Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > KwXVlk_X2LAb

Đề bài

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.

Câu 1.

a. Liam: They've organized some special events and alumni activities, right?

b. Liam: I know! Are you planning to attend the anniversary celebration?

c. Emily: I can't believe our school is celebrating its 50th anniversary this year!

d. Emily: Absolutely! It'll be a great chance to reconnect with old friends.

e. Emily: Yes, I'm excited to see how they'll commemorate this milestone.

c-d-e-b-a
d-e-a-b-с
c-b-e-a-d
d-b-a-e-c

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp: Để giải bài này, ta cần sắp xếp lại các câu hội thoại để tạo thành một cuộc trao đổi có ý nghĩa. Bắt đầu từ câu giới thiệu chủ đề, rồi đến các câu hội thoại theo thứ tự hợp lý của đối thoại giữa hai người.

Phân tích:

  • c. "Emily: I can't believe our school is celebrating its 50th anniversary this year!" - Giới thiệu chủ đề của hội thoại, rất hợp lý để khởi đầu cuộc trao đổi.
  • b. "Liam: I know! Are you planning to attend the anniversary celebration?" - Phản hồi tự nhiên cho câu nói của Emily về kỷ niệm 50 năm này.
  • e. "Emily: Yes, I'm excited to see how they'll commemorate this milestone." - Phản hồi cho câu hỏi "Are you planning to attend..." về việc có hào hứng với dịp kỷ niệm.
  • a. "Liam: They've organized some special events and alumni activities, right?" - Câu hỏi tiếp vào chủ đề sự kiện được tổ chức cho dịp kỷ niệm.
  • d. "Emily: Absolutely! It'll be a great chance to reconnect with old friends." - Phản hồi cho câu hỏi "...special events and alumni activities, right?" với sự tán thành và mong đợi.

Dịch nghĩa:

  1. Emily: Tôi không thể tin rằng trường của chúng ta đang kỷ niệm 50 năm ngày thành lập năm nay!
  2. Liam: Tôi biết mà! Bạn có dự định tham gia lễ kỷ niệm không?
  3. Emily: Có! Tôi rất háo hức muốn xem họ sẽ kỷ niệm cột mốc này như thế nào.
  4. Liam: Họ đã tổ chức một số sự kiện đặc biệt và hoạt động dành cho cựu sinh viên, đúng không?
  5. Emily: Chắc chắn rồi! Đây sẽ là cơ hội tuyệt vời để kết nối lại với những người bạn cũ.

Kết luận: Đáp án đúng là C. c-b-e-a-d

Chú ý khi giải

  • Lưu ý cần đọc kĩ từng lựa chọn và xác định câu nào nên đứng đầu tiên để mở ra nội dung thảo luận.
  • Cố gắng hình dung đoạn hội thoại giữa hai người để xâu chuỗi các phát biểu một cách logic và tự nhiên nhất.
Câu 2.

a. Additionally, I've found that researching and learning about different cuisines has broadened my culinary horizons and taught me new techniques.

b. Cooking is more than just a hobby to me; it's a creative outlet and a way to unwind after a long day.

c. Recently, I've been experimenting with vegetarian recipes, and I'm amazed by the variety of flavors and textures they offer.

d. This personal journey in the kitchen has not only improved my cooking skills but also deepened my appreciation for food cultures around the world.

e. In conclusion, cooking has become an integral part of my daily life, offering both relaxation and a sense of accomplishment.

c-a-d-b-e
b-c-a-d-e
b-a-c-d-e
a-d-c-b-e

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Để sắp xếp các câu thành một đoạn văn hợp nghĩa, cần xác định thứ tự logic dựa trên ý nghĩa mà mỗi câu truyền tải. Thông thường, câu mở đầu sẽ giới thiệu chủ đề chính, các câu sau đó sẽ bổ sung thông tin hoặc đưa ví dụ, và câu kết luận sẽ tóm lại điểm chính đã được thảo luận.

