Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > GijguDH5emgD

Đề bài

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.

Câu 1.

At the summer camp last year children swam, rode horses, and play baseball.

At the summer camp
swam
rode
play
Đáp án đúng: D

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp: Nhận diện và sửa lỗi sai theo thì của động từ trong câu. Câu này liệt kê một loạt các hành động đã xảy ra trong quá khứ, do đó cần sử dụng thì quá khứ đơn.

Phân tích: Chúng ta có phần câu "At the summer camp last year children swam, rode horses, and play baseball.". Phân tích từng phương án:

  • A. At the summer camp: Đây là cụm chỉ thời gian và địa điểm, không cần chỉnh sửa.
  • B. swam: Động từ "swam" là quá khứ của "swim", đúng thì, không cần chỉnh sửa.
  • C. rode: Động từ "rode" là quá khứ của "ride", đúng thì, không cần chỉnh sửa.
  • D. play: Động từ "play" cần ở thì quá khứ là "played", đây là phần cần chỉnh sửa.

Dịch nghĩa: "Tại trại hè năm ngoái, trẻ em đã bơi, cưỡi ngựa, và chơi bóng chày."

Kết luận: Đáp án cần chọn là D. "play" cần được sửa thành "played".

Chú ý khi giải

  • Khi gặp bài kiểu này, cần chú ý tìm các động từ chưa thống nhất về thì với các động từ khác trong câu.
  • Chú ý dấu hiệu chỉ thời gian trong câu như "last year" để xác định thì phù hợp (trong trường hợp này là thì quá khứ đơn).
Câu 2.

Medical help can be more easily obtained in a city as in the countryside.

Medical
obtained
as
the countryside
Đáp án đúng: C

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Câu hỏi yêu cầu xác định và sửa lỗi sai trong một câu. Ở đây, chúng ta cần chú ý đến cấu trúc so sánh. Câu này sử dụng cấu trúc so sánh ngang bằng, được thể hiện qua từ "as". Cấu trúc so sánh ngang bằng là "A + as + tính từ/trạng từ + as + B" để so sánh giữa hai đối tượng được đề cập đến.

Phân tích:

- A. "Medical" đúng. Đây là tính từ, bổ nghĩa cho danh từ "help" để chỉ loại trợ giúp được đề cập là liên quan đến y tế. - B. "obtained" đúng. Đây là động từ quá khứ phân từ, chỉ hành động có thể xảy ra dễ dàng. - C. Sai. Ở đây "as" dùng biểu thị so sánh, nhưng do câu này cần định dạng so sánh hơn (vì câu đề cập "countryside" là điểm so sánh thấp hơn) nên đúng phải là "than". - D. "the countryside" đúng. Đây là danh từ, chỉ nơi chốn so sánh với "city".

Dịch nghĩa:

Sau khi sửa: "Medical help can be more easily obtained in a city than in the countryside." - "Trợ giúp y tế có thể dễ dàng nhận được ở thành phố hơn là ở nông thôn."

Kết luận:

Lỗi sai nằm ở phương án C, cần sửa "as" thành "than".

Chú ý khi giải

  • Hãy chú ý đến các cấu trúc so sánh trong câu, chúng thường dễ gây nhầm lẫn.
  • Khi gặp câu hỏi yêu cầu chỉ ra chỗ sai, hãy phân tích từng phần của câu và xác định xem có đúng ngữ pháp không.
  • Luôn kiểm tra lại ý nghĩa của câu sau khi sửa để đảm bảo sự hợp lý của ngữ nghĩa.
Câu 3.

The teacher who you saw her yesterday teaches us speaking and listening skills.

The
who
her
teaches
Đáp án đúng: C

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Ở câu này, ta cần áp dụng quy tắc về đại từ quan hệ trong mệnh đề quan hệ. "Who" là đại từ quan hệ chỉ người, dùng làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ. Khi "who" đã làm chủ ngữ cho mệnh đề quan hệ rồi, thì từ "her" (đại từ tân ngữ) đứng ngay sau là dư thừa và sai ngữ pháp.

Phân tích:
  • A. The: từ "The" được dùng đúng để xác định danh từ "teacher".
  • B. who: đúng vì "who" là đại từ quan hệ chỉ "The teacher" mà ở đây đứng vai trò là chủ ngữ cho mệnh đề quan hệ.
  • C. her: sai cần loại bỏ vì "who" đã đảm nhiệm vai trò chủ ngữ của mệnh đề quan hệ, "her" thừa nếu đứng sau "who".
  • D. teaches: đúng vì động từ "teaches" chia đúng với chủ ngữ "The teacher" (số ít).
Dịch nghĩa:

Câu hoàn chỉnh sau khi chọn đáp án: "The teacher who you saw yesterday teaches us speaking and listening skills."

Dịch: Giáo viên mà bạn đã gặp ngày hôm qua dạy chúng tôi các kỹ năng nói và nghe.

Kết luận:

Đáp án đúng là C. her

Chú ý khi giải

Chú ý, khi sử dụng đại từ quan hệ, nếu đại từ đã làm chủ ngữ cho mệnh đề, ta không được dùng thêm đại từ hoặc tân ngữ nào khác dư thừa ngay sau đó. Điều này sẽ làm cấu trúc câu bị sai.

Câu 4.

My father still walked to the office although the heavy rain.

My
walked
although
heavy
Đáp án đúng: C

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

  • Phương pháp: Khi muốn chỉ ra sự đối lập giữa hai mệnh đề, có thể sử dụng liên từ như "although", "despite", "in spite of", tuỳ thuộc vào cấu trúc của câu.
    • "Although" đi cùng mệnh đề.
    • "Despite" hoặc "In spite of" đi cùng danh từ/cụm danh từ.
  • Phân tích:
    • A. My: Đúng, không cần sửa đổi.
    • B. Walked: Đúng dạng động từ quá khứ. Không cần sửa đổi.
    • C. Although: Từ này sai vì sau "although" phải là một mệnh đề đầy đủ, không phải danh từ "the heavy rain". Nên thay "although" bằng "despite" hoặc "in spite of".
    • D. Heavy: Tính từ "heavy" mô tả danh từ "rain", đúng và không cần sửa đổi.
  • Dịch nghĩa: "Bố tôi vẫn đi bộ tới văn phòng mặc dù trời mưa to."
  • Kết luận: Phần C cần sửa từ "although" thành "despite".

Chú ý khi giải

  • Hãy chú ý phân biệt cách sử dụng của các từ nối chỉ sự đối lập như "although", "despite", "in spite of" để tránh lỗi ngữ pháp.
  • Nắm vững cấu trúc câu để biết khi nào dùng mệnh đề, khi nào dùng cụm danh từ sau các từ nối.