Phương pháp giải
Phân tích ngữ cảnh: Chỗ trống nằm trong câu "Plastic waste has polluted oceans and ______ marine animals." Câu này nói về tác động của rác thải nhựa, sau đó nói về số lượng chai nhựa được thải ra mỗi năm.
Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần một từ hoặc cụm từ bổ sung ý cho "marine animals", phù hợp với cấu trúc câu và ngữ cảnh.
Xem xét ngữ nghĩa: Từ cần chỉ một nhóm không xác định của "marine animals" (động vật biển), liên quan đến việc chúng bị ảnh hưởng bởi rác thải nhựa.
Lời giải chi tiết
A. another (một con khác) - Từ này không hợp lý vì "another" dùng cho danh từ số ít, trong khi "marine animals" là số nhiều, cần dạng số nhiều để chỉ nhóm động vật biển.
B. the others (những con khác) - Cụm này không hợp lý vì "the others" ám chỉ một nhóm cụ thể đã được nhắc đến trước đó, nhưng trong ngữ cảnh này không có nhóm cụ thể nào được đề cập để so sánh.
C. others (những con khác) - Từ này không hợp lý vì "others" là đại từ, không thể đứng trước danh từ "marine animals" (cần một tính từ như "other").
D. other (khác) - Từ này là tính từ, bổ nghĩa cho "marine animals", diễn tả các động vật biển khác (không xác định), phù hợp với ngữ cảnh nói về tác động chung của rác thải nhựa đến động vật biển.
Câu hoàn chỉnh:
"Plastic waste has polluted oceans and other marine animals."
(Rác thải nhựa đã làm ô nhiễm đại dương và các động vật biển khác.)
Đáp án: D. other
Phương pháp giải
Phân tích ngữ cảnh: Chỗ trống nằm trong câu "Every year, we ______ millions of plastic bottles, which take centuries to decompose." Câu trước nói về ô nhiễm nhựa, câu này nói về hành động liên quan đến chai nhựa, gây ra vấn đề phân hủy chậm.
Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần một cụm động từ phù hợp với chủ ngữ "we" và tân ngữ "millions of plastic bottles", phù hợp với cấu trúc câu.
Xem xét ngữ nghĩa: Cụm động từ cần diễn tả hành động của con người đối với chai nhựa, dẫn đến vấn đề môi trường (phân hủy chậm).
Lời giải chi tiết
A. throw away (vứt đi) - Cụm này phù hợp, diễn tả hành động con người vứt bỏ chai nhựa, liên kết với ý "take centuries to decompose" (mất hàng thế kỷ để phân hủy), vì việc vứt bỏ dẫn đến ô nhiễm môi trường.
B. give up (từ bỏ) - Cụm này không hợp lý vì "give up millions of plastic bottles" không có nghĩa trong ngữ cảnh này (từ bỏ chai nhựa không liên quan đến vấn đề phân hủy).
C. keep away (tránh xa) - Cụm này không hợp lý vì "keep away millions of plastic bottles" không có nghĩa (giữ chai nhựa tránh xa không liên quan đến ô nhiễm).
D. take in (nhận vào) - Cụm này không hợp lý vì "take in millions of plastic bottles" không phù hợp với ngữ cảnh (nhận chai nhựa không dẫn đến vấn đề phân hủy).
Câu hoàn chỉnh:
"Every year, we throw away millions of plastic bottles, which take centuries to decompose."
(Mỗi năm, chúng ta vứt đi hàng triệu chai nhựa, mà chúng mất hàng thế kỷ để phân hủy.)
Đáp án: A. throw away
Phương pháp giải
Phân tích ngữ cảnh: Chỗ trống nằm trong câu "This can reduce waste ______ and help the environment." Câu này nói về hành động tích cực (mua sản phẩm tái sử dụng thay vì dùng một lần), sau đó nói về việc mang túi tái sử dụng.
Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần một danh từ làm tân ngữ cho "reduce waste ______", phù hợp với cấu trúc cụm danh từ "waste ______".
Xem xét ngữ nghĩa: Danh từ cần diễn tả khía cạnh của "waste" (rác thải) mà hành động mua sản phẩm tái sử dụng có thể giảm, liên quan đến việc bảo vệ môi trường.
