Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > ZqvJ6zVia52p

Đề bài

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.

Câu 1.

a. Alice: How about the park by the lake?

b. Ben: That sounds great! Where should we go?

c. Alice: Hey, do you want to go for a picnic this weekend?

c-a-b
b-a-c
c-b-a
a-c-b
Đáp án đúng: C

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp: Để sắp xếp các câu thành một đoạn hội thoại hoàn chỉnh và có ý nghĩa, chúng ta cần tìm hiểu thứ tự tự nhiên của các câu thoại trong giao tiếp. Hãy tìm câu mở đầu lời mời, sau đó là lời đồng ý hoặc hỏi và cuối cùng là cụ thể. Phân tích:

  • c. Alice: "Hey, do you want to go for a picnic this weekend?" - Đây là câu mở đầu của Alice, đưa ra lời mời đi picnic. Vì vậy đây là câu bắt đầu.
  • b. Ben: "That sounds great! Where should we go?" - Ben đồng ý với lời mời và hỏi thêm , câu này nên đứng thứ hai sau câu c.
  • a. Alice: "How about the park by the lake?" - Alice đưa ra cụ thể về địa điểm sau khi Ben hỏi, nên câu a đứng cuối.

Dịch nghĩa:

  • c. Alice: "Này, bạn có muốn đi dã ngoại cuối tuần này không?"
  • b. Ben: "Nghe hay đấy! Chúng ta nên đi đâu?"
  • a. Alice: "Công viên gần hồ thì sao?"
Kết luận: Đáp án đúng là C. c-b-a

Chú ý khi giải

  • Khi sắp xếp các câu trong một đoạn hội thoại, hãy chú ý đến logic tự nhiên của cuộc trò chuyện, bao gồm lời mở đầu, phản hồi và đề xuất .
  • Đọc kỹ các câu và đảm bảo rằng chúng phù hợp với thứ tự tự nhiên hoặc hợp lý trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường.
  • Kiểm tra sự liên kết giữa các câu để chắc chắn rằng đoạn hội thoại có ý nghĩa và mạch lạc.
Câu 2.

a. Urban sprawl in Hanoi has accelerated in recent years due to rapid population growth and economic development.

b. The city's infrastructure struggles to keep pace with the increasing demand for housing and services.

c. As neighborhoods expand, agricultural land is converted into residential and commercial areas.

d. This growth leads to environmental concerns, including air pollution and traffic congestion.

e. Balancing development with sustainable practices remains a significant challenge for Hanoi's future.

c-a-d-b-e
b-d-e-c-a
e-d-c-b-a
a-b-c-d-e
Đáp án đúng: D

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp: Để sắp xếp các câu thành một đoạn văn hoàn chỉnh và có ý nghĩa, chúng ta cần xác định câu nào nên đứng đầu và tiếp theo là câu nào để đảm bảo tính logic và trôi chảy của nội dung. Thông thường, câu đầu tiên giới thiệu chủ đề, các câu tiếp theo sẽ phát triển và giải thích chủ đề đó, và câu cuối cùng có thể đưa ra kết luận hoặc giải pháp.

Phân tích:

  • a. Câu "Urban sprawl in Hanoi has accelerated in recent years due to rapid population growth and economic development." có thể là câu mở đầu vì nó giới thiệu chủ đề mở rộng đô thị.
  • b. "The city's infrastructure struggles to keep pace with the increasing demand for housing and services." - đây là hệ quả mà câu a dẫn tới.
  • c. "As neighborhoods expand, agricultural land is converted into residential and commercial areas." - giải thích một phần nguyên nhân và ảnh hưởng của mở rộng đô thị.
  • d. "This growth leads to environmental concerns, including air pollution and traffic congestion." - nêu ra hậu quả cụ thể của sự phát triển đô thị.
  • e. "Balancing development with sustainable practices remains a significant challenge for Hanoi's future." - đưa ra kết luận hoặc giải pháp cho vấn đề phát triển đô thị.

Dịch nghĩa:

  • a. Sự mở rộng đô thị ở Hà Nội đã tăng tốc trong những năm gần đây do sự phát triển nhanh chóng về dân số và kinh tế.
  • b. Cơ sở hạ tầng của thành phố vật lộn để bắt kịp với nhu cầu gia tăng về nhà ở và dịch vụ.
  • c. Khi các khu phố mở rộng, đất nông nghiệp được chuyển đổi thành các khu dân cư và thương mại.
  • d. Sự phát triển này dẫn đến các vấn đề môi trường, bao gồm ô nhiễm không khí và tắc nghẽn giao thông.
  • e. Cân bằng phát triển với các thực hành bền vững vẫn là một thách thức lớn đối với tương lai của Hà Nội.

