Up5me
Trang chủ > Câu hỏi lẻ > bNMtU6R9PhNA

Đề bài

Making the Most of Online Learning
Online learning offers great flexibility, but it requires discipline. Many students find it challenging to stay focused when studying alone.
Facts and figures: Research shows that distractions at home can significantly reduce learning effectiveness. Social media notifications and

websites are common culprits. Students often

completing assignments until the last minute. This leads to lower quality work and increased stress.
Positive action!
* Create a dedicated study space free from interruptions. This helps signal to your brain that it's time to focus.
* Use time management techniques, like the Pomodoro method, to break study sessions into manageable chunks. This improves concentration and prevents

.
* Don't just passively watch videos or read materials.

simply consuming information, actively engage with it by taking notes or summarizing key points. This helps solidify understanding and boosts retention.
* Limit distractions by turning off notifications on your phone and computer. The

of interruptions you allow directly impacts your productivity.
* Organize your digital files and learning

clearly. This saves time and reduces frustration when you need to find specific information.
1.

other
another
others
the other
2.

look up
put off
get on
take in
3.

delay
failure
burnout
boredom
4.

As well as
In spite of
Because of
Instead of
5.

quality
number
amount
level
6.

tools
materials
subjects
systems
Lời giải 1

Phương pháp giải

Lời giải chi tiết

Phương pháp giải:

Để giải các câu hỏi điền từ vào chỗ trống, chúng ta cần xác định ngữ cảnh và ý nghĩa của các từ để chọn từ đúng với ngữ pháp và ngữ cảnh. Các từ cần chọn có thể liên quan đến từ loại (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ), từ vựng (nghĩa của từ) hoặc cách kết hợp từ (collocations).

Lời giải:

Câu 1: Chọn từ phù hợp diễn tả "các trang web khác".
- A. other: thường đi với danh từ số nhiều hoặc là danh từ không đếm được.
- B. another: dùng với danh từ số ít.
- C. others: đại từ chỉ số nhiều, không có danh từ theo sau.
- D. the other: nói về một người/vật cụ thể đã biết.
Ngữ cảnh câu nói về "các trang web khác" gây phân tâm, nên chọn "other".
Câu hoàn chỉnh: "Social media notifications and other websites are common culprits."
Dịch nghĩa: "Thông báo trên mạng xã hội và các trang web khác là những yếu tố gây phân tâm phổ biến."
Đáp án đúng: A. other

Câu 2: Chọn từ mô tả hành động "trì hoãn hoàn thành bài tập".
- A. look up: tra cứu.
- B. put off: trì hoãn.
- C. get on: tiến triển, hòa thuận.
- D. take in: hấp thu, hiểu.
Ngữ cảnh nói về sự trì hoãn, nên chọn "put off".
Câu hoàn chỉnh: "Students often put off completing assignments until the last minute."
Dịch nghĩa: "Học sinh thường trì hoãn hoàn thành bài tập cho đến phút cuối cùng."
Đáp án đúng: B. put off

Câu 3: Chọn từ phù hợp với ngữ cảnh "ngăn chặn tình trạng mệt mỏi vì học hành".
- A. delay: trì hoãn.
- B. failure: sự thất bại.
- C. burnout: sự kiệt sức.
- D. boredom: sự buồn chán.
Ngữ cảnh nói về việc duy trì sự tập trung, tránh "burnout"/sự kiệt sức.
Câu hoàn chỉnh: "This improves concentration and prevents burnout."
Dịch nghĩa: "Điều này cải thiện sự tập trung và ngăn chặn sự kiệt sức."
Đáp án đúng: C. burnout

Câu 4: Chọn từ liên kết phù hợp với nghĩa "thay vì chỉ tiếp thu thông tin".
- A. As well as: cũng như.
- B. In spite of: mặc dù.
- C. Because of: bởi vì.
- D. Instead of: thay vì.
Ngữ cảnh biểu thị hành động khác với chỉ thụ động học, chọn "Instead of".
Câu hoàn chỉnh: "Instead of simply consuming information, actively engage with it by taking notes or summarizing key points."
Dịch nghĩa: "Thay vì thụ động tiếp thu thông tin, hãy chủ động tương tác bằng cách ghi chú hoặc tóm tắt các điểm chính."
Đáp án đúng: D. Instead of

Câu 5: Chọn từ diễn tả "số lượng gián đoạn bạn cho phép".
- A. quality: chất lượng.
- B. number: số đếm, số lượng (cái cụ thể). - C. amount: số lượng (chung chung, không đếm được).
- D. level: mức độ.
Ngữ cảnh nói về "số lượng gián đoạn", chọn "amount".
Câu hoàn chỉnh: "The amount of interruptions you allow directly impacts your productivity."
Dịch nghĩa: "Số lượng gián đoạn bạn cho phép ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất của bạn."
Đáp án đúng: C. amount

Câu 6: Chọn từ nói về "tài liệu học tập".
- A. tools: công cụ.
- B. materials: tài liệu.
- C. subjects: môn học.
- D. systems: hệ thống.
Ngữ cảnh về việc cải thiện tổ chức tài liệu, chọn "materials".
Câu hoàn chỉnh: "Organize your digital files and learning materials clearly."
Dịch nghĩa: "Sắp xếp rõ ràng các tệp và tài liệu học tập kỹ thuật số của bạn."
Đáp án đúng: B. materials

Chú ý khi giải

  • Cần đọc kỹ ngữ cảnh của đoạn văn và ý nghĩa tổng quát để chọn đáp án phù hợp với nghĩa cần truyền tải.
  • Chú ý cách dùng từ và ngữ pháp trong tiếng Anh để đảm bảo từ được chọn đúng từ loại và đúng với ngữ cảnh.
  • Sử dụng kỹ năng suy luận của bản thân khi gặp từ vựng không rõ nghĩa.