Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > 5IoMTjj91XZZ

Đề bài

Living with your parents as an adult can be a unique and, at times, challenging experience. One of the first things

you realize is that privacy becomes a luxury

you realize is that privacy becomes a luxury
that realizing is that privacy becomes a luxury
of which you realize is that privacy becomes a luxury
to realizing is that privacy becomes a luxury
. No matter how understanding your parents are, there’s always the feeling of being monitored. They’ll ask where you’re going, when you’ll be back, or why you need to stay out late. It’s not necessarily because they don’t trust you, but because they’re simply used to taking care of you.

This constant check-in can sometimes feel overwhelming

Although the constant check-ins may sometimes feel like a burden
Having to constantly check in on a regular basis.
This constant check-in can sometimes feel overwhelming
The constant check-in can sometimes feel like an obligation
, but it’s also a sign of their love and concern.
Another reality of living with parents is the lack of complete independence. While it’s convenient to have meals prepared or laundry done without asking,

you’re often expected to follow their house rules

you’re often expected to follow their house rules
occasionally expecting to follow the rules of their house
in terms of expecting to follow the rules of their house
which expects to follow the rules of their house
. Whether it’s helping with chores or keeping your room tidy, you might feel like a teenager again. However, this dynamic also teaches you patience and compromise, which are valuable skills in any relationship. Additionally, sharing a space with your family can lead to occasional conflicts, especially when opinions clash, but it also strengthens your bond in unexpected ways.
On the bright side, living with your parents can save a significant amount of money.

Rent-free living allows you to focus on building your career or saving for future goals

Building your career or saving for future, rent-free living allows you to focus
Rent-free living which allows you to focus on building your career or saving for future
Building your career can lead to saving for future with rent-free living
Rent-free living allows you to focus on building your career or saving for future goals
. You also enjoy the comfort of home-cooked meals and the emotional support that only family can provide. While it’s not always easy, the experience of living with your parents is often a mix of gratitude, frustration, and growth. It’s a phase of life that

teaches you to appreciate family while preparing for independence

teaches you to appreciate family while preparing for independence
appreciation of family while you are preparing for independence
preparing for independence to teach you how to appreciate family
independence for which you prepare and teaches you to appreciate family
.
(Adapted from English Material)
1.

you realize is that privacy becomes a luxury
that realizing is that privacy becomes a luxury
of which you realize is that privacy becomes a luxury
to realizing is that privacy becomes a luxury
Đáp án đúng: A

Lời giải 1

Phương pháp giải

Phân tích ngữ cảnh: Chỗ trống nằm trong câu "One of the first things ______." Câu này nói về việc sống với bố mẹ, sau đó nói về cảm giác bị giám sát và sự quan tâm của bố mẹ.

Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần một cụm từ hoặc mệnh đề bổ nghĩa cho "one of the first things", phù hợp với cấu trúc "one of the first things ______".

Xem xét ngữ nghĩa: Cụm từ cần diễn tả một điều mà người trưởng thành nhận ra khi sống với bố mẹ, liên quan đến việc thiếu sự riêng tư.

Lời giải chi tiết

A. you realize is that privacy becomes a luxury (bạn nhận ra là sự riêng tư trở thành một thứ xa xỉ) - Cụm này phù hợp, "one of the first things you realize is that privacy becomes a luxury" đúng ngữ pháp (cấu trúc "one of the things + chủ ngữ + động từ"), diễn tả việc nhận ra sự riêng tư bị hạn chế khi sống với bố mẹ, liên kết với ý bị giám sát ở câu sau.
B. that realizing is that privacy becomes a luxury (mà việc nhận ra là sự riêng tư trở thành một thứ xa xỉ) - Cụm này không hợp lý vì "that realizing is that privacy becomes a luxury" sai ngữ pháp (cần "that you realize", không phải "that realizing").
C. of which you realize is that privacy becomes a luxury (mà bạn nhận ra là sự riêng tư trở thành một thứ xa xỉ) - Cụm này không hợp lý vì "one of the first things of which you realize" không phải cách diễn đạt phổ biến (cấu trúc "of which" không cần thiết, phức tạp hơn so với "you realize").
D. to realizing is that privacy becomes a luxury (để nhận ra là sự riêng tư trở thành một thứ xa xỉ) - Cụm này không hợp lý vì "one of the first things to realizing is that privacy becomes a luxury" sai ngữ pháp (cần "to realize", không phải "to realizing").

