Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > Eyyxqt96BTXk

Đề bài

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to the original sentence in each of the following questions.

Câu 1.

"What should I do to stop arguing with my sister?", Linh wondered.

Linh wondered what to do to stop arguing with her sister.
Linh wondered what doing to stop arguing with her sister.
Linh wondered what should she do to stop arguing with her sister.
Linh wondered what she to do to stop arguing with her sister.

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Câu này yêu cầu chuyển đổi một câu hỏi gián tiếp từ câu trực tiếp. Cần chú ý việc thay đổi từ "should do" sang "to do" khi chuyển câu hỏi thành câu tường thuật.

Phân tích:

  • A. Linh wondered what to do to stop arguing with her sister. - Câu này đúng vì khi chuyển câu hỏi "What should I do?" thành câu gián tiếp, "should do" được chuyển thành "to do" để diễn đạt ý định.
  • B. Linh wondered what doing to stop arguing with her sister. - Sai ngữ pháp, "what doing" không phù hợp.
  • C. Linh wondered what should she do to stop arguing with her sister. - Không đúng về cấu trúc câu gián tiếp, dùng "should she do" vẫn mang tính chất câu hỏi.
  • D. Linh wondered what she to do to stop arguing with her sister. - Sai ngữ pháp, cũng do thiếu động từ "to do" đúng cách.

Dịch nghĩa:

"Linh thắc mắc nên làm gì để ngừng cãi nhau với chị của mình."

Kết luận: Đáp án đúng là A.

Chú ý khi giải

  • Khi chuyển từ câu hỏi trực tiếp sang gián tiếp, nếu câu hỏi có từ để hỏi như "what", "how", "where", thì thường chuyển "should do" thành "to do".
  • Không sử dụng cấu trúc câu hỏi như "should she do" trong câu kể gián tiếp.
Câu 2.

Although he was able to do the job, he wasn't given the position.

He was given neither the job nor the position.
Because he couldn't do the job, he wasn't given the position.
The position wasn't given to him in spite of his ability to do the job.
He got the position despite being unable to do the job.

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp: - Câu gốc chứa cấu trúc "although S + be able to V, S + wasn't given N" (mặc dù/phải/phải nhưng). Câu này có ý nghĩa đối lập, mặc dù anh ấy có khả năng làm việc, nhưng anh ấy không được nhận vị trí đó. - Câu tương đương sẽ sử dụng cấu trúc "in spite of" để diễn tả ý nghĩa đối lập tương tự. Phân tích: - A. "He was given neither the job nor the position" (Anh ta không được trao cả công việc lẫn vị trí). Sai vì không mô tả khả năng làm công việc. - B. "Because he couldn't do the job, he wasn't given the position" (Vì anh ấy không thể làm công việc, anh ấy không được nhận vị trí). Sai nghĩa. - C. "The position wasn't given to him in spite of his ability to do the job" (Anh ấy không được trao vị trí dù có khả năng làm công việc). Đúng, vì câu này sử dụng cấu trúc "in spite of" để thể hiện ý nghĩa giống như câu gốc. - D. "He got the position despite being unable to do the job" (Anh ta có được vị trí mặc dù không thể làm công việc). Sai nghĩa. Dịch nghĩa: - Câu hoàn chỉnh sẽ là: "The position wasn't given to him in spite of his ability to do the job." - Dịch nghĩa: "Anh ấy không được trao vị trí dù có khả năng làm công việc." Kết luận: Đáp án đúng là C. "The position wasn't given to him in spite of his ability to do the job."

Chú ý khi giải

  • Cần nắm vững ý nghĩa của cấu trúc câu chỉ sự đối lập như "although", "in spite of" (mặc dù/dù có... nhưng...).
  • So sánh các lựa chọn kỹ lưỡng để tìm ra câu có ý nghĩa tương tự với câu gốc, tránh những đáp án bị đảo lộn ý hoặc sai nghĩa.
  • Kiểm tra kỹ lưỡng nghĩa của động từ trong câu để đảm bảo không chọn nhầm đáp án. Trong trường hợp này, kiểm tra mô tả khả năng ("ability to do the job").