Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > QXw_231XuNPI

Đề bài

In today’s digital world,

modern technology is used to help keep personal information safe

modern technology used to help keep personal information safe
modern technology is used to help keep personal information safe
modern technology is used to helping keep personal information safe
personal information uses modern technology to keep safe
_. There are many tools, which have been created to protect people’s data from online threats. One of the most popular tools is encryption,

which is a process where information is changed into a secret code

when information is changed into a secret code
where information is changed into a secret code which is a process
which is a process where information is changed into a secret code
that is a secret code where information is changed into a process
_. When encryption is used, even if someone tries to steal the information, they cannot read it without the correct key.
Another important security tool is called multi-factor authentication (MFA). In this process, more than one way of verifying identity is needed to log in. For example, a person may need to enter both a password and a code sent to their phone.

This makes it harder for hackers to access accounts

All accounts seem harder for hackers be accessing
Hackers becomes difficult to access accounts.
This makes it harder for hackers to access accounts
It increases the difficulty for hackers try to access accounts
_. Biometric technology helps protect data through fingerprint or face recognition and is also used to keep information secure

because it relies on personal features that are unique

so that it relies on personal features that are unique
despite it is based on distinctive and hard-to-replicate personal traits
because it relies on personal features that are unique
due to it depends on unique personal characteristics.
_ and hard to copy.
A virtual private network (VPN) is another tool that is commonly used. When a VPN is turned on, a person’s online activity is hidden, and their data is kept private. With these technologies, people are given better control over their security,

making it safer to share and store personal information online

share and store personal information online is safer
made it safer to share and store personal information online
to make it safer share and store personal information online
making it safer to share and store personal information online
_.
1.

modern technology used to help keep personal information safe
modern technology is used to help keep personal information safe
modern technology is used to helping keep personal information safe
personal information uses modern technology to keep safe
Đáp án đúng: B

Lời giải 1

Phương pháp giải

Phân tích ngữ cảnh: Chỗ trống nằm trong câu "In today’s digital world, ______." Câu này mở đầu đoạn văn, sau đó nói về các công cụ được tạo ra để bảo vệ dữ liệu người dùng khỏi các mối đe dọa trực tuyến.

Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần một mệnh đề hoặc cụm từ hoàn chỉnh để tạo thành câu có nghĩa, làm tiền đề cho các câu tiếp theo, và phù hợp với cấu trúc câu.

Xem xét ngữ nghĩa: Cụm từ cần giới thiệu chủ đề của đoạn văn, liên quan đến việc công nghệ hiện đại được sử dụng để bảo vệ thông tin cá nhân.

Lời giải chi tiết

A. modern technology used to help keep personal information safe (công nghệ hiện đại được sử dụng để giúp giữ thông tin cá nhân an toàn) - Cụm này là danh từ ghép (không có động từ chính), không tạo thành câu hoàn chỉnh khi đứng sau "In today’s digital world", vì thiếu động từ chính (cần "is used").
B. modern technology is used to help keep personal information safe (công nghệ hiện đại được sử dụng để giúp giữ thông tin cá nhân an toàn) - Cụm này là một mệnh đề hoàn chỉnh, có động từ "is used", diễn tả việc công nghệ hiện đại được dùng để bảo vệ thông tin cá nhân, phù hợp với ngữ cảnh giới thiệu chủ đề đoạn văn.
C. modern technology is used to helping keep personal information safe (công nghệ hiện đại được sử dụng để giúp giữ thông tin cá nhân an toàn) - Cụm này sai ngữ pháp, vì sau "to" cần động từ nguyên thể ("help"), không phải "helping".
D. personal information uses modern technology to keep safe (thông tin cá nhân sử dụng công nghệ hiện đại để giữ an toàn) - Cụm này có động từ "uses", nhưng không hợp lý về ngữ nghĩa, vì "personal information" (thông tin cá nhân) không thể tự "uses" (sử dụng) công nghệ; chủ ngữ cần là công nghệ hoặc con người.

Câu hoàn chỉnh:
"In today’s digital world, modern technology is used to help keep personal information safe."
(Trong thế giới số ngày nay, công nghệ hiện đại được sử dụng để giúp giữ thông tin cá nhân an toàn.)

Đáp án: B. modern technology is used to help keep personal information safe

Chú ý khi giải

2.

when information is changed into a secret code
where information is changed into a secret code which is a process
which is a process where information is changed into a secret code
that is a secret code where information is changed into a process
Đáp án đúng: C

Lời giải 1

Phương pháp giải

Phân tích ngữ cảnh: Chỗ trống nằm trong câu "One of the most popular tools is encryption, ______." Câu trước nói về các công cụ bảo vệ dữ liệu, câu này giới thiệu về mã hóa (encryption), sau đó giải thích tác dụng của mã hóa (ngăn người khác đọc thông tin nếu không có khóa).

Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần một mệnh đề quan hệ bổ sung ý cho "encryption", phù hợp với cấu trúc câu.

