Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > _1z32SZfqFQu

Đề bài

Wabi sabi1 hiện diện trong cảm giác u sầu, nơi vẻ đẹp và bản chất thoáng qua của cuộc sống hội tụ. [...] Tôi nhớ sau một tuần thư giãn tại ngôi nhà gỗ bên bờ biển xanh lục bảo trên đảo Koh Tao, phía nam Thái Lan, tôi đi tàu buổi tối về đất liền để từ đó khởi hành đến Bangkok. Hình ảnh những con thuyền truyền thống trên lối vào cập cảng, những ngọn hải đăng sáng rực trong ánh hoàng hôn làm tôi say đắm. Tận mắt chứng kiến khung cảnh hạnh phúc, đẹp như trong tranh của các gia đình đang ăn tối trên boong thuyền, các thanh niên vác những bao tải hay những tấm lưới mới sửa và đám trẻ con thả mình trên mặt nước, tôi bị choáng ngợp bởi cảm giác lâng lâng xen lẫn một chút buồn. Sâu thẳm trong lòng, tôi biết mình sẽ không bao giờ trở lại nơi đó nữa, nơi có cái tên mà tôi thậm chí còn không nhớ được. Như thế có nghĩa là lúc tôi đang trải nghiệm một điều gì đó, cũng là thời điểm tôi đánh mất nó và đó là nguyên nhân khiến tôi u sầu.

[...] Mọi mất mát đều mang một lợi ích cố hữu: khiến ta trân trọng hơn những gì mình đang có. Khi ai đó vượt qua một cơn bạo bệnh, có lẽ sức lực của họ không còn như trước, nhưng họ biết trân trọng cuộc sống hơn. Đặc biệt nếu họ đã từng ở ngưỡng cửa tử thần, thì giờ đây họ biết giá trị của từng khoảnh khắc và đang vội vã tận hưởng từng khoảnh khắc ấy. [...] Đó là một trong những lợi ích của sự u sầu. Khi chúng ta có ý thức về bản chất nhất thời của vạn vật, chúng ta càng coi trọng chúng hơn. Đồng thời, nó mang đến cho ta cái nhìn sâu sắc hơn về thực tại. [...]

Trên thực tế, một nghiên cứu được công bố trên tạp chí “Perspectives on Psychilogical Science"2 cho thấy rằng, những người quá hài lòng với cuộc sống của mình thường thiếu sự tự phê bình và mong muốn cải thiện bản thân. Đây là những nguyên nhân hạn chế cơ hội thành công của họ. Trong một cuộc khảo sát được thực hiện cho nghiên cứu này, những người đánh giá mức độ hạnh phúc của họ là 8/10 hóa ra thành công hơn những người đánh giá 9 (hạnh phúc) hay thậm chí 10 (cực kì hạnh phúc). Như vậy, mức độ hài lòng quá cao có thể làm lu mờ tầm nhìn thực tế và các công cụ tự trợ giúp có thể bị hạn gi do không được sử dụng thường xuyên. Nếu mọi thứ đã nằm ở mức độ tuyệt vời thì còn cần gì nỗ lực để cải thiện thêm nữa.

(Theo Nobuo Suzuki, Wabi Sabi, Chấp nhận những khiếm khuyết, sống cuộc đời an nhiên, Trịnh Dung dịch, NXB Văn học, 2021, tr. 72-76)

Chú thích:

[1] Wabi sabi: một triết lí sống của người Nhật Bản, một cách nhìn nhận cuộc sống và thế giới với nguyên tắc trung tâm là chấp nhận bản chất không hoàn hảo và tạm thời của vạn vật.

[2] Perspectives on Psychological Science: tạp chí khoa học hàng đầu trong lĩnh vực tâm lí học, được xuất bản bởi Hiệp hội Tâm lí học Hoa Kì (American Psychological Association, APA).

Câu 1.

Những thao tác lập luận nào được sử dụng trong văn bản?

Phân tích, chứng minh và bình luận.
Giải thích, bác bỏ và bình luận.
Chứng minh, phân tích và so sánh.
Bình luận, chứng minh và bác bỏ.

