Lời giải chi tiết
Phương pháp giải:
Xác định kiến thức liên quan đến ngữ pháp và từ vựng để điền vào chỗ trống, bao gồm hiểu biết về cấu trúc câu, động từ nguyên mẫu, so sánh, các dạng câu, từ loại và cụm động từ.
Lời giải:
Câu 1:
Kiến thức áp dụng: Động từ kèm theo "to" để chỉ mục đích.
Phân tích: "Are you ready ____ your potential ..." cần động từ nguyên mẫu có "to" sau "ready". "to unlock" đúng ngữ pháp và hoàn chỉnh nghĩa.
Câu hoàn chỉnh: Are you ready to unlock your potential and step into the future of technology?
Dịch: Bạn đã sẵn sàng khai phá tiềm năng và bước vào thế giới công nghệ tương lai chưa?
Đáp án đúng: A. to unlock
Câu 2:
Kiến thức áp dụng: So sánh hơn với tính từ ngắn và trạng từ.
Phân tích: "makes learning code ____ than ever" cần cấu trúc so sánh "far more accessible", do từ "far" bổ trợ cho tính từ "more accessible".
Câu hoàn chỉnh: a dynamic online program that makes learning code far more accessible than ever.
Dịch: một chương trình trực tuyến năng động khiến việc học lập trình dễ tiếp cận hơn bao giờ hết.
Đáp án đúng: A. far more accessible
Câu 3:
Kiến thức áp dụng: Mô tả chương trình (tức dùng động từ chủ động hoặc bị động đúng ngữ cảnh).
Phân tích: "This bootcamp ____ for beginners..." cần dạng bị động, vì bootcamp là thứ để phục vụ, không tự thực hiện hành động. "designed" thể hiện điều đó.
Câu hoàn chỉnh: This bootcamp designed for beginners and tech enthusiasts alike...
Dịch: Khóa học này được thiết kế cho cả người mới bắt đầu và người đam mê công nghệ.
Đáp án đúng: D. designed
Câu 4:
Kiến thức áp dụng: Cụm động từ "stand out" có nghĩa "nổi bật".
Phân tích: "What makes this program stand ____ is its focus..." đòi hỏi cụm từ thể hiện nổi bật nên dùng "out".
Câu hoàn chỉnh: What makes this program stand out is its focus on practical skills and real-time collaboration.
Dịch: Điều làm cho chương trình này nổi bật chính là sự tập trung vào kỹ năng thực tế và sự hợp tác thực tế.
Đáp án đúng: A. out
Câu 5:
Kiến thức áp dụng: Yêu cầu từ loại tính từ để mô tả danh từ "thinking".
Phân tích: "nurture ____ thinking and teamwork..." cần tính từ "innovative" để mô tả cách thức tư duy.
Câu hoàn chỉnh: nurture innovative thinking and teamwork—essential qualities for the modern workplace.
Dịch: nuôi dưỡng tư duy sáng tạo và làm việc nhóm - những phẩm chất cần thiết cho môi trường làm việc hiện đại.
Đáp án đúng: B. innovative
Câu 6:
Kiến thức áp dụng: Cụm từ chỉ việc "thu hẹp khoảng cách" là "bridging the gap".
Phân tích: "By ____ the gap between learning and doing..." phải dùng "bridging" để chỉ hành động đang thực hiện.
Câu hoàn chỉnh: By bridging the gap between learning and doing, TechFuture helps students gain confidence...
Dịch: Bằng cách thu hẹp khoảng cách giữa học và làm, TechFuture giúp học sinh tự tin hơn...
Đáp án đúng: C. bridging
Chú ý khi giải
Khi giải bài tập điền từ, đặc biệt trong ngữ cảnh đoạn văn, cần chú ý đến ngữ pháp và cấu trúc câu chung để câu văn hoàn chỉnh cả về ý nghĩa và ngữ pháp. Đọc kỹ toàn bộ câu để xác định ngữ cảnh trước khi chọn đáp án. Sử dụng kiến thức về cụm từ động từ và cách thức so sánh rất hữu ích để chọn lựa đúng từ cần điền.