Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > QrQHKTCSibJ3

Đề bài

Drive Safe, Arrive Safe: Your Life Matters!
Road accidents claim thousands of lives each year, many of which are

. Simple actions like wearing a seatbelt, obeying

, and avoiding distractions can save lives.
✔ Always wear your seatbelt - it reduces the

of injury by 50%.
✔ Never drive under the influence of alcohol or drugs.
✔ Follow traffic rules and be patient.
Remember to make behind the wheel affects not only you but also your passengers, pedestrians, and other drivers.
✔ You should think safety first and your loved ones are counting

you!
✔ You must have your car

regularly to make sure it runs smoothly and stays safe to drive. If you

any questions, please contact us at the following address [email address removed].
1.

prevent
prevention
preventable
preventively
2.

legal speed limits
legal limit speeds
limit legal speeds
speed legal limits
3.

cause
risk
chance
level
4.

on
with
of
in
5.

check
checked
to check
checking
6.

has
had
had had
have
Lời giải 1

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp giải: Với bài tập này, điều quan trọng là phải xác định được từ loại cũng như ngữ nghĩa phù hợp với từng khoảng trống dựa trên ngữ cảnh của câu.

Câu 1:

Lời giải: Xét các lựa chọn:

  • A. prevent (động từ) - ngăn chặn.
  • B. prevention (danh từ) - sự ngăn ngừa.
  • C. preventable (tính từ) - có thể ngăn ngừa được.
  • D. preventively (trạng từ) - một cách phòng ngừa.
Từ cần điền bổ nghĩa cho "lives" nên cần một tính từ phù hợp, do đó đáp án chính xác là C. "preventable".
Câu hoàn chỉnh: "Road accidents claim thousands of lives each year, many of which are preventable."
Dịch nghĩa: Tai nạn giao thông cướp đi hàng ngàn sinh mạng mỗi năm, nhiều trong số đó có thể ngăn ngừa được.
Đáp án đúng: C. preventable

Câu 2:

Lời giải: Nhìn vào các lựa chọn:

  • A. legal speed limits (các giới hạn tốc độ hợp pháp).
  • B. legal limit speeds.
  • C. limit legal speeds.
  • D. speed legal limits.
Cụm từ thường dùng "speed limits" (giới hạn tốc độ), do đó"legal speed limits" hợp lý nhất.
Câu hoàn chỉnh: "obeying legal speed limits, and avoiding distractions can save lives."
Dịch nghĩa: Tuân thủ các giới hạn tốc độ hợp pháp và tránh sao lãng có thể cứu sống.
Đáp án đúng: A. legal speed limits

Câu 3:

Lời giải: Xét các lựa chọn:

  • A. cause (nguyên nhân).
  • B. risk (nguy cơ).
  • C. chance (cơ hội).
  • D. level (mức độ).
Cụm thông dụng là "reduce the risk of injury" nghĩa là "giảm nguy cơ bị chấn thương".
Câu hoàn chỉnh: "it reduces the risk of injury by 50%."
Dịch nghĩa: Nó giảm nguy cơ bị chấn thương đến 50%.
Đáp án đúng: B. risk

Câu 4:

Lời giải: Xét các lựa chọn:

  • A. on (trên).
  • B. with (với).
  • C. of (của).
  • D. in (trong).
Ngữ cảnh câu "someone is counting on you" có nghĩa là "ai đó đang dựa vào bạn".
Câu hoàn chỉnh: "and your loved ones are counting on you!"
Dịch nghĩa: Và những người thân yêu của bạn đang trông cậy vào bạn!
Đáp án đúng: A. on

Câu 5:

Lời giải: Xét các lựa chọn:

  • A. check (kiểm tra).
  • B. checked (được kiểm tra).
  • C. to check (để kiểm tra).
  • D. checking (đang kiểm tra).
Tính từ "regularly" (thường xuyên) thường đi liền với động từ bị động khi muốn diễn tả việc "được kiểm tra thường xuyên", do đó đáp án đúng là B. "checked".
Câu hoàn chỉnh: "You must have your car checked regularly to make sure it runs smoothly and stays safe to drive."
Dịch nghĩa: Bạn phải kiểm tra xe của mình thường xuyên để đảm bảo nó hoạt động trơn tru và an toàn khi lái.
Đáp án đúng: B. checked

Câu 6:

Lời giải: Xét các lựa chọn:

  • A. has
  • B. had
  • C. had had
  • D. have
Ngữ cảnh yêu cầu sử dụng dạng số nhiều, do đó đáp án đúng là "have".
Câu hoàn chỉnh: "If you have any questions, please contact us ..."
Dịch nghĩa: Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng liên hệ với chúng tôi ...
Đáp án đúng: D. have

Chú ý khi giải

  • Đọc kỹ từng câu để hiểu rõ ngữ cảnh trước khi điền vào chỗ trống, xác định từ loại cần thiết (danh từ, động từ, tính từ, hay trạng từ).
  • Lưu ý những cụm từ hay được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh như "speed limits", "count on", "reduce the risk",... để lựa chọn đáp án phù hợp nhanh chóng hơn.
  • Sử dụng trạng từ hoặc dạng bị động khi cần thiết để đảm bảo câu được tự nhiên và đúng ngữ pháp.
  • Kiểm tra lại các ngữ pháp liên quan đến số nhiều và số ít của động từ.