Câu hoàn chỉnh:
"One of the first things you realize is that privacy becomes a luxury."
(Một trong những điều đầu tiên bạn nhận ra là sự riêng tư trở thành một thứ xa xỉ.)

Đáp án: A. you realize is that privacy becomes a luxury

Chú ý khi giải

2.

Although the constant check-ins may sometimes feel like a burden
Having to constantly check in on a regular basis.
This constant check-in can sometimes feel overwhelming
The constant check-in can sometimes feel like an obligation
Đáp án đúng: C

Lời giải 1

Phương pháp giải

Phân tích ngữ cảnh: Chỗ trống nằm trong câu "______, but it’s also a sign of their love and concern." Câu trước nói về việc bố mẹ giám sát (hỏi về nơi đi, giờ về), sau đó nói về sự quan tâm của họ.

Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần một mệnh đề hoặc cụm từ làm câu mở đầu, liên kết với ý "but it’s also a sign of their love and concern", tạo thành câu hoàn chỉnh.

Xem xét ngữ nghĩa: Mệnh đề cần diễn tả cảm giác về việc bị giám sát thường xuyên, nhưng cũng thừa nhận ý tốt của bố mẹ.

Lời giải chi tiết

A. Although the constant check-ins may sometimes feel like a burden (Mặc dù việc kiểm tra liên tục đôi khi có thể cảm thấy như một gánh nặng) - Cụm này không hợp lý vì "Although" dẫn dắt mệnh đề phụ, nhưng đứng đầu đoạn văn mới không liên kết với đoạn trước, và câu này cần đứng độc lập để bổ sung ý cho đoạn trước.
B. Having to constantly check in on a regular basis (Việc phải kiểm tra liên tục một cách thường xuyên) - Cụm này không hợp lý vì "Having to constantly check in on a regular basis, but it’s also a sign..." sai ngữ pháp (cụm V-ing không thể làm mệnh đề độc lập, cần câu hoàn chỉnh).
C. This constant check-in can sometimes feel overwhelming (Việc kiểm tra liên tục này đôi khi có thể cảm thấy quá sức) - Cụm này phù hợp, "This constant check-in" ám chỉ việc bố mẹ giám sát (đề cập ở câu trước), diễn tả cảm giác quá sức, liên kết với ý "but it’s also a sign of their love and concern".
D. The constant check-in can sometimes feel like an obligation (Việc kiểm tra liên tục có thể đôi khi cảm thấy như một nghĩa vụ) - Cụm này cũng có thể hiểu, nhưng "feel like an obligation" (cảm thấy như nghĩa vụ) không mạnh bằng "feel overwhelming" (cảm thấy quá sức) trong ngữ cảnh nói về cảm giác bị giám sát.

Câu hoàn chỉnh:
"This constant check-in can sometimes feel overwhelming, but it’s also a sign of their love and concern."
(Việc kiểm tra liên tục này đôi khi có thể cảm thấy quá sức, nhưng đó cũng là dấu hiệu của tình yêu và sự quan tâm của họ.)

Đáp án: C. This constant check-in can sometimes feel overwhelming

Chú ý khi giải

3.

you’re often expected to follow their house rules
occasionally expecting to follow the rules of their house
in terms of expecting to follow the rules of their house
which expects to follow the rules of their house
Đáp án đúng: A

Lời giải 1

Phương pháp giải

Phân tích ngữ cảnh: Chỗ trống nằm trong câu "While it’s convenient to have meals prepared or laundry done without asking, ______." Câu trước nói về sự tiện lợi khi sống với bố mẹ, sau đó nói về việc cảm thấy như thiếu niên và học được kiên nhẫn.

Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần một mệnh đề hoặc cụm từ làm mệnh đề chính, liên kết với mệnh đề phụ "While it’s convenient...", tạo thành câu hoàn chỉnh.

Xem xét ngữ nghĩa: Mệnh đề cần diễn tả mặt trái của sự tiện lợi, liên quan đến việc phải tuân theo quy tắc gia đình.

Lời giải chi tiết

A. you’re often expected to follow their house rules (bạn thường được kỳ vọng phải tuân theo quy tắc gia đình của họ) - Cụm này phù hợp, "you’re often expected to follow their house rules" diễn tả kỳ vọng phải tuân theo quy tắc, liên kết với ý "feel like a teenager again" ở câu sau, và đúng ngữ pháp trong cấu trúc câu.
B. occasionally expecting to follow the rules of their house (thỉnh thoảng được kỳ vọng tuân theo quy tắc gia đình của họ) - Cụm này không hợp lý vì "occasionally expecting to follow" sai ngữ pháp (cần câu hoàn chỉnh với chủ ngữ "you").
C. in terms of expecting to follow the rules of their house (về mặt được kỳ vọng tuân theo quy tắc gia đình của họ) - Cụm này không hợp lý vì "in terms of expecting to follow" không tạo thành câu hoàn chỉnh, không phù hợp với cấu trúc "While...".
D. which expects to follow the rules of their house (mà được kỳ vọng tuân theo quy tắc gia đình của họ) - Cụm này không hợp lý vì "which expects to follow" sai ngữ pháp (ám chỉ "it" - sự tiện lợi - không thể "expect", và không phù hợp với ý nghĩa).

Câu hoàn chỉnh:
"While it’s convenient to have meals prepared or laundry done without asking, you’re often expected to follow their house rules."
(Mặc dù thật tiện lợi khi có bữa ăn được chuẩn bị hoặc quần áo được giặt mà không cần hỏi, bạn thường được kỳ vọng phải tuân theo quy tắc gia đình của họ.)

Đáp án: A. you’re often expected to follow their house rules

Chú ý khi giải

4.

Building your career or saving for future, rent-free living allows you to focus
Rent-free living which allows you to focus on building your career or saving for future
Building your career can lead to saving for future with rent-free living
Rent-free living allows you to focus on building your career or saving for future goals
Đáp án đúng: D

Lời giải 1

Phương pháp giải

Phân tích ngữ cảnh: Chỗ trống nằm trong câu "On the bright side, living with your parents can save a significant amount of money. ______." Câu trước nói về tiết kiệm tiền, sau đó nói về các lợi ích khác như bữa ăn và hỗ trợ tinh thần.

Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần một câu hoàn chỉnh để bổ sung ý cho câu trước, phù hợp với cấu trúc đoạn văn.

Xem xét ngữ nghĩa: Câu cần diễn tả lợi ích của việc tiết kiệm tiền, liên quan đến việc xây dựng sự nghiệp hoặc tiết kiệm cho tương lai.

