Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of thefollowing questions.
a. David: Hey, Sarah! You’ve been traveling a lot lately, right?
b. David: That's amazing!
c. Sarah: Hi, David! Yes, I just got back from Europe.
Phương pháp giải
Chủ đề: Hội thoại giữa David và Sarah về việc đi du lịch
Mẹo suy luận: Trình tự: Hỏi → Trả lời → Phản hồi tích cực.
1. Xác định câu mở đầu: Câu hỏi về du lịch, có "traveling a lot".
2. Tìm câu phát triển ý: Câu trả lời, có "just got back".
3. Nhận diện câu kết: Câu phản hồi cảm xúc, có "That’s amazing".
4. Đọc lướt để kiểm tra tính logic: Đảm bảo luân phiên người nói và ý nghĩa liền mạch.
Lời giải chi tiết
a. David: Hey, Sarah! You’ve been traveling a lot lately, right?
(David: Này Sarah! Dạo này cậu đi du lịch nhiều đúng không?)
→ Hỏi về du lịch, mở đầu hội thoại.
c. Sarah: Hi, David! Yes, I just got back from Europe.
(Sarah: Chào David! Ừ, mình vừa trở về từ châu Âu.)
→ Trả lời cụ thể, phát triển ý.
b. David: That’s amazing!
(David: Tuyệt vời quá!)
→ Phản hồi tích cực, kết thúc hội thoại.
Đáp án: C. a - c - b
Chú ý khi giải
- Chú ý câu a có "traveling a lot", là câu hỏi mở đầu tự nhiên.Đừng đặt câu b trước câu c vì "That’s amazing" cần phản hồi "Europe" trong c.
- Kiểm tra luân phiên: David (a) → Sarah (c) → David (b) là hợp lý.
- Đảm bảo mạch ý: Hỏi → Đáp → Khen là trình tự logic.
a. Liam: I’m sure they’d be up for it. I’ll text them now and see if they’re free.
b. Sophia: Great! If they agree, I’ll book the session. Let’s aim for Saturday afternoon!
c. Sophia: Yes, but we’ll need a group. Do you think we could convince Mia and Ethan to join us?
d. Sophia: Hey Liam, have you heard about the new escape room that just opened?
e. Liam: I have! People say it’s pretty challenging. Are you thinking of trying it this weekend?
Phương pháp giải
Chủ đề: Hội thoại giữa Sophia và Liam về phòng thoát hiểm mới
>> Mẹo suy luận: Trình tự: Giới thiệu → Phản hồi → Thảo luận chi tiết → Đề xuất → Kế hoạch.
1. Xác định câu mở đầu: Câu giới thiệu phòng thoát hiểm, có "new escape room".
2. Tìm câu phát triển ý: Câu trả lời, có "challenging".
3. Nhận diện câu ví dụ: Câu thảo luận nhóm, có "need a group".
4. Xác định câu kết: Câu lên kế hoạch, có "I’ll book".
5. Đọc lướt để kiểm tra tính logic: Đảm bảo luân phiên người nói và ý nghĩa liền mạch.
Lời giải chi tiết
d. Sophia: Hey Liam, have you heard about the new escape room that just opened?
(Sophia: Này Liam, cậu có nghe về phòng thoát hiểm mới mở không?)
→ Giới thiệu chủ đề, mở đầu hội thoại.
e. Liam: I have! People say it’s pretty challenging. Are you thinking of trying it this weekend?
(Liam: Có chứ! Người ta bảo nó khá thử thách. Cậu định thử vào cuối tuần này à?)
→ Phản hồi và hỏi lại, phát triển ý.
c. Sophia: Yes, but we’ll need a group. Do you think we could convince Mia and Ethan to join us?
(Sophia: Ừ, nhưng chúng ta cần một nhóm. Cậu nghĩ có thể rủ được Mia và Ethan cùng chơi không?)
→ Thảo luận , bổ sung ý.
a. Liam: I’m sure they’d be up for it. I’ll text them now and see if they’re free.
(Liam: Mình chắc là họ sẽ thích. Mình sẽ nhắn tin hỏi xem họ rảnh không.)
→ Đề xuất hành động, tiếp tục ý.
b. Sophia: Great! If they agree, I’ll book the session. Let’s aim for Saturday afternoon!
(Sophia: Tuyệt! Nếu họ đồng ý, mình sẽ đặt chỗ. Nhắm đến chiều thứ Bảy nhé!)
→ Lên kế hoạch cụ thể, kết thúc hội thoại.
Đáp án: A. d - e - c - a - b
Chú ý khi giải
- Chú ý câu d có "new escape room", là mở đầu tự nhiên cho chủ đề.
