Lời giải chi tiết
Phương pháp giải: Để giải quyết bài tập này, chúng ta cần áp dụng kiến thức về từ vựng và ngữ pháp để điền các từ thích hợp vào chỗ trống trong các câu của đoạn văn. Đối với mỗi câu con, chúng ta sẽ cần xác định từ phù hợp nhất để hoàn thành ý nghĩa của câu và phù hợp với ngữ cảnh của đoạn văn.
Lời giải: Ở đây, đoạn văn đang nói về "body language" - ngôn ngữ cơ thể - là cách mà chúng ta làm gì mà không dùng từ ngữ. Các lựa chọn là: A. communicate (giao tiếp), B. think (nghĩ), C. understand (hiểu), D. react (phản ứng). Trong ngữ cảnh này, "ngôn ngữ cơ thể" là cách chúng ta "giao tiếp" không cần dùng từ ngữ, nên đáp án phù hợp nhất là A.
Câu hoàn chỉnh: Body language is a way we communicate without using words.
Dịch nghĩa: Ngôn ngữ cơ thể là một cách chúng ta giao tiếp mà không cần dùng từ ngữ.
Đáp án đúng: A. communicate
Lời giải: Câu này cần điền vế mô tả hành động mang tính diễn tả cảm xúc vui vẻ. Các lựa chọn là: A. smiles (cười mỉm), B. frowns (nhăn mặt), C. nods (gật đầu), D. cries (khóc). Khi ai đó mỉm cười thì thường có nghĩa là họ đang vui hoặc thân thiện, vậy nên từ phù hợp nhất là A. smiles.
Câu hoàn chỉnh: For example, when someone smiles, it usually means they are happy or friendly.
Dịch nghĩa: Ví dụ, khi ai đó mỉm cười, nó thường có nghĩa là họ vui vẻ hoặc thân thiện.
Đáp án đúng: A. smiles
Lời giải: Ở đây, chúng ta cần hoàn thành động tác cụ thể của việc gật đầu. Các lựa chọn là: A. side to side (từ bên này sang bên kia), B. side and side (bên và bên), C. side to down (từ bên xuống dưới), D. up and down (lên xuống). Động tác gật đầu thường là "lên xuống", nên đáp án phù hợp là D. up and down.
Câu hoàn chỉnh: Nodding your head up and down typically means yes.
Dịch nghĩa: Gật đầu lên xuống thường có nghĩa là đồng ý.
Đáp án đúng: D. up and down
Lời giải: Chúng ta cần chọn từ đúng để diễn tả sự thiếu quan tâm/niềm say mê. Các lựa chọn là: A. by (bởi/qua), B. of (của), C. with (với), D. in (trong). Cụm từ "lack of" được sử dụng để chỉ sự thiếu hụt về một cái gì đó, nên đáp án đúng là B. of.
Câu hoàn chỉnh: while slouching might indicate tiredness or lack of interest.
Dịch nghĩa: trong lúc ngồi oải có thể biểu lộ sự mệt mỏi hoặc thiếu sự quan tâm.
Đáp án đúng: B. of
Lời giải: Lựa chọn nào mang nghĩa "quan tâm". Các lựa chọn là: A. attendance with (tham dự với), B. respect in (tôn trọng trong), C. attention to (chú ý tới), D. regret to (tiếc nuối để). Trong ngữ cảnh này, "chú ý" là phù hợp nhất, vì thế đáp án là C. attention to.
Câu hoàn chỉnh: Looking someone in the eyes can show that you are paying attention to and interested in what they are saying.
Dịch nghĩa: Nhìn ai đó vào mắt có thể cho thấy rằng bạn đang chú ý đến và quan tâm đến những gì họ đang nói.
Đáp án đúng: C. attention to
Lời giải: Từ đầu đoạn văn đang nói về việc làm thế nào "hiểu" ngôn ngữ cơ thể giúp ích trong giao tiếp. Các lựa chọn là: A. Seeing (nhìn thấy), B. Talking (nói chuyện), C. Understanding (hiểu biết), D. Thinking (suy nghĩ). Từ "Understanding" sẽ điền từ đúng dựa trên ngữ nghĩa của đoạn văn trước đó. Do đó, đáp án đúng là C. Understanding.
Câu hoàn chỉnh: Understanding body language helps us communicate better and understand how others feel.
Dịch nghĩa: Hiểu ngôn ngữ cơ thể giúp chúng ta giao tiếp tốt hơn và hiểu người khác cảm thấy thế nào.
Đáp án đúng: C. Understanding
Chú ý khi giải