Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > KG3DE65e8M63

Đề bài

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

Câu 1.

talked
succeeded
planted
wicked

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

  • Phương pháp:
    • Trong tiếng Anh, đuôi "-ed" có ba cách phát âm khác nhau: \t\ (như trong "talked"), \d\ (như trong "played"), và \ɪd\ (như trong "wanted").
    • \t\: Đuôi "-ed" được phát âm là \t\ khi động từ có âm cuối là âm vô thanh như /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/.
    • \d\: Đuôi "-ed" được phát âm là \d\ khi động từ có âm cuối là âm hữu thanh như /b/, /g/, /v/, /z/, /ʒ/, /dʒ/, /l/, /m/, /n/, /ŋ/.
    • \ɪd\: Đuôi "-ed" được phát âm là \ɪd\ khi động từ kết thúc bằng /t/ hoặc /d/.
  • Phân tích:
    • A. talked - Đuôi "-ed" trong từ này được phát âm là \t\ bởi vì "talk" kết thúc bằng âm /k/, một âm vô thanh.
    • B. succeeded - Đuôi "-ed" trong từ này được phát âm là \ɪd\ bởi vì "succeed" kết thúc bằng âm /d/.
    • C. planted - Đuôi "-ed" trong từ này được phát âm là \ɪd\ bởi vì "plant" kết thúc bằng âm /t/.
    • D. wicked - Đuôi "-ed" trong từ này được phát âm là \ɪd\. Từ "wicked" là một tính từ ngoại lệ và đuôi "-ed" không thể hiện ý nghĩa quá khứ.
  • Dịch nghĩa:
    • Câu hỏi yêu cầu chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với ba từ còn lại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A vì "talked" có phần gạch chân phát âm khác (\t\ so với \ɪd\ trong B, C, và D).

Chú ý khi giải

  • Lưu ý rằng một số từ có phần đuôi "-ed" không chỉ thể hiện thì quá khứ mà còn là một phần của một từ thông thường (như tính từ dạng tham chiếu hoặc ngoại lệ).
  • Phân biệt kỹ âm đuôi của từ để xác định cách phát âm chính xác của "-ed".
Câu 2.

exchange
champagne
checkout
chop

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Để làm dạng bài này, các em cần tập trung vào âm được gạch chân và phát âm của chúng. So sánh để tìm ra từ có phát âm khác với các từ còn lại.

Phân tích:

A. exchange /ɪksˈʧeɪndʒ/ - âm ch phát âm là /ʧ/

B. champagne /ʃæmˈpeɪn/ - âm ch phát âm là /ʃ/

C. checkout /ˈʧɛkaʊt/ - âm ch phát âm là /ʧ/

D. chop /ʧɒp/ - âm ch phát âm là /ʧ/

Trong các từ này, chỉ có từ "champagne" có âm 'ch' phát âm khác, phát âm là /ʃ/. Các từ còn lại âm 'ch' đều phát âm là /ʧ/.

Dịch nghĩa:

A. exchange: trao đổi

B. champagne: rượu sâm banh

C. checkout: quầy thanh toán

D. chop: chặt, thái

Kết luận:

Đáp án đúng là B. champagne vì nó có phần phát âm khác với các từ còn lại.

Chú ý khi giải

  • Cần nắm vững cách phát âm của các âm vị để làm tốt dạng bài tập phát âm.
  • Nên ôn tập và nghe thêm những ví dụ thực tế của các từ vựng để quen thuộc hơn với cách phát âm.