Lời giải chi tiết
Phương pháp giải: Để điền vào chỗ trống, ta cần xác định từ loại phù hợp (danh từ, tính từ, động từ) và nghĩa của câu trong bối cảnh bài đọc là chính xác.
Lời giải: Chỗ trống cần một từ bổ sung cho danh từ "people", trong các phương án chỉ có “many” là từ phù hợp để chỉ số lượng cho danh từ đếm được số nhiều "people".
Câu hoàn chỉnh: Too many people keep their devices plugged in all night, even when they're not being used, wasting energy for no reason.
Dịch nghĩa: Có quá nhiều người để thiết bị của họ cắm điện suốt đêm, ngay cả khi không sử dụng, làm lãng phí năng lượng không vì lý do nào.
Đáp án đúng: A. many
Lời giải: Cụm "choose ____ items" cần một từ bổ nghĩa cho "items". "Other" là tính từ phù hợp để bổ nghĩa cho danh từ số nhiều "items".
Câu hoàn chỉnh: Choose other items that are packaged in recyclable materials.
Dịch nghĩa: Chọn các mặt hàng khác được đóng gói bằng vật liệu có thể tái chế.
Đáp án đúng: D. other
Lời giải: Ngữ cảnh yêu cầu xử lý rác thải, "sort out" có nghĩa là phân loại và phù hợp với bối cảnh của câu.
Câu hoàn chỉnh: Make sure you sort out waste carefully so that it ends up in the right place.
Dịch nghĩa: Hãy chắc chắn rằng bạn phân loại rác cẩn thận để nó đến đúng nơi phân loại - tái chế, ủ phân hoặc bãi rác.
Đáp án đúng: C. sort out
Lời giải: "Instead of" là cách nói chỉ sự thay thế, phù hợp với ngữ cảnh không nên mua đồ mới mà nên tái sử dụng đồ đã có.
Câu hoàn chỉnh: Instead of buying new supplies every term, check if you can reuse items you already have.
Dịch nghĩa: Thay vì mua đồ mới mỗi kỳ, hãy kiểm tra xem bạn có thể tái sử dụng những gì đã có không.
Đáp án đúng: A. Instead of
Lời giải: Trong bối cảnh cần lan truyền một thông điệp, "message" là danh từ phù hợp nhất.
Câu hoàn chỉnh: Even a short video or poster can spread an important message.
Dịch nghĩa: Ngay cả một video ngắn hoặc áp phích có thể lan truyền một thông điệp quan trọng.
Đáp án đúng: A. message
Lời giải: "Educated" là một tính từ thích hợp bổ sung ý nghĩa cho "students" để chỉ những sinh viên đã nhận thức về phát triển bền vững.
Câu hoàn chỉnh: These simple efforts can lead to more educated students about sustainability and eco-friendly habits.
Dịch nghĩa: Những nỗ lực đơn giản này có thể dẫn đến nhiều học sinh có nhận thức tốt hơn về phát triển bền vững và thói quen thân thiện với môi trường.
Đáp án đúng: C. educated
Chú ý khi giải