Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > TEzEiJy9edEm

Đề bài

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.

Câu 1.

Dear Mr. Brown,

a. This mistake resulted from my inability to manage overlapping tasks effectively, and I take full responsibility for it.

b. Please accept my heartfelt apologies for not meeting the deadline for the project submission.

c. Thank you for your patience and continued trust in my abilities.

d. I recognize that my failure to submit the report on time may have negatively impacted your schedule and the progress of our team.

e. I have already implemented strategies to better prioritize my workload and ensure this doesn’t happen again.

Sincerely,

Alex Johnson

e- b- c- a- d
c- b- e- d- a
d- a- c- b- e
b- d- a- e- c
Đáp án đúng: D

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp: Trong dạng bài sắp xếp câu tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh, ta cần tìm nội dung chung của đoạn văn và xác định câu nào là câu mở đầu và câu kết thúc. Thông thường, câu chứa lời xin lỗi và nguyên nhân của vấn đề sẽ được đặt ở đầu đoạn văn. Phân tích: - Ta có 5 mệnh đề chưa sắp xếp: - (a) "This mistake resulted from my inability to manage overlapping tasks effectively, and I take full responsibility for it." - (b) "Please accept my heartfelt apologies for not meeting the deadline for the project submission." - (c) "Thank you for your patience and continued trust in my abilities." - (d) "I recognize that my failure to submit the report on time may have negatively impacted your schedule and the progress of our team." - (e) "I have already implemented strategies to better prioritize my workload and ensure this doesn’t happen again." - Từ các trên, ta thấy cần bắt đầu với câu xin lỗi (b), sau đó giải thích nguyên nhân của vấn đề (d, a), tiếp theo là hướng giải quyết (e) rồi mới là câu kết (c). Dịch nghĩa: - (b) Xin vui lòng nhận lấy lời xin lỗi chân thành của tôi vì không đáp ứng được thời hạn nộp bài. - (d) Tôi nhận thấy rằng việc không nộp báo cáo đúng hạn của tôi có thể đã ảnh hưởng tiêu cực đến lịch trình của ông và tiến độ của cả đội. - (a) Điều này xảy ra do tôi không thể quản lý tốt các công việc chồng chéo, và tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm cho việc này. - (e) Tôi đã thực hiện các chiến lược để ưu tiên công việc của mình tốt hơn và đảm bảo điều này sẽ không xảy ra một lần nữa. - (c) Cảm ơn vì sự kiên nhẫn và niềm tin liên tục của ông đối với khả năng của tôi. Kết luận: Đáp án đúng là D. b- d- a- e- c.

Chú ý khi giải

  • Cần cẩn thận khi xác định thứ tự các câu dựa trên nội dung và sự liên quan của chúng. Câu xin lỗi thường đi đầu trong thư lỗi.
  • Chú ý đến cách diễn đạt ngôn ngữ: thứ tự trong mỗi câu đã về sự tiếp nối logic trong đoạn văn.
  • Đảm bảo rằng nội dung của các câu tiếp nối nhau một cách tự nhiên và mạch lạc theo thứ tự thời gian.
Câu 2.

a. Kim: Really? What did you learned there?

b. Kate: Yes, and my Vietnamese guide shared some fascinating stories!

c. Kate: I visited Hoa Lo Prison yesterday, and it was eye- opening!

d. Kim: That sounds intense. Was it a guided tour?

e. Kate: I learned about the history of political prisoners and the struggle for freedom.

c- d- e- b- a
b- a- c- e- d
c- a- e- d- b
a- e- b- d- c
Đáp án đúng: C

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp: - Xác định thứ tự logic của sự trao đổi hoặc đoạn văn bản dựa trên ngữ cảnh hội thoại. - Tìm câu khởi đầu và lần lượt sắp xếp các câu còn lại theo trình tự hợp lý, đảm bảo mỗi câu trả lời hoặc phản hồi phù hợp với câu hỏi hoặc tuyên bố trước đó. Phân tích: 1. **Câu c:** "Kate: I visited Hoa Lo Prison yesterday, and it was eye-opening!" - Đây là câu mở đầu thích hợp, mô tả một sự kiện đã diễn ra và tạo tiền đề cho các câu hỏi hoặc phản hồi sau đó. 2. **Câu d:** "Kim: That sounds intense. Was it a guided tour?" - Là câu hợp lý để tiếp sau c, hỏi lại về của chuyến thăm. 3. **Câu e:** "Kate: I learned about the history of political prisoners and the struggle for freedom." - Phản hồi về nội dung đã học được trong chuyến thăm, liên kết tốt với câu hỏi trong d. 4. **Câu b:** "Kate: Yes, and my Vietnamese guide shared some fascinating stories!" - Khẳng định rằng đó là một chuyến đi có hướng dẫn (thích hợp để trả lời câu hỏi trong d) và bổ sung thêm thú vị. 5. **Câu a:** "Kim: Really? What did you learned there?" - Kết luận qua việc hỏi lại cụ thể về những điều đã học được, phù hợp khi đặt sau các câu trước đó. Dịch nghĩa: - Kate: Hôm qua mình đã tham quan nhà tù Hỏa Lò và thật sự là mở mang đầu óc! - Kim: Nghe có vẻ căng thẳng nhỉ. Có phải là một chuyến tham quan có hướng dẫn không? - Kate: Mình đã học được về lịch sử của các tù nhân chính trị và cuộc đấu tranh giành tự do. - Kate: Đúng vậy, và hướng dẫn viên người Việt của mình đã chia sẻ một số câu chuyện rất thú vị! - Kim: Thật sao? Bạn đã học được gì ở đó? Kết luận: - Đáp án đúng là: A. c- d- e- b- a

