Russia is on track to introduce its first cancer vaccine by early 2025, marking a significant milestone in medical innovation. This vaccine is developed by a Russian team in collaboration with major research institutions, including the Moscow State University and the Cancer Research Institute. It uses cutting-edge mRNA technology, which has already proven effective in COVID-19 vaccines, to target specific tumor cells and stimulate the body’s immune response to fight cancer more effectively.
The vaccine is currently undergoing the final stages of clinical trials. These trials are designed to evaluate its safety and efficacy in treating certain types of cancers, particularly those related to lung and liver, which are among the most common globally. Preliminary results suggest that this vaccine could significantly improve survival rates and reduce recurrence risks for cancer patients, bringing hope to millions worldwide.
However, accessibility and affordability remain critical concerns. Experts highlight the potential challenge of high production costs, which may limit access to this life-saving innovation in lower-income regions. To address this, Russia is exploring partnerships with global health organizations and pharmaceutical companies to scale production and distribution. This effort aims to make the vaccine available to a broader population and integrate it into public health systems.
The introduction of this vaccine aligns with the growing global momentum in cancer prevention and treatment. Similar initiatives, such as trials conducted by BioNTech in the UK, underline the global effort to combat cancer with advanced technologies. If successful, Russia’s vaccine could complement these efforts, marking a new era in the fight against one of the world’s leading causes of death.
(Adapted from https://tuoitre.vn)
Which of the following is NOT a feature of Russia’s cancer vaccine?
Phương pháp giải
Kiểm tra các đặc điểm của vắc-xin ung thư trong đoạn văn, loại trừ lựa chọn không được nhắc đến.
Lời giải chi tiết
Điều nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của vắc-xin ung thư của Nga?
A. It uses mRNA technology. (Nó sử dụng công nghệ mRNA) - Đúng, bài nói: "It uses cutting-edge mRNA technology".
B. It is undergoing clinical trials. (Nó đang trải qua thử nghiệm lâm sàng) - Đúng, bài nói: "The vaccine is currently undergoing the final stages of clinical trials".
C. It predicts specific cancer types. (Nó dự đoán các loại ung thư cụ thể) - Không được nhắc, bài nói vắc-xin nhắm vào các tế bào ung thư (lung, liver), không phải dự đoán loại ung thư.
D. It improves immune response to tumors. (Nó cải thiện phản ứng miễn dịch với khối u) - Đúng, bài nói: "stimulate the body’s immune response to fight cancer".
Thông tin đối chiếu:
"It uses cutting-edge mRNA technology... to target specific tumor cells and stimulate the body’s immune response... The vaccine is currently undergoing the final stages of clinical trials."
(Nó sử dụng công nghệ mRNA tiên tiến... để nhắm vào các tế bào khối u cụ thể và kích thích phản ứng miễn dịch... Vắc-xin hiện đang trải qua giai đoạn cuối của thử nghiệm lâm sàng.)
Đáp án: C. It predicts specific cancer types
The word this in paragraph 3 refers to________.
Phương pháp giải
Tìm danh từ hoặc ý trước "this" trong đoạn 3, kiểm tra ngữ cảnh để xác định từ thay thế.
Lời giải chi tiết
Từ "this" trong đoạn 3 ám chỉ ________.
"This": Trong "To address this, Russia is exploring partnerships..." ám chỉ "the challenge of high production costs".
A. the challenge of high production costs (thách thức chi phí sản xuất cao) - Đúng, "this" thay thế cho "the potential challenge of high production costs" được nhắc ngay trước đó.
B. the effort to make the vaccine available (nỗ lực làm vắc-xin sẵn có) - Sai, đây là giải pháp, không phải vấn đề "this" ám chỉ.
C. the accessibility and affordability (khả năng tiếp cận và chi phí) - Sai, "this" cụ thể hơn, chỉ chi phí sản xuất.
D. the life-saving innovation (đổi mới cứu sống) - Sai, không liên quan đến ngữ cảnh giải quyết vấn đề.
Thông tin đối chiếu:
"Experts highlight the potential challenge of high production costs... To address this, Russia is exploring partnerships..."
(Các chuyên gia nhấn mạnh thách thức tiềm tàng về chi phí sản xuất cao... Để giải quyết vấn đề này, Nga đang tìm kiếm quan hệ đối tác...)
Đáp án: A. the challenge of high production costs
The word preliminary in paragraph 2 could best be replaced by________.
Phương pháp giải
Xác định nghĩa từ "preliminary" trong đoạn 2, chọn từ thay thế phù hợp dựa trên ngữ cảnh kết quả ban đầu.
Lời giải chi tiết
Từ "preliminary" trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng ________.
"Preliminary": Trong "Preliminary results suggest..." nghĩa là "sơ bộ, ban đầu".
