Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > EX5enIsu6c6B

Đề bài

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions

Câu 1.
anxiety
assignment
accomplish
additional

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Kiểm tra phát âm của nguyên âm gạch chân trong từng từ để tìm ra từ có cách phát âm khác biệt so với ba từ còn lại. Khi làm dạng bài này, cần chú ý đến cách đọc phiên âm quốc tế của từng từ.

Phân tích:

  • A. anxiety: \æŋˈzaɪ.ə.ti\ (âm "a" được phát âm là /æ/)
  • B. assignment: \əˈsaɪn.mənt\ (âm "a" được phát âm là /ə/)
  • C. accomplish: \əˈkʌm.plɪʃ\ (âm "a" được phát âm là /ə/)
  • D. additional: \əˈdɪʃ.ən.əl\ (âm "a" được phát âm là /ə/)

Dịch nghĩa:

  • A: Sự lo lắng
  • B: Nhiệm vụ
  • C: Hoàn thành
  • D: Thêm vào

Kết luận:

Từ "anxiety" có âm "a" được phát âm khác biệt so với ba từ còn lại (phát âm là /æ/ thay vì /ə/), do đó đáp án đúng là A.

Chú ý khi giải

  • Khi giải bài tập về phát âm, hãy chú ý đến cách phiên âm quốc tế của các từ, điều này giúp phát hiện ra cách phát âm khác biệt một cách dễ dàng hơn.
  • Cố gắng nghe và luyện phát âm để làm dạng bài này nhanh và chính xác hơn.
  • Nếu không chắc chắn về phát âm, có thể sử dụng từ điển hoặc công cụ phát âm trực tuyến để kiểm tra.