Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > 5Tfw_pp2LDA0

Đề bài

TRÒ CHUYỆN VỚI NÀNG VỌNG PHU

(1)- Về thôi nàng ơi
Niềm sum họp đã vào từng cánh cửa
Sao nàng còn đứng trong mưa, trong gió
Cô đơn giữa mây trời?

(2)- Thế để đâu những lời
Ta đã hẹn với người ta thương nhớ?

(3)- Người ấy chẳng bao giờ về nữa
Mấy ngàn năm ngắn ngủi lắm sao
Đất nước qua trăm trận binh đao
Lở bồi, dâu bể...

(4)- Người đời biết thân ta hoá đá
Nhưng hay đâu ta hoá đá niềm tin
Hoá đá nỗi cô đơn
Và thời gian chờ đợi!

(5)- Nhưng nàng chẳng thể nào đợi nổi
Ngày người ấy trở về
Thân thể đã thành tro bụi

Còn nhớ sao được câu lời hẹn thề ?

(6)- Người ta thương không thể trở về

Chẳng ai hiểu bằng ta điều đó
Chẳng ai hiểu bằng ta nỗi khổ
Của người vợ chờ chồng...
Ta hoá đá đợi triệu lần nỗi đợi
Để những người vợ muôn đời thoát khỏi

cảnh chờ mong.

1990

(Vương Trọng, Thơ tình người lính, NXB Phụ nữ, Hà Nội, 1995, tr.257-258)

Câu 1.

Chỉ ra dấu hiệu hình thức xác định thể thơ của văn bản trên.

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Để xác định thể thơ của văn bản trên, ta cần chú ý đến số lượng câu chữ trong mỗi dòng thơ cũng như cách cấu trúc các đoạn thơ. Dưới đây là một số dấu hiệu hình thức:

  • Các khổ thơ trong bài có sự tự do về độ dài, không có khuôn mẫu cố định về số câu.
  • Không có sự đồng nhất về số chữ trong từng dòng thơ, số lượng chữ dao động từ khoảng 2 đến 9 chữ một dòng.
  • Có sự thoải mái trong cách ngắt nhịp và dùng vần, không theo quy luật nhất định.
  • Ngôn ngữ trong bài thơ mang tính tự do, phóng khoáng, không bị gò bó bởi các quy tắc nghiêm ngặt về vần và nhịp điệu.
  • Biểu hiện của ngôn ngữ thơ hiện đại, thường dùng để diễn đạt những cảm xúc, tâm tư sâu sắc của tác giả thông qua hình ảnh và cảm giác.

Dựa trên các dấu hiệu trên, có thể xác định đây là thể thơ tự do. Thể thơ tự do mang lại không gian rộng cho nhà thơ sáng tạo và biểu đạt cảm xúc một cách tự nhiên nhất.

Chú ý khi giải

  • Thể thơ tự do không tuân theo bất kỳ quy tắc nhất định về cách dùng từ, ngắt nhịp hay số chữ trên một dòng nên cần chú ý tổng thể bài thơ để nhận diện.
  • Khi xác định thể thơ, chú trọng vào sự linh hoạt trong vần điệu và bố cục của bài thơ thay vì tìm kiếm những khuôn mẫu nhất định như lục bát, thất ngôn hay ngũ ngôn.
  • Học sinh nên đọc và cảm nhận bài thơ trong tổng thể chứ không chỉ tập trung vào từng khổ riêng lẻ để thấy được sự tự do, phóng khoáng trong cách biểu đạt của thể thơ tự do.
Câu 2.

Những khổ thơ nào là lời đối đáp của nàng Vọng Phu?

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Bài thơ "Trò chuyện với nàng Vọng Phu" của Vương Trọng có các khổ thơ là lời đối đáp của nàng Vọng Phu là khổ (2), (4) và (6). Cụ thể:

  • Ở khổ (2), nàng Vọng Phu tỏ ra ngạc nhiên, thắc mắc với người đang trò chuyện rằng vì sao từng lời hứa hẹn và nhung nhớ lại có thể bị quên lãng.
  • KHổ (4) thể hiện suy nghĩ của nàng Vọng Phu rằng dù bị hoá đá nhưng nàng vẫn bền bỉ với niềm tin và nỗi cô đơn của mình, thể hiện sự chờ đợi không ngừng.
  • Cuối cùng, khổ (6) thể hiện sự thấu hiểu và đồng cảm của nàng với nỗi khổ của người phụ nữ phải chờ đợi chồng, cũng như lý do vì sao nàng chấp nhận hoá đá, làm hình tượng cho ý nghĩa lớn lao hơn là thay cho mọi sự chờ mong bất tận.