Lời giải chi tiết
A. emission (phát thải) - Từ này không hợp lý vì "waste emission" (phát thải rác thải) không phải cách dùng phổ biến, và thường "emission" dùng cho khí thải (e.g., carbon emission), không phù hợp với ngữ cảnh nói về rác thải vật lý.
B. generation (sự tạo ra) - Từ này phù hợp, "waste generation" (sự tạo ra rác thải) là cách dùng phổ biến, diễn tả lượng rác thải được tạo ra, liên kết với ý giảm rác thải bằng cách dùng sản phẩm tái sử dụng.
C. expansion (sự mở rộng) - Từ này không hợp lý vì "waste expansion" (sự mở rộng rác thải) không có nghĩa trong ngữ cảnh này, không liên quan đến việc giảm rác.
D. experience (trải nghiệm) - Từ này không hợp lý vì "waste experience" (trải nghiệm rác thải) không có nghĩa và không phù hợp với ngữ cảnh.
Câu hoàn chỉnh:
"This can reduce waste generation and help the environment."
(Điều này có thể giảm sự tạo ra rác thải và giúp bảo vệ môi trường.)
Đáp án: B. generation
Phương pháp giải
Phân tích ngữ cảnh: Chỗ trống nằm trong câu "This reduces the ______ of plastic pollution." Câu trước khuyến khích mang túi tái sử dụng thay vì túi dùng một lần, câu này nói về kết quả của hành động đó (giảm ô nhiễm nhựa).
Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần một danh từ làm tân ngữ cho "the ______ of plastic pollution", phù hợp với cấu trúc cụm danh từ.
Xem xét ngữ nghĩa: Danh từ cần diễn tả khía cạnh của "plastic pollution" (ô nhiễm nhựa) mà hành động mang túi tái sử dụng có thể giảm.
Lời giải chi tiết
A. lots (rất nhiều) - Từ này không hợp lý vì "lots" không phù hợp với "the" (cần "a lot of"), và "lots of plastic pollution" không phải cách dùng phổ biến để đo lường ô nhiễm.
B. many (nhiều) - Từ này không hợp lý vì "many" là tính từ, dùng với danh từ đếm được số nhiều, nhưng "plastic pollution" là danh từ không đếm được.
C. number (số lượng) - Từ này không hợp lý vì "number" dùng với danh từ đếm được số nhiều (e.g., "number of bottles"), nhưng "plastic pollution" là danh từ không đếm được.
D. amount (lượng) - Từ này phù hợp, "amount of plastic pollution" (lượng ô nhiễm nhựa) là cách dùng phổ biến với danh từ không đếm được, diễn tả mức độ ô nhiễm nhựa, liên kết với ý giảm ô nhiễm bằng cách dùng túi tái sử dụng.
Câu hoàn chỉnh:
"This reduces the amount of plastic pollution."
(Điều này giảm lượng ô nhiễm nhựa.)
Đáp án: D. amount
Phương pháp giải
Phân tích ngữ cảnh: Chỗ trống nằm trong câu "Separate waste materials like glass, paper, and plastic for recycling, and reduce the volume of ______ you produce." Câu này khuyến khích phân loại rác để tái chế và giảm lượng rác thải tạo ra.
Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần một danh từ làm tân ngữ cho "the volume of ______", phù hợp với cấu trúc cụm danh từ.
Xem xét ngữ nghĩa: Danh từ cần diễn tả thứ mà con người tạo ra (vì "you produce"), liên quan đến rác thải và việc tái chế.
Lời giải chi tiết
A. factor (yếu tố) - Từ này không hợp lý vì "factor you produce" (yếu tố bạn tạo ra) không có nghĩa trong ngữ cảnh nói về rác thải và tái chế.
B. litter (rác) - Từ này phù hợp, "litter" nghĩa là rác thải (đặc biệt là rác xả bừa bãi), "the volume of litter you produce" (lượng rác bạn tạo ra) liên kết với ý phân loại rác và giảm rác thải, phù hợp với ngữ cảnh bảo vệ môi trường.
C. substance (chất) - Từ này không hợp lý vì "substance you produce" (chất bạn tạo ra) không phù hợp với ngữ cảnh nói về rác thải nói chung (glass, paper, plastic).
D. resource (tài nguyên) - Từ này không hợp lý vì "resource you produce" (tài nguyên bạn tạo ra) không phù hợp với ý giảm rác thải (tài nguyên thường là thứ được sử dụng, không phải tạo ra để vứt bỏ).
