Biểu đồ sau thể hiện độ hoạt động của các enzyme A, B, C xúc tác cho các phản ứng sinh hoá trong cơ thể theo pH của môi trường phản ứng:

Trong số các enzyme đã nêu trong biểu đồ, amylase là một enzyme tiêu hoá chủ yếu được tiết ra bởi tuyến nước bọt, có tác dụng thuỷ phân tinh bột thành maltose. Pepsin và trypsin cũng là các enzyme tiêu hoá, lần lượt có trong dịch vị và ruột non với vai trò phân giải protein. Trypsin hoạt động tốt nhất trong môi trường kiềm nhẹ.
Phương pháp giải
Dựa vào các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng.
Lời giải chi tiết
Phân tích các phát biểu:
Khi con người sử dụng thức ăn có tinh bột, enzyme amylase trong nước bọt sẽ thủy phân tinh bột thành dextrin và maltose.
Đây là một phát biểu đúng. Amylase trong nước bọt giúp thủy phân tinh bột thành các sản phẩm như dextrin và maltose.
Ở ruột non, phần lớn tinh bột bị oxi hóa thành glucose.
Phát biểu này sai. Tinh bột không bị oxy hóa thành glucose ở ruột non mà thay vào đó được thủy phân bởi các enzyme như amylase tuyến tụy thành maltose, sau đó các disaccharidase sẽ phân cắt maltose thành glucose.
Enzyme A là trypsin.
Phát biểu này sai. Dựa vào biểu đồ thì enzyme A có hoạt động mạnh nhất ở pH thấp (khoảng 2), phù hợp với môi trường dạ dày, nơi pepsin hoạt động. Trypsin hoạt động trong môi trường kiềm nhẹ, thích hợp với enzyme C, chứ không phải enzyme A.
Glucose bị thủy phân chậm nhờ enzyme tạo thành $CO_{2}$ và $H_{2}O$ đồng thời giải phóng năng lượng cho các hoạt động sống cơ thể, glucose còn chuyển hóa thành glycogen được lưu trữ ở gan.
Đây là một phát biểu sai. Glucose có thể bị oxi hóa chứ không phải bị thuỷ phân, qua chu trình hô hấp tế bào để tạo năng lượng, và nó cũng có thể chuyển hóa thành glycogen để lưu trữ ở gan.