Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > WINWhlpxWrmZ

Đề bài

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that best combines each pair of sentences in the following questions.

Câu 1.

The jeans are over there. I told you about them last week.

The jeans about that I told you last week are over there.
The jeans which I told you about last week are over there.
The jeans which I told you about them last week are over there.
The jeans about whom I told you about last week are over there.
Đáp án đúng: B

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Để kết hợp hai câu đã cho, ta cần sử dụng mệnh đề quan hệ. Mệnh đề quan hệ có nhiệm vụ nối thông tin từ câu phụ vào câu chính, giúp câu văn trở nên rõ ràng và đầy đủ hơn. Trong trường hợp này, "which" dùng để thay thế cho danh từ "jeans" và đóng vai trò là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.

Phân tích:

  • Phương án A: "The jeans about that I told you last week are over there." - Sai vì sau "about" không dùng "that" trong mệnh đề quan hệ không xác định.
  • Phương án B: "The jeans which I told you about last week are over there." - Đúng vì "which" được dùng làm tân ngữ và "about" đứng trước, đúng cấu trúc ngữ pháp.
  • Phương án C: "The jeans which I told you about them last week are over there." - Sai vì sử dụng thừa tân ngữ "them" trong mệnh đề quan hệ.
  • Phương án D: "The jeans about whom I told you about last week are over there." - Sai vì "whom" thường dùng cho người, không dùng cho vật như "jeans".

Dịch nghĩa:

Câu hoàn chỉnh là: "The jeans which I told you about last week are over there."

Dịch nghĩa: "Chiếc quần jeans mà tôi đã nói với bạn tuần trước đang ở đằng kia."

Kết luận:

Đáp án đúng là B. The jeans which I told you about last week are over there.

Chú ý khi giải

  • Khi sử dụng mệnh đề quan hệ, chú ý đến vị trí của đại từ quan hệ và giới từ để đảm bảo cấu trúc ngữ pháp đúng.
  • Chọn đại từ quan hệ phù hợp cho từng trường hợp: thường dùng "which" cho vật và "whom" cho người khi là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
  • Tránh sử dụng thừa từ khi đã dùng đại từ quan hệ, không cần thêm tân ngữ khác trong mệnh đề quan hệ.
Câu 2.

Jane studies hard. This results in her getting good grades.

Jane studies hard, so she does not get good grades.
Jane studies hard; therefore, she gets good grades.
Jane studies hard because she has already received good grades.
Jane studies hard; however, she gets good grades.
Đáp án đúng: B

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

  • Phương pháp: Để kết hợp hai câu đơn và nêu rõ mối quan hệ nguyên nhân - kết quả giữa hai sự kiện, ta thường sử dụng từ nối như "therefore" (do đó), "so" (vì vậy). Mối quan hệ được thể hiện trong câu gốc là "kết quả của việc học chăm chỉ là đạt điểm cao", tức là mối quan hệ nguyên nhân - kết quả.
  • Phân tích:
    • A. Jane studies hard, so she does not get good grades.
      Câu này dùng cấu trúc "so" để chỉ kết quả, tuy nhiên nói rằng kết quả của việc học chăm chỉ là "không đạt điểm cao" là không hợp lý, đi ngược lại thông tin gốc.
    • B. Jane studies hard; therefore, she gets good grades.
      Câu này sử dụng "therefore" để chỉ mối liên hệ nguyên nhân - kết quả. Đúng với ý nghĩa gốc: học chăm chỉ -> kết quả tốt.
    • C. Jane studies hard because she has already received good grades.
      Câu này dùng "because" để chỉ nguyên nhân, nhưng ý nghĩa của câu ngược hoàn toàn với câu gốc: không thể học chăm chỉ đã nhận điểm cao rồi.
    • D. Jane studies hard; however, she gets good grades.
      "However" thường được dùng để chỉ sự đối lập, điều này không đúng vì việc học chăm chỉ và đạt điểm cao không phải hai ý đối lập.
  • Dịch nghĩa:
    "Jane studies hard; therefore, she gets good grades." dịch là "Jane học chăm chỉ; do đó, cô ấy đạt điểm cao."
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Chú ý khi giải

  • Hãy luôn xác định mối quan hệ giữa các câu hoặc mệnh đề để lựa chọn liên từ hay cấu trúc phù hợp.
  • Phân tích kỹ từng phương án trước khi đưa ra lựa chọn cuối cùng để tránh việc đưa ra kết luận sai do bất cẩn.
  • Ôn lại các liên từ chỉ nguyên nhân - kết quả và đối lập để áp dụng chính xác trong các câu tương tự.
Câu 3.

The city is noisy. Its people are unpleasant.

The noisiest the city is, the most unpleasant its people are.
The noisier the city is, the more unpleasant its people are.
Noisier the city is, more unpleasant its people are.
The more noisy the city is, the more unpleasant its people are.
Đáp án đúng: B

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Để kết hợp hai câu một cách chính xác và mạch lạc khi có sự so sánh giữa hai yếu tố, có thể sử dụng cấu trúc so sánh kép. Cấu trúc này thường có dạng: "The + so sánh hơn của tính từ/trạng từ + ..., the + so sánh hơn của tính từ/trạng từ + ...".

Phân tích:

  • A. The noisiest the city is, the most unpleasant its people are.
    Sai vì sử dụng cấu trúc so sánh nhất không đúng trong hoàn cảnh này.
  • B. The noisier the city is, the more unpleasant its people are.
    Đúng vì sử dụng cấu trúc so sánh kép: "The noisier..., the more unpleasant..." phù hợp.
  • C. Noisier the city is, more unpleasant its people are.
    Sai vì thiếu "The" ở đầu mỗi phần so sánh, không tuân theo đúng cấu trúc so sánh kép.
  • D. The more noisy the city is, the more unpleasant its people are.
    Sai vì "more noisy" không phải là hình thức so sánh đúng của tính từ "noisy". Thay vào đó phải là "noisier".

Dịch nghĩa:

Câu B sau khi chọn đáp án đúng: "The noisier the city is, the more unpleasant its people are." - Nghĩa: "Thành phố càng ồn ào thì con người của thành phố càng dễ chịu."

Kết luận:

Đáp án đúng là B. "The noisier the city is, the more unpleasant its people are."

Chú ý khi giải

Chú ý:

  • Cần nắm vững cấu trúc so sánh kép tránh nhầm lẫn với các dạng so sánh khác như so sánh nhất.
  • Chú ý đến việc chia động từ và các từ trong cấu trúc so sánh cho chính xác, ví dụ như "noisier" thay cho "more noisy".
  • Cấu trúc so sánh kép không chỉ áp dụng cho tính từ mà còn áp dụng cho trạng từ trong trường hợp cần diễn tả sự thay đổi song song của hai hành động.