ta cần tìm ra trình tự tự nhiên của câu hỏi và câu trả lời, cũng như các phản hồi phù hợp theo ngữ cảnh cuộc trò chuyện.

Phân tích:

  • Câu c "Tim: Hi Julie. Where are you going?" là lời mở đầu, Tim chào và hỏi Julie đang đi đâu. Đó là một câu hỏi mở đầu cuộc hội thoại.
  • Câu a "Julie: Hello Tim. I am going to the cinema." là câu trả lời cho câu hỏi ở câu c, Julie chào lại và cho biết cô đang đi đến rạp chiếu phim.
  • Câu b "Tim: Wait for me. I think I will come with you." là phản hồi của Tim sau khi biết Julie đi xem phim, thể hiện ý định muốn đi cùng.

Dịch nghĩa:

  1. Tim: Chào Julie. Bạn đang đi đâu?
  2. Julie: Chào Tim. Tôi đang đi đến rạp chiếu phim.
  3. Tim: Đợi tôi với. Tôi nghĩ tôi sẽ đi cùng bạn.

Kết luận:

Câu trả lời đúng là C. c-a-b.

Chú ý khi giải

  • Khi sắp xếp các câu trong hội thoại, hãy chú ý đến trình tự tự nhiên của câu hỏi và câu trả lời để lựa chọn thứ tự đúng.
  • Các câu hỏi thường nằm ở đầu cuộc hội thoại, tiếp đó là câu trả lời và các đáp lại phù hợp theo nội dung được thảo luận.
Câu 5.

a. Last, people involved in the shows can get interesting experiences and meet new people with common interests.

b. Reality show, a very popular form of entertainment on television nowadays, has some advantages.

c. In short, reality shows are a good choice for people to join or watch.

d. The first advantage is the variety in reality TV for viewers to choose.

e. Another benefit is that reality TV programmes are a great opportunity to discover talented singers, dancers or chefs.

(Adapted from global success)

a-e-d-b-c
c-a-d-e-b
b-d-e-a-c
d-c-b-e-a
Đáp án đúng: C

Lời giải 1

Phương pháp giải

Chủ đề: Đoạn văn về lợi ích của chương trình truyền hình thực tế

* Mẹo suy luận: Trình tự: Giới thiệu → Lợi ích 1 → Lợi ích 2 → Lợi ích 3 → Kết luận.

1. Xác định câu mở đầu: Câu giới thiệu chủ đề, có "reality show" và "advantages".

2. Tìm câu phát triển ý: Các câu liệt kê lợi ích, có "first", "another", "last".

3. Nhận diện câu kết: Câu tổng kết, có "In short".

4. Đọc lướt để kiểm tra tính logic: Đảm bảo thứ tự liệt kê lợi ích đúng trình tự từ nối.

Lời giải chi tiết

b. Reality show, a very popular form of entertainment on television nowadays, has some advantages.
(Chương trình truyền hình thực tế, một hình thức giải trí rất phổ biến trên truyền hình hiện nay, có một số lợi ích.)
→ Giới thiệu chủ đề, mở đầu đoạn văn.

d. The first advantage is the variety in reality TV for viewers to choose.
(Lợi ích đầu tiên là sự đa dạng của truyền hình thực tế để người xem lựa chọn.)
→ Lợi ích 1, phát triển ý.

e. Another benefit is that reality TV programmes are a great opportunity to discover talented singers, dancers or chefs.
(Một lợi ích khác là các chương trình truyền hình thực tế là cơ hội tuyệt vời để phát hiện các ca sĩ, vũ công hoặc đầu bếp tài năng.)
→ Lợi ích 2, bổ sung ý.

a. Last, people involved in the shows can get interesting experiences and meet new people with common interests.
(Cuối cùng, những người tham gia chương trình có thể có được những trải nghiệm thú vị và gặp gỡ những người mới có sở thích chung.)
→ Lợi ích 3, tiếp tục ý.

c. In short, reality shows are a good choice for people to join or watch.
(Tóm lại, chương trình truyền hình thực tế là một lựa chọn tốt để tham gia hoặc xem.)
→ Kết luận, tổng kết đoạn văn.

Đáp án: C. b - d - e - a - c

Chú ý khi giải

- Chú ý câu b có "reality show" và "advantages", là mở đầu tổng quan phù hợp.
- Đừng đặt câu c đầu vì "In short" là tổng kết, cần sau các lợi ích.
- Kiểm tra từ nối: "first" (d) → "another" (e) → "last" (a) phải đúng thứ tự liệt kê.
- Đảm bảo mạch ý: Giới thiệu → Lợi ích 1-2-3 → Kết luận là trình tự logic.

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Để sắp xếp các câu thành đoạn văn hoàn chỉnh, ta cần xác định câu chủ đề và tìm các câu có nội dung và mạch lạc liên quan. Thường câu chủ đề sẽ giới thiệu nội dung chính của đoạn văn.

Phân tích:

  • Câu b: "Reality show, a very popular form of entertainment on television nowadays, has some advantages." – Đây là câu chủ đề vì giới thiệu khái quát về lợi ích của reality shows.
  • Câu d: "The first advantage is the variety in reality TV for viewers to choose." – Cung cấp lợi ích đầu tiên sau câu chủ đề.
  • Câu e: "Another benefit is that reality TV programmes are a great opportunity to discover talented singers, dancers or chefs." – Đây là lợi ích tiếp theo, sau khi đã nói về lợi ích đầu tiên.
  • Câu a: "Last, people involved in the shows can get interesting experiences and meet new people with common interests." – Đây là một lợi ích khác, nên tiếp tục sau các lợi ích trước.
  • Câu c: "In short, reality shows are a good choice for people to join or watch." – Câu này tóm tắt và kết luận ý kiến chung về reality shows, nên nằm cuối đoạn để tạo sự kết thúc hợp lý.

Dịch nghĩa:

  • b. Các chương trình thực tế, một hình thức giải trí rất phổ biến trên truyền hình hiện nay, có một số lợi ích.
  • d. Lợi ích đầu tiên là sự đa dạng trong các chương trình thực tế cho khán giả lựa chọn.
  • e. Một lợi ích khác là các chương trình thực tế là cơ hội tuyệt vời để khám phá các ca sĩ, vũ công hoặc đầu bếp tài năng.
  • a. Cuối cùng, những người tham gia các chương trình có thể có được những trải nghiệm thú vị và gặp gỡ những người mới có cùng sở thích.
  • c. Nói tóm lại, các chương trình thực tế là một sự lựa chọn tốt cho mọi người tham gia hoặc xem.

Kết luận:

Đáp án đúng là C. b-d-e-a-c

Chú ý khi giải

  • Đọc và phân tích từng câu để xác định vị trí hợp lý của chúng trong đoạn văn.
  • Chú ý đến các câu bắt đầu bằng các từ như "The first advantage" và "Another benefit" để xác định trật tự liệt kê.
  • Câu kết luận thường bắt đầu bằng từ "In short" hoặc "To conclude", chỉ ra câu này nên đặt ở cuối đoạn.
Đã xác thực