Như vậy, những khổ thơ trên thể hiện cuộc đối thoại và suy tư sâu lắng của nàng Vọng Phu, vừa có chút hoang mang, buồn bã vừa thấu hiểu sâu sắc.

Chú ý khi giải

  • Để phân biệt các khổ thơ là lời đối đáp của nàng Vọng Phu trong bài, cần chú ý đến ngữ điệu và nội dung. Lời của nàng thường thể hiện sự cảm thán, uẩn khúc của một người phụ nữ có trái tim trĩu nặng nỗi buồn và sự chờ đợi.
  • Cần lưu ý rằng truyện "Nàng Vọng Phu" là một biểu tượng trong văn hóa dân gian Việt Nam, vì vậy khi đọc các tác phẩm liên quan, cần nắm vững đặc điểm, cốt truyện và ý nghĩa của câu chuyện này.
  • Nên đọc kỹ từng khổ thơ để nhận biết rõ ràng ngữ cảnh và nội dung từng đoạn.
Câu 3.

Phân tích hiệu quả nghệ thuật của biện pháp tu từ điệp từ được sử dụng trong khổ thơ sau:

- Người đời biết thân ta hóa đá

Nhưng không hay ta hóa đá niềm tin

Hóa đá nỗi cô đơn

Và thời gian chờ đợi!

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Để phân tích hiệu quả nghệ thuật của biện pháp tu từ điệp từ "hóa đá" được sử dụng trong khổ thơ đã cho, chúng ta cần thực hiện các bước sau:

  1. Xác định điệp từ: Trong khổ thơ này, từ "hóa đá" được lặp lại nhiều lần. Nó xuất hiện tại các câu: "Người đời biết thân ta hóa đá", "Nhưng không hay ta hóa đá niềm tin", "Hóa đá nỗi cô đơn", "Và thời gian chờ đợi!".
  2. Phân tích ý nghĩa:
    • Từ "hóa đá" đầu tiên nói về sự biến đổi thành tượng đá, một hình tượng quen thuộc trong văn học dân gian về nàng Vọng Phu, người vợ chờ chồng hóa thành đá.
    • Từ "hóa đá" ở những câu sau chuyển sang ý nghĩa biểu trưng, nhấn mạnh sự bất biến, sự bền vững đến mức kiên quyết của niềm tin, nỗi cô đơn và thời gian chờ đợi vô hạn.
    • "Hóa đá niềm tin": Niềm tin trở nên vĩnh cửu, không thay đổi, kể cả qua những biến động của thời gian.
    • "Hóa đá nỗi cô đơn": Nỗi cô đơn trở nên thấm đẫm và nặng nề, hiện diện một cách bất di bất dịch.
    • "Và thời gian chờ đợi": Nhấn mạnh sự dài đằng đẵng, khó khăn trong việc chờ đợi, biểu thị sự kiên trì, không bao giờ bị phai nhạt.
  3. Hiệu quả nghệ thuật của điệp từ:
    • Điệp từ "hóa đá" tạo ra sự nhấn mạnh, khắc sâu vào tâm trí người đọc về cảm giác bất biến, vĩnh cửu.
    • Tăng cường tính biểu cảm, thể hiện được sâu sắc nỗi lòng của nàng Vọng Phu - một biểu tượng cho sự chờ đợi mòn mỏi, bền bỉ của những người phụ nữ chờ chồng đi chiến trận.
    • Khơi gợi sự đồng cảm, thương xót từ người đọc đối với thân phận con người, đặc biệt là những người phụ nữ trong chiến tranh.

Kết luận

Biện pháp điệp từ "hóa đá" đã làm nổi bật cảm xúc và ý nghĩa của khổ thơ. Nó không chỉ làm tăng thêm tính nhạc cho bài thơ mà còn làm cho người đọc cảm nhận sâu sắc hơn về nỗi cô đơn và niềm tin vững bền trong chờ đợi của nàng Vọng Phu.

