Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > WW2EQBMf1Mwd

Đề bài

Using electronic devices in modern classrooms has many

. First, they help students find information quickly. They can

things they need to learn and understand better. Second, electronic devices make learning interactive. Students can use apps and websites to take quizzes, have discussions, and work

on projects. This helps them think

and solve problems. Third, electronic devices let students learn with multimedia. They can watch videos, see pictures and listen to recordings to make learning more fun.

electronic devices also help students become good with technology. They learn to use the internet, judge whether information is good or not and communicate online. Lastly, electronic devices let students learn

their own pace. They can use materials that suit them best. Overall, using electronic devices in class helps students learn more and get ready for the digital world.
1.

problems
benefits
factors
things
2.

search for
look after
read aloud
turn off
3.

together
one another
each another
each other
4.

critic
critically
critical
criticism
5.

Therefore
However
Moreover
Otherwise
6.

on
at
for
in
Lời giải 1

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp giải: Để điền từ vào chỗ trống cần xác định đúng từ loại và ý nghĩa từ dựa trên ngữ cảnh. Kiểm tra các đáp án có sẵn và xác định từ nào phù hợp nhất với nghĩa của câu. Đối với các từ nối và trạng từ cần chú ý đến ý nghĩa của câu để chọn từ phù hợp.

Lời giải:

Câu 1: - Các lựa chọn: A. problems (vấn đề), B. benefits (lợi ích), C. factors (yếu tố), D. things (điều/thứ). - Phân tích: Câu này mô tả những điều tốt đẹp mà thiết bị điện tử mang lại, vì vậy 'benefits' phù hợp hơn. - Câu hoàn chỉnh: Using electronic devices in modern classrooms has many benefits. - Dịch nghĩa: Việc sử dụng thiết bị điện tử trong lớp học hiện đại có nhiều lợi ích. - Đáp án đúng: B. benefits

Câu 2: - Các lựa chọn: A. search for (tìm kiếm), B. look after (trông nom), C. read aloud (đọc to), D. turn off (tắt). - Phân tích: Cần động từ đi với "things they need to learn" mang nghĩa tìm kiếm. "Search for" phù hợp nhất vì nó có nghĩa "tìm kiếm". - Câu hoàn chỉnh: They can search for things they need to learn. - Dịch nghĩa: Họ có thể tìm kiếm những điều cần học. - Đáp án đúng: A. search for

Câu 3: - Các lựa chọn: A. together (cùng nhau), B. one another (lẫn nhau), C. each another (cách diễn đạt sai), D. each other (lẫn nhau). - Phân tích: Cần một trạng từ chỉ công việc hợp tác và “each other” là cách diễn đạt đúng và thông dụng hơn “one another” trong ngữ cảnh này. - Câu hoàn chỉnh: work together on projects. - Dịch nghĩa: cùng hợp tác trong các dự án. - Đáp án đúng: A. together

Câu 4: - Các lựa chọn: A. critic (nhà phê bình), B. critically (một cách nghiêm túc), C. critical (quyết định), D. criticism (sự chỉ trích). - Phân tích: Một trạng từ cần được sử dụng để mô tả cách học sinh suy nghĩ. Do đó, “critically” là cách chọn đúng nhất. - Câu hoàn chỉnh: think critically and solve problems. - Dịch nghĩa: suy nghĩ nghiêm túc và giải quyết vấn đề. - Đáp án đúng: B. critically

Câu 5: - Các lựa chọn: A. Therefore (vì thế, do đó), B. However (tuy nhiên), C. Moreover (hơn thế nữa), D. Otherwise (nếu không thì). - Phân tích: Liệt kê thêm lợi ích khác của thiết bị điện tử, từ "Moreover" phù hợp nhất. - Câu hoàn chỉnh: Moreover, electronic devices also help students become good with technology. - Dịch nghĩa: Hơn thế nữa, thiết bị điện tử còn giúp học sinh thành thạo trong công nghệ. - Đáp án đúng: C. Moreover

Câu 6: - Các lựa chọn: A. on (trên), B. at (tại), C. for (cho), D. in (trong). - Phân tích: Cụm từ đúng là "at their own pace" (theo nhịp độ riêng). - Câu hoàn chỉnh: learn at their own pace. - Dịch nghĩa: học theo nhịp độ riêng của họ. - Đáp án đúng: B. at

Chú ý khi giải

  • Hiểu về ngữ cảnh: Đọc hiểu câu văn xung quanh phần trống sẽ giúp xác định đúng từ loại và ý nghĩa cần điền.
  • Từ nối và trạng từ: Khi lựa chọn từ nối hoặc trạng từ, cần chú ý ý nghĩa của đoạn văn và các mối quan hệ logic giữa các câu.
  • Xác định cách diễn đạt chuẩn: Một số cụm từ có cách sử dụng cố định và cần được nhớ theo cách diễn đạt chuẩn của nó (ví dụ: “search for”, “at their own pace”).
  • Kiểm tra lại câu hoàn chỉnh: Sau khi chọn đáp án, hãy chắc chắn rằng câu hoàn chỉnh có cấu trúc và ý nghĩa hợp lý.