Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > Sh2mBv6jpTQe

Đề bài

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.

Câu 1.

Hi Lucas,

a. I finally managed to fix the bug in my app after struggling for days.

b. I'm writing to share some exciting progress on my coding project.

c. Let me know if you're free to test it this weekend.

d. It now runs much faster and doesn't crash anymore.

e. Your suggestions about the interface were really helpful, by the way.

Cheers,

Anna

b-a-d-e-c
a-d-b-c-e
c-a-d-b-e
b-d-a-c-e

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Để xắp xếp những câu này thành một đoạn văn hoàn chỉnh và có ý nghĩa, chúng ta cần đi theo logic và ý nghĩa của các câu. Câu đầu tiên thường sẽ giới thiệu chủ đề hoặc vấn đề chính của đoạn văn.

Phân tích:

  • b: "I'm writing to share some exciting progress on my coding project." - Đây là câu giới thiệu và mở đầu, giải thích lý do viết thư.
  • a: "I finally managed to fix the bug in my app after struggling for days." - Đây là cụ thể của tiến bộ trong dự án mà Anna đang đề cập đến.
  • d: "It now runs much faster and doesn't crash anymore." - Kết quả của việc sửa lỗi là ứng dụng chạy nhanh hơn và không bị crash nữa.
  • e: "Your suggestions about the interface were really helpful, by the way." - Ghi nhận sự đóng góp của Lucas vào quá trình tối ưu hóa giao diện.
  • c: "Let me know if you're free to test it this weekend." - Kết thúc bằng thỉnh cầu Lucas giúp kiểm tra ứng dụng vào cuối tuần.

Dịch nghĩa:

  • b: Tôi viết thư để chia sẻ một số tiến bộ thú vị về dự án lập trình của tôi.
  • a: Cuối cùng tôi đã sửa được lỗi trong ứng dụng của mình sau nhiều ngày vật lộn.
  • d: Hiện nay ứng dụng chạy nhanh hơn nhiều và không còn bị treo nữa.
  • e: Nhân tiện, những của bạn về giao diện thực sự rất hữu ích.
  • c: Hãy cho tôi biết nếu bạn rảnh để thử nghiệm nó vào cuối tuần này.

Kết luận:

Đáp án đúng là: A. b-a-d-e-c

Chú ý khi giải

  • Đọc và phân tích kỹ nội dung của từng câu để xác định thứ tự logic của các câu.
  • Câu mở đầu nên giới thiệu chủ đề hoặc ý chính của đoạn văn.
  • Câu kết thúc nên mang lại một kết luận hoặc yêu cầu cụ thể từ phía người viết.
  • Lưu ý các từ/cụm từ liên qua giữa các câu để xâu chuỗi thành một đoạn văn mạch lạc.
Câu 2.

a. While smartphones undoubtedly enhance communication and convenience, their overuse may contribute to reduced face-to-face interaction and decreased attention spans.

b. With the rapid advancement of mobile technology, smartphones have become deeply integrated into every aspect of modern life, particularly among younger generations.

c. In conclusion, smartphones, like any powerful tool, must be used wisely and in moderation to avoid unintended consequences.

d. Whether smartphones are helpful or harmful depends greatly on the way individuals manage their time and digital habits.

e. In contrast, studies have also shown that when used purposefully, smartphones can improve productivity, provide access to education, and foster global connections.

a-b-c-e-d
b-a-e-d-c
b-c-a-d-e
b-e-a-d-c

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp: Để chọn phương án sắp xếp câu đúng nhằm tạo ra đoạn văn có ý nghĩa, ta cần tìm câu mở đầu phù hợp (thường là giới thiệu đề tài chính), các câu phát triển nội dung và câu kết luận tổng kết ý cho đoạn văn.

Phân tích:

  • B: "With the rapid advancement of mobile technology..." - Câu này giới thiệu đề tài về vai trò của điện thoại thông minh trong cuộc sống hiện đại, nên phù hợp để làm câu mở đầu.
  • A: "While smartphones undoubtedly enhance communication..." - Câu này đưa ra khía cạnh tiêu cực của điện thoại thông minh, nối tiếp sau phần giới thiệu ban đầu.
  • E: "In contrast, studies have also shown..." - Câu này đưa ra lợi ích và tác dụng tích cực, làm rõ nội dung trái ngược với câu A, nên đặt sau A.
  • D: "Whether smartphones are helpful or harmful..." - Câu này tổng kết và khẳng định rằng tác động của điện thoại thông minh tùy thuộc vào cách quản lý và thói quen sử dụng của mỗi người, có thể chuyển tiếp ý từ các câu phát triển nội dung trước đó.
  • C: "In conclusion, smartphones, like any powerful tool..." - Câu kết luận, tổng kết ý chính của đoạn văn, nên được đặt cuối cùng.

