Phương pháp giải:
Xác định kiến thức cần áp dụng để điền vào chỗ trống:
- Sử dụng kiến thức về mệnh đề quan hệ để chọn từ nối phù hợp cho mỗi vị trí trống.
- Xem xét các từ vựng đồng nghĩa hoặc hợp ngữ cảnh để chọn từ phù hợp với chỗ trống dựa vào ngữ cảnh của câu.
Lời giải:
Câu 1: Chọn từ phù hợp để thay thế cho "people" với vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Xét các phương án:
- A. "whose" thường dùng để chỉ sở hữu, không phù hợp vì không chỉ mối quan hệ sở hữu.
- B. "who" dùng để chỉ người, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Phù hợp trong trường hợp này vì "people" là người và cần một đại từ quan hệ làm chủ ngữ.
- C. "which" dùng để chỉ vật hoặc sự việc, không hợp với "people".
- D. "whom" thường dùng khi "who" là tân ngữ. Không hợp với vị trí chủ ngữ ở đây.
Câu hoàn chỉnh: Most of the people who like films are only interested in the leading actor or actress when they enjoy a film.
Dịch: Hầu hết những người thích xem phim chỉ quan tâm đến diễn viên chính khi họ thưởng thức một bộ phim.
Đáp án đúng: B
Câu 2: Chọn từ diễn tả sự chú ý đến hoạt động của các nhân vật trên màn ảnh.
Xét các phương án:
- A. "procedure" - quy trình, không phù hợp.
- B. "performance" - màn trình diễn, hợp lý vì diễn viên chủ yếu liên quan đến cách họ biểu diễn trên sân khấu hoặc trước ống kính.
- C. "research" - nghiên cứu, không phù hợp.
- D. "conflict" - xung đột, không liên quan trực tiếp đến diễn viên.
Câu hoàn chỉnh: They always pay attention to their appearance, performance and fashion.
Dịch: Họ luôn chú ý đến ngoại hình, cách trình diễn và phong cách thời trang của mình.
Đáp án đúng: B
Câu 3: Điền đại từ thích hợp để chỉ "other people's work".
Xét các phương án:
- A. "them" - dùng cho những danh từ số nhiều.
- B. "him" - không phù hợp vì cần dạng số nhiều.
- C. "it" - không phù hợp vì cần dạng số nhiều.
- D. "they" - cũng là dạng số thông minh, nhưng xét về ngữ cảnh là "những người" thì dùng "them" sẽ hợp nghĩa hơn trong việc nói về nhóm nhà sản xuất khác nhau.
Câu hoàn chỉnh: ...the result of the collaboration of many people, and the most important among them are the scriptwriter, the cinematographer, the film editor, the actor and the director.
Dịch: ...kết quả của sự cộng tác của nhiều người, và quan trọng nhất trong số đó là nhà biên kịch, quay phim, biên tập phim, diễn viên và đạo diễn.
Đáp án đúng: A
Câu 4: Điền từ chỉ tình huống nguy hiểm mà diễn viên đóng thế thường gặp phải.
Xét các phương án:
- A. "endanger" - động từ gây nguy hiểm, không hợp ngữ cảnh.
- B. "endangering" - không chính xác vì không mô tả tình trạng chung.
- C. "danger" - danh từ chỉ sự nguy hiểm, hợp ngữ cảnh.
- D. "dangerous" - tính từ chỉ tính chất nguy hiểm, nhưng không mô tả cụ thể trạng thái.
Câu hoàn chỉnh: They are always in danger when they are acting...
Dịch: Họ luôn ở trong tình trạng nguy hiểm khi họ diễn...
Đáp án đúng: C