Lời giải chi tiết
Trong bài này, chúng ta cần xác định từ vựng và cụm từ thích hợp dựa trên ngữ cảnh của từng câu trong đoạn văn. Phần lớn các câu hỏi yêu cầu kiến thức về từ loại (danh từ, động từ, tính từ), nghĩa từ vựng và ngữ pháp cơ bản. Hãy chú ý đến ý nghĩa tổng thể của đoạn văn và các ngữ cảnh để lựa chọn đáp án chính xác.
Câu 1:
[The event features dozens of ____ products, services, and technologies...]
Phân tích: Câu này cần một tính từ để chỉ tính chất của "products, services, and technologies" mà sự kiện sẽ trưng bày. "Eye-opening" (adj): mang lại sự bất ngờ, thú vị và kiến thức mới, phù hợp với một triển lãm giới thiệu những thứ đột phá và mới mẻ. Các từ khác như "unconvincing" (không thuyết phục), "unnoticeable" (không đáng chú ý), "careless" (cẩu thả, không cẩn thận) không phù hợp với ngữ cảnh tích cực và chú trọng đột phá của câu.
Câu hoàn chỉnh: The event features dozens of eye-opening products, services, and technologies...
Đáp án đúng: A. eye-opening
Câu 2:
[____ highlight is the SolarHome initiative...]
Phân tích: Ta cần một từ chỉ một điều nổi bật khác trong số các điều nổi bật được đề cập. "Another" (một cái khác, một điều khác) phù hợp nhất khi nói đến một trong nhiều điều nổi bật của sự kiện.
Câu hoàn chỉnh: Another highlight is the SolarHome initiative...
Đáp án đúng: A. Another
Câu 3:
[These devices are capable of significantly cutting down on household carbon ____.]
Phân tích: Khi nói về việc giảm lượng khí carbon, chúng ta thường dùng từ "emissions" (sự thải ra, phát xạ, đặc biệt là chất thải khí từ các phương tiện, thiết bị). Các từ "levels", "effects", và "toxins" không diễn đạt rõ ràng ý nghĩa này.
Câu hoàn chỉnh: These devices are capable of significantly cutting down on household carbon emissions.
Đáp án đúng: C. emissions
Câu 4:
[EcoStruct, collects industrial waste and ____ eco-friendly bricks...]
Phân tích: Trong ngữ cảnh này, "turned into" (biến thành) là phù hợp nhất để diễn đạt việc chuyển đổi từ chất thải công nghiệp thành sản phẩm có ích. Các đáp án khác như "turned over" (lật, chuyển giao), "turned away" (quit from a place), "turned off" (tắt) không phù hợp.
Câu hoàn chỉnh: EcoStruct, collects industrial waste and turned into eco-friendly bricks...
Đáp án đúng: B. turned into
Câu 5:
[Many sessions are led by experts with international ____ in sustainable development...]
Phân tích: Câu này cần một danh từ để chỉ sự công nhận hoặc sự công nhận năng lực từ quốc tế. "Recognition" (sự công nhận) là sự lựa chọn thích hợp nhất. "Documentation" (tài liệu), "certificates" (giấy chứng nhận), "certification" (sự cấp giấy chứng nhận) không phù hợp với ngữ cảnh này.
Câu hoàn chỉnh: Many sessions are led by experts with international recognition in sustainable development...
Đáp án đúng: C. recognition
Câu 6:
[...feedback from visitors will be collected and analyzed, with a ____ to making future exhibitions...]
Phân tích: "Goal" là danh từ chỉ mục tiêu, đích đến. Trong ngữ cảnh này, việc thu thập và phân tích phản hồi là nhằm mục đích cải thiện các triển lãm trong tương lai nên "goal" là từ chính xác.
Câu hoàn chỉnh: Feedback from visitors will be collected and analyzed, with a goal to making...
Đáp án đúng: D. goal
Chú ý khi giải