Lời giải chi tiết
Phương pháp giải: Để điền từ vào chỗ trống cần xác định đúng từ loại và ý nghĩa từ dựa trên ngữ cảnh. Kiểm tra các đáp án có sẵn và xác định từ nào phù hợp nhất với nghĩa của câu. Đối với các từ nối và trạng từ cần chú ý đến ý nghĩa của câu để chọn từ phù hợp.
Lời giải:
Câu 1: - Các lựa chọn: A. problems (vấn đề), B. benefits (lợi ích), C. factors (yếu tố), D. things (điều/thứ). - Phân tích: Câu này mô tả những điều tốt đẹp mà thiết bị điện tử mang lại, vì vậy 'benefits' phù hợp hơn. - Câu hoàn chỉnh: Using electronic devices in modern classrooms has many benefits. - Dịch nghĩa: Việc sử dụng thiết bị điện tử trong lớp học hiện đại có nhiều lợi ích. - Đáp án đúng: B. benefits
Câu 2: - Các lựa chọn: A. search for (tìm kiếm), B. look after (trông nom), C. read aloud (đọc to), D. turn off (tắt). - Phân tích: Cần động từ đi với "things they need to learn" mang nghĩa tìm kiếm. "Search for" phù hợp nhất vì nó có nghĩa "tìm kiếm". - Câu hoàn chỉnh: They can search for things they need to learn. - Dịch nghĩa: Họ có thể tìm kiếm những điều cần học. - Đáp án đúng: A. search for
Câu 3: - Các lựa chọn: A. together (cùng nhau), B. one another (lẫn nhau), C. each another (cách diễn đạt sai), D. each other (lẫn nhau). - Phân tích: Cần một trạng từ chỉ công việc hợp tác và “each other” là cách diễn đạt đúng và thông dụng hơn “one another” trong ngữ cảnh này. - Câu hoàn chỉnh: work together on projects. - Dịch nghĩa: cùng hợp tác trong các dự án. - Đáp án đúng: A. together
Câu 4: - Các lựa chọn: A. critic (nhà phê bình), B. critically (một cách nghiêm túc), C. critical (quyết định), D. criticism (sự chỉ trích). - Phân tích: Một trạng từ cần được sử dụng để mô tả cách học sinh suy nghĩ. Do đó, “critically” là cách chọn đúng nhất. - Câu hoàn chỉnh: think critically and solve problems. - Dịch nghĩa: suy nghĩ nghiêm túc và giải quyết vấn đề. - Đáp án đúng: B. critically
Câu 5: - Các lựa chọn: A. Therefore (vì thế, do đó), B. However (tuy nhiên), C. Moreover (hơn thế nữa), D. Otherwise (nếu không thì). - Phân tích: Liệt kê thêm lợi ích khác của thiết bị điện tử, từ "Moreover" phù hợp nhất. - Câu hoàn chỉnh: Moreover, electronic devices also help students become good with technology. - Dịch nghĩa: Hơn thế nữa, thiết bị điện tử còn giúp học sinh thành thạo trong công nghệ. - Đáp án đúng: C. Moreover
Câu 6: - Các lựa chọn: A. on (trên), B. at (tại), C. for (cho), D. in (trong). - Phân tích: Cụm từ đúng là "at their own pace" (theo nhịp độ riêng). - Câu hoàn chỉnh: learn at their own pace. - Dịch nghĩa: học theo nhịp độ riêng của họ. - Đáp án đúng: B. at
Chú ý khi giải