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Để giải quyết bài tập này, chúng ta cần xác định các thao tác lập luận được sử dụng trong văn bản. Chúng ta sẽ đi từng lựa chọn một để phân tích:

  • Lựa chọn A: Phân tích, chứng minh và bình luận. Văn bản đã sử dụng các lập luận phân tích khi diễn giải khái niệm "wabi sabi" và ý nghĩa của nó đối với cuộc sống. Phần trích của bài viết cũng đưa ra các ví dụ và luận điểm để chứng minh rằng sự u sầu có lợi ích cố hữu. Cuối cùng, có phần bình luận về sự hài lòng và sự thiếu tự phê bình, rằng mức độ hài lòng quá cao có thể là trở ngại.
  • Lựa chọn B: Giải thích, bác bỏ và bình luận. Văn bản thực hiện giải thích về "wabi sabi", nhưng không có bằng chứng rõ ràng cho thao tác bác bỏ một luận điểm nào. Phần bình luận cũng có nhưng không phải làm thành phần chính.
  • Lựa chọn C: Chứng minh, phân tích và so sánh. So sánh không được thực hiện rõ ràng giữa hai hay nhiều đối tượng cụ thể trong văn bản này, những luận điểm về mức độ hạnh phúc có tốt hơn hay không, nhưng không phải thao tác so sánh chính thống.
  • Lựa chọn D: Bình luận, chứng minh và bác bỏ. Tương tự như lựa chọn B, mặc dù có phần bình luận, nhưng không có sự bác bỏ xuất hiện, vì vậy lựa chọn này không phù hợp.

Vì vậy, lựa chọn A là chính xác nhất: Phân tích, chứng minh và bình luận.

Chú ý khi giải

  • Lưu ý kỹ các thao tác lập luận trong đề bài và phân định rõ các thao tác đã có trong văn bản.
  • Khi gặp câu hỏi về thao tác lập luận, nên đọc kỹ văn bản, xác định những đoạn văn hoặc câu văn thể hiện rõ đặc điểm của từng loại thao tác để có lựa chọn chính xác.
  • Đừng nhầm lẫn giữa các thao tác lập luận, chẳng hạn như phân tích và so sánh, giải thích và chứng minh, vì mỗi thao tác có đặc điểm và mục đích khác nhau.
Câu 2.

Nội dung văn bản được triển khai theo trình tự nào?

Một trải nghiệm thực tế của "tôi" về sự mất mát - Cái nhìn sâu sắc hơn về thực tại - Nguyên nhân hạn chế thành công của con người.
Cảm giác mất mát khi trải nghiệm - Lợi ích cố hữu của mọi mất mát - Kết quả nghiên cứu về mức độ hài lòng với cuộc sống.
Biểu hiện của triết lí Wabi sabi: vẻ đẹp của cảm giác u sầu - Một lợi ích của sự u sầu - Tác hại của việc quá hài lòng với cuộc sống.
Nguyên nhân khiến "tôi" u sầu khi trải nghiệm - Bản chất nhất thời của vạn vật-Không nên quá hải lòng với cuộc sống.

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Để giải quyết bài tập này, chúng ta cần phân tích cẩn thận cấu trúc và mạch logic của đoạn văn được trích dẫn.

1. Đoạn đầu tiên bàn về cảm giác u sầu khi tận hưởng một vẻ đẹp thoáng qua và sự mất mát của "tôi". "Tôi" đã trải nghiệm một cảm giác lâng lâng pha lẫn chút buồn khi biết rằng bản thân sẽ không thể trở lại nơi đẹp đẽ mình vừa trải nghiệm một lần nữa. Điều này gắn liền với triết lí Wabi sabi về vẻ đẹp của sự tạm thời.

2. Đoạn tiếp theo trình bày lợi ích của sự u sầu. "Mọi mất mát đều mang một lợi ích cố hữu: khiến ta trân trọng hơn những gì mình đang có" và việc nhận thức về sự nhất thời của vạn vật giúp ta trân trọng chúng hơn.

3. Cuối cùng, đoạn cuối nói về nghiên cứu liên quan đến sự hài lòng quá mức với cuộc sống. Nghiên cứu cho thấy rằng sự hài lòng quá cao có thể che mờ tầm nhìn thực tế và hạn chế sự phát triển của bản thân.

Dựa vào phân tích trên, trình tự triển khai nội dung của văn bản là:

B. Cảm giác mất mát khi trải nghiệm - Lợi ích cố hữu của mọi mất mát - Kết quả nghiên cứu về mức độ hài lòng với cuộc sống.

Chú ý khi giải

Khi giải bài tập kiểu này, cần lưu ý:

  • Cần đọc kĩ từng đoạn văn và tổng kết ý chính mỗi đoạn, từ đó tìm ra mạch nối kết cấu giữa các đoạn.
  • Chú ý đến các từ nối và cụm từ chỉ mạch nối lô-gic giữa các ý trong đoạn văn.
  • Xác định rõ ý nghĩa của từng phần trong văn bản để không bị nhầm lẫn giữa các phương án trả lời.
Câu 3.

