Phương pháp giải
Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần cụm động từ sau "STEM ______ Science, Technology...".
Xét về nghĩa: Cụm động từ phải diễn tả ý nghĩa của từ viết tắt STEM.
Lời giải chi tiết
Xét các đáp án:
A. stands up: đứng dậy
B. asks for: yêu cầu, xin, đòi hỏi
C. stands for: đại diện cho, viết tắt cho, tượng trưng cho
D. writes down: ghi chép lại, viết xuống
Câu hoàn chỉnh: STEM stands for Science, Technology, Engineering, and Mathematics..
(STEM là viết tắt của Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học.)
Chọn C
Phương pháp giải
Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần danh từ sau "a wide ______ of careers".
Xem xét ngữ nghĩa: Danh từ phải diễn tả sự đa dạng của các nghề nghiệp.
Lời giải chi tiết
Kiến thức về cụm từ cố định:
*Xét các đáp án:
A. range /reindz/: phạm vi, dải, khoảng
B. amount /ə'maunt/: số lượng (dùng với danh từ không đếm được)
C. deal /di:l/: sự thỏa thuận, giao dịch, một lượng (khá lớn)
D. number /'nʌmbər/: số, số lượng (dùng với danh từ đếm được)
*Ta có cụm từ cố định:
- a wide range of: một loạt, một phạm vi rộng của
Câu hoàn chỉnh: Each subject in STEM helps students build up a unique set of abilities, preparing them for a wide range of careers.
(Mỗi môn học trong STEM giúp học sinh xây dựng một loạt kỹ năng độc đáo, chuẩn bị cho họ nhiều cơ hội nghề nghiệp đa dạng.)
Chọn A
Phương pháp giải
Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần danh từ số nhiều sau "peers who share similar ______ in STEM".
Xem xét ngữ nghĩa: Danh từ phải diễn tả sự yêu thích hoặc mối quan tâm đến STEM.
Lời giải chi tiết
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ:
*Xét các đáp án:
A. passions /'pæfənz/ (n): đam mê
B. interests /'ıntrǝsts/ (n): sở thích, mối quan tâm
C. desires /dı'zaıəz/ (n): mong muốn, khao khát
D. attractions /ə'trækſənz/ (n): sự thu hút
Câu hoàn chỉnh: Participating in these events helps students connect with peers who share similar interests in STEM.
(Tham gia những sự kiện này giúp học sinh kết nối với bạn bè cùng yêu thích STEM.)
Chọn B
Phương pháp giải
Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần danh từ số nhiều sau "real-world ______ of STEM concepts".
Xem xét ngữ nghĩa: Danh từ phải diễn tả việc áp dụng khái niệm STEM vào thực tế.
Lời giải chi tiết
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ:
*Xét các đáp án:
A. contributions / kontrı'bju:Şənz/ (n): sự đóng góp
B. competitions/kompǝ'tıfənz/ (n): cuộc thi
C. attentions /ə'tenſǝnz/ (n): sự chú ý
D. applications /æplıkeıfǝnz/ (n): ứng dụng, áp dụng
Câu hoàn chỉnh: These programs offer hands-on learning experiences and real-world (10) applications of STEM concepts.
(Những chương trình này mang đến trải nghiệm học tập thực tế và ứng dụng thực tiễn của các khái niệm STEM.)
Chọn D
Phương pháp giải
Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần trạng từ liên kết câu "Each workshop is designed to engage students with interactive projects. ______".
Xem xét ngữ nghĩa: Trạng từ phải diễn tả mối quan hệ giữa thiết kế dự án và cảm nhận học tập.
Lời giải chi tiết
Kiến thức về liên từ:
A. Accordingly: theo đó
B. Eventually: cuối cùng
C. Alternatively: thay vào đó
D. Similarly: tương tự
Câu hoàn chỉnh: Each workshop is designed to engage students with interactive projects. Accordingly, the activities make learning both educational and enjoyable.
(Mỗi hội thảo được thiết kế để thu hút học sinh thông qua các dự án tương tác. Theo đó, các hoạt động làm cho việc học vừa mang tính giáo dục vừa thú vị.)
