Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > aypA7QVEt7SN

Đề bài

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to the original sentence in each of the following questions.

Câu 1.

The city is very crowded. Many people still enjoy living there.

Although the city is very crowded, but many people still enjoy living there.
The city is very crowded; however, many people still enjoy living there.
Despite the city is very crowded, many people still enjoy living there.
Although being very crowded, many people still enjoy living there.

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp:

Giải thích quy tắc sử dụng "although", "despite" và "however": - "Although" và "despite" là các từ nối chỉ sự tương phản. "Although" + mệnh đề, trong khi "despite" + danh từ hoặc cụm danh từ. - "However" là một trạng từ liên kết, thường đứng đầu một mệnh đề độc lập và có dấu chấm phẩy (;) phía trước.

Phân tích:

- A: "Although the city is very crowded, but many people still enjoy living there." - Sai vì sau "although" không được dùng "but". - B: "The city is very crowded; however, many people still enjoy living there." - Đúng vì câu này đúng ngữ pháp. Sử dụng "however" với dấu chấm phẩy phía trước để nối hai mệnh đề có ý nghĩa tương phản. - C: "Despite the city is very crowded, many people still enjoy living there." - Sai về mặt ngữ pháp, "despite" phải đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ, không đi với mệnh đề. - D: "Although being very crowded, many people still enjoy living there." - Sai vì cấu trúc này không đúng với "although"; nó yêu cầu mệnh đề sau.

Dịch nghĩa:


"The city is very crowded; however, many people still enjoy living there." - Thành phố rất đông đúc; tuy nhiên, nhiều người vẫn thích sống ở đó.

Kết luận:

Đáp án đúng là B.

Chú ý khi giải

  • "Although" không dùng kèm với "but" trong cùng một câu.
  • "Despite" đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ, không phải là mệnh đề.
  • "However" cần có dấu phẩy hoặc chấm phẩy trước đó khi nối hai câu.
Câu 2.

The professor studies the history of English. His research focuses on language variations.

The professor who research focuses on language variations studies the history of English.
The professor which research focuses on language variations studies the history of English.
The professor whose research focuses on language variations studies the history of English.
The professor his research of whose focuses on language variations studies the history of English.

Lời giải 2

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp: - Để kết nối hai câu đơn thành một câu phức, trong đó câu sau bổ trợ thông tin cho "the professor", chúng ta cần dùng mệnh đề quan hệ. - "Whose" được dùng để chỉ sự sở hữu, thay thế cho tính từ sở hữu trước danh từ. Phân tích: - A. "The professor who research focuses on language variations studies the history of English." (Sử dụng "who" không đúng vì "who" chỉ dùng thay cho chủ ngữ chỉ người, không thay cho sở hữu.) - B. "The professor which research focuses on language variations studies the history of English." ("Which" dùng cho vật, không dùng cho người.) - C. "The professor whose research focuses on language variations studies the history of English." (Sử dụng "whose" là hoàn toàn đúng vì nó chỉ sự sở hữu của "research" đối với "the professor".) - D. "The professor his research of whose focuses on language variations studies the history of English." (Câu này không đúng vì cấu trúc rườm rà và sai ngữ pháp.) Dịch nghĩa: Câu hoàn chỉnh: "The professor whose research focuses on language variations studies the history of English." (Giáo sư mà nghiên cứu của ông ấy tập trung vào các biến thể ngôn ngữ, nghiên cứu lịch sử tiếng Anh.) Kết luận: Đáp án đúng là C.

Chú ý khi giải

- Khi gặp bài tập yêu cầu viết lại câu bằng mệnh đề quan hệ, cần xác định rõ chủ ngữ và phần bổ ngữ để chọn đại từ quan hệ phù hợp. - "Whose" được dùng khi muốn miêu tả sự sở hữu, rất hữu ích trong câu có danh từ chỉ người làm chủ ngữ.