Những phép liên kết nào được sử dụng trong các câu văn sau?

"Sâu thẳm trong lòng, tôi biết mình sẽ không bao giờ trở lại nơi đó nữa, nơi có cái tên mà tôi thậm chí còn không nhớ được. Như thể có nghĩa là lúc tôi đang trải nghiệm một điều gì đó, cũng là thời điểm tôi đánh mắt nó và đô là nguyên nhân khiến tôi u sầu".

Phép thế từ đồng nghĩa, phép nối
Phép lặp, phép thế từ đồng nghĩa about a
Phép liên tưởng, phép nối
Phép thế đại từ, phép lập

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Để giải quyết bài tập này, chúng ta cần phân tích các câu văn được đề cập đến và xem xét các phép liên kết nào đã được sử dụng trong đó. Đề bài yêu cầu tìm ra những phép liên kết trong đoạn trích sau:

"Sâu thẳm trong lòng, tôi biết mình sẽ không bao giờ trở lại nơi đó nữa, nơi có cái tên mà tôi thậm chí còn không nhớ được. Như thế có nghĩa là lúc tôi đang trải nghiệm một điều gì đó, cũng là thời điểm tôi đánh mất nó và đó là nguyên nhân khiến tôi u sầu."

1. Phân tích phép liên kết:

- Câu "mình sẽ không bao giờ trở lại nơi đó nữa, nơi có cái tên mà tôi thậm chí còn không nhớ được." chứa phép thế từ đồng nghĩa: "nơi đó" chỉ "nơi có cái tên mà tôi thậm chí còn không nhớ được". Từ "nơi đó" được dùng để thay thế cho thông tin "nơi có cái tên mà tôi thậm chí còn không nhớ được" đã được nhắc đến trước đó.

- Câu tiếp theo "Như thế có nghĩa là lúc tôi đang trải nghiệm một điều gì đó, cũng là thời điểm tôi đánh mất nó" sử dụng phép nối: từ "như thế" để chỉ sự liên kết với cả đoạn trước đó. "Như thế" giúp kết nối ý nghĩa giữa việc không bao giờ trở lại nơi đó với lý do u sầu.

2. Lựa chọn đáp án:

Từ phân tích trên, đoạn văn bao gồm phép "thế từ đồng nghĩa" và "phép nối". Do đó, đáp án chính xác là:

A. Phép thế từ đồng nghĩa, phép nối

Chú ý khi giải

Khi làm bài tập về phân tích phép liên kết, học sinh cần chú ý đến:

  • Phép thế: nhận biết qua việc một từ hoặc cụm từ được dùng để thay thế cho một từ hoặc cụm từ khác đã được nhắc đến trước đó.
  • Phép nối: nhận biết thông qua các từ hoặc cụm từ định hướng, thường có nhiệm vụ kết nối ý nghĩa giữa các câu hoặc phần câu.
  • Đọc kỹ câu và tìm kiếm sự kết nối ngữ nghĩa để xác định chính xác loại phép liên kết.
  • Lưu ý đến chức năng của mỗi từ trong câu để xác định chúng thuộc phép liên kết nào.
Câu 4.

Câu chuyện về trải nghiệm của “tôi” có vai trò như thế nào đối với việc thể hiện luận đề của văn bản?

Là minh chứng về vẻ đẹp của đảo Koh Tao, làm tăng sức thuyết phục cho quan điểm: khi ta đang trải nghiệm một điều gì đó cũng là đang đánh mất nó; góp phần cụ thể hóa luận đề.
Là dẫn chứng làm rõ, tăng sức thuyết phục cho luận điểm: u sầu là lúc vẻ đẹp và bản chất thoáng qua của cuộc sống hội tụ; từ đó góp phần làm sáng tỏ luận đề.
Là bằng chứng góp phần lí giải nguyên nhân nỗi u sầu và cảm giác mất mát thường trực của “tôi” trong mỗi trải nghiệm; góp phần cụ thể hóa luận đề.
Là dẫn chứng minh họa, tăng tính chân thực, hấp dẫn cho luận điểm: mỗi trải nghiệm đều vô cùng quý giá, từ đó góp phần làm sáng tỏ luận đề.

