Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > He21INbUcYPa

Đề bài

Body language is a way we

without using words. It includes our facial expressions, gestures, posture, and eye contact. For example, when someone

, it usually means they are happy or friendly. A frown can show that a person is sad or upset.
Gestures like waving can mean hello or goodbye. Nodding your head

typically means yes, while shaking your head from side to side means no. Our posture also tells a lot about how we feel. Standing or sitting up straight can show confidence, while slouching might indicate tiredness or lack

interest.
Eye contact is another important part of body language. Looking someone in the eyes can show that you are paying

and interested in what they are saying. Avoiding eye contact might make you seem shy or untrustworthy.

body language helps us communicate better and understand how others feel, even when they don't say anything.
(Adapted from Tiếng Anh 9 Friends Plus)
1.

communicate
think
understand
react
2.

smiles
frowns
nods
cries
3.

side to side
side and side
side to down
up and down
4.

by
of
with
in
5.

attendance with
respect in
attention to
regret to
6.

Seeing
Talking
Understanding
Thinking
Lời giải 1

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp giải: Để giải quyết bài tập này, chúng ta cần áp dụng kiến thức về từ vựng và ngữ pháp để điền các từ thích hợp vào chỗ trống trong các câu của đoạn văn. Đối với mỗi câu con, chúng ta sẽ cần xác định từ phù hợp nhất để hoàn thành ý nghĩa của câu và phù hợp với ngữ cảnh của đoạn văn.

Câu 1:

Lời giải: Ở đây, đoạn văn đang nói về "body language" - ngôn ngữ cơ thể - là cách mà chúng ta làm gì mà không dùng từ ngữ. Các lựa chọn là: A. communicate (giao tiếp), B. think (nghĩ), C. understand (hiểu), D. react (phản ứng). Trong ngữ cảnh này, "ngôn ngữ cơ thể" là cách chúng ta "giao tiếp" không cần dùng từ ngữ, nên đáp án phù hợp nhất là A.

Câu hoàn chỉnh: Body language is a way we communicate without using words.

Dịch nghĩa: Ngôn ngữ cơ thể là một cách chúng ta giao tiếp mà không cần dùng từ ngữ.

Đáp án đúng: A. communicate

Câu 2:

Lời giải: Câu này cần điền vế mô tả hành động mang tính diễn tả cảm xúc vui vẻ. Các lựa chọn là: A. smiles (cười mỉm), B. frowns (nhăn mặt), C. nods (gật đầu), D. cries (khóc). Khi ai đó mỉm cười thì thường có nghĩa là họ đang vui hoặc thân thiện, vậy nên từ phù hợp nhất là A. smiles.

Câu hoàn chỉnh: For example, when someone smiles, it usually means they are happy or friendly.

Dịch nghĩa: Ví dụ, khi ai đó mỉm cười, nó thường có nghĩa là họ vui vẻ hoặc thân thiện.

Đáp án đúng: A. smiles

Câu 3:

Lời giải: Ở đây, chúng ta cần hoàn thành động tác cụ thể của việc gật đầu. Các lựa chọn là: A. side to side (từ bên này sang bên kia), B. side and side (bên và bên), C. side to down (từ bên xuống dưới), D. up and down (lên xuống). Động tác gật đầu thường là "lên xuống", nên đáp án phù hợp là D. up and down.

Câu hoàn chỉnh: Nodding your head up and down typically means yes.

Dịch nghĩa: Gật đầu lên xuống thường có nghĩa là đồng ý.

Đáp án đúng: D. up and down

Câu 4:

Lời giải: Chúng ta cần chọn từ đúng để diễn tả sự thiếu quan tâm/niềm say mê. Các lựa chọn là: A. by (bởi/qua), B. of (của), C. with (với), D. in (trong). Cụm từ "lack of" được sử dụng để chỉ sự thiếu hụt về một cái gì đó, nên đáp án đúng là B. of.

Câu hoàn chỉnh: while slouching might indicate tiredness or lack of interest.

Dịch nghĩa: trong lúc ngồi oải có thể biểu lộ sự mệt mỏi hoặc thiếu sự quan tâm.

Đáp án đúng: B. of

Câu 5:

Lời giải: Lựa chọn nào mang nghĩa "quan tâm". Các lựa chọn là: A. attendance with (tham dự với), B. respect in (tôn trọng trong), C. attention to (chú ý tới), D. regret to (tiếc nuối để). Trong ngữ cảnh này, "chú ý" là phù hợp nhất, vì thế đáp án là C. attention to.

Câu hoàn chỉnh: Looking someone in the eyes can show that you are paying attention to and interested in what they are saying.

Dịch nghĩa: Nhìn ai đó vào mắt có thể cho thấy rằng bạn đang chú ý đến và quan tâm đến những gì họ đang nói.

Đáp án đúng: C. attention to

Câu 6:

Lời giải: Từ đầu đoạn văn đang nói về việc làm thế nào "hiểu" ngôn ngữ cơ thể giúp ích trong giao tiếp. Các lựa chọn là: A. Seeing (nhìn thấy), B. Talking (nói chuyện), C. Understanding (hiểu biết), D. Thinking (suy nghĩ). Từ "Understanding" sẽ điền từ đúng dựa trên ngữ nghĩa của đoạn văn trước đó. Do đó, đáp án đúng là C. Understanding.

Câu hoàn chỉnh: Understanding body language helps us communicate better and understand how others feel.

Dịch nghĩa: Hiểu ngôn ngữ cơ thể giúp chúng ta giao tiếp tốt hơn và hiểu người khác cảm thấy thế nào.

Đáp án đúng: C. Understanding

Chú ý khi giải

  • Cần đọc kỹ câu trước và sau để nắm rõ ngữ cảnh khi điền từ vào chỗ trống. Điều này giúp xác định chính xác hơn từ cần điền.
  • Chú ý đến các cụm từ thường đi với nhau trong tiếng Anh để xác định từ cần chọn, ví dụ như "lack of", "pay attention to"...
  • Kiểm tra lại ý nghĩa tổng thể của câu sau khi chọn đáp án để đảm bảo câu có nghĩa hợp lý và đúng ngữ cảnh.
  • Các chủ đề về ngôn ngữ cơ thể thường liên quan đến cảm xúc và cách giao tiếp, vì vậy cần chú ý các từ về hành động và cảm xúc.