Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > JHl_appXQY_a

Đề bài

SCHOOL CAREER ORIENTATION: DISCOVER YOUR FUTURE!
Join us for an exciting School Career Orientation designed to help you explore various career

paths

favorites
paths
hobbies
dreams
! Whether you’re just starting to think about your future or ready to make decisions, this event has something for everyone.
What to Expect:

Engage in

Engage in
Look into
Check out
Give up on
Activities:

Hands-on

Basic
Theoretical
Hands-on
Creative
interactive workshops where you can experience different professions firsthand.
• Meet Professionals: Connect with industry experts who can share insights and answer your questions.
• Explore Options: Learn about various career paths and find out how to pursue

other

others
another
the other
other
field of interest.
Don’t miss this opportunity to gain valuable knowledge

for

as a result of
for
because of
in spite of
your future success. With a

few

number
few
plenty
little
simple steps, you can take charge of your career journey!
1.

favorites
paths
hobbies
dreams
Đáp án đúng: B

Lời giải 1

Phương pháp giải

Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần danh từ số nhiều trong "explore various career ______".
Xem xét ngữ nghĩa: Danh từ phải diễn tả nhiều lựa chọn nghề nghiệp khác nhau.

Lời giải chi tiết

A. favorites (những thứ yêu thích) - Không hợp lý, không mang nghĩa nghề nghiệp cụ thể.
B. paths (con đường) - Phù hợp, "various career paths" diễn tả nhiều con đường nghề nghiệp, đúng ngữ pháp và ngữ nghĩa.
C. hobbies (sở thích cá nhân) - Không hợp lý, không liên quan đến lĩnh vực nghề nghiệp.
D. dreams (giấc mơ) - Không hợp lý, không cụ thể về con đường nghề nghiệp.

Câu hoàn chỉnh:
"Join us for an exciting School Career Orientation designed to help you explore various paths!"
(Tham gia cùng chúng tôi trong một buổi định hướng nghề nghiệp học đường thú vị được thiết kế để giúp bạn khám phá nhiều con đường!)

Đáp án: B. paths

Chú ý khi giải

2.

Engage in
Look into
Check out
Give up on
Đáp án đúng: A

Lời giải 1

Phương pháp giải

Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần cụm động từ trong "______ Activities".
Xem xét ngữ nghĩa: Cụm động từ phải diễn tả sự tham gia vào hoạt động.

Lời giải chi tiết

A. Engage in (tham gia vào) - Phù hợp, "Engage in Activities" diễn tả việc tham gia các hoạt động, phù hợp với ngữ cảnh workshop.
B. Look into (xem xét) - Không hợp lý, "Look into Activities" không mang nghĩa tham gia.
C. Check out (kiểm tra) - Không hợp lý, "Check out Activities" mang nghĩa khám phá thoáng qua, không phù hợp với sự tham gia sâu.
D. Give up on (từ bỏ) - Không hợp lý, mâu thuẫn với ý tích cực của sự kiện.

Câu hoàn chỉnh:
"Engage in Activities: Hands-on interactive workshops where you can experience different professions firsthand."
(Tham gia vào các hoạt động: Các hội thảo tương tác thực hành nơi bạn có thể trải nghiệm các nghề khác nhau trực tiếp.)

Đáp án: A. Engage in

Chú ý khi giải

3.

Basic
Theoretical
Hands-on
Creative
Đáp án đúng: C

Lời giải 1

Phương pháp giải

Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần tính từ bổ nghĩa "workshops" trong "Hands-on ______ workshops".
Xem xét ngữ nghĩa: Tính từ phải diễn tả đặc điểm của workshop liên quan đến trải nghiệm nghề.

Lời giải chi tiết

A. Basic (cơ bản) - Không hợp lý, không nhấn mạnh trải nghiệm trực tiếp.
B. Theoretical (lý thuyết) - Không hợp lý, mâu thuẫn với "experience firsthand" (trực tiếp).
C. Hands-on (thực hành) - Phù hợp, "Hands-on interactive workshops" diễn tả các buổi thực hành tương tác, phù hợp với trải nghiệm nghề.
D. Creative (sáng tạo) - Không hợp lý, không cụ thể về trải nghiệm nghề trực tiếp.

Câu hoàn chỉnh:
"Engage in Activities: Hands-on interactive workshops where you can experience different professions firsthand."
(Tham gia vào các hoạt động: Các hội thảo tương tác thực hành nơi bạn có thể trải nghiệm các nghề khác nhau trực tiếp.)

Đáp án: C. Hands-on

Chú ý khi giải

4.

others
another
the other
other
Đáp án đúng: D

Lời giải 1

Phương pháp giải

Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần danh từ trong "how to pursue ______ field of interest".
Xem xét ngữ nghĩa: Danh từ phải diễn tả lĩnh vực nghề nghiệp hoặc sự quan tâm.

