Green living is a way of life that aims to balance the preservation and protection of the earth's natural resources, habitats, and biodiversity with human civilization and community in as many ways as possible. In simple terms, living green and sustainably means developing a lifestyle that works with nature rather than against it and does no long-term or irreparable harm to any element of the ecological system.
With the growing threat of global warming, individuals and businesses, particularly in the hotel and hospitality industry, are shifting to a more eco-conscious way of conducting business. Many hotels and co-living complexes have chosen to give visitors more sustainable and greener rooms as demand for eco-friendly living has increased.
London is one such city that has made a name for itself in decreasing carbon emissions and fostering a greener way of life. It has several boutique hotels and staycations that combine luxury accommodations with more ecologically sustainable living options.
Many green hotels implement water-saving techs like low-flow faucets and toilets alongside water recycling systems that align with their sustainability goals. They also bank on renewable energy sources to reduce their carbon footprint while catering to guests without compromising comfort. When planning a local sightseeing, it's common for guests to contact the hotel and ask for renting vehicles. However, eco-sustainable hotels encourage guests to walk, cycle, or take public transport to reduce carbon emissions.
[I] Travelling is a breather from our daily routine. [II] However, if you like keeping things safe, especially when travelling to unknown countries, planning your trip with an eco-tour operator is best. In line with the growing demand for sustainability, tour agencies are offering environmentally friendly travel experiences. [III] At the same time, they are collaborating actively with green companies and offering reusable items to all travellers to eliminate the usage of single-use plastics. Most tour operators advocate rail travel compared to flights to limit CO2 emissions. [IV]
The word "it" in paragraph 1 refers to __________.
Phương pháp giải
Xác định vị trí của từ “it” (nó) trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định danh từ số ít mà nó thay thế.
Lời giải chi tiết
The word "it" in paragraph 1 refers to __________.
(Từ "it" trong đoạn 1 ám chỉ __________.)
A. the preservation and protection
(sự bảo tồn và bảo vệ)
B. nature
(thiên nhiên)
C. lifestyle
(lối sống)
D. living green and sustainably
(sống xanh và bền vững)
Thông tin: In simple terms, living green and sustainably means developing a lifestyle that works with nature rather than against it and does no long-term or irreparable harm to any element of the ecological system.
(Nói một cách đơn giản, sống xanh và bền vững có nghĩa là phát triển một lối sống hòa hợp với thiên nhiên thay vì chống lại thiên nhiên và không gây hại lâu dài hoặc không thể khắc phục được cho bất kỳ yếu tố nào của hệ sinh thái.)
Chọn B
The word "irreparable" in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ________.
Phương pháp giải
Xác định vị trí của từ “irreparable” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ trái nghĩa với nó.
Lời giải chi tiết
The word "irreparable" in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ________.
(Từ "irreparable" ở đoạn 1 trái nghĩa với ________.)
A. impossible
(không thể)
B. impracticable
(không thể thực hiện)
C. restorable
(có thể khôi phục)
D. damaged
(bị hư hỏng)
Thông tin: In simple terms, living green and sustainably means developing a lifestyle that works with nature rather than against it and does no long-term or irreparable harm to any element of the ecological system.
(Nói một cách đơn giản, sống xanh và bền vững có nghĩa là phát triển một lối sống hòa hợp với thiên nhiên thay vì chống lại thiên nhiên và không gây hại lâu dài hoặc không thể khắc phục được cho bất kỳ yếu tố nào của hệ sinh thái.)
=> restorable >< irreparable
Chọn C
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
Phương pháp giải
Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 2 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.
Many hotels and co-living complexes have chosen to give visitors more sustainable and greener rooms as demand for eco-friendly living has increased.
(Nhiều khách sạn và khu phức hợp sống chung đã chọn cung cấp cho du khách những căn phòng bền vững và xanh hơn khi nhu cầu về cuộc sống thân thiện với môi trường tăng lên.)
Lời giải chi tiết
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
(Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân ở đoạn 2 một cách tốt nhất?)