Câu hoàn chỉnh:
"Separate waste materials like glass, paper, and plastic for recycling, and reduce the volume of litter you produce."
(Phân loại các vật liệu rác thải như kính, giấy và nhựa để tái chế, và giảm lượng rác bạn tạo ra.)
Đáp án: B. litter
Lời giải chi tiết
Phương pháp giải: Để điền từ đúng vào chỗ trống, cần xác định đúng ngữ pháp và từ vựng mà ngữ cảnh của bài yêu cầu. Điều này bao gồm việc nhận biết các cụm từ cố định, giới từ, và thì của động từ phù hợp với câu.
Lời giải:
Câu 1: "Plastic waste has polluted oceans and _____ marine animals."
Câu hoàn chỉnh: "Plastic waste has polluted oceans and others marine animals."
Dịch nghĩa: "Rác thải nhựa đã làm ô nhiễm các đại dương và các loài động vật biển khác."
Đáp án đúng: C
Câu 2: "Every year, we _____ millions of plastic bottles, which take centuries to decompose."
Câu hoàn chỉnh: "Every year, we throw away millions of plastic bottles, which take centuries to decompose."
Dịch nghĩa: "Mỗi năm, chúng ta vứt đi hàng triệu chai nhựa, mất hàng thế kỷ để phân hủy."
Đáp án đúng: A
Câu 3: "This can reduce waste _____ and help the environment."
Câu hoàn chỉnh: "This can reduce waste generation and help the environment."
Dịch nghĩa: "Điều này có thể giảm đáng kể việc tạo ra rác thải và giúp đỡ môi trường."
Đáp án đúng: B
Câu 4: "_____ using single-use bags, bring your own reusable bags."
Câu hoàn chỉnh: "Instead of using single-use bags, bring your own reusable bags."
Dịch nghĩa: "Thay vì sử dụng túi sử dụng một lần, hãy mang theo túi có thể tái sử dụng của bạn."
Đáp án đúng: B
Câu 5: "This reduces the _____ of plastic pollution."
Câu hoàn chỉnh: "This reduces the number of plastic pollution."
Dịch nghĩa: "Điều này làm giảm số lượng ô nhiễm nhựa."
Đáp án đúng: C
Câu 6: "Separate waste materials like glass, paper, and plastic for recycling, and reduce the volume of _____ you produce."
Câu hoàn chỉnh: "Separate waste materials like glass, paper, and plastic for recycling, and reduce the volume of litter you produce."
Dịch nghĩa: "Phân loại các vật liệu rác thải như thủy tinh, giấy và nhựa để tái chế, và giảm khối lượng rác bạn tạo ra."
Đáp án đúng: B
Chú ý khi giải
PROTECTING OUR OCEANS, START SMALL!
Let's see what we can do to protect our planet each day from home.
Facts and numbers: Plastic waste has polluted oceans and other marine animals. Every year, we throw away millions of plastic bottles, which take centuries to decompose.
Positive action!
Buy reusable products instead of disposable ones. This can reduce waste generation and help the environment.
Instead of using single-use bags, bring your own reusable bags. This reduces the amount of plastic pollution.
Separate waste materials like glass, paper, and plastic for recycling, and reduce the volume of litter you produce.
BẢO VỆ ĐẠI DƯƠNG CỦA CHÚNG TA, BẮT ĐẦU TỪ NHỮNG ĐIỀU NHỎ!
Hãy cùng xem chúng ta có thể làm gì mỗi ngày tại nhà để bảo vệ hành tinh.
Sự thật và những con số: Rác thải nhựa đã làm ô nhiễm đại dương và gây hại cho nhiều loài sinh vật biển. Mỗi năm, chúng ta thải ra hàng triệu chai nhựa, và chúng cần hàng thế kỷ để phân hủy.
Hành động tích cực!
Hãy mua các sản phẩm có thể tái sử dụng thay vì các sản phẩm dùng một lần. Điều này giúp giảm lượng rác thải và bảo vệ môi trường.
Thay vì sử dụng túi nhựa dùng một lần, hãy mang theo túi vải/tái sử dụng của riêng bạn. Việc này giúp giảm ô nhiễm nhựa.
Phân loại rác như thủy tinh, giấy và nhựa để tái chế, và giảm khối lượng rác mà bạn thải ra.