Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > L0ZJy1Rg4DB3

Đề bài

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that is made from the given cues in each of the following questions.

Câu 1.

He/ learn English/ website/ I / recommend/ him/ two years ago.

He has learnt English in a website which I recommended it to him two years ago.
He has learnt English on a website where I recommended to him two years ago.
He has learnt English on a website I recommended to him two years ago.
He has learnt English in a website which I recommended to him two years ago.

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Để giải quyết bài này, ta cần hiểu cách thành lập một câu từ các yếu tố cho trước, đồng thời chú ý đến cách sử dụng từ nối (mệnh đề quan hệ), giới từ chính xác và thì của động từ.

Phân tích:

  • Phân biệt "in" và "on": Trong trường hợp này, "on a website" là cách diễn đạt đúng để chỉ việc sử dụng một trang web.
  • Sử dụng mệnh đề quan hệ: Khi cần bổ nghĩa cho "a website", ta có thể sử dụng "which" nhưng không cần "it" sau "recommended" vì "which" đã thay thế cho danh từ "a website".
  • Sử dụng cụm từ bổ sung thông tin "I recommended to him two years ago" như một mệnh đề quan hệ xác định để làm rõ "a website" cụ thể nào.
  • Thì: Câu sử dụng thì hiện tại hoàn thành "has learnt" để diễn đạt một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.

Dịch nghĩa:

Câu hoàn chỉnh: "He has learnt English on a website I recommended to him two years ago."

Dịch: "Anh ấy đã học tiếng Anh trên một trang web mà tôi giới thiệu cho anh ấy cách đây hai năm."

Kết luận:

Đáp án đúng: C. He has learnt English on a website I recommended to him two years ago.

Chú ý khi giải

  • Lưu ý sự khác biệt giữa "on a website" và "in a website"; biểu thức chính xác là "on a website".
  • Trong mệnh đề quan hệ, khi "which" được sử dụng để thay thế cho danh từ mà nó bổ nghĩa, không cần thêm đại từ "it" sau động từ trong mệnh đề đó.
  • Khi liệt kê quá khứ, hãy chú ý đến thì của động từ, với "has learnt" diễn tả hành động liên tục hoặc kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
Câu 2.

use / play football / famous team / too old / play / now.

He uses to play football for a famous team, but he is too old to play now.
He used to play football for a famous team, but he is too old to play now.
He used the football to play in a famous team and he is too old to play now.
He is used to playing for a famous team, but he is too old to play now.

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp: Ở câu này, ta cần chú ý đến cấu trúc "used to + V" và "be used to + V-ing".

  • "Used to + V": diễn tả một thói quen hoặc hành động đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng không còn xảy ra nữa.
  • "Be used to + V-ing": diễn tả việc đã quen với một hành động nào đó.

Phân tích:

  • A. He uses to play football for a famous team, but he is too old to play now. - Sai vì cấu trúc "uses to play" không tồn tại. Phải là "used to play."
  • B. He used to play football for a famous team, but he is too old to play now. - Đúng vì "used to play" chỉ rằng anh ấy đã từng chơi bóng cho một đội bóng nổi tiếng trong quá khứ, nhưng bây giờ thì quá già để chơi.
  • C. He used the football to play in a famous team and he is too old to play now. - Sai vì cấu trúc "used the football to play" không chính xác về mặt ý nghĩa câu.
  • D. He is used to playing for a famous team, but he is too old to play now. - Sai vì "is used to playing" có nghĩa là anh ấy đã quen với việc chơi bóng nhưng không nói lên việc anh đã từng chơi.

Dịch nghĩa: "Anh ấy từng chơi bóng đá cho một đội nổi tiếng, nhưng bây giờ anh ấy quá già để chơi."

Kết luận: Đáp án đúng là B. He used to play football for a famous team, but he is too old to play now.

Chú ý khi giải

  • Quy tắc: "Used to + V" chỉ dùng để nói về thói quen hoặc hành động trong quá khứ không còn tồn tại ở hiện tại, không dùng để diễn tả điều quen thuộc.
  • Phân biệt với "be used to + V-ing" để không bị nhầm lẫn giữa việc nói về thói quen cũ và việc quen với một điều gì đó.