A. Several hotels and co-living complexes provide visitors with traditional rooms instead of sustainable options because of low demand.
(Một số khách sạn và khu phức hợp sống chung cung cấp cho du khách các phòng truyền thống thay vì các lựa chọn bền vững do nhu cầu thấp.)
B. Hotels and co-living complexes have reduced the number of sustainable rooms available to visitors due to a decline in demand for eco-friendly living.
(Các khách sạn và khu phức hợp sống chung đã giảm số lượng phòng bền vững dành cho du khách do nhu cầu về cuộc sống thân thiện với môi trường giảm.)
C. A growing interest in eco-friendly living has led numerous hotels and shared living spaces to offer their guests more environmentally sustainable accommodations.
(Mối quan tâm ngày càng tăng đối với cuộc sống thân thiện với môi trường đã khiến nhiều khách sạn và không gian sống chung cung cấp cho khách chỗ ở bền vững hơn với môi trường.)
D. As the interest in eco-friendly living has decreased, hotels and co-living complexes have opted to offer less sustainable rooms.
(Do mối quan tâm đến cuộc sống thân thiện với môi trường giảm, các khách sạn và khu phức hợp sống chung đã chọn cung cấp các phòng ít bền vững hơn.)
Chọn C
The phrase "bank on" in paragraph 4 could be best replaced by _________.
Phương pháp giải
Xác định vị trí của từ “bank on” trong đoạn 4, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ có thể thay thế cho nó.
Lời giải chi tiết
The phrase "bank on" in paragraph 4 could be best replaced by _________.
(Cụm từ "bank on" ở đoạn 4 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.)
A. concentrate on
(tập trung vào)
B. involve in
(tham gia vào)
C. depend on
(phụ thuộc vào)
D. benefit from
(hưởng lợi từ)
Thông tin: Many green hotels implement water-saving techs like low-flow faucets and toilets alongside water recycling systems that align with their sustainability goals. They also bank on renewable energy sources to reduce their carbon footprint while catering to guests without compromising comfort.
(Nhiều khách sạn xanh triển khai các công nghệ tiết kiệm nước như vòi nước và bồn cầu lưu lượng thấp cùng với hệ thống tái chế nước phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững của họ. Họ cũng dựa vào các nguồn năng lượng tái tạo để giảm lượng khí thải carbon trong khi vẫn phục vụ khách mà không ảnh hưởng đến sự thoải mái.)
Chọn C
According to the passage, how do eco-sustainable hotels encourage guests to reduce carbon emissions when sightseeing?
Phương pháp giải
Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn văn (đoạn 4) chứa thông tin về “eco-sustainable hotels encourage guests to reduce carbon emissions when sightseeing” (khách sạn sinh thái bền vững khuyến khích du khách giảm lượng khí thải carbon khi tham quan) từ đó đối chiếu thông tin với các đáp án để chọn đáp án đúng.
Lời giải chi tiết
According to the passage, how do eco-sustainable hotels encourage guests to reduce carbon emissions when sightseeing?
(Theo đoạn văn, các khách sạn sinh thái bền vững khuyến khích du khách giảm lượng khí thải carbon khi tham quan như thế nào?)
A. By offering free taxi services
(Bằng cách cung cấp dịch vụ taxi miễn phí)
B. By encouraging walking, cycling, or taking public transport
(Bằng cách khuyến khích đi bộ, đạp xe hoặc đi phương tiện công cộng)
C. By providing rental cars
(Bằng cách cung cấp xe cho thuê)
D. By recommending helicopter tours
(Bằng cách giới thiệu các tour du lịch bằng trực thăng)
Thông tin: [Đoạn 4] However, eco-sustainable hotels encourage guests to walk, cycle, or take public transport to reduce carbon emissions.
(Tuy nhiên, các khách sạn bền vững về mặt sinh thái khuyến khích du khách đi bộ, đạp xe hoặc sử dụng phương tiện công cộng để giảm lượng khí thải carbon.)
Chọn B
Which of the following best summarizes paragraph 4?