A. initial (ban đầu) - Phù hợp nhất, đồng nghĩa với "preliminary".
B. final (cuối cùng) - Sai, ngược với ý ban đầu.
C. conclusive (kết luận) - Sai, mang nghĩa quyết định, không phải sơ bộ.
D. secondary (thứ yếu) - Sai, không liên quan đến kết quả ban đầu.
Thông tin đối chiếu:
"Preliminary results suggest that this vaccine could significantly improve survival rates..."
(Kết quả sơ bộ cho thấy vắc-xin này có thể cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót...)
Đáp án: A. initial
The word accessibility in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to________.
Phương pháp giải
Xác định nghĩa "accessibility" trong đoạn 3, chọn từ trái nghĩa dựa trên ngữ cảnh khả năng tiếp cận.
Lời giải chi tiết
Từ "accessibility" trong đoạn 3 trái nghĩa với ________.
"Accessibility": Trong "accessibility and affordability remain critical concerns" nghĩa là "khả năng tiếp cận".
A. uncertainty (sự không chắc chắn) - Sai, không liên quan đến tiếp cận.
B. unreliability (sự không đáng tin cậy) - Sai, không phải trái nghĩa trực tiếp.
C. unpredictability (sự không thể dự đoán) - Sai, không liên quan đến tiếp cận.
D. unavailability (sự không có sẵn) - Phù hợp nhất, trái nghĩa với "khả năng tiếp cận".
Thông tin đối chiếu:
"However, accessibility and affordability remain critical concerns."
(Tuy nhiên, khả năng tiếp cận và chi phí vẫn là những mối quan ngại lớn.)
Đáp án: D. unavailability
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Phương pháp giải
Phân tích câu gạch chân trong đoạn 4, so sánh với các đáp án để tìm câu diễn đạt lại đúng.
Lời giải chi tiết
Câu nào diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 4:
The introduction of this vaccine aligns with the growing global momentum in cancer prevention and treatment.
A. The production of this vaccine demonstrates the potential of biotechnology in addressing global health challenges. (Việc sản xuất vắc-xin này thể hiện tiềm năng của công nghệ sinh học trong giải quyết thách thức sức khỏe toàn cầu) - Sai, nhấn mạnh công nghệ sinh học, không phải nỗ lực toàn cầu.
B. Efforts to create this vaccine emphasize the need for investment in medical research to tackle complex diseases. (Nỗ lực tạo vắc-xin nhấn mạnh nhu cầu đầu tư vào nghiên cứu y học để giải quyết bệnh phức tạp) - Sai, không tập trung vào xu hướng toàn cầu.
C. The launch of this vaccine supports the increasing worldwide efforts in cancer prevention and treatment. (Việc ra mắt vắc-xin này ủng hộ các nỗ lực ngày càng tăng trên toàn cầu trong phòng ngừa và điều trị ung thư) - Phù hợp nhất, giữ nguyên ý về xu hướng toàn cầu trong phòng chống ung thư.
D. The development of this vaccine highlights the importance of collaborative research in advancing healthcare innovation. (Việc phát triển vắc-xin nhấn mạnh tầm quan trọng của nghiên cứu hợp tác trong đổi mới y tế) - Sai, nhấn mạnh hợp tác, không phải xu hướng toàn cầu.
Thông tin đối chiếu:
"The introduction of this vaccine aligns with the growing global momentum in cancer prevention and treatment."
(Việc giới thiệu vắc-xin này phù hợp với động lực ngày càng tăng trên toàn cầu trong phòng ngừa và điều trị ung thư.)
Đáp án: C. The launch of this vaccine supports the increasing worldwide efforts in cancer prevention and treatment
Which of the following is TRUE according to the passage?
Phương pháp giải
Kiểm tra từng đáp án dựa trên thông tin trong bài để tìm câu ĐÚNG về vắc-xin ung thư.
Lời giải chi tiết
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?
A. Russia’s cancer vaccine uses mRNA technology. (Vắc-xin ung thư của Nga sử dụng công nghệ mRNA) - Đúng, bài nói: "It uses cutting-edge mRNA technology".
B. The vaccine has already completed all trials. (Vắc-xin đã hoàn thành tất cả thử nghiệm) - Sai, bài nói đang ở "final stages of clinical trials".
C. It will only be available for liver cancer. (Nó chỉ dành cho ung thư gan) - Sai, bài nói nhắm vào ung thư phổi và gan, không giới hạn gan.
D. Affordability is not a concern for its distribution. (Chi phí không phải là mối lo cho phân phối) - Sai, bài nói chi phí là "critical concern".
Thông tin đối chiếu:
"It uses cutting-edge mRNA technology, which has already proven effective in COVID-19 vaccines..."
(Nó sử dụng công nghệ mRNA tiên tiến, đã được chứng minh hiệu quả trong vắc-xin COVID-19...)
Đáp án: A. Russia’s cancer vaccine uses mRNA technology
In which part of the text does the author mention the potential challenges of vaccine affordability?
Phương pháp giải
Tìm đoạn văn đề cập đến thách thức về khả năng chi trả vắc-xin, kiểm tra nội dung từng đoạn.
