Trong dung dịch thuốc thử Tollens, phức $Ag\left\lbrack \left( {NH_{3}} \right)_{2} \right\rbrack OH$ phân li như sau:
$\left. Ag\left\lbrack \left( {NH_{3}} \right)_{2} \right\rbrack OH~\rightarrow Ag\left\lbrack \left( {NH_{3}} \right)_{2} \right\rbrack^{+} + OH^{-} \right.$
Cation cầu nội $Ag\left\lbrack \left( {NH_{3}} \right)_{2} \right\rbrack^{+}$ quyết định tính chất của thuốc thử Tollens. Phối tử của cầu nội $Ag\left\lbrack \left( {NH_{3}} \right)_{2} \right\rbrack^{+}$là
$Ag^{+}$.
$NH_{3}{}^{+}$.
$NH_{3}$.
Ag.
Phương pháp giải
Phân tích đặc điểm cấu tạo phức chất $Ag\left[ \left( {NH_{3}} \right)_{2} \right\rbrack^{+}$.
Lời giải chi tiết
Trong phức $Ag\left[ \left( {NH_{3}} \right)_{2} \right\rbrack^{+}$, ion bạc $Ag^{+}$ là ion trung tâm liên kết với hai phân tử $NH_{3}$ (amoniac) để tạo thành phức kép. Trong đó, $NH_3$ được gọi là phối tử vì nó là phân tử trung hòa, có đôi electron tự do có thể cho mượn, làm nhiệm vụ liên kết với ion kim loại tạo thành phức chất.
Do đó, phối tử của cầu nội $Ag\left[ \left( {NH_{3}} \right)_{2} \right\rbrack^{+}$ là $NH_3$.
Suy ra đáp án C. $NH_3$ là đáp án đúng.