Phân tích:

  • b. "Cooking is more than just a hobby to me; it's a creative outlet and a way to unwind after a long day." -> Câu này phù hợp làm câu mở đầu vì nó giới thiệu về cách nhìn nhận cá nhân đối với việc nấu ăn.
  • c. "Recently, I've been experimenting with vegetarian recipes, and I'm amazed by the variety of flavors and textures they offer." -> Đây là ví dụ cụ thể về cách người nói tiếp cận với việc nấu ăn, nên nên theo sau câu b.
  • a. "Additionally, I've found that researching and learning about different cuisines has broadened my culinary horizons and taught me new techniques." -> Câu này là thông tin bổ sung cho việc tìm hiểu về nấu ăn và mở rộng tầm nhìn về ẩm thực.
  • d. "This personal journey in the kitchen has not only improved my cooking skills but also deepened my appreciation for food cultures around the world." -> Đưa ra kết quả của hành trình cá nhân trong việc nấu ăn.
  • e. "In conclusion, cooking has become an integral part of my daily life, offering both relaxation and a sense of accomplishment." -> Câu kết luận, tóm gọn nội dung toàn đoạn.

Dịch nghĩa:

Câu hoàn chỉnh và dịch nghĩa:

  1. b. Nấu ăn không chỉ đơn thuần là một sở thích đối với tôi; đó là một cách sáng tạo và thư giãn sau một ngày dài.
  2. c. Gần đây, tôi đã thử nghiệm với các công thức ăn chay và tôi rất ngạc nhiên bởi sự đa dạng của hương vị và kết cấu mà chúng mang lại.
  3. a. Thêm vào đó, tôi nhận thấy rằng việc nghiên cứu và học hỏi về các nền ẩm thực khác nhau đã mở rộng tầm nhìn ẩm thực và dạy tôi những kỹ thuật mới.
  4. d. Hành trình cá nhân này trong nhà bếp không chỉ cải thiện kỹ năng nấu nướng của tôi mà còn làm sâu sắc hơn sự trân trọng của tôi đối với các nền văn hóa ẩm thực trên thế giới.
  5. e. Kết luận, việc nấu ăn đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của tôi, mang lại sự thư giãn và cảm giác thành tựu.

Kết luận:

Đáp án đúng là B. b-c-a-d-e.

Chú ý khi giải

  • Cần đọc kỹ từng câu và hiểu rõ ý nghĩa của nó để xác định thứ tự logic.
  • Chú ý đến các từ nối và cách các câu bổ sung thông tin cho nhau.
  • Luôn đảm bảo khi sắp xếp các câu lại với nhau, đoạn văn vẫn mạch lạc và có ý nghĩa rõ ràng.
Câu 3.

a. Mark: That sounds wonderful! How many relatives were there?

b. Lisa: About fifteen of us gathered, including some cousins I hadn't seen in years.

c. Lisa: I had a lovely family gathering last weekend; it was so nice to see everyone!

a-c-b
c-a-b
c-b-a
b-c-a

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Để sắp xếp đúng thứ tự đối thoại, cần xác định lời nói nào mở đầu cuộc hội thoại và các lời nói tiếp theo cần logic để đảm bảo cuộc hội thoại là hợp lý và có trật tự nhất định.

Phân tích:

  • c. Lisa: "I had a lovely family gathering last weekend; it was so nice to see everyone!" - Đây là câu mở đầu hợp lý, giới thiệu sự kiện mà Lisa đã tham gia.
  • a. Mark: "That sounds wonderful! How many relatives were there?" - Phản hồi của Mark về thông tin Lisa đưa ra, thường là câu tiếp sau lời giới thiệu sự kiện.
  • b. Lisa: "About fifteen of us gathered, including some cousins I hadn't seen in years." - Câu trả lời của Lisa cho câu hỏi của Mark.

Dịch nghĩa:

  • Lisa: Tôi đã có một buổi tụ tập gia đình rất tuyệt vào cuối tuần trước; thật là tuyệt khi thấy mọi người!
  • Mark: Nghe có vẻ tuyệt vời! Có bao nhiêu người thân vậy?
  • Lisa: Khoảng mười lăm người chúng tôi tập hợp, bao gồm một số anh chị em họ mà tôi đã không gặp từ lâu.

