Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.
Câu 1.a. Jake: Hey, Anna! I had a long day. I woke up early, went to work, and then did some shopping. What about you?
b. Anna: Hi, Jake! You look tired. What have you been doing today?
c. Jake: I stayed at home most of the day, but I cleaned my room and cooked dinner. Do you want to join me for a walk later?
Lời giải chi tiết
Phương pháp: Để sắp xếp các câu thành một đoạn hội thoại có nghĩa, bạn nên tìm câu mở đầu hợp lý và sau đó đảm bảo các câu còn lại theo thứ tự hợp lý về mặt nội dung và ngữ nghĩa.
1. Tìm câu mở đầu: Thường là lời chào hỏi trong giao tiếp như đoạn hội thoại.
2. Xem xét đến trình tự phản hồi giữa hai người.
Phân tích:
a. Jake: Hey, Anna! I had a long day. I woke up early, went to work, and then did some shopping. What about you? - Đây có thể là câu trả lời sau khi được hỏi về một ngày của mình.
b. Anna: Hi, Jake! You look tired. What have you been doing today? - Đây có vẻ là câu mở đầu, khi Anna chào và hỏi Jake một câu hỏi về ngày của anh ta.
c. Jake: I stayed at home most of the day, but I cleaned my room and cooked dinner. Do you want to join me for a walk later? - Jake tiếp tục chia sẻ thêm thông tin và mời Anna đi dạo.
Nếu sắp xếp theo thứ tự:
- b-a-c cho thấy sự chào hỏi từ Anna, Jake trả lời và rồi có lời mời từ Jake.
Dịch nghĩa:
B-a-c:
Anna: Chào Jake! Trông anh có vẻ mệt mỏi. Hôm nay anh đã làm gì?
Jake: Chào Anna! Tôi đã có một ngày dài. Tôi thức dậy sớm, đi làm, và sau đó đi mua sắm. Bạn thì sao?
Jake: Tôi ở nhà hầu hết thời gian nhưng tôi đã dọn phòng và nấu bữa tối. Bạn có muốn đi dạo cùng tôi sau đó không?
Kết luận: Chọn đáp án A. b-a-c
Chú ý khi giải