Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > GCsmT8bEd_jA

Đề bài

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to the original sentence in each of the following questions.

Câu 1.

Ms. Jenny is a dedicated teacher. I admire her very much.

Jenny, that 1 admire her very much, is a dedicated teacher.
Jenny, whom I admire very much, is a dedicated teacher.
Jenny, who I admire her very much, is a dedicated teacher.
Jenny, which I admire her very much, is a dedicated teacher.

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp: - Câu này yêu cầu chọn từ nối chính xác để kết hợp hai câu thành một câu hoàn chỉnh. Khi kết hợp câu có mệnh đề quan hệ, chúng ta dùng đại từ "whom" để chỉ người và đóng vai trò là tân ngữ của động từ trong mệnh đề phụ. Phân tích: - **A. Jenny, that I admire her very much, is a dedicated teacher.** - SAI: "that" không được dùng trong mệnh đề quan hệ khi có dấu phẩy. - **B. Jenny, whom I admire very much, is a dedicated teacher.** - ĐÚNG: "whom" được dùng đúng cách khi giới thiệu một mệnh đề quan hệ không xác định, đóng vai trò tân ngữ cho mệnh đề quan hệ. - **C. Jenny, who I admire her very much, is a dedicated teacher.** - SAI: "who" không đóng vai trò tân ngữ mà là chủ ngữ. - **D. Jenny, which I admire her very much, is a dedicated teacher.** - SAI: "which" dùng để chỉ vật, không dùng để chỉ người. Dịch nghĩa: - B: "Cô Jenny, người mà tôi rất ngưỡng mộ, là một giáo viên tận tâm." Kết luận: Chọn đáp án B.

Chú ý khi giải

- Khi gặp dạng bài tập này, chú ý phân tích loại thông tin cần kết hợp, có thể là mệnh đề quan hệ xác định hoặc không xác định. - Với những câu có từ nối "who" và "whom", cần chú ý vào vị trí của chúng trong câu để xác định chức năng của chúng (chủ ngữ hay tân ngữ). Từ đó, chọn từ nối thích hợp. - "Who" dùng làm chủ ngữ, "whom" dùng làm tân ngữ trong mệnh đề phụ chỉ người.
Câu 2.

I often spend 15 minutes riding to school every day.

It often takes me 15 minutes to riding to school every day.
It often takes me 15 minutes ride to school every day.
It often takes me 15 minutes riding to school every day.
It often takes me 15 minutes to ride to school every day.

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:
Để tìm câu có ý nghĩa tương đương, cần chú ý cấu trúc "It takes + thời gian + to V". Cấu trúc này dùng để diễn tả một hành động mất bao nhiêu thời gian để thực hiện. Phân tích:
A. "It often takes me 15 minutes to riding to school every day." - Sai do sau "to" cần dùng động từ nguyên thể "to ride", không phải "riding".
B. "It often takes me 15 minutes ride to school every day." - Sai vì "ride" ở đây nên là động từ nguyên thể có "to" đứng trước, không phải danh từ đứng một mình.
C. "It often takes me 15 minutes riding to school every day." - Sai với lý do tương tự phương án A, "riding" không phù hợp sau "to".
D. "It often takes me 15 minutes to ride to school every day." - Đúng theo cấu trúc "It takes + time + to V". Dịch nghĩa:
D. "Tôi thường mất 15 phút để đi xe đạp đến trường mỗi ngày." Kết luận:
Đáp án đúng là D.

Chú ý khi giải

  • Chú ý cách sử dụng cấu trúc "It takes + thời gian + to V" để chỉ thời gian cần thiết để làm một việc gì đó.
  • Sau "to" luôn là động từ nguyên thể, không phải V-ing hay danh từ.