Chú ý khi giải

  • Luôn đọc kỹ từng phần trong đoạn hội thoại để tìm ra câu mở đầu và xác định trình tự logic của các câu tiếp theo.
  • Chú ý đến các từ nối hoặc các dấu hiệu mở/khép một cuộc hội thoại để xác định sự phù hợp và chuyển tiếp giữa các câu.
  • Đảm bảo rằng các câu trả lời phải phù hợp với các câu hỏi trước đó để duy trì tính logic của đoạn hội thoại.
Câu 3.

a. Tom: Hi, Mia! It went well! I was nervous at first, but I think I answered most of the questions confidently.

b. Mia: That’s great to hear! I wish you the best of luck with the results!

c. Mia: Good morning, Tom! How did the interview go?

a- b- c
c- b- a
c- a- b
a- c- b
Đáp án đúng: C

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Để giải quyết bài tập sắp xếp câu thành một đoạn văn hoàn chỉnh, hãy chú ý đến thứ tự hội thoại tự nhiên giữa các nhân vật. Thông thường, cuộc hội thoại sẽ bắt đầu bằng câu chào hỏi hoặc câu hỏi, sau đó là câu trả lời và cuối cùng là lời hồi đáp hoặc chúc mừng.

Phân tích:

  • c: "Mia: Good morning, Tom! How did the interview go?" - Đây là câu mở đầu cuộc hội thoại, Mia chào buổi sáng và hỏi Tom về buổi phỏng vấn.
  • a: "Tom: Hi, Mia! It went well! I was nervous at first, but I think I answered most of the questions confidently." - Đây là câu Tom trả lời câu hỏi của Mia, nói về cảm nhận và kết quả buổi phỏng vấn.
  • b: "Mia: That’s great to hear! I wish you the best of luck with the results!" - Đây là câu chúc mừng của Mia, thể hiện sự ủng hộ và động viên sau khi nghe Tom nói.

Dịch nghĩa:

c - a - b:

c: Mia: Chào buổi sáng, Tom! Buổi phỏng vấn thế nào rồi?

a: Tom: Chào Mia! Nó diễn ra tốt! Lúc đầu mình hơi lo lắng, nhưng mình nghĩ mình đã trả lời hầu hết các câu hỏi một cách tự tin.

b: Mia: Nghe thật tuyệt! Mình chúc bạn may mắn với kết quả nhé!

Kết luận:

Đáp án đúng là phương án C. c- a- b.

Chú ý khi giải

  • Khi sắp xếp các câu hội thoại, cần chú ý đến thứ tự thời gian và logic câu trả lời trong ngữ cảnh cuộc hội thoại.
  • Lưu ý ngữ điệu tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày, thường bắt đầu bằng các câu chào, hỏi thăm trước khi vào nội dung chính và kết thúc bằng lời chúc hoặc động viên.
Câu 4.

a. Another issue is that it weakens the immune system, making the body more susceptible to illnesses.

b. Staying up late can have numerous negative effects on both physical and mental health.

c. In conclusion, while occasional late nights may seem harmless, consistently staying up late can significantly harm overall well-being.

d. It can also negatively affect mood, increasing stress and irritability over time.

e. One major consequence is the disruption of the body’s natural sleep cycle, leading to fatigue and poor concentration during the day.

e - d - a - b - c
a - d - e - b - c
b - e - a - d - c
d - a - b - e - c
Đáp án đúng: C

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Để sắp xếp các câu thành đoạn văn mạch lạc và hợp lý, chúng ta cần xác định câu mở đầu, các ý triển khai, và câu kết luận. Câu mở đầu thường giới thiệu vấn đề và ý chính. Các câu triển khai sẽ giải thích cụ thể từng khía cạnh của vấn đề, trong khi câu kết luận tóm tắt và đưa ra kết luận cuối cùng.

