Phương pháp giải: Với bài tập này, điều quan trọng là phải xác định được từ loại cũng như ngữ nghĩa phù hợp với từng khoảng trống dựa trên ngữ cảnh của câu.
Câu 1:
Lời giải: Xét các lựa chọn:
- A. prevent (động từ) - ngăn chặn.
- B. prevention (danh từ) - sự ngăn ngừa.
- C. preventable (tính từ) - có thể ngăn ngừa được.
- D. preventively (trạng từ) - một cách phòng ngừa.
Từ cần điền bổ nghĩa cho "lives" nên cần một tính từ phù hợp, do đó đáp án chính xác là C. "preventable".
Câu hoàn chỉnh: "Road accidents claim thousands of lives each year, many of which are
preventable."
Dịch nghĩa: Tai nạn giao thông cướp đi hàng ngàn sinh mạng mỗi năm, nhiều trong số đó có thể ngăn ngừa được.
Đáp án đúng: C. preventable
Câu 2:
Lời giải: Nhìn vào các lựa chọn:
- A. legal speed limits (các giới hạn tốc độ hợp pháp).
- B. legal limit speeds.
- C. limit legal speeds.
- D. speed legal limits.
Cụm từ thường dùng "speed limits" (giới hạn tốc độ), do đó"legal speed limits" hợp lý nhất.
Câu hoàn chỉnh: "obeying
legal speed limits, and avoiding distractions can save lives."
Dịch nghĩa: Tuân thủ các giới hạn tốc độ hợp pháp và tránh sao lãng có thể cứu sống.
Đáp án đúng: A. legal speed limits
Câu 3:
Lời giải: Xét các lựa chọn:
- A. cause (nguyên nhân).
- B. risk (nguy cơ).
- C. chance (cơ hội).
- D. level (mức độ).
Cụm thông dụng là "reduce the risk of injury" nghĩa là "giảm nguy cơ bị chấn thương".
Câu hoàn chỉnh: "it reduces the
risk of injury by 50%."
Dịch nghĩa: Nó giảm nguy cơ bị chấn thương đến 50%.
Đáp án đúng: B. risk
Câu 4:
Lời giải: Xét các lựa chọn:
- A. on (trên).
- B. with (với).
- C. of (của).
- D. in (trong).
Ngữ cảnh câu "someone is counting on you" có nghĩa là "ai đó đang dựa vào bạn".
Câu hoàn chỉnh: "and your loved ones are counting
on you!"
Dịch nghĩa: Và những người thân yêu của bạn đang trông cậy vào bạn!
Đáp án đúng: A. on
Câu 5:
Lời giải: Xét các lựa chọn:
- A. check (kiểm tra).
- B. checked (được kiểm tra).
- C. to check (để kiểm tra).
- D. checking (đang kiểm tra).
Tính từ "regularly" (thường xuyên) thường đi liền với động từ bị động khi muốn diễn tả việc "được kiểm tra thường xuyên", do đó đáp án đúng là B. "checked".
Câu hoàn chỉnh: "You must have your car
checked regularly to make sure it runs smoothly and stays safe to drive."
Dịch nghĩa: Bạn phải kiểm tra xe của mình thường xuyên để đảm bảo nó hoạt động trơn tru và an toàn khi lái.
Đáp án đúng: B. checked
Câu 6:
Lời giải: Xét các lựa chọn:
- A. has
- B. had
- C. had had
- D. have
Ngữ cảnh yêu cầu sử dụng dạng số nhiều, do đó đáp án đúng là "have".
Câu hoàn chỉnh: "If you
have any questions, please contact us ..."
Dịch nghĩa: Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng liên hệ với chúng tôi ...
Đáp án đúng: D. have