Kết luận: Đáp án đúng là D. a-b-c-d-e

Chú ý khi giải

  • Khi giải các bài tập liên quan đến sắp xếp câu, hãy chú ý đến trình tự logic của ý tưởng và nội dung giữa các câu.
  • Câu đầu tiên thường là câu giới thiệu chủ đề. Các câu tiếp theo thường phát triển, mở rộng ý tưởng hoặc nêu hậu quả và các vấn đề liên quan. Câu cuối có thể là kết luận hoặc giải pháp cho vấn đề đã nêu.
  • Lưu ý sự gắn kết nội dung giữa các câu, đặc biệt là các từ nối và những dấu hiệu chỉ mối quan hệ nguyên nhân-kết quả, thứ tự thời gian, sự đối lập, v.v...
Câu 3.

a. They bring people together, fostering a sense of belonging and unity among participants.

b. Festivals in Vietnam offer a vibrant celebration of culture and community.

c. These events showcase traditional music, dance, and cuisine, allowing attendees to experience the rich heritage of the country.

d. Overall, they create a joyful atmosphere that promotes cultural exchange and strengthens social bonds.

e. Festivals also boost local economies by attracting tourists, which helps small businesses thrive.

a-e-c-b-d
d-e-a-b-c
b-a-c-e-d
c-b-d-a-e
Đáp án đúng: C

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Để sắp xếp các câu thành một đoạn văn mạch lạc, ta cần xác định câu chủ đề (câu mở đầu) và logic liên kết giữa các câu.

Phân tích:

  • b. Lời dẫn dắt mở ra chủ đề về "Festivals in Vietnam" với nội dung chính là sự kiện văn hóa và cộng đồng, rất thích hợp để làm câu đầu tiên của đoạn văn.
  • a. "They bring people together..." câu này giải thích về lợi ích chính của festival, nối tiếp logic từ câu giới thiệu "b. Festivals in Vietnam...".
  • c. "These events showcase..." thêm thông tin về các hoạt động tại festival, nên nối tiếp sau khi đã nêu ra lợi ích trong câu a.
  • e. "Festivals also boost local economies..." tiếp tục nêu lợi ích kinh tế từ festival, làm rõ thêm tác động của nó.
  • d. "Overall, they create a joyful atmosphere..." câu kết luận tóm tắt các ý đã nêu phía trên, rất hợp để kết thúc đoạn văn.

Dịch nghĩa:

  • b. Các lễ hội ở Việt Nam mang lại một không khí sôi động của văn hóa và cộng đồng.
  • a. Chúng gắn kết mọi người lại với nhau, tạo ra ý thức thuộc về và sự đoàn kết giữa những người tham gia.
  • c. Những sự kiện này trình diễn nhạc truyền thống, vũ điệu và ẩm thực, cho phép người tham dự trải nghiệm di sản phong phú của đất nước.
  • e. Lễ hội cũng thúc đẩy nền kinh tế địa phương bằng cách thu hút khách du lịch, giúp các doanh nghiệp nhỏ phát triển mạnh.
  • d. Nhìn chung, chúng tạo ra một không khí vui vẻ, thúc đẩy trao đổi văn hóa và củng cố các mối quan hệ xã hội.

Kết luận:

Đáp án đúng là: C. b-a-c-e-d

Chú ý khi giải

  • Xác định câu chủ đề là rất quan trọng để tìm ra thứ tự các câu, nó thường là câu mở đầu đoạn văn.
  • Quan sát các từ nối và chỉ dẫn như "they", "also", hay "Overall" để hiểu được mối liên hệ và logic giữa các câu.
  • Hãy đọc lại toàn bộ đoạn văn trước và sau khi sắp xếp để đảm bảo đoạn văn mạch lạc và hợp lý.
Câu 4.

Dear Sarah,

a. It was a refreshing break that I will cherish for a long time.

b. I enjoyed hiking and exploring new trails, and I even spotted some wildlife along the way.

c. The scenery was breathtaking, with stunning views and fresh air that made it all worthwhile.

d. I hope this letter finds you well.

e. I wanted to share the exciting details of my recent trip to the mountains.

Yours faithfully,

Emily

a-b-d-c-e
d-e-c-b-a
e-c-a-b-d
b-d-e-a-c
Đáp án đúng: B

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Để sắp xếp câu trao đổi một cách chính xác, chúng ta cần nhận diện ý chính của từng câu và xác định trật tự logic trong mạch câu chuyện nhằm tạo ra một đoạn văn hoàn chỉnh có ý nghĩa.

Phân tích:

  • d. "I hope this letter finds you well." - Đây thường là câu mở đầu trong một lá thư để hỏi thăm tình hình của người nhận.
  • e. "I wanted to share the exciting details of my recent trip to the mountains." - Giới thiệu ý chính của bức thư mà tác giả muốn trình bày, thường theo sau lời chào mở đầu.
  • c. "The scenery was breathtaking, with stunning views and fresh air that made it all worthwhile." - Câu miêu tả cảnh vật xung quanh, thường sẽ là phần đầu của nội dung mô tả chuyến đi.
  • b. "I enjoyed hiking and exploring new trails, and I even spotted some wildlife along the way." - Mô tả hoạt động cụ thể mà tác giả đã tham gia trong chuyến đi.
  • a. "It was a refreshing break that I will cherish for a long time." - Tổng kết cảm giác của tác giả về chuyến đi.

