Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > OyxDhKcLIhBj

Đề bài

EcoTech Exhibition 2025 – Showcasing Tomorrow’s Solutions
The annual EcoTech Exhibition is returning this year with a focus on groundbreaking innovations in clean energy and sustainable living. The event features dozens of

products, services, and technologies that aim to reduce environmental impact and promote greener lifestyles.

highlight is the SolarHome initiative. It introduces smart panels with improved efficiency and built-in storage systems. These devices are capable of significantly cutting down on household carbon

.
The exhibition also showcases startups using recycled materials to develop high-performance building supplies. One such company, EcoStruct, collects industrial waste and

eco friendly bricks and insulation panels used in green construction.
Additionally, visitors can attend workshops on how to reduce waste, conserve water, and switch to cleaner energy options. Many sessions are led by experts with international

in sustainable development and environmental policy.
To help guide attendees, a mobile app is available that provides detailed maps, real-time updates, and personalized schedules. Feedback from visitors will be collected and analyzed, with a

to making future exhibitions even more interactive and informative.
1.

eye-opening
unconvincing
unnoticeable
careless
2.

Another
The other
Other
Others
3.

levels
effects
emissions
toxins
4.

turned over
turned into
turned away
turned off
5.

documentation
certificates
recognition
certification
6.

view
target
care
goal
Lời giải 1

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp giải:

Trong bài này, chúng ta cần xác định từ vựng và cụm từ thích hợp dựa trên ngữ cảnh của từng câu trong đoạn văn. Phần lớn các câu hỏi yêu cầu kiến thức về từ loại (danh từ, động từ, tính từ), nghĩa từ vựng và ngữ pháp cơ bản. Hãy chú ý đến ý nghĩa tổng thể của đoạn văn và các ngữ cảnh để lựa chọn đáp án chính xác.

Lời giải:

Câu 1:

[The event features dozens of ____ products, services, and technologies...]

Phân tích: Câu này cần một tính từ để chỉ tính chất của "products, services, and technologies" mà sự kiện sẽ trưng bày. "Eye-opening" (adj): mang lại sự bất ngờ, thú vị và kiến thức mới, phù hợp với một triển lãm giới thiệu những thứ đột phá và mới mẻ. Các từ khác như "unconvincing" (không thuyết phục), "unnoticeable" (không đáng chú ý), "careless" (cẩu thả, không cẩn thận) không phù hợp với ngữ cảnh tích cực và chú trọng đột phá của câu.

Câu hoàn chỉnh: The event features dozens of eye-opening products, services, and technologies...

Đáp án đúng: A. eye-opening

Câu 2:

[____ highlight is the SolarHome initiative...]

Phân tích: Ta cần một từ chỉ một điều nổi bật khác trong số các điều nổi bật được đề cập. "Another" (một cái khác, một điều khác) phù hợp nhất khi nói đến một trong nhiều điều nổi bật của sự kiện.

Câu hoàn chỉnh: Another highlight is the SolarHome initiative...

Đáp án đúng: A. Another

Câu 3:

[These devices are capable of significantly cutting down on household carbon ____.]

Phân tích: Khi nói về việc giảm lượng khí carbon, chúng ta thường dùng từ "emissions" (sự thải ra, phát xạ, đặc biệt là chất thải khí từ các phương tiện, thiết bị). Các từ "levels", "effects", và "toxins" không diễn đạt rõ ràng ý nghĩa này.

Câu hoàn chỉnh: These devices are capable of significantly cutting down on household carbon emissions.

Đáp án đúng: C. emissions

Câu 4:

[EcoStruct, collects industrial waste and ____ eco-friendly bricks...]

Phân tích: Trong ngữ cảnh này, "turned into" (biến thành) là phù hợp nhất để diễn đạt việc chuyển đổi từ chất thải công nghiệp thành sản phẩm có ích. Các đáp án khác như "turned over" (lật, chuyển giao), "turned away" (quit from a place), "turned off" (tắt) không phù hợp.

Câu hoàn chỉnh: EcoStruct, collects industrial waste and turned into eco-friendly bricks...

Đáp án đúng: B. turned into

Câu 5:

[Many sessions are led by experts with international ____ in sustainable development...]

Phân tích: Câu này cần một danh từ để chỉ sự công nhận hoặc sự công nhận năng lực từ quốc tế. "Recognition" (sự công nhận) là sự lựa chọn thích hợp nhất. "Documentation" (tài liệu), "certificates" (giấy chứng nhận), "certification" (sự cấp giấy chứng nhận) không phù hợp với ngữ cảnh này.

Câu hoàn chỉnh: Many sessions are led by experts with international recognition in sustainable development...

Đáp án đúng: C. recognition

Câu 6:

[...feedback from visitors will be collected and analyzed, with a ____ to making future exhibitions...]

Phân tích: "Goal" là danh từ chỉ mục tiêu, đích đến. Trong ngữ cảnh này, việc thu thập và phân tích phản hồi là nhằm mục đích cải thiện các triển lãm trong tương lai nên "goal" là từ chính xác.

Câu hoàn chỉnh: Feedback from visitors will be collected and analyzed, with a goal to making...

Đáp án đúng: D. goal

Chú ý khi giải

  • Đọc kỹ đoạn văn và gạch chân những từ khóa để có thể dễ dàng xác định từ thích hợp cần điền vào chỗ trống.
  • Chú ý đến ngữ pháp của câu để xác định loại từ cần điền (danh từ, động từ, tính từ,...).
  • Xác định ngữ cảnh của từng câu để tìm ra ý nghĩa phù hợp nhất cho từ cần điền.
  • Kiểm tra cả bốn lựa chọn để chắc chắn rằng bạn chọn đáp án đúng nhất có thể, không chỉ là đáp án có vẻ đúng.