Dịch nghĩa: Sau khi sắp xếp các câu theo thứ tự b-a-e-d-c, ta có đoạn văn:

"Với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ di động, điện thoại thông minh đã trở nên ăn sâu vào mọi khía cạnh của cuộc sống hiện đại, đặc biệt là trong giới trẻ. Trong khi điện thoại thông minh chắc chắn cải thiện giao tiếp và sự tiện lợi, việc lạm dụng chúng có thể góp phần làm giảm tương tác mặt đối mặt và giảm sự tập trung. Ngược lại, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng khi được sử dụng có mục đích, điện thoại thông minh có thể cải thiện năng suất, cung cấp quyền truy cập vào giáo dục và thúc đẩy kết nối toàn cầu. Việc điện thoại thông minh có hữu ích hay có hại phụ thuộc rất nhiều vào cách cá nhân quản lý thời gian và thói quen kỹ thuật số của mình. Kết luận lại, điện thoại thông minh, như bất kỳ công cụ mạnh mẽ nào, cần được sử dụng khôn ngoan và điều độ để tránh những hậu quả không mong muốn."

Kết luận: Phương án đúng là B. b-a-e-d-c

Chú ý khi giải

Khi giải bài sắp xếp câu để tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh, chú ý:

  • Tìm câu giới thiệu chủ đề để đặt đầu tiên, thường là câu đề cập khái quát đến vấn đề chính.
  • Xác định logic giữa các câu: Câu nào đưa ra vấn đề sẽ được theo sau bởi các câu giải thích hoặc làm rõ, câu nào mâu thuẫn hay đối lập cần câu chuyển tiếp để hợp lý.
  • Câu kết luận thường tóm tắt hoặc đưa ra nhận định chung, nên được đặt ở cuối đoạn.
Câu 3.

a. Sarah: I've heard about it, but I'm not sure yet.

b. Brian: It's a great way to gain experience and help the community.

c. Sarah: That sounds interesting. What kind of work do they do?

d. Brian: Mostly teaching kids and organizing weekend activities.

e. Brian: Are you going to join the volunteering project this summer?

e-a-b-c-d
c-e-d-b-a
d-b-a-e-c
e-b-a-d-c

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

  • Để sắp xếp các câu cho thành một đoạn hội thoại có nghĩa, cần tìm câu mở đầu phù hợp và xem xét sự logic trong sự trao đổi giữa các câu.

Phân tích:

  • a. Câu này là câu trả lời của Sarah sau khi nghe về một chủ đề nào đó, nhưng không thể là câu khởi đầu vì nó không đưa ra thông tin mới đầu tiên.
  • b. Brian nói về lợi ích của việc gì đó, có khả năng theo sau lời giới thiệu về chủ đề này.
  • c. Đây là câu hỏi của Sarah về loại công việc, có thể theo sau khi đã biết sơ bộ về dự án hoặc ý tưởng.
  • d. Brian mô tả công việc cụ thể, phù hợp để theo sau câu hỏi về loại công việc.
  • e. Brian hỏi Sarah có tham gia dự án tình nguyện hay không, phù hợp là câu mở đầu để đưa ra chủ đề thảo luận.

Dịch nghĩa:

  • e. Brian: Bạn có định tham gia dự án tình nguyện mùa hè này không?
  • a. Sarah: Tôi đã nghe về nó, nhưng tôi chưa chắc chắn.
  • b. Brian: Đó là một cách tuyệt vời để tích lũy kinh nghiệm và giúp đỡ cộng đồng.
  • d. Brian: Chủ yếu là dạy trẻ em và tổ chức các hoạt động cuối tuần.
  • c. Sarah: Nghe thú vị đấy. Họ làm những công việc gì?

Kết luận:

Câu sắp xếp đúng là: A. e-a-b-c-d

Chú ý khi giải

  • Khi sắp xếp câu hội thoại, luôn tìm câu mở đầu chủ đề trước.
  • Lắng nghe ngữ cảnh để xác định thứ tự hợp lý giữa các lời thoại.
  • Chú ý các liên từ hoặc dấu hiệu chuyển tiếp giữa các câu để đảm bảo sự mạch lạc của đoạn hội thoại.
Câu 4.

a. Alex: I've just finished a long group presentation. It took all morning.

b. Mai: Oh wow, I hope it went well!

c. Maj: Hey Alex, you look exhausted. Everything alright?

c-a-b
c-b-a
b-c-a
a-c-b

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Để sắp xếp một đoạn hội thoại hoặc một đoạn văn bản trở nên có ý nghĩa, ta cần xác định trình tự các câu theo logic và mạch hội thoại tự nhiên. Trong bài này, các bạn cần nhận ra phần nào là lời mở đầu, phần nào là trả lời và phần nào là kết thúc.

