Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.
Câu 1.a. Mai: I'm good, thanks. How about you? Ready for the weekend?
b. Peter: Hi Mai! How are you doing today?
c. Mai: Almost! Just need to finish this report. Then I'm free. Let's catch up later then.
Lời giải chi tiết
Phương pháp: Để sắp xếp đoạn hội thoại, học sinh cần tìm câu mở đầu trước, thường là lời chào hỏi hoặc khai thác thông tin ban đầu. Sau đó, tìm câu trả lời/thông tin phản hồi phù hợp với câu đầu và cuối cùng là câu kết thúc.
Phân tích:
Dịch nghĩa: Câu hoàn chỉnh và dịch nghĩa như sau:
B: Peter: Chào Mai! Hôm nay bạn thế nào?
A: Mai: Cảm ơn, tớ ổn. Còn bạn thì sao? Đã sẵn sàng cho cuối tuần chưa?
C: Mai: Gần xong rồi! Chỉ cần hoàn thành báo cáo này. Sau đó tớ rảnh. Hãy gặp nhau sau nhé.
Kết luận: Câu trả lời đúng là A. b-a-c
Chú ý khi giải