Phương pháp giải
Đọc lướt đoạn 4 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đoạn 4 đầy đủ và đúng nhất.
[Đoạn 4] Many green hotels implement water-saving techs like low-flow faucets and toilets alongside water recycling systems that align with their sustainability goals. They also bank on renewable energy sources to reduce their carbon footprint while catering to guests without compromising comfort. When planning a local sightseeing, it's common for guests to contact the hotel and ask for renting vehicles. However, eco-sustainable hotels encourage guests to walk, cycle, or take public transport to reduce carbon emissions.
(Nhiều khách sạn xanh triển khai các công nghệ tiết kiệm nước như vòi nước và bồn cầu tiết kiệm nước cùng với hệ thống tái chế nước phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững của họ. Họ cũng dựa vào các nguồn năng lượng tái tạo để giảm lượng khí thải carbon trong khi vẫn phục vụ khách mà không ảnh hưởng đến sự thoải mái. ... Tuy nhiên, các khách sạn bền vững sinh thái khuyến khích khách đi bộ, đạp xe hoặc đi phương tiện công cộng để giảm lượng khí thải carbon.)
Lời giải chi tiết
Which of the following best summarizes paragraph 4?
(Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 4?)
A. Green hotels only focus on providing luxurious accommodations and amenities to their guests.
(Khách sạn xanh chỉ tập trung vào việc cung cấp chỗ ở và tiện nghi sang trọng cho khách.)
B. Green hotels implement water-saving and renewable energy technologies while encouraging guests to use eco-friendly transportation options.
(Khách sạn xanh triển khai các công nghệ tiết kiệm nước và năng lượng tái tạo đồng thời khuyến khích khách sử dụng các phương tiện giao thông thân thiện với môi trường.)
C. Green hotels require guests to participate in sustainability programs during their stay.
(Khách sạn xanh yêu cầu khách tham gia các chương trình phát triển bền vững trong thời gian lưu trú.)
D. Green hotels ban the use of all forms of motorized vehicles for sightseeing.
(Khách sạn xanh cấm sử dụng mọi hình thức phương tiện cơ giới để tham quan.)
Chọn B
Where in paragraph 5 does the following sentence best fit?
It offers us a chance to experience the wonders of nature, learn about new cultures, and marvel at new experiences.
Phương pháp giải
Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa toàn bộ đoạn 5, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.
[I] Travelling is a breather from our daily routine. [II] However, if you like keeping things safe, especially when travelling to unknown countries, planning your trip with an eco-tour operator is best. In line with the growing demand for sustainability, tour agencies are offering environmentally friendly travel experiences. [III] At the same time, they are collaborating actively with green companies and offering reusable items to all travellers to eliminate the usage of single-use plastics. Most tour operators advocate rail travel compared to flights to limit CO2 emissions. [IV]
([I] Du lịch là một cách để chúng ta tạm rời xa thói quen hàng ngày. [II] Tuy nhiên, nếu bạn muốn mọi thứ được an toàn, đặc biệt là khi đi du lịch đến những quốc gia xa lạ, thì tốt nhất là bạn nên lên kế hoạch cho chuyến đi của mình với một công ty lữ hành sinh thái. Phù hợp với nhu cầu ngày càng tăng về tính bền vững, các công ty lữ hành đang cung cấp những trải nghiệm du lịch thân thiện với môi trường. [III] Đồng thời, họ đang tích cực hợp tác với các công ty xanh và cung cấp các mặt hàng tái sử dụng cho tất cả du khách để loại bỏ việc sử dụng nhựa dùng một lần. Hầu hết các công ty lữ hành đều ủng hộ việc đi tàu so với đi máy bay để hạn chế lượng khí thải CO2. [IV])
Lời giải chi tiết
Where in paragraph 5 does the following sentence best fit?
(Câu sau đây phù hợp nhất ở đâu trong đoạn 5?)
It offers us a chance to experience the wonders of nature, learn about new cultures, and marvel at new experiences.