Dịch nghĩa:

"Tôi hy vọng lá thư này tìm thấy bạn trong tình trạng tốt. Tôi muốn chia sẻ những thú vị về chuyến đi gần đây của tôi tới miền núi. Cảnh quan thật tuyệt đẹp, với những khung cảnh và không khí trong lành làm cho chuyến đi thật xứng đáng. Tôi đã rất thích đi bộ đường dài và khám phá những con đường mòn mới, và tôi đã bắt gặp một số động vật hoang dã trên đường đi. Đó là một kỳ nghỉ thú vị mà tôi sẽ trân trọng trong thời gian dài."

Kết luận:

Đáp án đúng là B. d-e-c-b-a

Chú ý khi giải

  • Xác định câu mở đầu và câu kết thúc trong đoạn văn hoặc đoạn đối thoại.
  • Nhìn vào các từ và cụm từ chuyển tiếp để tìm hiểu sự liên kết giữa các câu.
  • Cố gắng nắm bắt ý chính của từng câu để sắp xếp chúng một cách logic và có ý nghĩa nhất.
  • Luôn đọc lại toàn bộ đoạn để chắc chắn rằng chúng có sự liền mạch và hợp lý.
Câu 5.

a. Mia: I love how we turn off the lights for an hour to save energy.

b. Jake: Exactly! It’s a simple way to remind everyone about climate change.

c. Mia: Let’s invite some friends to join us and make it more fun!

d. Jake: Yes, I am! It's a great way to help the planet.

e. Mia: Are you going to participate in Earth Hour this year?

c-e-a-b-d
e-d-a-b-c
d-b-c-a-e
b-a-e-d-c
Đáp án đúng: B

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp: Để sắp xếp các câu thành đoạn đối thoại có nghĩa, ta cần chú ý đến các mối liên hệ ngữ cảnh giữa các câu hỏi và câu trả lời, cũng như sự kế tiếp hợp lý của một cuộc trò chuyện.

Phân tích:

  • Câu e: "Mia: Are you going to participate in Earth Hour this year?" (Mia: Bạn có tham gia Giờ Trái Đất năm nay không?) - Đây là một câu hỏi mở đầu cuộc trò chuyện.
  • Câu d: "Jake: Yes, I am! It's a great way to help the planet." (Jake: Có, mình sẽ! Đó là một cách tốt để giúp đỡ hành tinh.) - Là câu trả lời phù hợp cho câu hỏi e của Mia.
  • Câu a: "Mia: I love how we turn off the lights for an hour to save energy." (Mia: Mình thích cách mà chúng ta tắt đèn trong một giờ để tiết kiệm năng lượng.) - Đây là giải thích thêm về cách tham gia, theo sau câu d một cách tự nhiên.
  • Câu b: "Jake: Exactly! It’s a simple way to remind everyone about climate change." (Jake: Chính xác! Đây là một cách đơn giản để nhắc nhở mọi người về biến đổi khí hậu.) - Là một câu khẳng định sự đồng tình của Jake sau lời nói của Mia trong câu a.
  • Câu c: "Mia: Let’s invite some friends to join us and make it more fun!" (Mia: Hãy rủ vài người bạn cùng tham gia để cho vui hơn!) - Đây là một của Mia, khép lại sự trao đổi một cách tự nhiên.

Dịch nghĩa:

  1. Mia: Bạn có tham gia Giờ Trái Đất năm nay không?
  2. Jake: Có, mình sẽ! Đó là một cách tốt để giúp đỡ hành tinh.
  3. Mia: Mình thích cách mà chúng ta tắt đèn trong một giờ để tiết kiệm năng lượng.
  4. Jake: Chính xác! Đây là một cách đơn giản để nhắc nhở mọi người về biến đổi khí hậu.
  5. Mia: Hãy rủ vài người bạn cùng tham gia để cho vui hơn!

Kết luận: Đáp án đúng là B. e-d-a-b-c

Chú ý khi giải

  • các bài tập sắp xếp câu là phải đọc kỹ từng câu để xác định xem câu nào có thể mở đầu và kết thúc đoạn hội thoại một cách hợp lý.
  • Khi một trong số các câu là câu hỏi, nó thường có chức năng mở đầu cuộc hội thoại hoặc chuyển tiếp chủ đề trong quá trình trao đổi giữa các nhân vật.
  • Nên tìm các câu trả lời thích hợp hoặc những câu tiếp nối ngữ nghĩa rõ ràng để tạo ra sự liền mạch trong cuộc đối thoại.