Lời giải chi tiết
Phương pháp giải: Xác định kiến thức cần áp dụng để điền vào chỗ trống, viết chung cho tất cả các câu con. - Đề bài yêu cầu điền từ còn thiếu vào chỗ trống trong các câu, vậy cần chú ý đến ngữ cảnh và ngữ pháp của toàn bộ đoạn văn để đưa ra lựa chọn hợp lý nhất. - Đọc kỹ từng đoạn văn để hiểu nội dung và tìm từ/ cụm từ phù hợp. Trong trường hợp này, cần chú ý đến nội dung đang mô tả về việc sử dụng công nghệ hiện đại trong lớp học.
Lời giải: - Đoạn văn thứ nhất mô tả việc các học sinh đang học và tương tác qua công nghệ mà không cần nghe trực tiếp từ giáo viên. - Phương án A "gives him feedback via their online platform" là hợp lý nhất, vì các học sinh trong đoạn văn đang tương tác thông qua một nền tảng trực tuyến, và khi cần sự giúp đỡ, họ có thể nhận được phản hồi từ giáo viên qua nền tảng đó. - Các phương án B, C và D không phù hợp với ý chính của đoạn.
Câu hoàn chỉnh: "...who gives him feedback via their online platform."
Dịch nghĩa: "...người mà đưa ra phản hồi cho các em thông qua nền tảng trực tuyến của họ."
Đáp án đúng: A.
Lời giải: - Đoạn văn thứ hai mô tả cách các học sinh Mỹ học về địa lý thế giới qua một ứng dụng kết nối họ với người thật ở nước ngoài. - Phương án A "schoolchildren from other countries create and upload presentations about their countries with photos and videos" mô tả chính xác cách mà ứng dụng này hoạt động, tức là học sinh từ các nước khác tạo và tải lên bài thuyết trình để học sinh Mỹ tiếp cận. - Phương án B, C và D không phù hợp với ngữ cảnh.
Câu hoàn chỉnh: "Using the Global Book Series app, schoolchildren from other countries create and upload presentations about their countries with photos and videos."
Dịch nghĩa: "Sử dụng ứng dụng Global Book Series, trẻ em từ các quốc gia khác tạo và tải lên bài thuyết trình về đất nước của họ với hình ảnh và video."
Đáp án đúng: A.
Lời giải: - Đoạn văn thứ ba nói về lý do các chính phủ đầu tư vào công nghệ cho giáo dục để chuẩn bị cho các công việc tương lai. - Phương án C "where jobs in science and technology will dominate" khớp với ý của đoạn văn, nói về sự thống trị của công việc trong lĩnh vực khoa học và công nghệ. - Các phương án khác không khớp với ngữ cảnh về sự chuẩn bị cho tương lai.
Câu hoàn chỉnh: "They want their students to be prepared for the future, where jobs in science and technology will dominate."
Dịch nghĩa: "Họ muốn học sinh của mình sẵn sàng cho tương lai, nơi mà công việc trong ngành khoa học và công nghệ sẽ chiếm ưu thế."
Đáp án đúng: C.
Lời giải: - Đoạn này nói về một bước tiến trong mục tiêu sử dụng công nghệ trong giáo dục. - Phương án A "putting tablets in children's hands is" phù hợp nhất, khớp với việc chủ ngữ của câu chính là "putting tablets in children's hands" (một động từ - gerund) là một bước tiến tả một hành động đơn lẻ, nên sử dụng "is", không dùng "are."
Câu hoàn chỉnh: "Countries around the world are investing millions in technology for education, and putting tablets in children's hands is one step toward their goal."
Dịch nghĩa: "Các quốc gia trên thế giới đang đầu tư hàng triệu vào công nghệ cho giáo dục, và việc đặt máy tính bảng vào tay trẻ em là một bước tiến tới mục tiêu của họ."
Đáp án đúng: A.
Lời giải: - Câu hỏi hoặc tiêu đề cho đoạn văn cuối cùng này cần thể hiện lý do giải thích tại sao ngày càng nhiều giáo viên ủng hộ việc giáo dục bằng máy tính bảng. - Phương án A "Why are more and more educators in favor of tablet education?" phù hợp nhất vì đoạn văn nói về ưu điểm và lý do các chuyên gia ủng hộ máy tính bảng trong lớp học. - Các phương án khác không phù hợp với nội dung đoạn văn.
Câu hoàn chỉnh: "Why are more and more educators in favor of tablet education?"
Dịch nghĩa: "Tại sao ngày càng nhiều nhà giáo dục ủng hộ việc sử dụng máy tính bảng trong học tập?"
Đáp án đúng: A.
Chú ý khi giải