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Để giải quyết câu hỏi này, chúng ta cần phân tích vai trò của trải nghiệm cá nhân của "tôi" trong việc thể hiện luận đề của văn bản. Các phương án đáp án đưa ra đều cố gắng kết nối giữa câu chuyện cá nhân và luận đề chính của văn bản về sự u sầu và quý trọng sự tạm thời của mọi thứ trong cuộc sống.

1. **Phân tích phương án A**: Phương án này nhấn mạnh vẻ đẹp của đảo Koh Tao và sự mất mát khi "tôi" không thể trở lại. Tuy nhiên, nó không hoàn toàn tập trung vào ý chính của bản chất tạm thời và sự u sầu mà lý giải sự trân trọng cuộc sống hơn qua cảm giác đó.

2. **Phân tích phương án B**: Đây là phương án đúng nhất. "Tôi" cảm nhận được sự hội tụ của vẻ đẹp và bản chất thoáng qua của cuộc sống qua khung cảnh trải nghiệm trên đảo Koh Tao. Cảm giác này làm rõ luận điểm "u sầu là lúc vẻ đẹp và bản chất thoáng qua của cuộc sống hội tụ." Từ đó, nó cụ thể hóa luận đề của văn bản về nhận thức sâu sắc hơn về bản chất nhất thời của mọi thứ.

3. **Phân tích phương án C**: Đây là một phần của trải nghiệm khi "tôi" cảm giác mất mát, nhưng không tập trung đủ vào việc hội tụ của vẻ đẹp và bản chất thoáng qua là yếu tố chính tạo nên cảm giác u sầu mà văn bản muốn truyền tải.

4. **Phân tích phương án D**: Phương án này tập trung vào sự quý giá của mỗi trải nghiệm, nhưng không phản ánh đúng ý chủ đạo về sự u sầu từ nhận thức bản chất thoáng qua của cuộc sống.

Từ phân tích trên, lựa chọn **phương án B** là thích hợp nhất bởi nó nêu bật được cảm giác u sầu phát sinh từ sự hội tụ của vẻ đẹp và bản chất thoáng qua trong trải nghiệm của "tôi".

Chú ý khi giải

Khi giải các câu hỏi như thế này, học sinh cần chú ý:

  • Tìm hiểu kỹ nội dung của luận đề chính trong văn bản để xác định mối liên hệ với các trải nghiệm cá nhân được đề cập.
  • Phân tích từng phương án một cách rõ ràng, không chỉ dựa vào cảm giác cá nhân mà cần lập luận dựa trên nội dung của văn bản.
  • Chú ý đến cách mà luận đề được thể hiện qua các dẫn chứng và trải nghiệm trong văn bản để chọn đáp án chính xác nhất.
Câu 5.

Biện pháp tu từ so sánh được sử dụng trong câu văn nào dưới đây?

Trong một cuộc khảo sát được thực hiện cho nghiên cứu này, những người đánh giá mức độ hạnh phúc của họ là 8/10 hóa ra thành công hơn những người đánh giá 9 (hạnh phúc) hay thậm chí 10 (cực kỳ hạnh phúc).
Tận mắt chứng kiến khung cảnh hạnh phúc, đẹp như trong tranh này, tôi bị choáng ngợp bởi cảm giác lâng lâng xen lẫn một chút nỗi buồn.
Như vậy, mức độ hài lòng quá cao có thể làm lu mờ tầm nhìn thực tế và các công cụ tự trợ giúp có thể bị han gỉ do không được sử dụng thường xuyên.
Khi ai đó vượt qua một cơn bạo bệnh, có lẽ sức lực của họ không còn như trước, nhưng họ biết trân trọng cuộc sống hơn.

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Để giải bài tập này, chúng ta cần nhận diện biện pháp tu từ so sánh trong các câu được đề bài đưa ra. Biện pháp tu từ so sánh thường liên quan đến việc so sánh một đối tượng với một đối tượng khác có nét tương đồng, thường sử dụng từ "như" để thể hiện.

Bây giờ, ta phân tích từng lựa chọn:

  • A. Trong câu này, không có dấu hiệu của biện pháp tu từ so sánh, đây chỉ là một sự đánh giá so sánh mức độ hạnh phúc.
  • B. Câu văn này sử dụng cụm từ "đẹp như trong tranh", so sánh khung cảnh hạnh phúc hiện thực với một bức tranh để thể hiện vẻ đẹp lý tưởng, đây chính là biện pháp tu từ so sánh.
  • C. Trong câu này, sử dụng "có thể làm lu mờ" và "có thể bị han gỉ" nhưng không phải với nghĩa so sánh một đối tượng hiện thực với một đối tượng tương tự.
  • D. Dù có sự so sánh về sức khỏe, tuy nhiên không có cấu trúc so sánh như "như", không có biện pháp tu từ.