Phân tích:

  • (c) "Maj: Hey Alex, you look exhausted. Everything alright?" - Đây là câu mở đầu của cuộc hội thoại khi Maj nhận thấy Alex có vẻ mệt mỏi và hỏi thăm, tạo hoàn cảnh cho Alex trả lời.
  • (a) "Alex: I've just finished a long group presentation. It took all morning." - Đây là câu trả lời của Alex cho câu hỏi của Maj về lý do tại sao trông Alex mệt mỏi.
  • (b) "Mai: Oh wow, I hope it went well!" - Đây là câu phản hồi, bày tỏ hy vọng rằng bài thuyết trình của Alex diễn ra tốt đẹp.

Dịch nghĩa:

Maj: Này Alex, trông cậu có vẻ kiệt sức. Mọi thứ ổn chứ?

Alex: Mình vừa hoàn thành một bài thuyết trình nhóm dài. Nó tốn cả buổi sáng.

Mai: Ồ wow, mình hy vọng nó diễn ra suôn sẻ!

Kết luận:

Đáp án đúng là A. c-a-b

Chú ý khi giải

  • Khi giải dạng bài sắp xếp này, hãy chú ý đến sự logic trong dẫn dắt hội thoại. Bắt đầu thường là câu hỏi hoặc nhận xét mở đầu và các câu sau là trả lời hoặc bình luận.
  • Hãy chắc chắn rằng từng phần hội thoại có sự liên kết chặt chẽ với nhau để đảm bảo tính liên tục và tự nhiên của đoạn hội thoại.
  • Luôn cân nhắc đến ngữ cảnh, người nói và người nghe khi sắp xếp câu.
Câu 5.

a. I still remember the feeling of standing in front of hundreds of students with trembling hands.

b. A year ago, I took part in my first public speaking competition.

c. But as I started talking, something shifted - I found my voice and rhythm.

d. That experience taught me that fear fades when we take action.

e. Preparing for it was stressful, and I kept doubting whether I could do it.

b-e-a-c-d
c-a-d-b-e
d-c-b-a-e
b-e-a-d-c

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Để sắp xếp các câu thành một đoạn văn có ý nghĩa, chúng ta cần tìm câu mở đầu phù hợp để giới thiệu chủ đề, sau đó xác định trình tự logic cho từng sự kiện, đảm bảo rằng các ý tiếp nối nhau một cách tự nhiên và đúng thời gian.

Phân tích:

  • b. "A year ago, I took part in my first public speaking competition." - Câu này có vai trò như một câu mở đầu giới thiệu sự kiện chính là cuộc thi nói trước công chúng.
  • e. "Preparing for it was stressful, and I kept doubting whether I could do it." - Đây là chuẩn bị và những cảm giác lo lắng trước sự kiện chính.
  • a. "I still remember the feeling of standing in front of hundreds of students with trembling hands." - Câu này mô tả cảm giác lúc bước lên khán đài, rất tự nhiên sau câu chuẩn bị.
  • c. "But as I started talking, something shifted - I found my voice and rhythm." - Câu này nói về sự thay đổi trong cảm giác khi bắt đầu nói, tiếp tục câu trên.
  • d. "That experience taught me that fear fades when we take action." - Kết luận mang ý nghĩa tổng kết và bài học từ trải nghiệm.

Dịch nghĩa:

Lần lượt dịch các câu theo thứ tự ta chọn được:

  1. Một năm trước, tôi đã tham gia cuộc thi nói trước công chúng đầu tiên của mình.
  2. Chuẩn bị cho nó thật căng thẳng, và tôi liên tục nghi ngờ liệu mình có thể làm được hay không.
  3. Tôi vẫn nhớ cảm giác đứng trước hàng trăm học sinh với đôi tay run rẩy.
  4. Nhưng khi tôi bắt đầu nói, một điều gì đó đã thay đổi - tôi tìm được giọng nói và nhịp điệu của mình.
  5. Trải nghiệm đó đã dạy tôi rằng nỗi sợ sẽ mờ dần khi chúng ta hành động.

Kết luận:

Đáp án đúng là A. b-e-a-c-d

Chú ý khi giải

  • Khi sắp xếp các câu thành đoạn văn, hãy tìm câu mở đầu giới thiệu chủ đề, sau đó xác định thứ tự logic cho các sự kiện hoặc ý tưởng có liên quan.
  • Chú ý đến các cụm từ chuyển tiếp như "but", "and" để hiểu mối quan hệ giữa các câu.
  • Luôn kiểm tra lại sự hợp lý và mạch lạc của đoạn văn sau khi sắp xếp xong để đảm bảo ý nghĩa và trình tự thời gian đúng đắn.