Kết luận:

Đáp án đúng là B. c-a-b

Chú ý khi giải

  • Khi sắp xếp các câu đối thoại, hãy tìm những manh mối trong câu hoặc từ ngữ để xác định thứ tự câu sao cho hợp lý nhất.
  • Lưu ý về cách chuyển đổi giữa nói và trả lời trong hội thoại để đảm bảo logic và phù hợp với mạch câu chuyện.
  • Sau khi sắp xếp, hãy đọc lại toàn bộ đoạn hội thoại để kiểm tra xem nó có trôi chảy và hợp lý không.
Câu 4.

a. As a result of this development, tourism has flourished, with an increasing number of visitors drawn to its unique attractions.

b. Once a quiet fishing village, Marlowe has undergone rapid transformation in the past ten years.

c. Additionally, the town has seen a surge in small businesses, such as cafes, craft shops, and guided tour services, which cater to the growing influx of tourists.

d. Modern infrastructure, including a new marina and boardwalk, has replaced much of the original village, changing the town's identity.

e. However, some long-time residents feel that the changes have come at a cost, as the town's traditional charm is slowly being lost.

b-a-c-e-d
b-d-e-a-c
b-c-a-d-e
b-d-a-c-e

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

  • Phương pháp: Để xác định trình tự sắp xếp đúng của một đoạn văn, chúng ta cần dựa vào logic của nội dung, cách chuyển từ ý này sang ý khác, và các từ nối có thể chỉ ra sự liên kết giữa các câu.
  • Phân tích:
    • Câu b: "Once a quiet fishing village, Marlowe has undergone rapid transformation in the past ten years." là câu giới thiệu về sự thay đổi của Marlowe.
    • Câu d: "Modern infrastructure, including a new marina and boardwalk, has replaced much of the original village, changing the town's identity." giải thích cách Marlowe đã thay đổi qua hệ thống cơ sở hạ tầng mới.
    • Câu a: "As a result of this development, tourism has flourished, with an increasing number of visitors drawn to its unique attractions." là hệ quả của sự biến đổi (như đã đề cập ở câu d).
    • Câu c: "Additionally, the town has seen a surge in small businesses, such as cafes, craft shops, and guided tour services, which cater to the growing influx of tourists." tiếp nối giải thích sự phát triển của du lịch với sự bùng nổ của các doanh nghiệp nhỏ.
    • Câu e: "However, some long-time residents feel that the changes have come at a cost, as the town's traditional charm is slowly being lost." nêu ra ý kiến tiêu cực về sự thay đổi đã đề cập trước đó.
  • Dịch nghĩa:
    • b. Trước đây là một ngôi làng đánh cá yên tĩnh, Marlowe đã trải qua sự biến đổi nhanh chóng trong mười năm qua.
    • d. Cơ sở hạ tầng hiện đại, bao gồm một bến du thuyền và lối đi bộ mới, đã thay thế phần lớn ngôi làng ban đầu, thay đổi bản sắc của thị trấn.
    • a. Kết quả của sự phát triển này, du lịch đã nở rộ, với số lượng du khách ngày càng tăng để khám phá những điểm độc đáo của nơi đây.
    • c. Ngoài ra, thị trấn đã chứng kiến sự gia tăng của các doanh nghiệp nhỏ, như quán cà phê, cửa hàng thủ công và dịch vụ tour du lịch có hướng dẫn, phục vụ cho lượng khách du lịch ngày càng tăng.
    • e. Tuy nhiên, một số cư dân lâu năm cảm thấy rằng những thay đổi này đã làm mất đi nét duyên dáng truyền thống của thị trấn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D. b-d-a-c-e

Chú ý khi giải

  • Khi sắp xếp các câu để tạo thành một đoạn văn có nghĩa, hãy chú ý đến các cụm từ chỉ sự nối tiếp như "As a result" hoặc "Additionally" để xác định sự tiếp nối của ý tưởng.
  • Tìm mối quan hệ giữa các câu để thấy được trình tự phát triển của đoạn văn. Ví dụ, một câu thường nêu lên sự thay đổi, câu tiếp theo có thể nêu lên hệ quả của thay đổi đó.
  • Chú ý đến dấu hiệu của sự đánh giá tích cực hay tiêu cực để đặt câu đó ở vị trí phù hợp trong bối cảnh toàn đoạn.
Câu 5.

