Phương pháp giải
Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần cụm danh từ sau "made up a ______ of various lands".
Xem xét ngữ nghĩa: Cụm danh từ phải mô tả thế giới giả tưởng phong phú của Game of Thrones.
Lời giải chi tiết
A. fantasy world rich (thế giới giả tưởng phong phú) - Sai trật tự từ, cần "rich fantasy world".
B. world fantasy rich (thế giới giả tưởng phong phú) - Sai trật tự từ, không đúng ngữ pháp.
C. rich world fantasy (thế giới phong phú giả tưởng) - Sai trật tự từ, không đúng ngữ pháp.
D. rich fantasy world (thế giới giả tưởng phong phú) - Đúng ngữ pháp (tính từ + danh từ), mô tả thế giới giả tưởng phong phú, liên kết với bối cảnh Game of Thrones.
Câu hoàn chỉnh: What I really like about the show Game of Thrones is that the creators have made up a rich fantasy world of various lands, people and stories.
(Điều tôi thực sự thích về chương trình Game of Thrones là các nhà sáng tạo đã tạo nên một thế giới giả tưởng phong phú với nhiều vùng đất, con người và câu chuyện khác nhau.)
Đáp án: D
Phương pháp giải
Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần đại từ quan hệ bổ nghĩa cho "a mix of both".
Xem xét ngữ nghĩa: Đại từ phải giải thích lý do cốt truyện thú vị.
Lời giải chi tiết
A. which (mà) - Đúng ngữ pháp, ám chỉ "a mix of both", giải thích cốt truyện thú vị.
B. who (mà, dùng cho người) - Không hợp lý, "a mix of both" không phải người.
C. where (nơi mà) - Không hợp lý, "a mix of both" không phải địa điểm.
D. when (khi mà) - Không hợp lý, "a mix of both" không phải thời gian.
Câu hoàn chỉnh: ...the characters in Game of Thrones usually have a mix of both, which makes the storylines so interesting.
(...các nhân vật trong Game of Thrones thường có sự kết hợp của cả hai, mà điều đó khiến các cốt truyện trở nên rất thú vị.)
Đáp án: A
Phương pháp giải
Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần danh từ sau "my main ______".
Xem xét ngữ nghĩa: Danh từ phải diễn tả ý kiến tiêu cực về bạo lực của chương trình.
Lời giải chi tiết
A. comparison (sự so sánh) - Không có nghĩa, không phù hợp với ngữ cảnh phê bình.
B. compliment (lời khen) - Mâu thuẫn, khen ngợi không phù hợp với ý tiêu cực.
C. congratulation (lời chúc mừng) - Không có nghĩa, không phù hợp với ngữ cảnh.
D. complaint (lời phàn nàn) - Phù hợp, diễn tả sự không hài lòng về bạo lực, liên kết với ý sau.
Câu hoàn chỉnh: My main complaint is that it is incredibly violent...
(Lời phàn nàn chính của tôi là chương trình này cực kỳ bạo lực...)
Đáp án: D
Phương pháp giải
Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần giới từ sau "life ______ the medieval world".
Xem xét ngữ nghĩa: Giới từ phải mô tả bối cảnh thời gian của thế giới trung cổ.
Lời giải chi tiết
A. off (ra khỏi) - Không có nghĩa, không phù hợp ngữ cảnh.
B. in (trong) - Phù hợp, "life in the medieval world" mô tả bối cảnh thời trung cổ.
C. over (trên) - Không có nghĩa, không phù hợp ngữ cảnh.
D. at (tại) - Không phổ biến, không phù hợp với thời kỳ.
Câu hoàn chỉnh: ...the reality of war and life in the medieval world.
(...thực tế của chiến tranh và cuộc sống trong thế giới trung cổ.)
Đáp án: B
Phương pháp giải
Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần từ định lượng bổ nghĩa "original ideas".
Xem xét ngữ nghĩa: Từ phải diễn tả số lượng lớn ý tưởng sáng tạo.
Lời giải chi tiết
A. many (nhiều) - Phù hợp, đúng ngữ pháp với danh từ số nhiều, diễn tả số lượng lớn ý tưởng.
B. each (mỗi) - Sai ngữ pháp, "each" dùng với danh từ số ít.
C. little (ít) - Sai ngữ pháp, "little" dùng với danh từ không đếm được, mâu thuẫn ý tích cực.
D. every (mỗi) - Sai ngữ pháp, "every" dùng với danh từ số ít.
Câu hoàn chỉnh: It is a very entertaining series with many original ideas.
(Đó là một loạt phim rất giải trí với nhiều ý tưởng sáng tạo.)
Đáp án: A
Phương pháp giải
Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần liên từ liên kết hai mệnh đề.
Xem xét ngữ nghĩa: Liên từ phải diễn tả sự tương phản giữa "gây sốc" và "đáng xem".
Lời giải chi tiết
A. so that (để mà) - Không có nghĩa, không phù hợp ngữ cảnh.
B. unless (trừ khi) - Không hợp lý, không phù hợp với ý đề xuất.
C. but (nhưng) - Phù hợp, diễn tả tương phản giữa "gây sốc" và "đáng xem".
D. because (bởi vì) - Không hợp lý, gây sốc không phải lý do đáng xem.
Câu hoàn chỉnh: It is sometimes very shocking, but it is definitely worth watching.
(Chương trình đôi khi rất gây sốc, nhưng nó chắc chắn đáng xem.)
Đáp án: C