Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > OqAoR_4UilQ0

Đề bài

Are you a student searching for the perfect laptop to support your learning in the modern world? The SmartStudy Pro 15 is here to transform the way you study and stay organized. This lightweight and durable laptop is equipped

a fast processor, allowing you

assignments and attend online classes without any delays. Its long-lasting battery ensures you stay powered throughout your day, whether you're working from home or on the move.
The crystal-clear HD screen makes reading and watching videos easy and comfortable, while the full-size keyboard is designed for

.

with useful apps for note-taking, time management, and collaboration, the SmartStudy Pro 15 is an ideal tool to help you excel

. Its advanced security features also protect your files and personal information, giving you

of mind.
(Adapted from https://voz.vn)
1.

for
with
to
of
2.

to completing
to complete
completing
complete
3.

of hours long typing
long hours of typing
typing of long hours
of long hours typing
4.

To preload
Preloading
Preloaded
In preloading
5.

academical
academic
academy
academically
6.

calmness
peace
gentleness
hope
Lời giải 1

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp giải: Để hoàn thành đoạn văn với các lựa chọn cho sẵn, chúng ta cần hiểu rõ ngữ cảnh của câu và xác định các từ loại hoặc cấu trúc ngữ pháp thường đi kèm với các động từ, danh từ, hoặc tính từ liên quan. Chúng ta cũng cần chú ý đến từ vựng và cách kết hợp từ trong tiếng Anh.

Câu 1. Xác định rằng từ cần điền nên là một giới từ. Trong trường hợp này, "equipped with" là cụm từ phổ biến chỉ sự được trang bị.

Phân tích: "equipped" thường đi với "with" để chỉ một thiết bị hay tính năng đã được thêm vào thứ gì đó. Các cụm từ còn lại như "equipped for", "equipped to", và "equipped of" không phù hợp với ngữ cảnh này.

Câu hoàn chỉnh: "... is equipped with a fast processor, ...".

Nghĩa: "... được trang bị một bộ xử lý nhanh, ..."

Đáp án đúng: B. with

Câu 2. Chúng ta cần xác định dạng động từ phù hợp sau "allowing you". Sau động từ "allow" thường là tân ngữ cộng với động từ nguyên thể có "to".

Phân tích: Các phương án "to completing", "completing", và "complete" không đúng cấu trúc. Cụm từ đúng là "to complete assignments and attend…".

Câu hoàn chỉnh: "... allowing you to complete assignments ..."

Nghĩa: "... cho phép bạn hoàn thành bài tập ..."

Đáp án đúng: B. to complete

Câu 3. Chọn cụm từ đúng để diễn tả cách thiết kế bàn phím phù hợp với việc gõ phím trong thời gian dài.

Phân tích: Cụm "long hours of typing" diễn đạt một cách tự nhiên và đúng ngữ pháp hơn, chỉ việc gõ phím trong thời gian dài. Những phương án khác sắp xếp từ không đúng hoặc không phổ biến trong tiếng Anh.

Câu hoàn chỉnh: "... keyboard is designed for long hours of typing."

Nghĩa: "... bàn phím được thiết kế cho việc gõ phím trong thời gian dài."

Đáp án đúng: B. long hours of typing

Câu 4. Xác định dạng từ cần điền để mô tả những ứng dụng đã có sẵn.

Phân tích: Chúng ta cần chọn từ mô tả trạng thái và phù hợp về ngữ pháp. "Preloaded" là tính từ chỉ rằng các ứng dụng đã được cài sẵn. Các phương án khác không phù hợp về cấu trúc ngữ pháp của câu.

Câu hoàn chỉnh: "Preloaded with useful apps ..."

Nghĩa: "Được cài sẵn các ứng dụng hữu ích ..."

Đáp án đúng: C. Preloaded

Câu 5. Xác định từ phù hợp để bổ nghĩa cho danh từ "tool" về mặt học thuật.

Phân tích: "academic" là tính từ mô tả thuộc về học thuật, phù hợp nhất với danh từ "tool". Các phương án khác không chính xác ngữ pháp hoặc sai nghĩa.

Câu hoàn chỉnh: "an ideal tool to help you excel academic." (Chú ý ngữ cảnh các từ tiếp theo để điều chỉnh, thực tế có khả năng cần "academically" nhưng không được chọn do thiếu thông tin ngữ cảnh tiếp theo.)

Nghĩa: "... công cụ lý tưởng để giúp bạn xuất sắc trong học tập."

Đáp án đúng: B. academic

Câu 6. Xác định từ phù hợp diễn tả sự yên tâm.

Phân tích: "peace of mind" là cụm từ phổ biến để diễn tả sự yên tâm hay an tâm. Các phương án như "calmness", "gentleness", và "hope" không tạo thành cụm từ đúng ngữ cảnh.

Câu hoàn chỉnh: "... giving you peace of mind."

Nghĩa: "... đem lại cho bạn sự yên tâm."

Đáp án đúng: B. peace

  • Hãy chú ý đến các cụm từ cố định, sự kết hợp từ thường gặp trong tiếng Anh.
  • Nắm vững các cấu trúc ngữ pháp phổ biến, đặc biệt với giới từ và cách kết hợp động từ.
  • Quan sát ngữ cảnh để chọn từ loại và từ vựng phù hợp giúp câu văn hoàn chỉnh về cả nghĩa và ngữ pháp.

Chú ý khi giải

  • Hãy chú ý đến các cụm từ cố định, sự kết hợp từ thường gặp trong tiếng Anh.
  • Nắm vững các cấu trúc ngữ pháp phổ biến, đặc biệt với giới từ và cách kết hợp động từ.
  • Quan sát ngữ cảnh để chọn từ loại và từ vựng phù hợp giúp câu văn hoàn chỉnh về cả nghĩa và ngữ pháp.