Phân tích:

  • b. "Staying up late can have numerous negative effects on both physical and mental health." - Đây là câu mở đầu tối ưu vì nó giới thiệu vấn đề tổng quát về tác hại của việc thức khuya.
  • e. "One major consequence is the disruption of the body’s natural sleep cycle, leading to fatigue and poor concentration during the day." - Câu này giải thích cụ thể một hậu quả (disruption of sleep cycle) và tiếp nối hợp lý từ câu b.
  • a. "Another issue is that it weakens the immune system, making the body more susceptible to illnesses." - Câu này nêu thêm một hậu quả khác (weakened immune system), sau khi đã nêu hậu quả đầu tiên trong câu e.
  • d. "It can also negatively affect mood, increasing stress and irritability over time." - Câu này nói về hậu quả khác (affect mood), phù hợp tiếp nối sau khi liệt kê về sức khỏe và hệ miễn dịch.
  • c. "In conclusion, while occasional late nights may seem harmless, consistently staying up late can significantly harm overall well-being." - Câu này dùng để kết thúc, tổng hợp ý và đưa ra kết luận về việc thức khuya.

Dịch nghĩa:

b. Việc thức khuya có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đối với sức khỏe cả về thể chất và tinh thần.

e. Một hệ quả chính là sự gián đoạn của chu kỳ ngủ tự nhiên của cơ thể, dẫn đến tình trạng mệt mỏi và khả năng tập trung kém vào ban ngày.

a. Một vấn đề khác là nó làm suy yếu hệ thống miễn dịch, khiến cơ thể dễ mắc bệnh hơn.

d. Nó cũng có thể ảnh hưởng tiêu cực tới tâm trạng, tăng cường căng thẳng và sự cáu kỉnh theo thời gian.

c. Kết luận, mặc dù thỉnh thoảng thức khuya có vẻ vô hại, nhưng việc thường xuyên thức khuya có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến sức khỏe tổng thể.

Kết luận:

Đáp án đúng là: C. b - e - a - d - c

Chú ý khi giải

  • Đọc kỹ các câu và xác định câu nào có thể đóng vai trò làm câu mở đầu bằng cách tìm câu có nội dung giới thiệu hoặc tóm tắt chung nhất.
  • Tìm các câu cung cấp cụ thể để làm rõ từng khía cạnh vấn đề mà câu mở đầu đề cập.
  • Lưu ý các từ nối hoặc cụm từ chỉ thứ tự như "Another issue", "also" để sắp xếp các câu theo thứ tự logic.
  • Câu cuối thường là câu kết luận, tóm tắt lại vấn đề một cách chung nhất hoặc nhấn mạnh ý chính.
Câu 5.

a. Furthermore, tourism has significantly boosted the local economy, bringing in millions of visitors every year.

b. Recently, Lakewood has become a top travel destination, known for its breathtaking landscapes and outdoor activities.

c. However, the increase in tourists has also led to environmental concerns, such as littering and pollution in the parks and lakes.

d. The town has invested in eco-friendly projects to preserve the natural beauty while accommodating the growing number of tourists.

e. These projects include waste reduction programs, improved public transportation, and increased park maintenance.

b - d - a - c - e
b - a - d - e - c
b - c - d - e - a
b - a - c - d - e
Đáp án đúng: D

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Để sắp xếp các câu thành một đoạn văn mạch lạc, chúng ta cần xác định thứ tự logic của các ý. Thông thường, đoạn văn sẽ bắt đầu bằng câu giới thiệu chủ đề, sau đó sẽ đi vào như lợi ích, vấn đề phát sinh và cuối cùng là giải pháp.

Phân tích:

  • b: Đây là câu mở đầu, giới thiệu về nét nổi bật của Lakewood như một địa điểm du lịch nổi tiếng với cảnh quan tuyệt đẹp và hoạt động ngoài trời.
  • a: Nói về lợi ích kinh tế mà du lịch mang lại cho Lakewood, là hệ quả trực tiếp từ sự nổi tiếng của địa điểm này.
  • c: Đề cập đến vấn đề nảy sinh từ lượng khách du lịch đông đúc - ô nhiễm môi trường.
  • d: Đưa ra giải pháp mà thị trấn đầu tư để bảo vệ vẻ đẹp tự nhiên và đáp ứng nhu cầu du lịch.
  • e: Cụ thể hóa các dự án đã được đầu tư để giải quyết các vấn đề môi trường.

Dịch nghĩa:

Bắt đầu với việc Lakewood nổi tiếng vì cảnh đẹp và hoạt động ngoài trời (b), sau đó là lợi ích về kinh tế (a), nhưng cũng có vấn đề về môi trường do đông khách du lịch (c). Tiếp theo, có đề cập đến các giải pháp bảo vệ môi trường tự nhiên (d), và cuối cùng là cụ thể hóa các dự án đã thực hiện (e).

Kết luận:

Đáp án đúng là D: b - a - c - d - e.

Chú ý khi giải

  • Đảm bảo rằng trình tự câu tuân theo một dòng chảy logic từ vấn đề, nguyên nhân đến giải pháp.
  • Sau khi sắp xếp câu hoàn chỉnh, đọc lại đoạn văn để chắc chắn rằng các ý không bị mâu thuẫn và đoạn văn có tính liên kết.
  • Nhớ chú ý đến các từ nối như "furthermore", "however", "these projects include"... để nhận ra mối quan hệ giữa các câu và giúp bạn sắp xếp đoạn văn một cách chính xác.