(Nó mang đến cho chúng ta cơ hội trải nghiệm những điều kỳ diệu của thiên nhiên, tìm hiểu về những nền văn hóa mới và kinh ngạc trước những trải nghiệm mới.)
A. [I]
B. [II]
C. [III]
D. [IV]
Đoạn hoàn chỉnh: [I] Travelling is a breather from our daily routine. It offers us a chance to experience the wonders of nature, learn about new cultures, and marvel at new experiences. [II] However, if you like keeping things safe, especially when travelling to unknown countries, planning your trip with an eco-tour operator is best. In line with the growing demand for sustainability, tour agencies are offering environmentally friendly travel experiences. [III] At the same time, they are collaborating actively with green companies and offering reusable items to all travellers to eliminate the usage of single-use plastics. Most tour operators advocate rail travel compared to flights to limit CO2 emissions. [IV]
([I] Du lịch là một cách để chúng ta tạm rời xa thói quen hàng ngày. Nó mang đến cho chúng ta cơ hội trải nghiệm những điều kỳ diệu của thiên nhiên, tìm hiểu về những nền văn hóa mới và kinh ngạc trước những trải nghiệm mới . [II] Tuy nhiên, nếu bạn muốn mọi thứ được an toàn, đặc biệt là khi đi du lịch đến những quốc gia xa lạ, thì tốt nhất là bạn nên lên kế hoạch cho chuyến đi của mình với một công ty lữ hành sinh thái. Phù hợp với nhu cầu ngày càng tăng về tính bền vững, các công ty lữ hành đang cung cấp những trải nghiệm du lịch thân thiện với môi trường. [III] Đồng thời, họ đang tích cực hợp tác với các công ty xanh và cung cấp các mặt hàng tái sử dụng cho tất cả du khách để loại bỏ việc sử dụng nhựa dùng một lần. Hầu hết các công ty lữ hành đều ủng hộ việc đi tàu so với đi máy bay để hạn chế lượng khí thải CO2. [IV])
Chọn B
Which of the following is NOT TRUE, according to the passage?
Phương pháp giải
Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu KHÔNG ĐÚNG theo nội dung bài đọc.
Lời giải chi tiết
Which of the following is NOT TRUE, according to the passage?
(Theo đoạn văn, câu nào sau đây KHÔNG ĐÚNG?)
A. London is recognized for its initiatives aimed at reducing carbon emissions and encouraging sustainable living practices. => ĐÚNG
(London được công nhận vì các sáng kiến nhằm mục đích giảm lượng khí thải carbon và khuyến khích các hoạt động sống bền vững.)
Thông tin: [Đoạn 3] London is one such city that has made a name for itself in decreasing carbon emissions and fostering a greener way of life.
(London là một trong những thành phố đã tạo dựng được danh tiếng trong việc giảm lượng khí thải carbon và thúc đẩy lối sống xanh hơn.)
B. Green living primarily focuses on promoting industrial growth over environmental conservation. => KHÔNG ĐÚNG
(Sống xanh chủ yếu tập trung vào việc thúc đẩy tăng trưởng công nghiệp hơn là bảo tồn môi trường.)
Thông tin: [Đoạn 1] Green living is a way of life that aims to balance the preservation and protection of the Earth's natural resources, habitats, and biodiversity with human civilization and community in as many ways as possible.
(Sống xanh là lối sống hướng tới sự cân bằng giữa việc bảo tồn và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, môi trường sống và đa dạng sinh học của Trái Đất với nền văn minh và cộng đồng loài người theo càng nhiều cách càng tốt.)
C. Most tour operators prefer rail travel over flights to reduce carbon dioxide emissions. => ĐÚNG
(Hầu hết các công ty lữ hành thích đi tàu hơn đi máy bay để giảm lượng khí thải carbon dioxide.)
Thông tin: [Đoạn 5] Most tour operators advocate rail travel compared to flights to limit CO2 emissions.
(Hầu hết các công ty lữ hành đều khuyến khích đi tàu thay vì đi máy bay để hạn chế lượng khí thải CO2.)