Xem xét ngữ nghĩa: Mệnh đề cần định nghĩa hoặc giải thích "encryption" là gì, liên quan đến việc bảo vệ thông tin.

Lời giải chi tiết

A. when information is changed into a secret code (khi thông tin được biến thành mã bí mật) - Cụm này không hợp lý vì "when" không phù hợp để định nghĩa "encryption" (cần "which" hoặc "that" để giới thiệu mệnh đề quan hệ giải thích).
B. where information is changed into a secret code which is a process (nơi thông tin được biến thành mã bí mật, đó là một quá trình) - Cụm này không hợp lý vì "where" thường chỉ địa điểm, không phù hợp để định nghĩa "encryption", và "which is a process" dư thừa, không cần thiết.
C. which is a process where information is changed into a secret code (là một quá trình mà tại đó thông tin được biến thành mã bí mật) - Cụm này là mệnh đề quan hệ với "which", định nghĩa "encryption" là một quá trình biến thông tin thành mã bí mật, phù hợp với ngữ cảnh và ý nghĩa của mã hóa.
D. that is a secret code where information is changed into a process (là một mã bí mật nơi thông tin được biến thành một quá trình) - Cụm này không hợp lý vì "where information is changed into a process" không có nghĩa (thông tin không được biến thành "quá trình", mà thành "mã bí mật").

Câu hoàn chỉnh:
"One of the most popular tools is encryption, which is a process where information is changed into a secret code."
(Một trong những công cụ phổ biến nhất là mã hóa, là một quá trình mà tại đó thông tin được biến thành mã bí mật.)

Đáp án: C. which is a process where information is changed into a secret code

Chú ý khi giải

3.

All accounts seem harder for hackers be accessing
Hackers becomes difficult to access accounts.
This makes it harder for hackers to access accounts
It increases the difficulty for hackers try to access accounts
Đáp án đúng: C

Lời giải 1

Phương pháp giải

Phân tích ngữ cảnh: Chỗ trống nằm trong câu "For example, a person may need to enter both a password and a code sent to their phone. ______." Câu trước nói về xác thực đa yếu tố (MFA), yêu cầu nhiều cách xác minh danh tính để đăng nhập, sau đó nói về công nghệ sinh trắc học.

Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần một câu hoặc mệnh đề bổ sung ý cho đoạn nói về MFA, giải thích tác dụng của nó, và phù hợp với cấu trúc câu.

Xem xét ngữ nghĩa: Câu cần diễn tả lợi ích hoặc hiệu quả của MFA, liên quan đến việc tăng cường bảo mật (ngăn chặn tin tặc).

Lời giải chi tiết

A. All accounts seem harder for hackers be accessing (Tất cả các tài khoản dường như khó hơn để tin tặc truy cập) - Cụm này sai ngữ pháp, vì "be accessing" không đúng (cần "to access"), và "all accounts seem harder" không liên kết trực tiếp với ngữ cảnh nói về MFA.
B. Hackers becomes difficult to access accounts (Tin tặc trở nên khó khăn để truy cập tài khoản) - Cụm này sai ngữ pháp, vì "hackers" là số nhiều nhưng "becomes" là số ít (cần "become"), và "becomes difficult to access" không rõ ràng về cấu trúc.
C. This makes it harder for hackers to access accounts (Điều này khiến tin tặc khó truy cập tài khoản hơn) - Cụm này là một câu hoàn chỉnh, "This" ám chỉ MFA, diễn tả tác dụng của MFA là làm tăng độ khó cho tin tặc, phù hợp với ngữ cảnh nói về bảo mật.
D. It increases the difficulty for hackers try to access accounts (Nó tăng độ khó cho tin tặc cố gắng truy cập tài khoản) - Cụm này không hợp lý về ngữ pháp, vì "for hackers try to access" sai cấu trúc (cần "for hackers to try to access"), và "increases the difficulty" dài dòng hơn "makes it harder".

Câu hoàn chỉnh:
"For example, a person may need to enter both a password and a code sent to their phone. This makes it harder for hackers to access accounts."
(Ví dụ, một người có thể cần nhập cả mật khẩu và mã được gửi đến điện thoại của họ. Điều này khiến tin tặc khó truy cập tài khoản hơn.)

Đáp án: C. This makes it harder for hackers to access accounts

Chú ý khi giải

4.

so that it relies on personal features that are unique
despite it is based on distinctive and hard-to-replicate personal traits
because it relies on personal features that are unique
due to it depends on unique personal characteristics.
Đáp án đúng: C

Lời giải 1

Phương pháp giải

Phân tích ngữ cảnh: Chỗ trống nằm trong câu "Biometric technology helps protect data through fingerprint or face recognition and is also used to keep information secure ______." Câu trước nói về MFA, câu này nói về công nghệ sinh trắc học (biometric technology), giải thích cách nó bảo vệ thông tin.

Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần một cụm từ hoặc mệnh đề bổ sung ý cho "keep information secure", giải thích lý do hoặc cách thức công nghệ sinh trắc học hoạt động, và phù hợp với cấu trúc câu.

Xem xét ngữ nghĩa: Cụm từ cần giải thích tại sao công nghệ sinh trắc học giúp bảo vệ thông tin, liên quan đến đặc điểm cá nhân (unique personal features).

Lời giải chi tiết

A. so that it relies on personal features that are unique (để nó dựa vào các đặc điểm cá nhân là duy nhất) - Cụm này diễn tả mục đích ("so that"), nhưng không hợp lý vì "it relies on personal features" không liên kết trực tiếp với "keep information secure" (cần giải thích lý do bảo mật, không phải mục đích).
B. despite it is based on distinctive and hard-to-replicate personal traits (mặc dù nó dựa trên các đặc điểm cá nhân đặc biệt và khó sao chép) - Cụm này dùng "despite", diễn tả sự đối lập, nhưng không hợp lý vì không có sự đối lập nào trong ngữ cảnh (công nghệ sinh trắc học giúp bảo mật nhờ các đặc điểm, không phải "mặc dù").
C. because it relies on personal features that are unique (bởi vì nó dựa vào các đặc điểm cá nhân là duy nhất) - Cụm này dùng "because", diễn tả lý do, giải thích công nghệ sinh trắc học giữ thông tin an toàn nhờ dựa vào các đặc điểm duy nhất, liên kết với ý "hard to copy" trong câu trước, phù hợp với ngữ cảnh.
D. due to it depends on unique personal characteristics (do nó phụ thuộc vào các đặc điểm cá nhân duy nhất) - Cụm này không hợp lý về ngữ pháp, vì "due to it depends" sai cấu trúc (cần "due to its dependence" hoặc "because it depends"), và "depends" không phù hợp bằng "relies" trong ngữ cảnh này.

Câu hoàn chỉnh:
"Biometric technology helps protect data through fingerprint or face recognition and is also used to keep information secure because it relies on personal features that are unique."
(Công nghệ sinh trắc học giúp bảo vệ dữ liệu thông qua nhận dạng vân tay hoặc khuôn mặt và cũng được sử dụng để giữ thông tin an toàn bởi vì nó dựa vào các đặc điểm cá nhân là duy nhất.)

Đáp án: C. because it relies on personal features that are unique

Chú ý khi giải

5.

share and store personal information online is safer
made it safer to share and store personal information online
to make it safer share and store personal information online
making it safer to share and store personal information online
Đáp án đúng: D

Lời giải 1

Phương pháp giải

Phân tích ngữ cảnh: Chỗ trống nằm trong câu "With these technologies, people are given better control over their security, ______." Câu trước nói về VPN và các công nghệ bảo mật khác, câu này kết luận về lợi ích của các công nghệ này.

Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần một cụm từ hoặc mệnh đề bổ sung ý cho "people are given better control", diễn tả kết quả hoặc tác động của các công nghệ, và phù hợp với cấu trúc câu.

Xem xét ngữ nghĩa: Cụm từ cần diễn tả lợi ích của các công nghệ bảo mật, liên quan đến việc chia sẻ và lưu trữ thông tin an toàn hơn.

Lời giải chi tiết

A. share and store personal information online is safer (chia sẻ và lưu trữ thông tin cá nhân trực tuyến an toàn hơn) - Cụm này không hợp lý về ngữ pháp, vì "share and store... is safer" không có chủ ngữ rõ ràng và không liên kết với "people are given better control" (cần dạng V-ing hoặc "making it").
B. made it safer to share and store personal information online (khiến việc chia sẻ và lưu trữ thông tin cá nhân trực tuyến an toàn hơn) - Cụm này không hợp lý vì "made" là thì quá khứ, không phù hợp với thì hiện tại của "are given" (cần dạng hiện tại).
C. to make it safer share and store personal information online (để làm cho việc chia sẻ và lưu trữ thông tin cá nhân trực tuyến an toàn hơn) - Cụm này không hợp lý về ngữ pháp, vì "to make it safer share and store" sai cấu trúc (cần "to make it safer to share and store").
D. making it safer to share and store personal information online (khiến việc chia sẻ và lưu trữ thông tin cá nhân trực tuyến an toàn hơn) - Cụm này là dạng V-ing, bổ sung ý cho "people are given better control", diễn tả kết quả của các công nghệ (làm cho việc chia sẻ và lưu trữ an toàn hơn), phù hợp với ngữ cảnh và cấu trúc.

Câu hoàn chỉnh:
"With these technologies, people are given better control over their security, making it safer to share and store personal information online."
(Với các công nghệ này, mọi người được trao quyền kiểm soát tốt hơn đối với bảo mật của họ, khiến việc chia sẻ và lưu trữ thông tin cá nhân trực tuyến an toàn hơn.)

Đáp án: D. making it safer to share and store personal information online

Chú ý khi giải

Đã xác thực