- Đừng đặt câu b trước câu a vì "I’ll book" cần sau khi xác nhận nhóm (a).
- Kiểm tra luân phiên: Sophia (d) → Liam (e) → Sophia (c) → Liam (a) → Sophia (b) là hợp lý.
- Đảm bảo mạch ý: Giới thiệu → Phản hồi → Thảo luận → Đề xuất → Kế hoạch là logic.
Hi Jordan,
a. It’s been so rewarding to finally make time for my painting, which I had always wanted to pursue.
b. The workshops are also a great way to meet people who share similar interests and exchange ideas.
c. Thanks again for recommending the local art studio near my place – it has been a wonderful discovery!
d. I’ve been learning new techniques and experimenting with abstract themes, which has been really exciting.
e. Perhaps you could join me for a class sometime? It would be great to create something together.
Write back soon,
Alex
Phương pháp giải
Chủ đề: Thư của Alex gửi Jordan về việc học vẽ tại studio
>> Mẹo suy luận: Trình tự: Cảm ơn → Trải nghiệm → Kỹ thuật → Lợi ích → Lời mời.
1. Xác định câu mở đầu: Câu cảm ơn, có "Thanks".
2. Tìm câu phát triển ý: Câu về trải nghiệm chung, có "painting".
3. Nhận diện câu ví dụ: Câu về kỹ thuật hoặc lợi ích, có "techniques" hoặc "meet people".
4. Xác định câu kết: Câu mời, có "join me".
5. Đọc lướt để kiểm tra tính logic: Đảm bảo cảm ơn đến trước trải nghiệm và lời mời.
Lời giải chi tiết
c. Thanks again for recommending the local art studio near my place – it has been a wonderful discovery!
(Cảm ơn cậu lần nữa vì đã giới thiệu studio nghệ thuật gần nhà mình – đó là một khám phá tuyệt vời!)
→ Cảm ơn, mở đầu thư.
a. It’s been so rewarding to finally make time for my painting, which I had always wanted to pursue.
(Thật đáng giá khi cuối cùng cũng dành thời gian cho việc vẽ tranh, điều mình luôn muốn theo đuổi.)
→ Trải nghiệm chung, phát triển ý.
d. I’ve been learning new techniques and experimenting with abstract themes, which has been really exciting.
(Mình đang học các kỹ thuật mới và thử nghiệm với các chủ đề trừu tượng, thật sự rất thú vị.)
→ Kỹ thuật cụ thể, bổ sung ý.
b. The workshops are also a great way to meet people who share similar interests and exchange ideas.
(Các buổi workshop cũng là cách tuyệt vời để gặp gỡ những người có sở thích giống mình và trao đổi ý tưởng.)
→ Lợi ích, tiếp tục ý.
e. Perhaps you could join me for a class sometime? It would be great to create something together.
(Hay là cậu tham gia một buổi học với mình nhé? Sẽ rất tuyệt nếu cùng tạo ra thứ gì đó.)
→ Lời mời, kết thúc thư trước chữ ký.
Đáp án: A. c - a - d - b - e
Chú ý khi giải
- Chú ý câu c có "Thanks", là mở đầu thư cảm ơn tự nhiên.Đừng đặt câu e đầu vì "join me" là lời mời, cần sau khi kể trải nghiệm.
- Kiểm tra thứ tự: Kỹ thuật (d) trước lợi ích (b) để mạch kể chuyện tự nhiên.
- Đảm bảo mạch ý: Cảm ơn → Trải nghiệm → Kỹ thuật → Lợi ích → Mời là logic.
a. He built his wealth by investing in strong companies and making smart financial decisions over many years.
b. Warren Buffett is one of the most successful people in the world of finance.
c. Despite his great success, he is known for living a simple and humble life, which inspires many people.
d. Buffett also believes in giving back to society and has donated a large part of his wealth to charity.
e. His hard work, smart decisions, and generosity make him a role model for people everywhere.
Phương pháp giải
Chủ đề: Đoạn văn về thành công và phẩm chất của Warren Buffett
>> Mẹo suy luận: Trình tự: Giới thiệu → Thành tựu → Cách thức → Tính cách → Tầm ảnh hưởng.
1. Xác định câu mở đầu: Câu giới thiệu Buffett, có "successful".
2. Tìm câu phát triển ý: Câu về cách thức, có "investing".
3. Nhận diện câu ví dụ: Câu về tính cách hoặc từ thiện, có "humble" hoặc "donated".
4. Xác định câu kết: Câu về tầm ảnh hưởng, có "role model".
5. Đọc lướt để kiểm tra tính logic: Đảm bảo thành tựu đến trước phẩm chất và ảnh hưởng.