D. Many eco-friendly hotels use technologies that conserve water and implement systems for recycling water. => ĐÚNG
(Nhiều khách sạn thân thiện với môi trường sử dụng các công nghệ tiết kiệm nước và triển khai các hệ thống tái chế nước.)
Thông tin: [Đoạn 4] Many green hotels implement water-saving techs like low-flow faucets and toilets alongside water recycling systems that align with their sustainability goals.
(Nhiều khách sạn xanh áp dụng công nghệ tiết kiệm nước như vòi nước và bồn cầu tiết kiệm nước cùng với hệ thống tái chế nước phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững của họ.)
Chọn B
Which of the following can be inferred from the passage?
Phương pháp giải
Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng theo nội dung bài đọc.
Lời giải chi tiết
Which of the following can be inferred from the passage?
(Có thể suy ra điều nào sau đây từ đoạn văn?)
A. Eco-friendly hotels prioritize luxury over ecological responsibility. => SAI
(Các khách sạn thân thiện với môi trường ưu tiên sự sang trọng hơn trách nhiệm sinh thái.)
Thông tin: [Đoạn 2] Many hotels and co-living complexes have chosen to give visitors more sustainable and greener rooms as demand for eco-friendly living has increased.
(Nhiều khách sạn và khu phức hợp sống chung đã chọn cung cấp cho du khách những căn phòng xanh và bền vững hơn vì nhu cầu sống thân thiện với môi trường ngày càng tăng.)
B. There is an increasing focus on sustainable tourism from both travelers and tour companies. => ĐÚNG
(Du khách và các công ty lữ hành ngày càng chú trọng đến du lịch bền vững.)
Thông tin: [Đoạn 2] With the growing threat of global warming, individuals and businesses, particularly in the hotel and hospitality industry, are shifting to a more eco-conscious way of conducting business.
(Với mối đe dọa ngày càng gia tăng của hiện tượng nóng lên toàn cầu, các cá nhân và doanh nghiệp, đặc biệt là trong ngành khách sạn và dịch vụ lưu trú, đang chuyển sang cách kinh doanh có ý thức hơn về mặt sinh thái.)
C. Every hotel in London adopts environmentally sustainable practices. => SAI
(Mọi khách sạn ở London đều áp dụng các hoạt động bền vững với môi trường.)
Thông tin: [Đoạn 3] London is one such city that has made a name for itself in decreasing carbon emissions and fostering a greener way of life. It has several boutique hotels and staycations that combine luxury accommodations with more ecologically sustainable living options.
(London là một trong những thành phố như vậy đã tạo dựng được tên tuổi trong việc giảm lượng khí thải carbon và thúc đẩy lối sống xanh hơn. Thành phố có một số khách sạn boutique và nơi nghỉ dưỡng kết hợp chỗ ở sang trọng với các lựa chọn sống bền vững hơn về mặt sinh thái.)
D. Tour operators promote the use of single-use plastics. => SAI
(Các công ty lữ hành khuyến khích sử dụng nhựa dùng một lần.)
Thông tin: [Đoạn 5] At the same time, they are collaborating actively with green companies and offering reusable items to all travellers to eliminate the usage of single-use plastics.
(Đồng thời, họ đang tích cực hợp tác với các công ty xanh và cung cấp các mặt hàng có thể tái sử dụng cho tất cả du khách để loại bỏ việc sử dụng nhựa dùng một lần.)
Chọn B
Which of the following best summarizes the passage?
Phương pháp giải
Đọc lướt toàn bộ bài đọc để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt toàn bộ bài đọc đầy đủ và đúng nhất.
Lời giải chi tiết
Which of the following best summarizes the passage?
(Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn này?)
A. Many hotels are now offering luxurious accommodations while ignoring environmental concerns, leading to increased carbon emissions and unsustainable travel practices.
(Nhiều khách sạn hiện đang cung cấp chỗ nghỉ sang trọng trong khi bỏ qua các mối quan tâm về môi trường, dẫn đến lượng khí thải carbon tăng lên và các hoạt động du lịch không bền vững.)