Lời giải chi tiết

A. others (những người/khác) - Không hợp lý, "others field of interest" không có nghĩa.
B. another (một cái khác) - Không hợp lý, "another field of interest" mang nghĩa một lĩnh vực khác, không phù hợp với ngữ cảnh đa dạng.
C. the other (cái còn lại) - Không hợp lý, "the other field of interest" ám chỉ một lựa chọn cụ thể, không phù hợp với "various".
D. other (khác) - Phù hợp, "pursue other field of interest" (sai cú pháp, cần "pursue other fields of interest") diễn tả các lĩnh vực quan tâm khác, phù hợp với ngữ cảnh.

Câu hoàn chỉnh:
"Explore Options: Learn about various career paths and find out how to pursue other field of interest."
(Khám phá các lựa chọn: Tìm hiểu về nhiều con đường nghề nghiệp và tìm cách theo đuổi các lĩnh vực quan tâm khác.)

Đáp án: D. other

Chú ý khi giải

5.

as a result of
for
because of
in spite of
Đáp án đúng: B

Lời giải 1

Phương pháp giải

Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần cụm từ trong "gain valuable knowledge ______ your future success".
Xem xét ngữ nghĩa: Cụm từ phải diễn tả mối quan hệ giữa kiến thức và thành công.

Lời giải chi tiết

A. as a result of (như một kết quả của) 
B. for (vì)
C. because of (vì) - chỉ lý do
D. in spite of (mặc dù) 

Câu hoàn chỉnh:
"Don’t miss this opportunity to gain valuable knowledge for your future success."
(Đừng bỏ lỡ cơ hội để thu nhận kiến thức quý giá cho thành công tương lai của bạn.)

Đáp án: B. for

Chú ý khi giải

6.

number
few
plenty
little
Đáp án đúng: B

Lời giải 1

Phương pháp giải

Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần tính từ hoặc cụm từ trong "With a ______ simple steps".
Xem xét ngữ nghĩa: Từ phải diễn tả số lượng bước dễ dàng để kiểm soát hành trình nghề nghiệp.

Lời giải chi tiết

A. number (số lượng) - Không hợp lý, "a number simple steps" sai ngữ pháp (cần "a number of").
B. few (một vài) - Phù hợp, "a few simple steps" diễn tả số bước ít ỏi và dễ dàng, đúng ngữ pháp và ngữ nghĩa.
C. plenty (nhiều) - Không hợp lý, mâu thuẫn với "simple steps" (nhiều bước không dễ).
D. little (ít) - Không hợp lý, "little" dùng cho danh từ không đếm được, không phù hợp với "steps".

Câu hoàn chỉnh:
"With a few simple steps, you can take charge of your career journey!"
(Với một vài bước đơn giản, bạn có thể kiểm soát hành trình nghề nghiệp của mình!)

Đáp án: B. few

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh

SCHOOL CAREER ORIENTATION: DISCOVER YOUR FUTURE!

Join us for an exciting School Career Orientation designed to help you explore various paths! Whether you’re just starting to think about your future or ready to make decisions, this event has something for everyone.

What to Expect:

Engage in Activities: Hands-on interactive workshops where you can experience different professions firsthand.

• Meet Professionals: Connect with industry experts who can share insights and answer your questions.

• Explore Options: Learn about various career paths and find out how to pursue other field of interest.

Don’t miss this opportunity to gain valuable knowledge for your future success. With a few simple steps, you can take charge of your career journey!

Nội dung hữu ích
(0)
Tạm dịch

ĐỊNH HƯỚNG NGHỀ NGHIỆP HỌC ĐƯỜNG: KHÁM PHÁ TƯƠNG LAI CỦA BẠN!

Tham gia cùng chúng tôi trong một buổi định hướng nghề nghiệp học đường thú vị được thiết kế để giúp bạn khám phá nhiều con đường! Dù bạn vừa bắt đầu suy nghĩ về tương lai hay đã sẵn sàng đưa ra quyết định, sự kiện này có điều gì đó dành cho mọi người.
Bạn có thể mong đợi gì:
Tham gia vào các hoạt động: Các hội thảo tương tác thực hành nơi bạn có thể trải nghiệm các nghề khác nhau trực tiếp.
• Gặp gỡ chuyên gia: Kết nối với các chuyên gia trong ngành, những người có thể chia sẻ thông tin và trả lời câu hỏi của bạn.
• Khám phá các lựa chọn: Tìm hiểu về nhiều con đường nghề nghiệp và tìm cách theo đuổi các lĩnh vực quan tâm khác.
Đừng bỏ lỡ cơ hội để thu nhận kiến thức quý giá cho thành công tương lai của bạn. Với một vài bước đơn giản, bạn có thể kiểm soát hành trình nghề nghiệp của mình!

Nội dung hữu ích
(0)
Đã xác thực