Chọn A
Phương pháp giải
Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần động từ sau "This not only ______ curiosity but also builds confidence".
Xem xét ngữ nghĩa: Động từ phải diễn tả tác động tích cực của thí nghiệm tại nhà lên sự tò mò.
Lời giải chi tiết
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ:
*Xét các đáp án:
A. hinders /'hındǝz/ (v): cản trở, ngăn chặn
B. cherishes /'tſerısız/ (v): trân trọng, yêu quý, gìn giữ
C. sustains /sə'steinz/ (v): duy trì, hỗ trợ, giữ vững
D. nurtures /'ns:tfəz/ (v): nuôi dưỡng, chăm sóc, bồi dưỡng
Câu hoàn chỉnh: This not only nurtures curiosity but also builds confidence in problem-solving and critical thinking.
(Điều này không chỉ nuôi dưỡng sự tò mò mà còn xây dựng sự tự tin trong giải quyết vấn đề và tư duy phản biện.)
Chọn D
Chú ý khi giải
Bài hoàn chỉnh:
STEM Education: Inspiring the Next Generation
Unlock your potential with STEM!
Why is STEM Important?
STEM stands for Science, Technology, Engineering, and Mathematics. It's an educational approach that combines these subjects to foster critical thinking and problem-solving skills. Each subject in STEM helps students build up a unique set of abilities, preparing them for a wide range of careers.
Every lesson inspires creativity, collaboration, and innovation, shaping students into future leaders in their fields.
How to Get Involved:
* Join local STEM clubs and events: Each club offers unique activities, from coding challenges to science fairs, providing a fun way for students to learn new skills. Participating in these events helps students connect with peers who share similar interests in STEM.
* Enroll your child in STEM programs or workshops: These programs offer hands on learning experiences and real-world applications of STEM concepts. Each workshop is designed to engage students with interactive projects. Accordingly, the activities make learning both educational and enjoyable.
* Encourage hands-on projects and experiments at home: Set up a small science corner where each family member can participate in fun experiments. This not only natures curiosity but also builds confidence in problem-solving and critical thinking.
Tạm dịch:
Giáo dục STEM: Truyền cảm hứng cho Thế hệ Tương lai
Khám phá tiềm năng của bạn với STEM!
Tại sao STEM lại Quan trọng? STEM là viết tắt của Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học. Đây là phương pháp giáo dục kết hợp các môn học này để phát triển tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề. Mỗi môn học trong STEM giúp học sinh xây dựng một loạt kỹ năng độc đáo, chuẩn bị cho họ nhiều cơ hội nghề nghiệp đa dạng. Mỗi bài học đều khơi dậy sự sáng tạo, tinh thần hợp tác và đổi mới, định hình học sinh trở thành những nhà lãnh đạo tương lai trong lĩnh vực của họ.
Làm thế nào để Tham gia:
* Tham gia các câu lạc bộ và sự kiện STEM địa phương: Mỗi câu lạc bộ mang đến những hoạt động độc đáo, từ thử thách lập trình đến hội chợ khoa học, tạo cách thú vị để học sinh học kỹ năng mới. Tham gia những sự kiện này giúp học sinh kết nối với bạn bè cùng đam mê STEM.
* Đăng ký cho con tham gia các chương trình hoặc hội thảo STEM: Những chương trình này mang đến trải nghiệm học tập thực tế và ứng dụng thực tiễn của các khái niệm STEM. Mỗi hội thảo được thiết kế để thu hút học sinh thông qua các dự án tương tác. Do đó, các hoạt động làm cho việc học vừa mang tính giáo dục vừa thú vị.
* Khuyến khích các dự án thực hành và thí nghiệm tại nhà: Thiết lập một góc khoa học nhỏ nơi mỗi thành viên gia đình có thể tham gia các thí nghiệm vui nhộn. Điều này không chỉ nuôi dưỡng sự tò mò mà còn xây dựng sự tự tin trong giải quyết vấn đề và tư duy phản biện.