Lời giải chi tiết

A. Building your career or saving for future, rent-free living allows you to focus (Xây dựng sự nghiệp hoặc tiết kiệm cho tương lai, sống không mất tiền thuê nhà cho phép bạn tập trung) - Cụm này không hợp lý vì "Building your career or saving for future" là cụm V-ing đứng đầu câu, không tạo thành câu hoàn chỉnh (cần câu có chủ ngữ và động từ chính).
B. Rent-free living which allows you to focus on building your career or saving for future (Sống không mất tiền thuê nhà mà cho phép bạn tập trung vào xây dựng sự nghiệp hoặc tiết kiệm cho tương lai) - Cụm này không hợp lý vì "Rent-free living which allows you to focus" là mệnh đề quan hệ, không tạo thành câu độc lập (cần dấu phẩy trước "which").
C. Building your career can lead to saving for future with rent-free living (Xây dựng sự nghiệp có thể dẫn đến tiết kiệm cho tương lai với việc sống không mất tiền thuê nhà) - Cụm này có thể hiểu, nhưng không nhấn mạnh lợi ích trực tiếp của "rent-free living" (sống không mất tiền thuê nhà), và không liên kết rõ ràng với ý tiết kiệm tiền ở câu trước.
D. Rent-free living allows you to focus on building your career or saving for future goals (Sống không mất tiền thuê nhà cho phép bạn tập trung vào xây dựng sự nghiệp hoặc tiết kiệm cho các mục tiêu tương lai) - Cụm này phù hợp, diễn tả lợi ích trực tiếp của việc sống không mất tiền thuê (cho phép tập trung vào sự nghiệp và tiết kiệm), liên kết với ý tiết kiệm tiền ở câu trước.

Câu hoàn chỉnh:
"On the bright side, living with your parents can save a significant amount of money. Rent-free living allows you to focus on building your career or saving for future goals."
(Về mặt tích cực, sống với bố mẹ có thể tiết kiệm một khoản tiền đáng kể. Sống không mất tiền thuê nhà cho phép bạn tập trung vào xây dựng sự nghiệp hoặc tiết kiệm cho các mục tiêu tương lai.)

Đáp án: D. Rent-free living allows you to focus on building your career or saving for future goals

Chú ý khi giải

5.

teaches you to appreciate family while preparing for independence
appreciation of family while you are preparing for independence
preparing for independence to teach you how to appreciate family
independence for which you prepare and teaches you to appreciate family
Đáp án đúng: A

Lời giải 1

Phương pháp giải

Phân tích ngữ cảnh: Chỗ trống nằm trong câu "It’s a phase of life that ______." Câu trước nói về việc sống với bố mẹ là sự kết hợp của lòng biết ơn, thất vọng và trưởng thành, nằm ở phần kết luận của đoạn văn.

Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần một mệnh đề bổ nghĩa cho "a phase of life", phù hợp với cấu trúc "a phase of life that ______".

Xem xét ngữ nghĩa: Mệnh đề cần diễn tả ý nghĩa hoặc bài học từ việc sống với bố mẹ, liên quan đến sự trưởng thành và mối quan hệ gia đình.

Lời giải chi tiết

A. teaches you to appreciate family while preparing for independence (dạy bạn trân trọng gia đình trong khi chuẩn bị cho sự độc lập) - Cụm này phù hợp, "a phase of life that teaches you to appreciate family while preparing for independence" diễn tả bài học từ việc sống với bố mẹ (trân trọng gia đình và chuẩn bị cho sự độc lập), liên kết với các ý về trưởng thành và mối quan hệ gia đình trong đoạn văn.
B. appreciation of family while you are preparing for independence (sự trân trọng gia đình trong khi bạn đang chuẩn bị cho sự độc lập) - Cụm này không hợp lý vì "appreciation of family" là danh từ, không tạo thành mệnh đề hoàn chỉnh sau "that" (cần động từ như "teaches").
C. preparing for independence to teach you how to appreciate family (chuẩn bị cho sự độc lập để dạy bạn cách trân trọng gia đình) - Cụm này không hợp lý vì "preparing for independence to teach you" sai ngữ pháp (cần động từ chính, không phải V-ing đứng đầu).
D. independence for which you prepare and teaches you to appreciate family (sự độc lập mà bạn chuẩn bị và dạy bạn trân trọng gia đình) - Cụm này không hợp lý vì "independence for which you prepare and teaches you" sai ngữ pháp (thiếu liên kết giữa hai mệnh đề, cần cấu trúc song song hoặc đơn giản hơn).

Câu hoàn chỉnh:
"It’s a phase of life that teaches you to appreciate family while preparing for independence."
(Đó là một giai đoạn của cuộc đời dạy bạn trân trọng gia đình trong khi chuẩn bị cho sự độc lập.)

