Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > 5NfhWZQIXJvf

Đề bài

Rice is eaten by Vietnamese people every day. It often

in tropical countries such as Vietnam, Thailand or Malaysia. The Chinese have also been growing rice for

years. The seeds are planted in special beds to grow into young rice plants. Then they are taken to fields covered

muddy water called paddies. The fields of rice look very

. After 3 or 5 months, the rice is ready

. People often drain away water before collecting rice. Eating rice is a special action in the world. They don't use spoons or forks to enjoy bowls of rice.

, they use two short sticks known as chopsticks to put rice into their mouths. China and Vietnam are the two countries in which people use chopsticks very well.
1.

plants
stays
grows
Keeps
2.

thousands
thousands of
thousand of
thousand
3.

in
of
with
by
4.

beautify
beauty
beautifully
beautiful
5.

to pick
to be picked
being picked
picking
6.

However
Besides
Moreover
Instead
Lời giải 1

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp giải: Để chọn từ chính xác điền vào chỗ trống, cần phân tích ngữ cảnh câu để xác định từ vựng phù hợp về ngữ pháp và ngữ nghĩa.

Lời giải:

  • Câu 1:

    "It often ____ in tropical countries..." Chọn từ cần điền phải là một động từ thể hiện hành động "tăng trưởng" hoặc "phát triển" của lúa. Xét các đáp án:
    A. plants (trồng) – không phù hợp
    B. stays (ở) – không phù hợp
    C. grows (phát triển) – phù hợp vì lúa thường phát triển hoặc được trồng
    D. Keeps (giữ) – không phù hợp

    Câu hoàn chỉnh: It often grows in tropical countries.
    Dịch: Lúa thường được trồng ở các nước nhiệt đới.

    Đáp án đúng: C. grows

  • Câu 2:

    "...growing rice for ____ years." Sau "for" cần một khoảng thời gian.
    A. thousands – không phù hợp vì thiếu giới từ "of"
    B. thousands of (hàng nghìn) – phù hợp
    C. thousand of – sai ngữ pháp
    D. thousand – không phù hợp vì cần số nhiều "thousands"

    Câu hoàn chỉnh: The Chinese have also been growing rice for thousands of years.
    Dịch: Người Trung Quốc đã trồng lúa trong hàng nghìn năm.

    Đáp án đúng: B. thousands of

  • Câu 3:

    "...covered ____ muddy water..." Chọn giới từ chỉ cách thức.
    A. in (trong) – không phù hợp
    B. of (của) – không phù hợp
    C. with (với) – phù hợp
    D. by (bởi) – không phù hợp trong ngữ cảnh này

    Câu hoàn chỉnh: ...fields covered with muddy water.
    Dịch: Các cánh đồng phủ đầy nước bùn.

    Đáp án đúng: C. with

  • Câu 4:

    "The fields of rice look very ____" - cần tính từ mô tả vẻ ngoài của cánh đồng.
    A. beautify (động từ) – không phù hợp
    B. beauty (danh từ) – không phù hợp
    C. beautifully (trạng từ) – không phù hợp
    D. beautiful (tính từ) – phù hợp

    Câu hoàn chỉnh: The fields of rice look very beautiful.
    Dịch: Các cánh đồng lúa trông rất đẹp.

    Đáp án đúng: D. beautiful

  • Câu 5:

    "...the rice is ready ____" – cần chọn cụm động từ diễn đạt "chuẩn bị để được thu hoạch".
    A. to pick – không phù hợp
    B. to be picked – phù hợp ở dạng bị động
    C. being picked – sai nghĩa
    D. picking – không phù hợp

    Câu hoàn chỉnh: The rice is ready to be picked.
    Dịch: Lúa đã sẵn sàng để được thu hoạch.

    Đáp án đúng: B. to be picked

  • Câu 6:

    "____, they use two short sticks known as chopsticks..." - cần từ nối diễn tả sự thay thế.
    A. However (tuy nhiên) – không phù hợp
    B. Besides (ngoài ra) – không phù hợp
    C. Moreover (hơn nữa) – không phù hợp
    D. Instead (thay vào đó) – phù hợp

    Câu hoàn chỉnh: Instead, they use two short sticks...
    Dịch: Thay vào đó, họ dùng hai que nhỏ...

    Đáp án đúng: D. Instead

Chú ý khi giải

  • Chú ý phân tích kỹ ngữ cảnh của câu để lựa chọn đáp án chính xác, đặc biệt lưu ý ngữ pháp và nghĩa từ vựng trong câu.
  • Cần xác định chức năng ngữ pháp của từ cần điền (động từ, danh từ, tính từ, trạng từ, giới từ) để chọn đáp án đúng.
  • Đảm bảo câu hoàn chỉnh sau khi điền đáp án có nghĩa hợp lý và đúng ngữ pháp.
  • Mỗi từ được chọn phải phù hợp với ngữ pháp và nghĩa trong ngữ cảnh của câu để câu hoàn chỉnh có tính liên kết và mạch lạc.