Chú ý khi giải

  • Khi phân tích biện pháp tu từ, cần chú ý nhận diện đúng các từ/cụm từ được lặp lại (điệp từ) trong văn bản.
  • Tập trung phân tích từng trường hợp xuất hiện của điệp từ để thấy rõ từng ý nghĩa cụ thể mà tác giả muốn nhấn mạnh.
  • Luôn đặt câu hỏi tại sao tác giả lại sử dụng điệp từ ở đoạn văn này, và tác dụng của chúng đối với tâm lý người đọc và nghệ thuật của tác phẩm.
  • Có thể kết nối với bối cảnh lịch sử, văn hóa hoặc tác phẩm khác để hiểu sâu hơn về ý nghĩa của biện pháp tu từ.
Câu 4.

Nêu ý nghĩa của hình tượng nàng Vọng Phu trong bài thơ.

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Hình tượng nàng Vọng Phu trong bài thơ mang ý nghĩa sâu sắc về lòng chung thủy và nỗi cô đơn của người phụ nữ Việt Nam trong thời chiến tranh. Dưới đây là phân tích

1. Biểu tượng cho niềm tin và lòng chung thủy:

  • Nàng Vọng Phu hóa đá không chỉ là sự hóa thân vật lý, mà còn là sự hóa thân của niềm tin và tình yêu bền vững. Hình ảnh nàng "hóa đá niềm tin, hóa đá nỗi cô đơn và thời gian chờ đợi" thể hiện khát khao bất diệt về sự sum họp và lòng chung thủy tuyệt đối đối với người chồng.
  • Qua đó, hình tượng nàng Vọng Phu truyền tải thông điệp sâu sắc về giá trị đạo đức và tình cảm gia đình, nhấn mạnh sự kiên định của người phụ nữ trước những khó khăn.

2. Phản ánh nỗi đau và sự cô đơn:

  • Bức tranh "cô đơn giữa mây trời" của nàng khắc họa nỗi đau và sự chờ đợi dài đằng đẵng. Nàng đứng một mình giữa "mưa" và "gió", giữa những biến đổi "đất nước qua trăm trận binh đao, lở bồi dâu bể", cho thấy sự tàn phá của thời gian và chiến tranh lên sự chờ mong của nàng.
  • Nàng là hiện thân của những người phụ nữ Việt Nam từng phải đau khổ chờ đợi người thân trong chiến trận, người mà "chẳng bao giờ về nữa".

3. Niềm hy vọng về tương lai tốt đẹp hơn:

  • Nàng Vọng Phu không chỉ là hình ảnh của quá khứ đau thương mà còn là biểu tượng của hy vọng: "Ta hóa đá đợi triệu lần nỗi đợi để những người vợ muôn đời thoát khỏi". Nàng mong muốn qua sự hy sinh của mình, thế hệ trong tương lai sẽ không phải chịu đựng nỗi khổ của sự chờ đợi nữa.
  • Điều này nhấn mạnh vào một khát vọng hòa bình và hạnh phúc cho tương lai, khát vọng của nàng cho thấy sức mạnh tinh thần lớn lao và ước vọng an bình.

Bài thơ sử dụng hình tượng nàng Vọng Phu để tôn vinh phẩm giá, sự hy sinh và lòng chung thủy của phụ nữ, đồng thời kêu gọi một thế giới không còn đau khổ chờ mong vì chiến tranh.

Chú ý khi giải

  • Cần đọc kỹ toàn bộ bài thơ để hiểu rõ các ý tưởng, hình ảnh và cảm xúc mà tác giả muốn truyền tải.
  • Lưu ý đến các hình ảnh ẩn dụ và tượng trưng được sử dụng trong bài để phân tích ý nghĩa sâu xa.
  • Khi nói về hình tượng nàng Vọng Phu, cần chú ý đến bối cảnh lịch sử và văn hóa để có cái nhìn sâu sắc hơn.
  • Khi giải thích, cần liên hệ các trong bài thơ với các giá trị truyền thống và hiện đại.
Câu 5.

Từ hiện thực lịch sử được phản ánh trong bài thơ, anh/chị có suy nghĩ gì về những hi sinh của con người Việt Nam cho nền độc lập hôm nay?