B. Eco-tour operators are unnecessary for sustainable travel, as most travelers can plan their trips independently without considering their environmental impact.
(Các nhà điều hành tour du lịch sinh thái không cần thiết cho du lịch bền vững, vì hầu hết du khách có thể tự lập kế hoạch cho chuyến đi của mình mà không cần cân nhắc đến tác động của họ đến môi trường.)
C. Green living promotes sustainable lifestyles, with the hospitality industry increasingly adopting eco-friendly practices in response to global warming.
(Sống xanh thúc đẩy lối sống bền vững, với ngành dịch vụ khách sạn ngày càng áp dụng các hoạt động thân thiện với môi trường để ứng phó với tình trạng nóng lên toàn cầu.)
D. The shift toward green living in the hospitality sector has minimal impact, as most tourists continue to prioritize comfort over sustainability during their travels.
(Sự chuyển dịch sang lối sống xanh trong ngành dịch vụ khách sạn có tác động tối thiểu, vì hầu hết khách du lịch vẫn ưu tiên sự thoải mái hơn là tính bền vững trong suốt chuyến đi của họ.)
Chọn C
Sống xanh là một lối sống hướng đến mục tiêu cân bằng giữa việc bảo tồn và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, môi trường sống và đa dạng sinh học của trái đất với nền văn minh và cộng đồng loài người theo nhiều cách nhất có thể. Nói một cách đơn giản, sống xanh và bền vững có nghĩa là phát triển một lối sống hòa hợp với thiên nhiên thay vì chống lại thiên nhiên và không gây hại lâu dài hoặc không thể khắc phục đối với bất kỳ yếu tố nào của hệ sinh thái.
Với mối đe dọa ngày càng tăng của tình trạng nóng lên toàn cầu, các cá nhân và doanh nghiệp, đặc biệt là trong ngành khách sạn và dịch vụ lưu trú, đang chuyển sang cách thức kinh doanh có ý thức hơn về môi trường. Nhiều khách sạn và khu phức hợp sống chung đã chọn cung cấp cho du khách những căn phòng bền vững và xanh hơn khi nhu cầu về cuộc sống thân thiện với môi trường tăng lên.
London là một trong những thành phố như vậy đã tạo dựng được tên tuổi trong việc giảm lượng khí thải carbon và thúc đẩy lối sống xanh hơn. Thành phố có một số khách sạn boutique và nơi nghỉ dưỡng kết hợp chỗ ở sang trọng với các lựa chọn sống bền vững hơn về mặt sinh thái.
Nhiều khách sạn xanh triển khai các công nghệ tiết kiệm nước như vòi nước và bồn cầu tiết kiệm nước cùng với hệ thống tái chế nước phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững của họ. Họ cũng dựa vào các nguồn năng lượng tái tạo để giảm lượng khí thải carbon trong khi vẫn phục vụ khách mà không ảnh hưởng đến sự thoải mái. Khi lên kế hoạch tham quan địa phương, khách thường liên hệ với khách sạn và yêu cầu thuê xe. Tuy nhiên, các khách sạn bền vững sinh thái khuyến khích khách đi bộ, đạp xe hoặc đi phương tiện công cộng để giảm lượng khí thải carbon.
Du lịch là cách chúng ta tạm rời xa thói quen hàng ngày. Tuy nhiên, nếu bạn muốn giữ mọi thứ an toàn, đặc biệt là khi đi du lịch đến những quốc gia xa lạ, hãy lên kế hoạch cho chuyến đi của mình với một công ty lữ hành sinh thái. Phù hợp với nhu cầu ngày càng tăng về tính bền vững, các công ty lữ hành đang cung cấp những trải nghiệm du lịch thân thiện với môi trường. Đồng thời, họ đang tích cực hợp tác với các công ty xanh và cung cấp các mặt hàng có thể tái sử dụng cho tất cả du khách để loại bỏ việc sử dụng nhựa dùng một lần. Hầu hết các công ty lữ hành ủng hộ du lịch bằng đường sắt so với máy bay để hạn chế lượng khí thải CO2.