One of the most breathtaking natural wonders in the world is the Grand Canyon, located in the state of Arizona, USA. The canyon stretches for about 446 kilometers and is up to 1,857 meters deep. It was carved by the Colorado River over millions of years and is famous for its stunning rock formations, colorful layers, and unique geological history. Scientists estimate that the rocks in the Grand Canyon are nearly two billion years old, making it one of the oldest geological formations on Earth.
Visitors from all over the world come to admire the beauty of the canyon. They enjoy hiking along its trails, rafting in the Colorado River, or simply taking in the spectacular views from observation points. The Grand Canyon National Park was established in 1919 to protect this incredible site, and in 1979, it was recognized as a UNESCO World Heritage Site.
Apart from its breathtaking scenery, the Grand Canyon has a wide range of wildlife, including bighorn sheep, mountain lions, and over 400 species of birds. The canyon's climate varies significantly with elevation, as temperatures at the rim are much cooler than those at the bottom.
The Grand Canyon is a protected national park, ensuring that its beauty and natural state are preserved for future generations.
Which of the following is NOT mentioned in the passage as part of the Grand Canyon's wildlife?
What is the main idea of the passage?
Which of the following statements about the Grand Canyon is TRUE?
The word "breathtaking" in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ______.
The pronoun "They" in paragraph 2 refers to ________.
The word "varies" in paragraph 3 is CLOSEST in meaning to ________.
Lời giải chi tiết
Phương pháp giải: Đọc kỹ đoạn văn để tìm thông tin về các loại động vật có trong tự nhiên của hẻm núi Grand Canyon.
Lời giải: Trong đoạn văn đã nhắc đến các loại động vật như "bighorn sheep" (cừu sừng lớn), "mountain lions" (sư tử núi), và "over 400 species of birds" (hơn 400 loài chim). Không có đề cập đến "insects" (côn trùng).
Thông tin đối chiếu: Câu "Apart from its breathtaking scenery, the Grand Canyon has a wide range of wildlife, including bighorn sheep, mountain lions, and over 400 species of birds.".
Dịch: Ngoài cảnh quan ngoạn mục, Grand Canyon còn có nhiều động vật hoang dã như cừu sừng lớn, sư tử núi và hơn 400 loài chim.
Đáp án đúng: A. insects
Phương pháp giải: Tìm ý chính của toàn bộ đoạn văn để xác định nội dung chính mà tác giả muốn truyền tải.
Lời giải: Đoạn văn chủ yếu nhấn mạnh vào sự tuyệt vời và nổi tiếng của hẻm núi Grand Canyon, bao gồm cả vẻ đẹp tự nhiên và lịch sử của nó. Những về địa chất, động vật hoang dã và khí hậu chỉ là bổ trợ.
Thông tin đối chiếu: Câu "One of the most breathtaking natural wonders in the world is the Grand Canyon.".
Dịch: Một trong những kỳ quan thiên nhiên ngoạn mục nhất thế giới là hẻm núi Grand Canyon.
Đáp án đúng: D. The Grand Canyon: A breathtaking natural wonder
Phương pháp giải: Xác định các thông tin đúng trong đoạn văn liên quan đến Grand Canyon để so sánh với các phương án cho sẵn.
Lời giải: Đoạn văn chỉ ra rằng hẻm núi Grand Canyon được công nhận là di sản thế giới UNESCO vào năm 1979, không có thông tin về sông Mississippi, không nói rằng nó ở California và không khẳng định rằng nó là hẻm núi sâu nhất thế giới.
Thông tin đối chiếu: Câu "in 1979, it was recognized as a UNESCO World Heritage Site.".
Dịch: Vào năm 1979, nó đã được công nhận là Di sản Thế giới UNESCO.
Đáp án đúng: C. It became a UNESCO World Heritage Site in 1979.
Phương pháp giải: Tìm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với từ "breathtaking" để chọn phương án có nghĩa trái ngược nhất.
Lời giải: "Breathtaking" nghĩa là tuyệt đẹp, kỳ thú. Từ trái nghĩa phù hợp nhất trong các lựa chọn là "ordinary" (bình thường), vì "breathtaking" thường chỉ những thứ rất đặc biệt, không tầm thường.
Thông tin đối chiếu: Câu "One of the most breathtaking natural wonders in the world is the Grand Canyon...".
Dịch: Một trong những kỳ quan thiên nhiên ngoạn mục nhất thế giới là hẻm núi Grand Canyon.
Đáp án đúng: B. ordinary
Phương pháp giải: Xác định đại từ chỉ đến ai hay cái gì trong ngữ cảnh của câu văn chứa đại từ "They".
Lời giải: Đại từ "They" trong câu văn ám chỉ "Visitors" là những người đến thăm Grand Canyon vì các hoạt động được liệt kê đều là những việc mà khách du lịch có thể làm khi đến đây.
Thông tin đối chiếu: Câu "Visitors from all over the world come to admire the beauty of the canyon. They enjoy hiking along its trails...".
Dịch: Khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới đến để chiêm ngưỡng vẻ đẹp của hẻm núi. Họ thích đi bộ đường dài dọc theo những con đường mòn...
Đáp án đúng: D. visitors
Phương pháp giải: So sánh nghĩa của từ "varies" với các lựa chọn để tìm từ tương đồng nhất về nghĩa.
Lời giải: Từ "varies" có nghĩa là biến đổi hay khác nhau và từ đồng nghĩa phù hợp nhất trong các lựa chọn là "differs".
Thông tin đối chiếu: Câu "The canyon's climate varies significantly with elevation...".
Dịch: Khí hậu của hẻm núi thay đổi đáng kể theo độ cao...
Đáp án đúng: C. differs
Chú ý khi giải