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Để giải thích và phân tích bài thơ "Trò chuyện với nàng Vọng Phu", từ đó suy nghĩ về sự hy sinh của con người Việt Nam cho nền độc lập hôm nay, các em cần thực hiện các bước sau:

Bước 1: Đọc hiểu bài thơ

Nội dung chính của bài thơ: Bài thơ "Trò chuyện với nàng Vọng Phu" của Vương Trọng là một cuộc trò chuyện tưởng tượng với hình tượng người vợ chờ chồng hóa đá. Hình tượng nàng Vọng Phu trong bài thơ không chỉ là biểu tượng của lòng chung thủy mà còn thể hiện lòng kiên trì, đức hy sinh cao cả mà lịch sử đã ghi nhận của những người vợ chờ chồng đi chinh chiến không bao giờ trở về.

Phân tích từng khổ thơ:

  • Khổ 1: Sự khuyên nhủ nàng Vọng Phu trở về khi mà hòa bình đã lập lại, nhưng nàng vẫn cô đơn đứng chờ giữa cánh đồng mênh mông vì niềm tin và lời hẹn thề với người ra trận.
  • Khổ 2-3: Lời khẳng định chắc chắn rằng người ra đi chẳng bao giờ trở lại. Lịch sử chẳng ngừng diễn ra với biết bao đau thương, chiến tranh và mất mát.
  • Khổ 4-5: Sự hóa đá không chỉ là bản chất mà là một hành động hóa đá về niềm tin, sự cô đơn và chờ đợi. Nhưng nàng vẫn chờ dù biết rằng không ai trở về.
  • Khổ 6: Nàng hóa đá để những người vợ không còn phải chờ đợi mãi mãi trong đau khổ, qua đó thể hiện tấm lòng cao cả của những người vợ Việt Nam.

Bước 2: Suy nghĩ về sự hy sinh của con người Việt Nam cho nền độc lập

  • Người Việt Nam đã trải qua nhiều cuộc chiến tranh và mỗi lần như vậy lại có những sự hy sinh to lớn để giành lấy độc lập, tự do cho Tổ quốc. Những hình ảnh như nàng Vọng Phu dù hư cấu nhưng gợi nhớ biết bao tấm lòng son sắt chờ chồng, là biểu tượng của sự kiên định, lòng chung thủy và đức hy sinh của người phụ nữ Việt Nam.
  • Sự hy sinh ấy là vô cùng cao cả, không chỉ trong thời chiến mà cả trong thời bình, đó là lòng kiên trì không ngừng nghỉ để xây dựng đất nước. Chính những hy sinh thầm lặng đó mà ngày nay chúng ta mới có được nền độc lập, tự do để phát triển đất nước.
  • Qua bài thơ cũng là một lời nhắc nhở chúng ta ngày nay phải biết trân trọng và gìn giữ nền độc lập mà ông cha đã phải đánh đổi bằng rất nhiều máu xương và nước mắt.

Bài văn mẫu:

Trong lịch sử hào hùng của dân tộc Việt Nam, hình ảnh nàng Vọng Phu là biểu tượng của lòng thủy chung, đức hy sinh với tấm lòng son sắt hướng về người chồng, cấu thành nền tảng vững chắc của tinh thần chiến đấu và một trái tim tràn đầy lòng yêu nước của con người Việt Nam. Những hi sinh cao cả đó không chỉ là tư tưởng của thời kỳ chiến tranh mà còn khắc sâu vào tâm hồn của người dân hiện tại - những người được thừa hưởng thành quả từ các thế hệ đi trước. Nhớ về quá khứ, ta càng tự hào và ý thức trách nhiệm trong việc gìn giữ và bảo vệ thành quả của nền độc lập hôm nay, đồng thời không ngừng phấn đấu xây dựng quê hương giàu đẹp, vững mạnh. Đó là lời tri ân sâu sắc nhất mà ta có thể trao gửi đến những anh hùng đã ngã xuống hay những trái tim kiên trung như nàng Vọng Phu đã hóa đá chờ "triệu lần nỗi đợi".

Chú ý khi giải

  • Khi đọc bài thơ, hãy chú ý đến các hình ảnh biểu tượng như "nàng Vọng Phu" bởi nó chứa đựng nhiều ý nghĩa sâu xa về lòng chung thủy và sự hy sinh.
  • Cần nhận diện được chủ đề chính mà bài thơ hướng tới, từ đó đưa ra được sự liên hệ với thực tế hiện tại của đất nước.
  • Chú ý đến tông giọng của bài thơ - sự đối thoại nhẹ nhàng nhưng hàm chứa nhiều thông điệp sâu sắc.
  • Trong phần phân tích, nên kết hợp cả hình thức và nội dung để có cái nhìn bao quát và rõ ràng hơn về ý nghĩa của tác phẩm.
Câu 6.

