Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > U_B5rmmu9KI2

Đề bài

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that is made from the given cues in each of the following questions.

Câu 1.

wish / have / enough / money / can spend / holiday / United Kingdom

I wish I have enough money and I could spend my holiday in the United Kingdom.
I wish I had enough money to be spending my holiday in the United Kingdom.
I wish I had enough money so I can spend my holiday in the United Kingdom.
I wish I had enough money so that I could spend my holiday in the United Kingdom.

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp: Đối với câu có động từ "wish", khi muốn diễn tả một điều ước trái với thực tế hiện tại, ta sử dụng thì quá khứ đơn (simple past) cho động từ sau "wish". Ngoài ra, để chỉ mục đích hoặc kết quả, ta thường dùng cấu trúc "so that" + chủ ngữ + động từ modal (could/would/might)...

Phân tích:

  • A: "I wish I have enough money and I could spend my holiday in the United Kingdom." - Sai. Vì "I have" nên chuyển thành "I had" để đúng với quy tắc sử dụng quá khứ đơn cho câu điều ước.
  • B: "I wish I had enough money to be spending my holiday in the United Kingdom." - Sai. Cấu trúc không phù hợp vì "to be spending" không được dùng sau cấu trúc "wish" theo đúng ngữ pháp.
  • C: "I wish I had enough money so I can spend my holiday in the United Kingdom." - Sai. Vì "can" nên chuyển thành "could" để phù hợp với cấu trúc ước muốn.
  • D: "I wish I had enough money so that I could spend my holiday in the United Kingdom." - Đúng. Cấu trúc "so that I could" thể hiện mục đích rõ ràng sau động từ "wish".

Dịch nghĩa: "Tôi ước rằng tôi có đủ tiền để tôi có thể đi nghỉ ở Vương quốc Anh."

Kết luận: Đáp án đúng là D.

Chú ý khi giải

  • Chú ý cấu trúc sau động từ "wish" khi nói về điều ước trái với thực tế hiện tại: nên dùng thì quá khứ đơn.
  • Phân biệt giữa "so" và "so that", trong đó "so that" dùng để chỉ mục đích hoặc lý do rõ ràng.
Câu 2.

be / kind / you/invite/ us / dinner / Saturday

It was kind for you to invite us to have dinner this Saturday.
It is very kind of you to invite us having dinner last Saturday.
It is very kind of you to invite us to have dinner this Saturday.
You are very kind if you invite us to have dinner on Saturday.

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp: Để hình thành một câu hoàn chỉnh từ các cụm từ được cho, cần sắp xếp các cụm từ theo cấu trúc ngữ pháp đúng, và chú ý đến thời gian, tính từ, động từ chính, chủ ngữ, và tân ngữ.

Phân tích:

  • A. It was kind for you to invite us to have dinner this Saturday. - Câu này sai vì dùng "for" không đúng. Khi nói ai đó làm điều gì tốt, ta dùng "of" chứ không phải "for".
  • B. It is very kind of you to invite us having dinner last Saturday. - Câu này sai vì "having dinner" không phù hợp ngữ pháp khi nói về lời mời. Thêm nữa, "last Saturday" không hợp lý với động từ chỉ hiện tại "is".
  • C. It is very kind of you to invite us to have dinner this Saturday. - Câu này đúng cấu trúc và ngữ pháp. "It is very kind of you" là cấu trúc đúng, "to invite us to have dinner" được dùng chính xác.
  • D. You are very kind if you invite us to have dinner on Saturday. – Câu này có vẻ hợp lý nhưng "if" thường dùng cho câu điều kiện, không phải mô tả hành động đã được làm. "On Saturday" cũng hợp lý nhưng cấu trúc này không chuẩn bằng đáp án C.

Dịch nghĩa: "It is very kind of you to invite us to have dinner this Saturday." - Tạm dịch: "Bạn thật tốt khi mời chúng tôi ăn tối thứ bảy này."

Kết luận: Đáp án đúng là C. It is very kind of you to invite us to have dinner this Saturday.

Chú ý khi giải

Khi giải dạng bài tập này, cần chú ý:

  • Hiểu rõ cấu trúc câu và ngữ pháp của câu hoàn chỉnh.
  • Chú ý đến sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, đặc biệt khi có các cấu trúc như "it is kind of someone...".
  • Chọn đúng giới từ và xác định đúng thì của động từ khi câu có yếu tố chỉ thời gian (như This Saturday).