Phương pháp giải:
Phân tích câu hỏi để xác định từ, cụm từ hoặc thông tin hợp lý cần điền vào chỗ trống. Tìm hiểu các manh mối ngữ pháp và ngữ nghĩa từ đoạn văn để chọn đáp án phù hợp.
Lời giải:
Câu 1:
- Câu hỏi nêu thông tin về tuổi thọ của voi trong các khu bảo tồn khác nhau: trong tự nhiên, lao động và sở thú.
- A. live half as long in zoos as those living free or working (sống nửa số năm trong sở thú so với sống tự do hoặc làm việc): Phù hợp với thông tin tuổi thọ ngắn hơn của voi trong sở thú.
- B. whose lifespan is not so long as that of the wild and free (tuổi thọ không dài bằng khi ở trong tự nhiên): Cũng chính xác nhưng không bằng A.
- C. which have a longer life than those in the natural world (sống lâu hơn trong tự nhiên): Ngược nghĩa.
- D. having been in zoos as long as those in the wilderness (sống lâu như trong tự nhiên): Ngược nghĩa.
Câu hoàn chỉnh: The source of this is a survey blaming the captivity of elephants for the fact that they live half as long in zoos as those living free or working.
Dịch nghĩa: Nguồn gốc của điều này là một cuộc khảo sát đổ lỗi cho việc nuôi nhốt voi vì thực tế là chúng trong sở thú sống nửa thời gian so với sống tự do hoặc phát triển.
Đáp án đúng: A
Câu 2:
- Tìm kiếm thông tin cho thấy rằng voi được sinh ra trong sở thú có tỷ lệ sống sót thấp hơn đến tuổi trưởng thành.
- A. Additionally, elephants born in zoos have a comparatively low chance of surviving to adulthood (thêm vào đó, voi sinh ra trong sở thú có tỷ lệ sống sót đến tuổi trưởng thành thấp). Phù hợp với ý trong đoạn văn.
- B. Yet, elephants will have better chance of reaching full maturity provided that they are born in zoos (voi sẽ có cơ hội tốt hơn để đạt đến tuổi trưởng thành nếu được sinh ra ở sở thú): Ngược nghĩa.
- C. Therefore, elephants raised in captivity have higher chance of survival compared to grown ones (voi nuôi nhốt có cơ hội sống sót cao hơn): Không phù hợp với ý của đoạn văn.
- D. In contrast, it is rather unlikely for adult elephants to stay alive in captivity as baby elephants do (vô vọng cho voi trưởng thành sống trong sở thú như voi con): Lộn xộn ý nghĩa.
Câu hoàn chỉnh: Additionally, elephants born in zoos have a comparatively low chance of surviving to adulthood.
Dịch nghĩa: Thêm vào đó, voi sinh ra trong sở thú có tỷ lệ sống sót đến tuổi trưởng thành thấp.
Đáp án đúng: A
Câu 3:
- Câu hỏi nêu nguyên nhân stress và thiếu vận động được cho là lý do của báo cáo, nên chọn thông tin chỉ rõ hai yếu tố này.
- A. The report is entirely to take the blame for the lack of exercise and stress factors (báo cáo chịu trách nhiệm hoàn toàn cho stress và thiếu vận động): Không rõ ràng.
- B. The report says that two factors are largely to blame: lack of exercise and stress (báo cáo nói rằng hai yếu tố chính là stress và thiếu vận động): Đúng nghĩa.
- C. Such two factors as stress and lack of exercise are reported to deny responsibility (stress và thiếu vận động được báo cáo là không chịu trách nhiệm): Ngược nghĩa.
- D. Two factors, namely stress and lack of exercise, are held responsible for the report (hai yếu tố được cho là chịu trách nhiệm cho báo cáo): Đúng nhưng ít rõ ràng hơn B.
Câu hoàn chỉnh: The report says that two factors are largely to blame: lack of exercise and stress.
Dịch nghĩa: Báo cáo cho biết hai yếu tố chính gây ra là thiếu vận động và stress.
Đáp án đúng: B
Câu 4:
- Người đọc cần tìm kiếm một cụm từ miêu tả môi trường sống tại sở thú với nhiều du khách ồn ào, chụp ảnh.
- A. accompanied by the occasional arrival of calm, silent, camera-free staff members (được kèm theo bởi nhân viên điềm tĩnh, im lặng, không mang camera): Không đúng.
- B. combined with the constant stream of curious, chatty, camera-wielding visitors (kết hợp với dòng chảy liên tục của du khách tò mò, nói chuyện, mang máy ảnh): Phải chọn.
- C. comes together with the continuous flow of eager, talkative, photo-taking tourists (đi cùng dòng chảy liên tục của du khách háo hức, nói chuyện, chụp ảnh): Ăn khớp nhưng ít tự nhiên hơn B.
- D. integrating into the irregular appearance of indifferent, quiet, device-free guests (hòa nhập vào sự xuất hiện không thường xuyên của khách thờ ơ, im lặng, không dùng thiết bị): Không đúng.
Câu hoàn chỉnh: This restrictive habitation, combined with the constant stream of curious, chatty, camera-wielding visitors, leads to stress.
Dịch nghĩa: Môi trường sống bị hạn chế này, kết hợp với dòng chảy liên tục của du khách tò mò, nói chuyện, mang theo máy ảnh, dẫn đến stress.
Đáp án đúng: B
Câu 5:
- Đoạn văn khuyên các sở thú nên suy nghĩ lại về việc nuôi nhốt voi và có thể ngừng hoàn toàn việc nuôi nhốt động vật lớn.
- A. and possibly stop keeping all large animals in zoos altogether (và có thể dừng hoàn toàn việc nuôi nhốt tất cả động vật lớn): Đúng.
- B. but ensures better living conditions for all larger animals (nhưng đảm bảo điều kiện sống tốt hơn cho tất cả động vật lớn): Không hợp lý dựa trên khuyến cáo ngừng nuôi nhốt động vật lớn.
- C. or putting a stop to all large animals being kept in captivity (hoặc dừng việc nuôi nhốt tất cả động vật lớn): Đúng nhưng chưa nêu toàn bộ ý tưởng.
- D. while making attempts to capture all animals in larger zoos (trong khi cố gắng nuôi nhốt tất cả động vật trong sở thú lớn hơn): Không đúng.
Câu hoàn chỉnh: Wildlife experts are recommending every zoo should rethink the captivity of elephants and possibly stop keeping all large animals in zoos altogether.
Dịch nghĩa: Các chuyên gia động vật hoang dã khuyến nghị rằng mỗi sở thú nên suy nghĩ lại về việc nuôi nhốt voi và có thể dừng việc nuôi nhốt tất cả động vật lớn hoàn toàn.
Đáp án đúng: A
Lưu ý vào các tín hiệu ngữ pháp và ngữ nghĩa mà câu hỏi và đoạn văn đưa ra. Đọc kỹ để nắm giữ manh mối về ngữ cảnh từ các câu văn lân cận trước khi ra quyết định. Phương pháp loại trừ cũng có thể giúp loại bớt các đáp án rõ ràng không khoa học hoặc không liên quan. Luôn dịch câu hoàn chỉnh sau khi điền đáp án để kiểm tra tính hợp lý và sát nghĩa với ngữ cảnh ban đầu.