Đáp án: A. teaches you to appreciate family while preparing for independence

Chú ý khi giải

Văn bản hoàn chỉnh

Living with your parents as an adult can be a unique and, at times, challenging experience. One of the first things you realize is that privacy becomes a luxury. No matter how understanding your parents are, there’s always the feeling of being monitored. They’ll ask where you’re going, when you’ll be back, or why you need to stay out late. It’s not necessarily because they don’t trust you, but because they’re simply used to taking care of you. This constant check-in can sometimes feel overwhelming, but it’s also a sign of their love and concern.
Another reality of living with parents is the lack of complete independence. While it’s convenient to have meals prepared or laundry done without asking, you’re often expected to follow their house rules. Whether it’s helping with chores or keeping your room tidy, you might feel like a teenager again. However, this dynamic also teaches you patience and compromise, which are valuable skills in any relationship. Additionally, sharing a space with your family can lead to occasional conflicts, especially when opinions clash, but it also strengthens your bond in unexpected ways.
On the bright side, living with your parents can save a significant amount of money. Rent-free living allows you to focus on building your career or saving for future goals. You also enjoy the comfort of home-cooked meals and the emotional support that only family can provide. While it’s not always easy, the experience of living with your parents is often a mix of gratitude, frustration, and growth. It’s a phase of life that teaches you to appreciate family while preparing for independence.

 

Nội dung hữu ích
(0)
Tạm dịch

Sống với bố mẹ khi trưởng thành có thể là một trải nghiệm độc đáo và đôi khi đầy thách thức. Một trong những điều đầu tiên bạn nhận ra là sự riêng tư trở thành một thứ xa xỉ. Dù bố mẹ bạn có thông cảm đến đâu, bạn vẫn luôn cảm thấy bị giám sát. Họ sẽ hỏi bạn đi đâu, khi nào về, hay tại sao bạn cần ở ngoài khuya. Không hẳn là vì họ không tin tưởng bạn, mà vì họ đã quen chăm sóc bạn. Việc kiểm tra liên tục này đôi khi có thể cảm thấy quá sức, nhưng đó cũng là dấu hiệu của tình yêu và sự quan tâm của họ.
Một thực tế khác khi sống với bố mẹ là sự thiếu độc lập hoàn toàn. Mặc dù thật tiện lợi khi có bữa ăn được chuẩn bị hoặc quần áo được giặt mà không cần hỏi, bạn thường được kỳ vọng phải tuân theo quy tắc gia đình của họ. Dù là giúp làm việc nhà hay giữ phòng mình gọn gàng, bạn có thể cảm thấy như trở lại tuổi thiếu niên. Tuy nhiên, sự tương tác này cũng dạy bạn sự kiên nhẫn và thỏa hiệp, những kỹ năng quý giá trong bất kỳ mối quan hệ nào. Ngoài ra, việc chia sẻ không gian với gia đình có thể dẫn đến những xung đột nhỏ, đặc biệt khi ý kiến trái ngược, nhưng nó cũng củng cố mối quan hệ của bạn theo những cách bất ngờ.
Về mặt tích cực, sống với bố mẹ có thể tiết kiệm một khoản tiền đáng kể. Sống không mất tiền thuê nhà cho phép bạn tập trung vào xây dựng sự nghiệp hoặc tiết kiệm cho các mục tiêu tương lai. Bạn cũng được tận hưởng sự thoải mái của những bữa ăn gia đình và sự hỗ trợ tinh thần mà chỉ gia đình mới có thể mang lại. Dù không phải lúc nào cũng dễ dàng, trải nghiệm sống với bố mẹ thường là sự kết hợp của lòng biết ơn, sự thất vọng và sự trưởng thành. Đó là một giai đoạn của cuộc đời dạy bạn trân trọng gia đình trong khi chuẩn bị cho sự độc lập.

Nội dung hữu ích
(0)
Đã xác thực