Trong công nghiệp, sodium hydrogencarbonate (baking soda) và sodium carbonate (soda) được sản xuất bằng phương pháp Solvay từ nguyên liệu chính là đá vôi, muối ăn, ammonia và nước. Quá trình sản xuất theo phương pháp Solvay bao gồm các công đoạn như trong sơ đồ sau:

Phương pháp giải
Phân tích sơ đồ phản ứng Solvay và nhận xét các phương án.
Lời giải chi tiết
Phân tích từng phương án:
(1) Đúng. CaO được sản xuất từ nhiệt phân đá vôi (CaCO3) và được sử dụng để chuyển NH4Cl thành NH3:
\[ \text{CaCO}_3 \rightarrow \text{CaO} + \text{CO}_2 \]
CaO + 2NH4Cl → 2NH3 + CaCl2 + H2O
(2) Sai. Phản ứng xảy ra trong tháp carbonat hóa thực sự là:
\[ \text{NaCl} + \text{NH}_3 + \text{CO}_2 + \text{H}_2\text{O} \leftrightarrows \text{NaHCO}_3 + \text{NH}_4\text{Cl} \]
Phản ứng tạo ra NaHCO3, không phải Na2CO3 trực tiếp.
(3). Đúng. Phương pháp Solvay tái sử dụng NH3 và CO2 để giảm chi phí.
(4). Đúng.
Độ tan chênh lệch giữa 40°C và 20°C là 12,7 g - 9,6 g = 3,1 g NaHCO3 / 100 g nước.
Với dung dịch bão hòa 40°C chứa 90,16 tấn nước, lượng kết tinh là: \[ \frac{3,1 \text{ g NaHCO}_3}{100 \text{ g nước}} \times 90,16 \times 1000 \text{ kg} = 2,48 \text{ tấn NaHCO}_3 \]