Lời giải chi tiết
b. Warren Buffett is one of the most successful people in the world of finance.
(Warren Buffett là một trong những người thành công nhất trong thế giới tài chính.)
→ Giới thiệu Buffett, mở đầu đoạn văn.
a. He built his wealth by investing in strong companies and making smart financial decisions over many years.
(Ông xây dựng tài sản bằng cách đầu tư vào các công ty mạnh và đưa ra quyết định tài chính thông minh qua nhiều năm.)
→ Cách thức đạt thành tựu, phát triển ý.
c. Despite his great success, he is known for living a simple and humble life, which inspires many people.
(Dù rất thành công, ông nổi tiếng với cuộc sống giản dị và khiêm tốn, điều này truyền cảm hứng cho nhiều người.)
→ Tính cách, bổ sung ý.
d. Buffett also believes in giving back to society and has donated a large part of his wealth to charity.
(Buffett cũng tin vào việc đóng góp cho xã hội và đã hiến tặng một phần lớn tài sản của mình cho từ thiện.)
→ Hành động từ thiện, tiếp tục ý.
e. His hard work, smart decisions, and generosity make him a role model for people everywhere.
(Sự chăm chỉ, quyết định thông minh và lòng hào phóng của ông khiến ông trở thành hình mẫu cho mọi người khắp nơi.)
→ Tầm ảnh hưởng, kết thúc đoạn văn.
Đáp án: B. b - a - c - d - e
Chú ý khi giải
- Chú ý câu b có "successful", là mở đầu giới thiệu phù hợp.
- Đừng đặt câu e đầu vì "role model" là tổng kết, cần sau các phẩm chất.
- Kiểm tra thứ tự: Cách thức (a) trước tính cách (c) và từ thiện (d) để mạch logic.
- Đảm bảo mạch ý: Giới thiệu → Thành tựu → Tính cách → Từ thiện → Ảnh hưởng là logic.
a. In some countries, more young people are joining volunteer programs than before.
b. However, in other places, the number of volunteers is going down, as adults have less free time to help.
c. These changes show that age, time, and support can all affect how many people volunteer.
d. This increase might be because schools and groups are encouraging students to help their communities.
e. The percentage of people who volunteer has changed over time.
Phương pháp giải
Chủ đề: Đoạn văn về xu hướng tham gia tình nguyện
>> Mẹo suy luận: Trình tự: Giới thiệu → Xu hướng 1 → Lý do → Xu hướng 2 → Kết luận.
1. Xác định câu mở đầu: Câu giới thiệu xu hướng chung, có "percentage".
2. Tìm câu phát triển ý: Câu về xu hướng tăng, có "more young people".
3. Nhận diện câu ví dụ: Câu giải thích lý do, có "because".
4. Xác định câu kết: Câu tổng kết, có "show that".
5. Đọc lướt để kiểm tra tính logic: Đảm bảo xu hướng được nêu trước lý do và kết luận.
Lời giải chi tiết
e. The percentage of people who volunteer has changed over time.
(Tỷ lệ người tham gia tình nguyện đã thay đổi theo thời gian.)
→ Giới thiệu xu hướng chung, mở đầu đoạn văn.
a. In some countries, more young people are joining volunteer programs than before.
(Ở một số quốc gia, nhiều thanh niên tham gia các chương trình tình nguyện hơn trước.)
→ Xu hướng tăng, phát triển ý.
d. This increase might be because schools and groups are encouraging students to help their communities.
(Sự gia tăng này có thể là do các trường học và tổ chức khuyến khích học sinh giúp đỡ cộng đồng.)
→ Lý do cho xu hướng tăng, bổ sung ý.
b. However, in other places, the number of volunteers is going down, as adults have less free time to help.
(Tuy nhiên, ở những nơi khác, số lượng tình nguyện viên giảm, vì người lớn có ít thời gian rảnh để giúp đỡ.)
→ Xu hướng giảm, tiếp tục ý.
c. These changes show that age, time, and support can all affect how many people volunteer.
(Những thay đổi này cho thấy tuổi tác, thời gian và sự hỗ trợ đều có thể ảnh hưởng đến số lượng người tình nguyện.)
→ Kết luận, tổng kết đoạn văn.
Đáp án: C. e - a - d - b - c
Chú ý khi giải
- Chú ý câu e có "percentage", là mở đầu tổng quan phù hợp.
- Đừng đặt câu c đầu vì "show that" là kết luận, cần sau các xu hướng.Kiểm tra thứ tự: Xu hướng tăng (a) trước lý do (d), rồi đến xu hướng giảm (b).
- Đảm bảo mạch ý: Giới thiệu → Xu hướng 1 → Lý do → Xu hướng 2 → Kết luận là logic.