Lời giải chi tiết
Trong phần nào của văn bản, tác giả đề cập đến các thách thức tiềm tàng về khả năng chi trả vắc-xin?
A. Paragraph 1 - Nói về công nghệ và phát triển vắc-xin, không đề cập chi trả.
B. Paragraph 2 - Nói về thử nghiệm và hiệu quả, không nhắc chi trả.
C. Paragraph 3 - Đúng, nói: "accessibility and affordability remain critical concerns... the potential challenge of high production costs".
D. Paragraph 4 - Nói về xu hướng toàn cầu, không đề cập chi trả.
Thông tin đối chiếu:
"However, accessibility and affordability remain critical concerns. Experts highlight the potential challenge of high production costs..."
(Tuy nhiên, khả năng tiếp cận và chi phí vẫn là những mối quan ngại lớn. Các chuyên gia nhấn mạnh thách thức tiềm tàng về chi phí sản xuất cao...)
Đáp án: C. Paragraph 3
In which part of the text does the author explain the broader global effort to fight cancer with vaccines?
Phương pháp giải
Tìm đoạn văn đề cập đến nỗ lực toàn cầu trong việc chống ung thư bằng vắc-xin, kiểm tra nội dung từng đoạn.
Lời giải chi tiết
Trong phần nào của văn bản, tác giả giải thích về nỗ lực toàn cầu rộng lớn hơn để chống ung thư bằng vắc-xin?
A. Paragraph 1 - Giới thiệu vắc-xin Nga, không nói nỗ lực toàn cầu.
B. Paragraph 2 - Nói về thử nghiệm, không đề cập nỗ lực toàn cầu.
C. Paragraph 3 - Nói về chi phí và phân phối, không nhắc nỗ lực toàn cầu.
D. Paragraph 4 - Đúng, nói: "The introduction of this vaccine aligns with the growing global momentum... Similar initiatives, such as trials conducted by BioNTech in the UK...".
Thông tin đối chiếu:
"The introduction of this vaccine aligns with the growing global momentum in cancer prevention and treatment. Similar initiatives, such as trials conducted by BioNTech in the UK..."
(Việc giới thiệu vắc-xin này phù hợp với động lực ngày càng tăng trên toàn cầu trong phòng ngừa và điều trị ung thư. Các sáng kiến tương tự, như thử nghiệm của BioNTech ở Anh...)
Đáp án: D. Paragraph 4
Nga chuẩn bị ra mắt vắc-xin ung thư đầu tiên vào đầu năm 2025
Nga đang trên đà giới thiệu vắc-xin ung thư đầu tiên vào đầu năm 2025, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong đổi mới y học. Vắc-xin này được phát triển bởi một nhóm nghiên cứu Nga, hợp tác với các tổ chức lớn như Đại học Quốc gia Moscow và Viện Nghiên cứu Ung thư. Nó sử dụng công nghệ mRNA tiên tiến, vốn đã chứng minh hiệu quả trong vắc-xin COVID-19, để nhắm vào các tế bào khối u cụ thể và kích thích phản ứng miễn dịch của cơ thể nhằm chống ung thư hiệu quả hơn.
Vắc-xin hiện đang trong giai đoạn cuối của thử nghiệm lâm sàng. Các thử nghiệm này được thiết kế để đánh giá tính an toàn và hiệu quả trong điều trị một số loại ung thư, đặc biệt là ung thư phổi và gan, vốn thuộc nhóm phổ biến nhất trên toàn cầu. Kết quả sơ bộ cho thấy vắc-xin này có thể cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót và giảm nguy cơ tái phát cho bệnh nhân ung thư, mang lại hy vọng cho hàng triệu người trên thế giới.
Tuy nhiên, khả năng tiếp cận và chi phí vẫn là những mối quan ngại lớn. Các chuyên gia nhấn mạnh thách thức tiềm tàng về chi phí sản xuất cao, có thể hạn chế tiếp cận đổi mới cứu sống này ở các khu vực thu nhập thấp. Để giải quyết vấn đề này, Nga đang tìm kiếm quan hệ đối tác với các tổ chức y tế toàn cầu và công ty dược phẩm để mở rộng sản xuất và phân phối. Nỗ lực này nhằm làm cho vắc-xin sẵn có cho đông đảo dân chúng và tích hợp vào các hệ thống y tế công cộng.
Việc giới thiệu vắc-xin này phù hợp với động lực ngày càng tăng trên toàn cầu trong phòng ngừa và điều trị ung thư. Các sáng kiến tương tự, như thử nghiệm của BioNTech ở Anh, nhấn mạnh nỗ lực toàn cầu nhằm chống ung thư bằng các công nghệ tiên tiến. Nếu thành công, vắc-xin của Nga có thể bổ sung cho những nỗ lực này, đánh dấu một kỷ nguyên mới trong cuộc chiến chống lại một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu thế giới.