Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > Q9y3qBQWy8Fo

Đề bài

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions

Câu 1.

It is urgent that we take action to reduce plastic waste before it causes more damage to marine life.

unimportant
gradual
unnecessary
immediate

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp: Để chọn đáp án đúng, chúng ta cần hiểu từ "urgent" trong ngữ cảnh và tìm từ đồng nghĩa hoặc có nghĩa gần nhất với nó. Phân tích: - Đáp án A, "unimportant": nghĩa là không quan trọng. Đây là nghĩa đối lập với "urgent", do đó không đúng. - Đáp án B, "gradual": nghĩa là diễn ra từ từ, không thể hiện sự cần thiết hành động ngay lập tức, không phù hợp với nghĩa của "urgent". - Đáp án C, "unnecessary": nghĩa là không cần thiết, nó cũng trái ngược với "urgent". Vậy nên đáp án này không đúng. - Đáp án D, "immediate": nghĩa là ngay lập tức, phù hợp với nghĩa của "urgent", chỉ sự cần thiết phải hành động nhanh chóng. Dịch nghĩa: "Điều rất khẩn cấp là chúng ta cần hành động để giảm rác thải nhựa trước khi nó gây thêm tổn hại cho sinh vật biển." Kết luận: Đáp án đúng là D. "immediate".

Chú ý khi giải

- Khi gặp bài tập từ vựng như thế này, hãy chú ý vào ngữ cảnh để chọn từ có nghĩa phù hợp nhất. - Đừng quên loại bỏ những đáp án mang nghĩa trái ngược hoặc không liên quan đến nghĩa của từ cần tìm.
Câu 2.

The villagers are unhappy with the campers. Their tents seem to destroy the landscape.

feature
scenery
coral
access

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Để tìm từ gần nghĩa với từ "landscape", chúng ta cần phải hiểu rõ nghĩa của từ này trong câu và sau đó paragon nó với nghĩa của các phương án đã cho.

Phân tích:

  • landscape: Nghĩa của từ này là cảnh quan, cảnh vật tự nhiên hoặc môi trường xung quanh.
  • A. feature: nghĩa là đặc điểm, đặc tính, không phải là cảnh vật.
  • B. scenery: nghĩa là phong cảnh, cảnh vật, gần nghĩa với từ "landscape".
  • C. coral: nghĩa là san hô, không liên quan đến cảnh vật chung của vùng.
  • D. access: nghĩa là quyền truy cập hoặc lối vào, không liên quan.

Dịch nghĩa:

The villagers are unhappy with the campers. Their tents seem to destroy the landscape.
Người dân làng không hài lòng với những người cắm trại. Những chiếc lều của họ dường như phá hủy cảnh quan.

Kết luận:

Đáp án đúng là B. scenery.

Chú ý khi giải

  • Khi tìm từ đồng nghĩa, cần chú ý đến ngữ cảnh của câu để chọn từ gần nghĩa nhất.
  • Nếu gặp từ không quen thuộc, hãy tách nghĩa của từ bằng cách dùng từ điển hoặc tra cứu về nó để hiểu rõ hơn.