Phương pháp giải
Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần mệnh đề bổ nghĩa cho "secrets ______".
Xem xét ngữ nghĩa: Mệnh đề phải diễn tả mối quan hệ giữa "secrets" và người học ngôn ngữ bình thường.
Lời giải chi tiết
A. why they are normal language learners (tại sao họ là người học ngôn ngữ bình thường) - Không hợp lý, không liên kết với "secrets" và không trả lời câu hỏi "born or made".
B. which normal language learners can teach (mà người học ngôn ngữ bình thường có thể dạy) - Không hợp lý, người học bình thường không dạy "secrets", mâu thuẫn với ngữ cảnh.
C. that normal language learners can learn from (mà người học ngôn ngữ bình thường có thể học từ đó) - Phù hợp, "secrets that normal language learners can learn from" diễn tả bí quyết của hyperglots mà người bình thường có thể học, liên kết với câu hỏi "born or made".
D. who teach normal people how to learn language (người dạy người bình thường cách học ngôn ngữ) - Không hợp lý, "secrets who teach" sai ngữ pháp ("secrets" không phải người).
Câu hoàn chỉnh:
"Are their achievements genetic or do hyperglots have secrets that normal language learners can learn from?"
(Liệu thành tựu của họ có phải do gen hay hyperglots có những bí quyết mà người học ngôn ngữ bình thường có thể học từ đó?)
Đáp án: C. that normal language learners can learn from
Phương pháp giải
Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần câu liên kết với ý trước (hyperglots có lợi thế bẩm sinh).
Xem xét ngữ nghĩa: Câu phải diễn tả vai trò của luyện tập trong việc trở thành hyperglot.
Lời giải chi tiết
A. Therefore, it is necessary to work very hard to become the best (Vì vậy, cần làm việc chăm chỉ để trở thành giỏi nhất) - Không hợp lý, "therefore" không phù hợp vì không phải kết luận trực tiếp từ lợi thế bẩm sinh.
B. However, becoming the best also requires a lot of hard work (Tuy nhiên, để trở thành giỏi nhất cũng cần rất nhiều nỗ lực) - Phù hợp, "however" diễn tả sự tương phản giữa lợi thế bẩm sinh và tầm quan trọng của luyện tập (10,000 giờ so với 6,000 giờ).
C. Instead, working very hard does not mean becoming the best (Thay vào đó, làm việc chăm chỉ không có nghĩa là trở thành giỏi nhất) - Không hợp lý, mâu thuẫn với ý luyện tập nhiều hơn dẫn đến giỏi hơn.
D. Thus, everyone can become the best without working very hard (Vậy nên, ai cũng có thể trở thành giỏi nhất mà không cần làm việc chăm chỉ) - Không hợp lý, mâu thuẫn với ý cần luyện tập nhiều giờ.
Câu hoàn chỉnh:
"Hyperglots seem to possess excellent memories... However, becoming the best also requires a lot of hard work."
(Hyperglots dường như có trí nhớ tuyệt vời... Tuy nhiên, để trở thành giỏi nhất cũng cần rất nhiều nỗ lực.)
Đáp án: B. However, becoming the best also requires a lot of hard work
Phương pháp giải
Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần cụm từ song song với "lack these natural advantages and ______".
Xem xét ngữ nghĩa: Cụm từ phải diễn tả lý do người học bình thường không đạt được như hyperglots.
Lời giải chi tiết
A. having too little time for learning (có quá ít thời gian để học) - Không hợp lý, không song song với "lack" (cần dạng động từ), và không nhấn mạnh thời gian luyện tập.
B. not learning for such a long time (không học trong thời gian dài như vậy) - Không hợp lý, không song song với "lack" (cần dạng "not + V-ing").
C. didn't spend so much time learning (đã không dành nhiều thời gian học) - Không hợp lý, thì quá khứ không phù hợp với ngữ cảnh nói về hiện tại.
D. do not have that much time (không có nhiều thời gian như vậy) - Phù hợp, "lack these natural advantages and do not have that much time" song song về ngữ pháp, diễn tả người học bình thường không có lợi thế và thời gian luyện tập như hyperglots (10,000 giờ).
Câu hoàn chỉnh:
"The fact is that most ordinary language learners lack these natural advantages and do not have that much time."
(Sự thật là hầu hết người học ngôn ngữ bình thường thiếu những lợi thế bẩm sinh và không có nhiều thời gian như vậy.)
Đáp án: D. do not have that much time
Phương pháp giải
Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần cụm từ song song với "get by" trong "They are happy to get by, or ______".
Xem xét ngữ nghĩa: Cụm từ phải diễn tả mục tiêu khiêm tốn của hyperglots trong học ngôn ngữ.
Lời giải chi tiết
A. only having the ability to read (chỉ có khả năng đọc) - Không hợp lý, không song song với "to get by" (cần dạng "to + V").
B. being capable of reading only (có khả năng chỉ đọc) - Không hợp lý, không song song với "to get by" (cần dạng "to + V").