Vậy, câu có biện pháp tu từ so sánh là B: "Tận mắt chứng kiến khung cảnh hạnh phúc, đẹp như trong tranh này, tôi bị choáng ngợp bởi cảm giác lâng lâng xen lẫn một chút nỗi buồn."

Chú ý khi giải

Khi giải bài này, các em cần chú ý:

  • Biện pháp tu từ so sánh thường dễ nhận diện nhờ các từ "như", "giống như".
  • Cần phân biệt giữa so sánh tu từ với các đánh giá thông thường. So sánh tu từ thể hiện nét đẹp, cảm xúc chứ không chỉ đơn thuần là đối chiếu.
  • Đọc kĩ từng câu và xác định điểm nhấn chính của mỗi câu để không bị nhầm lẫn với các biện pháp tu từ khác.
Câu 6.

Phương án nào dưới đây nêu đúng nhất bài học được tác giả gửi đến người đọc?

Hạnh phúc không đơn thuần là đánh giá dựa trên những chỉ số trong các nghiên cứu khô khan mà tồn tại trong những khoảnh khắc ta hết mình với cuộc sống.
Dẫu cuộc đời không hoàn hảo nhưng cái đẹp vẫn luôn hiện hữu, bởi vậy, con người không nên nuối tiếc hay đắm chìm mãi trong những nỗi u buồn, sầu lụy.
Những mất mát, nỗi buồn trong cuộc sống đều có ý nghĩa riêng, bởi vậy con người cần nhận thức được giá trị của mỗi khoảnh khắc, từ đó biết trân trọng sự sống.
Nỗi buồn, sự mất mát là một phần tất yếu, khiến cho cuộc sống của con người thêm đa sắc, bởi vậy, chúng ta hãy nâng niu, trân trọng vẻ đẹp của nỗi u sầu.

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Để giải bài tập này, chúng ta cần phân tích ý chính mà tác giả muốn truyền đạt qua đoạn trích. Tiêu điểm của đoạn trích nằm ở việc chấp nhận sự không hoàn hảo và tính nhất thời của cuộc sống và nhận ra giá trị của nỗi buồn trong việc giúp chúng ta trân trọng mỗi khoảnh khắc của cuộc sống.

  • Phương án A: Nói về việc hạnh phúc không chỉ là những chỉ số mà nằm trong những khoảnh khắc sống hết mình. Tuy nhiên, điều này chưa thể hiện rõ ý nghĩa của nỗi buồn hay mất mát.
  • Phương án B: Nhấn mạnh vào việc cái đẹp luôn hiện hữu dù cuộc đời không hoàn hảo. Mặc dù có liên quan nhưng không trực tiếp nêu bật tầm quan trọng của nỗi buồn đối với sự nhận thức giá trị cuộc sống.
  • Phương án C: Nhấn mạnh việc những mất mát, nỗi buồn đều có ý nghĩa riêng, và từ đó nhận thức giá trị của mỗi khoảnh khắc. Đây là một thông điệp chính yếu mà tác giả muốn gửi gắm: từ nỗi buồn, con người học được cách trân trọng sự sống hơn.
  • Phương án D: Mặc dù nhấn mạnh việc nỗi buồn làm cho cuộc sống thêm đa sắc và ý nghĩa, nhưng tác giả không chỉ dừng lại ở trân trọng "vẻ đẹp của nỗi u sầu" mà còn thấy giá trị của nó trong việc giúp con người biết sống và trân trọng sự sống hơn.

Vì vậy, phương án C là lựa chọn đúng nhất, vì nó bao quát được ý chính mà tác giả muốn truyền tải: nhận thức giá trị của cuộc sống và từng khoảnh khắc qua những mất mát, nỗi buồn.

Chú ý khi giải

Khi giải các câu hỏi đọc hiểu như thế này, học sinh cần:

  • Chú ý nắm bắt ý chính của đoạn văn, thông điệp ngầm mà tác giả muốn truyền tải.
  • Phân tích kỹ từng phương án trước khi lựa chọn, dựa trên chính văn bản để đảm bảo lựa chọn chính xác nhất.
  • Hiểu rõ các khái niệm chính được đề cập (như "wabi sabi" trong văn bản này) để áp dụng vào việc loại trừ phương án sai.