Lời giải chi tiết
Để giải các câu hỏi điền từ vào chỗ trống, chúng ta cần xác định ngữ cảnh và ý nghĩa của các từ để chọn từ đúng với ngữ pháp và ngữ cảnh. Các từ cần chọn có thể liên quan đến từ loại (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ), từ vựng (nghĩa của từ) hoặc cách kết hợp từ (collocations).
Câu 1: Chọn từ phù hợp diễn tả "các trang web khác".
- A. other: thường đi với danh từ số nhiều hoặc là danh từ không đếm được.
- B. another: dùng với danh từ số ít.
- C. others: đại từ chỉ số nhiều, không có danh từ theo sau.
- D. the other: nói về một người/vật cụ thể đã biết.
Ngữ cảnh câu nói về "các trang web khác" gây phân tâm, nên chọn "other".
Câu hoàn chỉnh: "Social media notifications and other websites are common culprits."
Dịch nghĩa: "Thông báo trên mạng xã hội và các trang web khác là những yếu tố gây phân tâm phổ biến."
Đáp án đúng: A. other
Câu 2: Chọn từ mô tả hành động "trì hoãn hoàn thành bài tập".
- A. look up: tra cứu.
- B. put off: trì hoãn.
- C. get on: tiến triển, hòa thuận.
- D. take in: hấp thu, hiểu.
Ngữ cảnh nói về sự trì hoãn, nên chọn "put off".
Câu hoàn chỉnh: "Students often put off completing assignments until the last minute."
Dịch nghĩa: "Học sinh thường trì hoãn hoàn thành bài tập cho đến phút cuối cùng."
Đáp án đúng: B. put off
Câu 3: Chọn từ phù hợp với ngữ cảnh "ngăn chặn tình trạng mệt mỏi vì học hành".
- A. delay: trì hoãn.
- B. failure: sự thất bại.
- C. burnout: sự kiệt sức.
- D. boredom: sự buồn chán.
Ngữ cảnh nói về việc duy trì sự tập trung, tránh "burnout"/sự kiệt sức.
Câu hoàn chỉnh: "This improves concentration and prevents burnout."
Dịch nghĩa: "Điều này cải thiện sự tập trung và ngăn chặn sự kiệt sức."
Đáp án đúng: C. burnout
Câu 4: Chọn từ liên kết phù hợp với nghĩa "thay vì chỉ tiếp thu thông tin".
- A. As well as: cũng như.
- B. In spite of: mặc dù.
- C. Because of: bởi vì.
- D. Instead of: thay vì.
Ngữ cảnh biểu thị hành động khác với chỉ thụ động học, chọn "Instead of".
Câu hoàn chỉnh: "Instead of simply consuming information, actively engage with it by taking notes or summarizing key points."
Dịch nghĩa: "Thay vì thụ động tiếp thu thông tin, hãy chủ động tương tác bằng cách ghi chú hoặc tóm tắt các điểm chính."
Đáp án đúng: D. Instead of
Câu 5: Chọn từ diễn tả "số lượng gián đoạn bạn cho phép".
- A. quality: chất lượng.
- B. number: số đếm, số lượng (cái cụ thể).
- C. amount: số lượng (chung chung, không đếm được).
- D. level: mức độ.
Ngữ cảnh nói về "số lượng gián đoạn", chọn "amount".
Câu hoàn chỉnh: "The amount of interruptions you allow directly impacts your productivity."
Dịch nghĩa: "Số lượng gián đoạn bạn cho phép ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất của bạn."
Đáp án đúng: C. amount
Câu 6: Chọn từ nói về "tài liệu học tập".
- A. tools: công cụ.
- B. materials: tài liệu.
- C. subjects: môn học.
- D. systems: hệ thống.
Ngữ cảnh về việc cải thiện tổ chức tài liệu, chọn "materials".
Câu hoàn chỉnh: "Organize your digital files and learning materials clearly."
Dịch nghĩa: "Sắp xếp rõ ràng các tệp và tài liệu học tập kỹ thuật số của bạn."
Đáp án đúng: B. materials
Chú ý khi giải