C. to be only able to read (chỉ có thể đọc) - Phù hợp, "to be only able to read" song song với "to get by", diễn tả mục tiêu khiêm tốn (chỉ đọc được), đúng ngữ pháp.
D. are only capable of reading (chỉ có khả năng đọc) - Không hợp lý, không song song với "to get by" (cần dạng "to + V").
Câu hoàn chỉnh:
"They are happy to get by, or to be only able to read, or not to have a perfect accent."
(Họ hài lòng với việc xoay xở, hoặc chỉ có thể đọc, hoặc không có giọng chuẩn.)
Đáp án: C. to be only able to read
Phương pháp giải
Xác định ngữ pháp: Chỗ trống cần câu bổ sung ý về kỹ thuật học của hyperglots.
Xem xét ngữ nghĩa: Câu phải diễn tả thêm phương pháp học thực tế của họ.
Lời giải chi tiết
A. They always avoid learning words by putting them in context (Họ luôn tránh học từ bằng cách đặt chúng vào ngữ cảnh) - Không hợp lý, mâu thuẫn với ngữ cảnh (hyperglots thực tế, không tránh kỹ thuật hiệu quả).
B. They also use other techniques like learning words in context (Họ cũng sử dụng các kỹ thuật khác như học từ trong ngữ cảnh) - Phù hợp, bổ sung phương pháp học thực tế (học từ trong ngữ cảnh), liên kết với ý "they are practical".
C. Techniques like putting words in context are useless for them (Các kỹ thuật như đặt từ vào ngữ cảnh thì vô dụng với họ) - Không hợp lý, mâu thuẫn với ý hyperglots thực tế và hiệu quả.
D. Other techniques like using words in context are not necessary (Các kỹ thuật khác như dùng từ trong ngữ cảnh thì không cần thiết) - Không hợp lý, mâu thuẫn với ý hyperglots sử dụng nhiều phương pháp.
Câu hoàn chỉnh:
"Some simply imagine conversations in their heads. They also use other techniques like learning words in context."
(Một số người chỉ tưởng tượng các cuộc hội thoại trong đầu. Họ cũng sử dụng các kỹ thuật khác như học từ trong ngữ cảnh.)
Đáp án: B. They also use other techniques like learning words in context
There are many people who can speak many languages, or hyperglots, in the world today. With globalisation, there will be a growing number of them in the future. A central question is whether hyperglots are born or made. Are their achievements genetic or do hyperglots have secrets that normal language learners can learn from?
These people generally have advantages they are born with. Hyperglots seem to possess excellent memories and have brains that are more efficient in processing speech sounds. However, becoming the best also requires a lot of hard work. This means that the difference between a top performer and someone who is just “very good” is that the top performer has practised for 10,000 hours instead of 6,000.
The fact is that most ordinary language learners lack these natural advantages and do not have that much time. So is there any hope for us? Research on hyperglots can offer some useful lessons. For example, they often have limited ambitions in terms of individual languages. They are happy to get by, or to be only able to read, or not to have a perfect accent. Additionally, they are practical. If they cannot travel, they look for opportunities to use the language closer to home. Some simply imagine conversations in their heads. They also use other techniques like learning words in context. Finally, they are never afraid to make mistakes or appear stupid and so never give up.
Hiện nay trên thế giới có nhiều người nói được nhiều ngôn ngữ, hay còn gọi là hyperglots. Với toàn cầu hóa, số lượng họ sẽ ngày càng tăng trong tương lai. Câu hỏi trọng tâm là liệu hyperglots sinh ra hay được tạo nên. Thành tựu của họ có phải do gen hay họ có những bí quyết mà người học ngôn ngữ bình thường có thể học từ đó?
Những người này thường có lợi thế bẩm sinh. Hyperglots dường như có trí nhớ tuyệt vời và bộ não xử lý âm thanh lời nói hiệu quả hơn. Tuy nhiên, để trở thành giỏi nhất cũng cần rất nhiều nỗ lực. Điều này có nghĩa là sự khác biệt giữa người giỏi nhất và người chỉ “rất giỏi” là người giỏi nhất đã luyện tập 10,000 giờ thay vì 6,000 giờ.
Sự thật là hầu hết người học ngôn ngữ bình thường thiếu những lợi thế bẩm sinh và không có nhiều thời gian như vậy. Vậy chúng ta có hy vọng gì không? Nghiên cứu về hyperglots có thể đưa ra một số bài học hữu ích. Ví dụ, họ thường có tham vọng hạn chế với từng ngôn ngữ. Họ hài lòng với việc xoay xở, hoặc chỉ có thể đọc, hoặc không có giọng chuẩn. Ngoài ra, họ rất thực tế. Nếu không thể đi du lịch, họ tìm cơ hội sử dụng ngôn ngữ gần nhà. Một số người chỉ tưởng tượng các cuộc hội thoại trong đầu. Họ cũng sử dụng các kỹ thuật khác như học từ trong ngữ cảnh. Cuối cùng, họ không bao giờ sợ mắc lỗi hay trông ngớ ngẩn, nên không bao giờ bỏ cuộc.