Về thực chất, tác giả văn học là người làm ra cái mới, người sáng tạo ra các giá trị văn học mới. Sự bắt buộc, mô phỏng, theo đuôi thời thượng hoặc sáng tác không có bản sắc không làm nên tác giả văn học đích thực.

(Lê Bá Hán, Trần Đình Sử, Nguyễn Khắc Phi (Chủ biên), Từ điển thuật ngữ văn học, NXB Đại học Quốc gia Hà Nội, 1997, tr.235)

Bằng việc phân tích văn bản Trò chuyện với nàng Vọng Phu của Vương Trọng và quá trình đọc của bản thân, anh/chị hãy làm sáng tỏ ý kiến trên.

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Hướng dẫn

Để giải bài tập này, ta cần thực hiện các bước sau đây:

Bước 1: Hiểu và phân tích đề bài

  • Đề yêu cầu phân tích bài thơ "Trò chuyện với nàng Vọng Phu" và sử dụng nó để minh chứng cho ý kiến về sự sáng tạo trong văn học.
  • Ý kiến cho rằng: "Tác giả văn học là người làm ra cái mới, người sáng tạo ra các giá trị văn học mới."

Bước 2: Phân tích bài thơ "Trò chuyện với nàng Vọng Phu"

  • Bài thơ thể hiện sự sáng tạo của tác giả qua việc tái hiện hình ảnh "nàng Vọng Phu" - một nhân vật quen thuộc trong truyền thuyết dân gian - với những cảm xúc và tư duy mới mẻ.
  • Phân tích các khổ thơ để tìm ra các điểm mới mẻ và sáng tạo của tác giả Vương Trọng:
    • Khổ 1: Hình ảnh nàng Vọng Phu trong mưa gió, thể hiện sự kiên trì, chờ đợi.
    • Khổ 4: Tác giả nhấn mạnh sự hóa đá như một biểu tượng của niềm tin, nỗi cô đơn và thời gian chờ đợi.
    • Khổ 6: Tư tưởng của nàng Vọng Phu, biểu hiện qua sự chấp nhận số phận và mong muốn sự chờ mong của mình sẽ giải thoát cho người khác khỏi cảnh chờ đợi vô vọng.
  • Bài thơ không chỉ là câu chuyện về sự chờ đợi của một người vợ mà còn là sự phản ánh về niềm tin, hy vọng và sự đoàn kết trong cuộc sống.

Bước 3: Minh chứng cho ý kiến "Tác giả văn học là người làm ra cái mới"

  • Qua bài thơ, Vương Trọng đã mang đến một cái nhìn mới về hình tượng nàng Vọng Phu: vừa quen thuộc nhưng cũng đầy sáng tạo và tư tưởng nhân văn.
  • Tác giả không bị gò bó vào khuôn mẫu cũ mà đã phát triển nhân vật theo hướng sáng tạo, thể hiện triết lý sống sâu sắc.
  • Điều này phù hợp với ý kiến cho rằng sự sáng tạo mới là điều làm nên giá trị của một tác giả văn học chân chính.

Bước 4: Kết luận

  • Bài thơ “Trò chuyện với nàng Vọng Phu” là một minh chứng rõ nét cho sự sáng tạo không ngừng của người nghệ sĩ, khẳng định rằng nhà văn chân chính là người luôn tìm tòi và sáng tạo ra những giá trị mới mẻ, có sức sống vững bền trong lòng người đọc.

Chú ý khi giải

  • Khi phân tích bài thơ, hãy chú ý đến các biện pháp nghệ thuật mà tác giả sử dụng để làm nổi bật tư tưởng và cảm xúc của nhân vật.
  • Chú ý bối cảnh lịch sử cũng như giá trị nhân văn sâu sắc mà tác giả muốn truyền tải qua tác phẩm để có cái nhìn toàn diện hơn.
  • Liên hệ với quan điểm về sự sáng tạo để có thể xây dựng luận điểm thuyết phục và logic.
  • Đảm bảo sự mạch lạc, rõ ràng trong việc lập luận và so sánh với ý kiến được đưa ra trong đề bài.