Hi Alex,

a. You're absolutely right - it's much better to spend a little more and get something that lasts.

b. I've been thinking about getting a new pair of running shoes after our conversation last week.

c. Anyway, let me know if you want to join me for a run this weekend - I'd love the company!

d. Thanks for suggesting those brands; I checked them out, and they look really good.

e. I've had enough of cheap shoes falling apart after just a few months! Write back soon. Cheers, Chris

b-e-a-d-c
d-a-c-e-b
b-d-a-e-c
a-e-b-d-c

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp: Để sắp xếp một đoạn văn, cần xác định trình tự logic của các câu dựa trên thông tin mà từng câu cung cấp và mối quan hệ giữa chúng. Thường, câu đầu sẽ giới thiệu chủ đề hoặc vấn đề chính, và các câu sau sẽ hỗ trợ hoặc phát triển thêm thông tin đó.

Phân tích:

  • b. "I've been thinking about getting a new pair of running shoes after our conversation last week." - câu này mở đầu đoạn, đưa ra vấn đề chính mà đoạn văn sẽ đề cập: việc mua giày chạy mới do cuộc trò chuyện trước đó.
  • d. "Thanks for suggesting those brands; I checked them out, and they look really good." - câu này tiếp theo logic, nó thể hiện hành động của người viết sau khi được (tức giữ liên quan đến đôi giày chạy mới).
  • a. "You're absolutely right - it's much better to spend a little more and get something that lasts." - tiếp tục thể hiện sự đồng tình và đưa ra lý do về quyết định mua hàng dựa trên trước đó.
  • e. "I've had enough of cheap shoes falling apart after just a few months! Write back soon. Cheers, Chris" - câu này giải thích thêm lý do vì sao người viết đồng ý là nên đầu tư vào những đôi giày tốt.
  • c. "Anyway, let me know if you want to join me for a run this weekend - I'd love the company!" - câu này là một lời mời gọi để kết đoạn, logic là sau khi nói về giày chạy, người viết rủ người bạn cùng chạy.

Dịch nghĩa:

  • "Mình đã nghĩ đến việc mua một đôi giày chạy mới sau cuộc trò chuyện của chúng ta tuần trước."
  • "Cảm ơn bạn đã những thương hiệu đó; Mình đã kiểm tra và chúng trông rất tuyệt."
  • "Bạn nói đúng hoàn toàn - tốt hơn nhiều khi chi thêm một chút để có thứ gì đó bền lâu."
  • "Mình đã quá chán ngán với việc mua giày rẻ tiền mà chỉ sử dụng được vài tháng! Hãy viết ngay cho mình nhé. Thân mến, Chris"
  • "Dù sao, hãy cho mình biết nếu bạn muốn cùng chạy bộ vào cuối tuần này - mình rất thích có bạn đồng hành!"

Kết luận: Đáp án đúng là C. b-d-a-e-c

Chú ý khi giải

  • Luôn xác định câu có vai trò giới thiệu chủ đề hoặc vấn đề chính để chọn làm câu mở đầu.
  • Tìm các manh mối trong câu liên quan như: từ vựng chung, hành động có tiếp nối lôgic, hoặc sự đồng thuận giữa các ý được nhắc đến.
  • Chú ý đến các dấu hiệu hoặc chỉ dẫn nhỏ, ví dụ: "Anyway" có thể là dấu hiệu cho câu cuối, nhằm mời hoặc chuyển hướng mối quan hệ câu gần kết thúc.