Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > PinS5TFoI1_s

Đề bài

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that is made from the given cues in each of the following questions.

Câu 1.

Trang/ have/ take/ a course/ improve/ Chinese?

Trang had to take a course to improve of her Chinese, wouldn't she ?
Trang to take a course improving her Chinese, wasn't she?
Trang had to take a course to improve her Chinese, didn't she?
Trang had to take a course to improve her Chinese, hadn't she?

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Chúng ta cần xác định cấu trúc đúng để tạo thành câu hỏi đuôi (tag question) phù hợp với câu nguyên mẫu "Trang had to take a course to improve her Chinese". Ở đây, “had to” biểu thị một sự bắt buộc đã xảy ra trong quá khứ. Câu hỏi đuôi của động từ "had to" là "didn't" vì "had to" tương đương với "did have to". Nguyên tắc thêm câu hỏi đuôi là dùng động từ trợ với thể phủ định thích hợp (didn't) khi câu chính là khẳng định và ngược lại.

Phân tích:

  • A. Trang had to take a course to improve of her Chinese, wouldn't she? - Sai vì câu hỏi đuôi sử dụng "wouldn't" không phù hợp vì động từ chính là "had to".
  • B. Trang to take a course improving her Chinese, wasn't she? - Sai vì thiếu động từ chính “had” và câu hỏi đuôi dùng “wasn't” không liên quan đến "had to".
  • C. Trang had to take a course to improve her Chinese, didn't she? - Đúng vì động từ chính “had to” đi với "didn't she" trong câu hỏi đuôi là hợp lý.
  • D. Trang had to take a course to improve her Chinese, hadn't she? - Sai vì "hadn't" không phải dạng phủ định phù hợp của "had to".

Dịch nghĩa:

Câu hoàn chỉnh: "Trang had to take a course to improve her Chinese, didn't she?"

Dịch: "Trang đã phải tham gia một khóa học để cải thiện tiếng Trung của mình, phải không?"

Kết luận:

Đáp án đúng là C: "Trang had to take a course to improve her Chinese, didn't she?"

Chú ý khi giải

Khi giải các câu hỏi liên quan đến câu hỏi đuôi, hãy chú ý theo dõi động từ chính trong câu để chọn trợ động từ phù hợp (did, do, will, should,...). Đối với "had to", cần nhớ rằng câu hỏi đuôi sẽ dùng trợ động từ "didn't" vì biểu thị sự bắt buộc trong quá khứ.

Câu 2.

I/ suggest / you / not / exercise / until / feel better.

I suggest that you should not exercise until you feel better.
I suggest that you will not exercise until you feel better.
I suggest that you don't exercise until you will feel better.
I suggest that you not exercising until you feel better.

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp: Câu này kiểm tra kiến thức về cấu trúc đề nghị (suggest) và cách sử dụng động từ với thể giả định (subjunctive mood). Khi dùng suggest, cấu trúc đề nghị sẽ là "suggest that + chủ ngữ + (not) + động từ nguyên mẫu không "to"."

Phân tích:

  1. A. I suggest that you should not exercise until you feel better. - Sử dụng "should" sau "suggest" là không cần thiết, làm câu không tự nhiên.

  2. B. I suggest that you will not exercise until you feel better. - Sử dụng "will" sau "suggest" là không đúng với cấu trúc giả định.

  3. C. I suggest that you don't exercise until you will feel better. - Dùng "don't exercise" là đúng cấu trúc nhưng "will feel" là không đúng, cần dùng thì hiện tại đơn.

  4. D. I suggest that you not exercising until you feel better. - Sử dụng "not exercising" là sai cấu trúc, cần dùng "not exercise".

Dịch nghĩa: Câu hoàn chỉnh: "I suggest that you not exercise until you feel better." => "Tôi đề nghị bạn không tập thể dục cho đến khi bạn cảm thấy khỏe hơn."

Kết luận: Đáp án phù hợp nhất là A, mặc dù có thể chọn C. Tuy nhiên, theo cách sử dụng trong văn phong học thuật hiện đại, nên dùng cấu trúc giả định đúng như trong cấu trúc: "I suggest that you not exercise until you feel better."

Chú ý khi giải

  • Chú ý cấu trúc giả định: Trong các câu sử dụng với suggest, yêu cầu sử dụng động từ nguyên mẫu không có "to". Điều này áp dụng không chỉ với "suggest" mà còn với các động từ thể hiện đề xuất, yêu cầu, hoặc ra lệnh khác như "demand," "recommend," "insist."
  • Thì của động từ: Trong câu giả định, phải dùng động từ nguyên thể (bare infinitive) chứ không dùng "will" hay "should." Quá khứ của trạng từ không ảnh hưởng đến việc dùng thì trong cấu trúc này.